UNIT 2 – IELTS LISTENING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: DẠNG ĐỀ GAP-FILLING (FORM/NOTE/TABLE COMPLETION)

Đến với dạng đề đầu tiên của IELTS Listening – Gap-filling (Form/Note/Table Completion), WISE ENGLISH sẽ giúp bạn chuẩn bị cho dạng đề này bằng cách làm quen với với các câu hỏi hoàn thành biểu mẫu, ghi chú, và bản biểu, cung cấp cho bạn một số tips và các bài tập thực hành nhé!  

I. Tổng quan về Dạng đề Gap-filling (Form/Note/Table Completion)

Trong loại câu hỏi này, bạn sẽ thấy một biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ hoặc tóm tắt với những từ còn thiếu. Thông thường các câu trả lời gồm một hoặc hai từ. Bạn có thể được yêu cầu lắng nghe những thông tin thực tế, chẳng hạn như số điện thoại, ngày và giờ. Những dạng câu hỏi này thường xuất hiện trong tất cả các section IELTS Listening. 

1. Form Completion

Trong bài thi IELTS Listening, bạn có thể gặp dạng đề form (biểu mẫu) bị thiếu thông tin, thường bao gồm tên, ngày tháng và số. Bạn sẽ nghe thấy những thông tin trong quá trình thi, cho phép bạn hoàn thành biểu mẫu bằng cách điền vào thông tin còn thiếu. Ví dụ như mẫu dưới đây:

unit2 1

Lưu ý: Trước khi nghe đoạn băng trong quá trình thi, bạn nên đọc trước và cố gắng dự đoán từ phù hợp với mỗi khoảng trống trong form. 

2. Note completion

Note (Ghi chú) thường được đánh số hoặc sắp xếp bằng các gạch đầu dòng. Chúng cũng có thể được sắp xếp bởi các tiêu đề và tiêu đề phụ, theo sau là thông tin, ví dụ như dưới đây.

unit 2 2unit 2 3

3. Table completion

Bạn có thể được yêu cầu hoàn thành một table (bảng biểu) bằng cách điền vào chỗ trống. Các tiêu đề trong table bảng sẽ cho bạn biết loại thông tin bạn sẽ nghe và cần nghe. Bạn có thể có một table điền vào khoảng trống hoặc yêu cầu hoàn thành một table với danh sách các từ cho sẵn để lựa chọn.

Để hoàn thành một table, bạn sẽ cần viết những từ mà bạn nghe thấy trong bản ghi âm trong khi thi IELTS Listening. Bạn sẽ được cung cấp một số từ và/hoặc con số để viết theo hướng dẫn của bài thi, ví dụ như dưới đây:

unit2 4

II. Chiến lược làm bài Dạng đề Gap-filling (Form/Note/Table Completion)

1. Bước 1: Đọc kĩ yêu cầu đề

Word limit (Giới hạn từ)

Trong đề bài, bạn sẽ được cung cấp giới hạn từ yêu cầu bạn điền vào mỗi khoảng trống với số lượng các từ hoặc số nhất định.

Ví dụ 1: 

unit2 5

→ Bạn cần điền vào 1 hoặc 2 từ 

Ví dụ 2: 

unit2 6

→ Nếu bạn viết hơn 1 từ, câu trả lời của bạn là sai. Tuy nhiên, câu trả lời của bạn có thể bao gồm 1 từ và 1 số như “16th June”, “3 books”, “24 cats”, “£450.50”

Instructions (Hướng dẫn làm bài)

Hướng dẫn làm bài sẽ cho bạn biết bạn được phép viết bao nhiêu từ vào khoảng trống. Hãy dành một chút thời gian để hiểu toàn bộ ngữ cảnh của note nhé! Điều này sẽ giúp bạn giải quyết những câu hỏi này một cách dễ dàng.

Ví dụ 1: 

→ Bạn được yêu cầu trả lời 5 câu hỏi.

→ Giới hạn từ: một từ hoặc một số hoặc một từ với một số.

Ví dụ 2: 

→ Bạn được yêu cầu trả lời các câu hỏi 5-7 bằng cách điền không quá ba từ vào mỗi câu

lỗ hổng.

2. Bước 2: Nhìn thông tin/ đáp án đã được cho sẵn, highlight các từ khóa và dự đoán loại từ phải nghe

Đọc kỹ thông tin/ đáp án và tìm ra từ khóa. Bạn nên nghĩ đến bất kỳ synonyms (từ đồng nghĩa) và paraphrases (cách diễn giải) của các từ khóa mà bạn có thể nghe được.

Hãy chú ý các thông tin ở phía trước và sau các khoảng trống để đoán loại từ mà bạn sẽ lắng nghe, ví dụ như danh từ (tên riêng, ngày, giờ, số), động từ, cụm danh từ, tính từ, trạng từ v.v..

Ví dụ 1:

unit2 7

→ Từ khóa: Car hire 

→ Từ còn thiếu phải là một danh từ hoặc tính từ

Ví dụ 2: 

unit2 8

→ Từ khóa: 

“Breed “good” insects to attack pests” 

“Effectives and low-cost; but 3………………….. so not useful for large farms”

“Risky due to 5 ……………………. outcomes”

→ Loại từ của từ còn thiếu: 

(3): tính từ – (4): danh từ  – (5): tính từ

3. Bước 3: Lắng nghe thật kỹ và trả lời các câu hỏi

Trong quá trình thi IELTS Listening, hãy nắm vững các tips dưới đây nhé!

  • Thông thường, các cuộc trò chuyện của dạng đề này thường là cuộc trò chuyện qua điện thoại
  • Một “cái bẫy” thường gặp là trong bản ghi âm, người nói thường cung cấp một phần thông tin và sau đó sửa lại thông tin này sau đó. Nên bạn hãy tập trung hết mức có thể trong quá trình thi Listening để tránh rơi vào cái bẫy này nhé!
  • Khi dự đoán, chúng ta nên nghĩ về Ngữ phápChủ đề của đề thi, chẳng hạn như số điện thoại, địa chỉ, ngày tháng, tên doanh nghiệp, v.v.
  • Bản ghi âm trong đề thi IELTS Listening thường sử dụng các synonyms (từ đồng nghĩa), vì vậy bạn nên chắc chắn rằng bạn nghĩ về loại thông tin bạn có thể nghe thấy với các synonyms có thể xuất hiện, chứ không chỉ là thông tin bạn đọc được trên đề thi
  • Không viết quá giới hạn từ cho phép.
  • Làm quen với cách phát âm các con số trong tiếng Anh và hãy nhớ rằng người nói có thể có accent (ngữ điệu) từ các quốc gia nói tiếng Anh mà bạn có thể không quen thuộc, chẳng hạn như Ireland, Scotland, New Zealand hoặc Canada.
  • Nếu có một từ, chẳng hạn như họ hoặc địa chỉ không quen thuộc với hầu hết mọi người, bản ghi âm sẽ đánh vần nó
  • Nhận biết một số từ đồng nghĩa, ví dụ như “weekend” (cuối tuần) cho “Saturday” (thứ bảy) và “Sunday” (chủ nhật) hoặc “fortnight” là từ đồng nghĩa với “for two weeks” (trong hai tuần.)
  • Tên hoặc từ học thuật sẽ không được paraphrase vì chúng là những từ khóa không thể thay đổi. Hãy tập trung vào thông tin xung quanh những từ này để tìm ra chính xác các câu trả lời bạn nhé!
  • Về các phép đo lường, bạn có thể viết tắt thay vì viết toàn bộ. Ví dụ, bạn nên viết “10cm” thay vì “10 centimetres”.
  • Bạn sẽ thường nghe thấy nhiều thông tin có thể phù hợp với khoảng trống cần điện, vì vậy đừng chỉ viết thông tin đầu tiên mà bạn nghe thấy.
  • Nếu bạn nghe thấy những từ như “although” (mặc dù), “but” (nhưng) hoặc “however” (tuy nhiên thì đây có thể là một dấu hiệu rằng ý nghĩa của một câu sẽ được sửa đổi theo một cách nào đó, điều này có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn đáp án của bạn.
  • Nếu bạn bỏ lỡ câu trả lời hoặc không chắc chắn, bạn có thể đoán. Điều này tốt hơn là để trống và biết đâu, bạn có thể trả lời đúng!

III. Ví dụ và hướng dẫn làm bài

Audio:

Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

(Hoàn thành các ghi chú bên dưới. Viết MỘT TỪ VÀ / HOẶC MỘT SỐ cho mỗi câu trả lời.)

unit2 9

1. Bước 1: Đọc kĩ yêu cầu đề

Khi đọc kĩ yêu cầu đề trước khi thi, các bạn sẽ có những đánh giá tổng quan như sau:

  • Số câu hỏi: 4
  • Các dạng câu hỏi: Hoàn thành Note (Ghi chú)
  • Giới hạn từ: một từ và / hoặc một số

2. Bước 2: Gạch chân keywords và dự đoán từ phải nghe

Từ khóa nằm ở các đoạn như sau:

  •  “Wants a 1……………………………….. job
  • Will soon start work as a 2…………………………………………….
  • Has led cycle trips in 3………………………………………………….
  • Is currently doing voluntary work with members of a 4…………………………………. club

Loại từ của các thông tin cần điền: 

  • (1) tính từ
  • (2) danh từ  
  • (3) danh từ (một địa danh hoặc 1 tên)
  • (4) một danh từ hoặc một tính từ 

3. Bước 3: Lắng nghe thật kỹ và trả lời các câu hỏi

Audio script:

unit2 10

unit2 11

Câu hỏi 1 (Q1)

Bob wanted to know that whether Margaret found a permanent job or not, and Margaret told him that she wanted a temporary job.

(Bob muốn biết rằng Margaret có tìm được việc làm lâu dài hay không, và Margaret nói với anh rằng cô muốn có một công việc tạm thời.)

→ Đáp án: temporary

Câu hỏi 2 (Q2)

“This will probably sound crazy – I used to be a lawyer and then I made a complete career change and I’m going to be a doctor

(“Điều này nghe có vẻ điên rồ – Tôi từng là một luật sư và sau đó tôi đã chuyển việc hoàn toàn và tôi sẽ trở thành bác sĩ ”

→ “Going to be” tương đồng với “soon start work as a”.

→ Đáp án: doctor 

Câu hỏi 3 (Q3)

“Bob: Right. And have you had any experiences of leading cycle trips? 

Margaret: Yes, I’ve led several bike tours in Africa

(“Bob: Đúng vậy. Và bạn đã có kinh nghiệm nào về việc hướng dẫn những chuyến đi bằng xe đạp chưa?

Margaret: Vâng, tôi đã dẫn dắt một số chuyến du lịch bằng xe đạp ở Châu Phi ”)

→ “Bike tours” tương đồng với “cycle trips”.

→ Đáp án: Africa

Câu hỏi 4 (Q4)

“I’m a volunteer worker in a youth club (Q4), where I help people to improve their cycling

skills.”

(“Tôi là nhân viên tình nguyện trong câu lạc bộ thanh niên (Q4), nơi tôi giúp mọi người cải thiện việc đạp xe kỹ năng.”)

→ “Currently doing voluntary work” tương đồng với “volunteer worker”

→ Đáp án: youth

IV. Bài tập

1. Bài tập

Audio:

Lắng nghe thật kỹ và trả lời các câu hỏi

unit2 12

2. Audio Script:

3. Đáp án

1. glass ; 2. insulation ; 3. windows ; 4. electricity

5. floor/floors ; 6. waste ; 7. concrete ; 8. 15 years

Hi vọng thông qua Unit 2, các bạn đã nắm được dạng đề Gap-filling (Form/Note/Table Completion) của IELTS Listening để bắt đầu “nâng cấp” kiến thức và chinh phục kỹ năng này. 

Chúc các bạn học vui!

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

Để lại bình luận

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888