UNIT 3 – CÁC TIPS VÀ BẪY TRONG DẠNG ĐỀ SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING

Ở bài học trước, chúng ta đã làm quen với dạng bài LIST SELECTION IELTS , các bạn sẽ phải viết đáp án theo số lượng từ giới hạn mà đề bài đưa ra trong bài thi IELTS Listening. Tiếp theo, bài học dưới đây sẽ giúp các bạn nắm được một số bẫy thường gặp và vô số tips dễ nhớ và hiệu quả để chinh phục dạng SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING nhé. 

SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING
UNIT 4 – HỌC IELTS LISTENING VỚI DẠNG ĐỀ SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING

Xem thêm: Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

I. Chiến lược làm bài short answer questions IELTS Listening

SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING

  1. Đọc kỹ hướng dẫn. Chú ý vào Word limit và đề bài có yêu cầu viết số hay không. 
  2. Đọc các câu hỏi và gạch chân keywords. Cố gắng nghĩ đến từ đồng nghĩa của từ khóa hoặc từ khóa có thể bị paraphrase như thế nào. 
  3. Đoán loại thông tin có thể được nhắn đến (ví dụ như date and time, reason, place,…) 
  4. Tìm các đoạn có chứa thông tin liên quan, đọc và chọn ra đáp án đúng nhất. 
  5. Tập trung nghe Keywords và từ đồng nghĩa trong khi nghe. 
  6. Lập bảng Keyword Table để tự nâng cao vốn từ và nhận biết những lỗi về từ hay mắc phải (Bước này chỉ áp dụng khi tự ôn luyện tại nhà).

II. Các bẫy và lỗi sai thường gặp ở dạng bài short answer questions IELTS listening

      1. Trả lời quá số lượng từ cho phép. 

      2. Viết số dưới dạng từ, ví dụ viết câu trả lời là twenty-three trong khi câu trả lời phải được viết là “23”. 

      3. Thông tin được nghe trong hội thoại được viết lại theo ý của mình. 

      4. Viết sai lỗi chính tả hoặc chưa dùng dạng đúng của từ (ví dụ: số ít, số nhiều).

      5. Có nhiều thông tin gây nhiễu (ban đầu nói ý này nhưng sau đó sửa sang ý khác)

III. Các tips hay trong short answer questions IELTS listening

SHORT ANSWER QUESTIONS IELTS LISTENING Cùng khám phá 11 tips hay trong dạng bài này nhé:

      1. Luôn nghĩ đến từ đồng nghĩa (Synonyms) và những cụm từ có thể được paraphrase . 

      2. Câu trả lời sẽ xuất hiện trong bài nghe vì vậy không cần diễn đạt đáp án theo một cách khác. 

      3. Câu hỏi luôn theo đúng trình tự thông tin xuất hiện trong đoạn văn. 

      4. Nếu nghe câu trả lời là số, hãy viết bằng số, đừng viết bằng từ. 

      5. Trong đề bài sẽ có yêu cầu giới hạn số lượng từ cho các câu trả lời. Bạn nên lưu ý và kiểm tra lại cẩn thận để tránh bị mất điểm. 

      6. Chú ý nghe danh từ số ít (singular noun) hoặc danh từ số nhiều (plural noun). Hãy đọc lại câu cần điền thật kỹ để xác định đúng danh từ cần dùng và đảm bảo đúng ngữ pháp.

      7. Bạn sẽ có 30 giây trước khi bài nghe bắt đầu. Hãy tận dụng thời gian này để lướt qua một lượt các câu hỏi.

      8. Bài độc thoại có thể khó và gây mệt mỏi vì bạn phải nghe một người nói trong một khoảng thời gian dài. Hãy tập trung và kiên nhẫn nghe cho đến khi người nói đưa ra đáp án cuối cùng. 

      9. Câu trả lời đầu tiên chưa chắc là đáp án đúng, hãy lắng nghe những câu tiếp theo cho đến khi người nói kết thúc ý đó. 

     10. Chú ý lắng nghe những từ như “No” và “Sorry” vì thông thường sau nó, người nói sẽ điều chỉnh câu trả lời phía trước.

     11. Đừng bao giờ bỏ trống câu trả lời. Hãy điền một từ nào đó mà bạn nghe được và cảm thấy liên quan.

Xem thêm: Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

IV. Ví dụ + Hướng dẫn giải dạng đề short answer questions IELTS listening

Answer the questions below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.

      1. What does the student particularly like to eat? 

      2. What sport does the student play? 

      3. What mode of transport does the student prefer? 

      4. When will the student find out her homestay address? 

Hướng dẫn làm bài:

      1. Đọc kỹ đề bài: Giới hạn từ là: “Không quá 2 từ” cho mỗi câu trả lời.

      2. Gạch chân keywords trong câu hỏi và xác định thông tin cần nghe. 

Question 1: What does the student particularly like to eat?

  • Particularly like to eat = really love to eat/ my go-to dish is… 
  • Câu trả lời có thể là một danh từ chỉ đồ ăn. Ví dụ như: Fast food (fried chicken, hamburgers, pizza, …); Home-cooked food; Meat: beef, chicken, lamb, fish

Question 2. What sport does the student play? 

  • Cần phải nghe tên môn thể thao như: football, tennis, badminton, diving, yoga, swimming, skiing, … 

Question 3. What mode of transport does the student prefer? 

  • Mode of transport = means of transportation, mass transit
  • Các phương tiện giao thông có thể là: car, bus, train, plane, bike.
  • Từ “prefer” trong câu hỏi này để chỉ sẽ có hai sự lựa chọn được đề cập, và người nói sẽ chọn 1 trong 2. 

Question 4. When will the student find out her homestay address? 

  • Find out = figure out, get to know 
  • Câu trả lời chắc chắn là một trạng từ chỉ thời gian, ví dụ như: tomorrow, next week, next Monday,…

      3. Nghe kỹ đoạn băng và trả lời câu hỏi.

Audio Script: 

Officer: All right, now what about you? Are you a vegetarian or do you have any special food requirements? 

Student: No, I am not a vegetarian … but I don’t eat a lot of meat … I really like seafood. 

Officer: And what are your hobbies? 

Student: I like reading and going to the movies. 

Officer: Do you play any sports? 

Student: Yes, I joined the handball team, but I didn’t like that… so I stopped playing. Now I play tennis on the weekend with my friends. 

Officer: All right, let’s see, name, age, now the location. Are you familiar with the public transport system?

Student: No. I’m not really because I have been living on campus. I’ve been to the city a few times on the bus, but they are always late. 

Officer: What about the trains? 

Student: I like catching the train. They are much faster. 

Officer: Now, let me go check on the computer and see who I’ve got. Listen, leave it with me. I’ll check my records and I’ll give you details this afternoon. 

Student: Thank you for helping me. 

Officer: It’s a pleasure. Bye. 

Student: Bye. 

Đáp án: 1. Seafood; 2. Tennis; 3. Train; 4. This afternoon

Giải thích: 

    1. What does the student particularly like to eat? 

Officer: All right, now what about you? Are you a vegetarian or do you have any special food requirements? 

Student: No, I am not a vegetarian … but I don’t eat a lot of meat … I really like seafood.

=> Đáp án: seafood

NOTE: Chúng ta nên viết là “seafood” hay “sea food”? Nếu đó là một danh từ ghép, hãy tuân theo 3 nguyên tắc sau đây: 

  • (1) Đối với danh từ có 2 âm tiết, âm tiết thứ 2 có hai chữ cái, ví dụ: “break-up”, “set-to”, quy tắc là hãy dùng dấu gạch ngang “-” ở giữa.
  • (2) Nếu âm tiết thứ 2 có nhiều hơn 2 chữ cái thì viết liền giống như 1 từ. Ví dụ: “coastline”, “bedroom”. 
  • (3) Nếu danh từ có từ 3 âm tiết trở lên thì nó sẽ được viết tách riêng ra, ví dụ: “bathing suit” và “washing machine”.

Do đó, seafood được viết theo nguyên tắc (2).

        2. What sport does the student play? 

Officer: Do you play any sports? 

Student: Yes, I joined the handball team, but I didn’t like that… so I stopped playing. Now I play tennis on the weekend with my friends.

Ban đầu, học sinh này nói về handball nhưng đã nghỉ chơi và bây giờ đang chơi tennis với bạn. Tiếp theo, ta có play sports = take part in sports = participate in sports.

=> Đáp án: tennis