UNIT 3 – IELTS LISTENING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: DẠNG ĐỀ GAP-FILLING (SENTENCE/SUMMARY COMPLETION)

Có lẽ đối với IELTS Listening, Gap-filling là dạng đề có nhiều hình thức nhất. Sau khi đã làm quen với Form/Note/Table Completion (hyperlink cái này sau khi đã đăng UNIT 2 lên), chúng ta sẽ tiếp tục nâng skill và chuẩn bị cho IELTS bằng cách làm quen với các câu hỏi hình thức Sentence/Summary Completion (Tức  Hoàn Thành Câu và Tóm Tắt), cùng một số mẹo và bài tập thực hành nhé!

I. Tổng quan về dạng đề Gap-filling (Sentence/Summary Completion)

Dạng đề Gap-filling (Sentence/Summary Completion) có thể xuất hiện trong tất cả các section (phần) của bài thi. Những loại câu hỏi này thể hiện các section của một bài nói hoặc một cuộc hội thoại, và có rất nhiều loại thông tin liên quan đến ngày, địa điểm, giá cả, tên và thời gian. Thêm vào đó, bạn sẽ được hướng dẫn cụ thể về giới hạn từ cho các đáp án cần điền vào. 

1. Sentence completion

Trong dạng câu hỏi này, bạn được đưa ra một câu lấy từ bài nghe và bạn phải quyết định điền từ nào để phù hợp với khoảng trống. Ví dụ như dưới đây:

unit3 1

Lưu ý: Hãy nhớ rằng câu đưa ra trong đề bài sẽ không hoàn toàn giống với những gì bạn nghe được trên đoạn audio – nó sẽ được paraphrase, tức sử dụng các từ khác với những gì bạn nghe được. 

2. Summary completion

Bạn sẽ được cung cấp một danh sách các câu tóm tắt lại đoạn audio mà bạn sẽ nghe trong khi thi. Thông thường, phần tóm tắt sẽ sử dụng kỹ thuật paraphrasing để thay đổi các câu để nâng cao độ phức tạp cho các thí sinh. Ví dụ như dưới đây:

unit3 2

unit3 3

II. Chiến lược làm bài dạng đề Gap-filling (Sentence/Summary Completion)

1. Bước 1: Đọc kĩ yêu cầu đề

Đọc kỹ hướng dẫn đề thi để hiểu được yêu cầu đề nhé. Bây giờ, hãy xem hai ví dụ dưới đây:

unit 3 4

→ Số lượng câu hỏi: 3; Giới hạn từ: 1

unit 3 5

→ Số lượng câu hỏi: 4; Giới hạn từ: Không hơn 2 từ

2. Bước 2: Nhìn thông tin/ đáp án đã được cho sẵn, highlight các keyword và dự đoán loại từ phải nghe

Đầu tiên, bạn hãy nhìn vào các câu và gạch chân các keyword (từ khóa) để nắm được ý nghĩa chung. Điều này sẽ giúp bạn hiểu bài thi IELTS Listening và có thể sẽ đoán được câu trả lời chính xác dễ dàng hơn.

Thêm vào đó, hãy chú ý đến thông tin bên cạnh các khoảng trống để dự đoán loại từ nào sẽ phù hợp về mặt ngữ pháp (động từ, danh từ, tính từ, v.v.) và dự đoán nội dung dựa trên những từ khác xung quanh nó, liệu đó có phải là một địa điểm, tên, số hay thứ gì khác không?

Ví dụ 1: Dạng đề Sentence Completion
unit 3 6

→ Keywords: 

  1. The key issue for residents is     …………………………………. 
  2. The council needs to buy suitable ……………………………… for playgrounds

→ Loại từ cần điền:

  1. 1 danh từ 
  2. 1 danh từ

Ví dụ 2: Dạng đề Summary completion 

unit 3 7

→ Keywords: 

Bills called Rainbow Bees Eaters eat only 25………………… and cough-up small bits of skeleton and other products in a pellet.” 

→ Loại từ cần điền:

  1. 1 danh từ 
  2. 1 danh từ

3. Bước 3: Lắng nghe thật kỹ và trả lời các câu hỏi

Trong quá trình thi IELTS Listening, hãy nắm vững các tips dưới đây nhé!

  • Bạn nên cẩn thận để không vượt quá giới hạn từ. Thông thường, hướng dẫn sẽ là “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER” (“Không hơn 2 từ và/hoặc 1 số.). Tuy nhiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn của đề để đảm bảo việc thực hiện đúng theo yêu cầu nhé!
  • Các câu trong bài IELTS Listening thường được paraphrase lại. Do đó, bạn cần nghĩ nghĩ đến các khả năng mà các câu có thể được thay đổi hoặc viết lại. 

Ví dụ: “The ________ family structure has changed greatly in the last fifty years.” 

(Cấu trúc gia đình ________ đã thay đổi rất nhiều trong năm mươi năm qua.)

→ Trong bài thi IELTS Listening bạn lại có thể nghe rằng,

“In the last half century the nuclear family unit had been altered significantly.” 

(Trong nửa thế kỷ trước, những gia đình hạt nhân đã bị thay đổi đáng kể.)

III. Ví dụ và hướng dẫn làm bài

Audio:

unit 3 8

1. Bước 1: Đọc kĩ yêu cầu đề

Khi đọc kĩ yêu cầu đề trước khi thi, các bạn sẽ có những đánh giá tổng quan như sau:

  • Số câu  hỏi: 6
  • Các dạng câu hỏi: Hoàn thành Note (Ghi chú)
  • Giới hạn từ: một từ và / hoặc một số

2. Bước 2: Gạch chân keywords và dự đoán từ phải nghe

Keywords:

  • Bills called Rainbow Bees Eaters eat only 25………………… and cough up small bits of skeleton and other products in a pellet.” 
  • “Researchers go to the locations the bee eaters like to use for 26…………………………..”
  • “They collect the pellets and take them to a 27………………………………… for analysis.” 
  • “Here 28…………………………. is used to soften them, and the researchers look for the 29……………………………….. of Asian bees in the pellets.” 
  • “The benefits of this research is that the result is more 30………………………………… than searching for live Asian bees.” 

→ Loại từ cần điền: 

  • (25): danh từ
  • (26): danh từ    
  • (27): danh từ   
  • (28): danh từ   
  • (29): danh từ
  • (30): tính từ

3. Bước 3: Lắng nghe thật kỹ và trả lời các câu hỏi

Audio script:
unit 3 9
unit 3 10

Câu 25 (Q25)

Professor: How will you know if Asian bees have entered Australia? 

Grant: We’re looking at the diet of the bird called the Rainbow Bee Eater. The Bee Eater doesn’t care what it eat, as long as they’re insects. (Q25)

→ “As long as” tương đồng với “only”.

Đáp án: insects 

Câu 26 (Q26)

Professor: That sounds a bit unpleasant. So, how do you go about it? 

Grant: In the field we track down the Bee Eaters and find their favourite feeding (Q26) spots, you know, the places where the birds usually feed.

→ “Locations” tương đồng với “spots”; và “track down” tương đồng với “go to”.

Đáp án: feeding

Câu 27 (Q27)

“We collect them up and take them back to the laboratory (Q27) to examine the contents” 

→ “The pellets” tương đồng với “them”; và “analysis” tương đồng với “examine the contents”

Đáp án: laboratory

Câu 28 (Q28)

“The pellets are really hard, especially if they have been out in the sun for a few days so, first of all, we treat them by adding water (Q28) to moisten them and make them softer.”

→ “Moisten” tương đồng với “soften”

Đáp án: water

Câu 29 (Q29)

“Then we identify them to see if we can find any Asian bee wings (Q29)”

 → “Look for” tương đồng với “find”; “them” tương đồng với “the pellets”. 

 → Đáp án: wings 

Câu 30 (Q30)

“So far our research shows that Asian bees have not entered Australian in any number-it’s a good result and much more reliable (Q30) than trying to find live ones as evidence of introduced insects.” 

 → “Search for live Asian bees” tương đồng với “find ones as evidence of introduced insects”

 → Đáp án: reliable 

IV. Bài tập

1. Bài tập

Audio:

Complete the summary below. Write NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER for each answer. 

(Hoàn thành bản tóm tắt bên dưới. Viết KHÔNG QUÁ BA TỪ VÀ / HOẶC MỘT SỐ cho mỗi câu trả lời.)

unit 3 11

2. Audio script

unit 3 12

3. Đáp án

1. crisis; 2. early twenties; 3. confidence;

4. money management; 5. low-risk investments

Hi vọng thông qua Unit 3, các bạn đã nắm được dạng đề Gap-filling (Sentence/Summary Completion) của IELTS Listening để ăn trọn điểm dạng đề này. 

Chúc các bạn học vui!

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

Để lại bình luận

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888