UNIT 1 – IELTS LISTENING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: CẤU TRÚC BÀI THI VÀ CÁC DẠNG ĐỀ THƯỜNG GẶP

Bài thi IELTS Listening được thực hiện để đánh giá khả năng nghe của bạn. Mô-đun và format của IELTS Listening ở 2 dạng Academic và General IELTS (IELTS Học thuật và Tổng quát) là như nhau.

Trước khi khám phá những “bí kíp” nâng điểm ở kỹ năng này, hãy cùng WISE ENGLISH tìm hiểu cấu trúc đề thi của IELTS Listening nhé!

I. Tổng quan về IELTS Listening

Bài thi IELTS Listening dài 40 phút: 30 phút cho bài thi  và 10 phút cho chuyển câu trả lời của bạn sang answer sheet (phiếu trả lời). 

ielts-listening

40 câu hỏi cho phần nghe, với 10 câu hỏi cho mỗi section (phần thi). Trong khi thi IELTS Listening, bạn chỉ được nghe MỘT LẦN DUY NHẤT. Mỗi section có độ khó tăng dần và bài thi được chia ra thành các section như sau: 

1. Section 1 (Phần 1)

Section 1 thường là đối thoại giữa 2 người nói về các tình huống hàng ngày.

Đây thường là phần thi dễ nhất. Những người đối thoại thường nói khá chậm và có nhiều chỗ ngắt quãng phù hợp. Những thông tin quan trọng thường được lặp lại nhiều lần.

Ví dụ 1: Two people talking about their journey planning

(Hai người nói về kế hoạch hành trình của họ)

Ví dụ 2: One person asking another how to reach an unknown city.

(Một người hỏi người khác làm thế nào để đến một thành phố lạ.)

2. Section 2 (Phần 2)

Section 2 thường là cuộc độc thoại về những tình huống thường ngày. Người nói nói khá chậm, nhưng ít dừng và ngắt quãng hơn so với phần trước.

Ví dụ 1: Information for potential buyers about new-built flats.

(Thông tin cho khách hàng tiềm năng về các căn hộ được xây mới.)

Ví dụ 2: Radio interview about lake resort.

(Cuộc phỏng vấn trên đài radio về khu nghỉ dưỡng bờ hồ.)

3. Section 3 (Phần 3)

Section 3 thường là cuộc trò chuyện giữa 2, 3 hoặc 4 người nói về các tình huống về giáo dục hoặc đào tạo. Section này khó hơn hai section trước, vì những người đối thoại thảo luận các chủ đề với tốc độ nhanh hơn và đôi khi sử dụng từ vựng nâng cao.

Ví dụ 1: Students talking about a class assignment.

(Các học sinh nói về một bài tập trong lớp.)

Ví dụ 2: People discussing professor’s academic speech.

(Mọi người thảo luận về bài phát biểu học thuật của giáo sư.)

4. Section 4 (Phần 4)

Section 4 thường là một cuộc độc thoại về chủ đề học thuật. Đây là phần thi khó nhất, bởi không có bất kỳ khoảng ngắt, nghỉ nào. Người đối thoại nói khá nhanh và sử dụng một lượng từ vựng phong phú. 

Ví dụ 1: Lecture about endangered species. 

(Bài giảng về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Ví dụ 2: Speech about global warming and its effects.

(Bài phát biểu về sự nóng lên toàn cầu và ảnh hưởng của hiện tượng này.)

Lưu ý: Bạn sẽ có khoảng 30 giây để nghiên cứu các câu hỏi trước khi bắt đầu mỗi phần.

II. Cách tính điểm thi IELTS Listening và các dạng đề thường gặp

1. Cách tính điểm IELTS Listening

Mỗi câu hỏi được tính 1 điểm (tổng là 40 điểm cho 40 câu).  Tùy thuộc vào số điểm bạn đạt được, bạn có thể band điểm từ 0 đến 9 cho phần thi Listening. Sử dụng bảng chuyển đổi điểm dưới đây để tính điểm IELTS Listening của bạn:  

unit1 2

2. Các dạng đề thường gặp của IELTS Listening

Có 7 dạng đề IELTS Listening và mỗi dạng yêu cầu một chiến lược khác nhau, vì vậy bạn

nên làm quen với tất cả các loại này. Chúng bao gồm:

  • Gap filling (Notes/summary/table/flow chart completion): Hoàn thành ghi chú/tóm tắt/bảng biểu/lưu đồ với từ phù hợp hoặc các từ trong giới hạn từ đã cho.
  • Multiple choice :Chọn một câu trả lời từ các lựa chọn từ A-C, hoặc chọn hai câu trả lời từ các lựa chọn từ A-E
  • Short-answer questions: Trả lời các câu hỏi trong giới hạn từ đã cho
  • Sentence completion: Hoàn thành một câu với một từ hoặc các từ thích hợp trong giới hạn từ cho trước.
  • Labeling a diagram, plan or map: Gắn nhãn sơ đồ/kế hoạch hoặc bản đồ bằng một từ thích hợp (hoặc từ) hoặc bằng cách chọn từ bảng bao gồm các câu trả lời cho sẵn
  • Classification: Phân loại thông tin được đưa ra trong câu hỏi theo ba tiêu chí khác nhau (A, B hoặc C). Những tiêu chí này có thể là ngày, tên, loại, v.v.
  • Matching: Nối danh sách các câu với danh sách các câu trả lời được cho sẵn trong bảng (ví dụ: con người, lý thuyết hoặc ngày tháng).

Hi vọng thông qua Unit 1, các bạn đã nắm được cấu trúc bài thi cùng các dạng đề thường gặp của IELTS Listening để bắt đầu chinh phục kỹ năng này. 

Chúc các bạn học vui!

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

Để lại bình luận

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888