UNIT 2 – IELTS SPEAKING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: PART 1 – DẠNG BASIC DESCRIPTION

Ở bài học này, chúng ta sẽ làm quen với dạng bài tiếp theo – Basic Description. Đây cũng là một trong những dạng bài phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này qua các thông tin được hệ thống cực kỳ chi tiết và vô số tips hữu ích nhé!

I. Tổng quan về dạng Basic Description

Trong bài thi IELTS Speaking, chúng ta có thể bắt gặp nhiều loại câu hỏi khác nhau, nhưng thông thường giám khảo sẽ bắt đầu bằng các câu hỏi cấp độ đơn giản, đó là dạng câu hỏi Basic Description.

Câu hỏi dạng này thường xoay quanh những chủ đề mà chúng ta thường gặp, ví dụ như: Future plans, Family, Hometown, Study/Work, Education, Hobbies/Favorites.

Khi gặp dạng câu hỏi này, nhiều bạn thường có khuynh hướng liệt kê danh sách. Ví dụ, khi được hỏi: “Tell me about your family”, đa số sẽ trả lời khá đơn giản là: 

“There are six members in my family: my grandparents, my parents, my sister and me. My mother is a teacher, my father works in the hospital. My sister and I are students in secondary school.”

Basic-Description

Dĩ nhiên, câu trả lời như vậy không hề có lỗi sai về ngữ pháp, thông tin đưa ra tập trung vào câu hỏi nhưng nó sẽ không thể hiện được khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật của bạn. Hơn nữa, bạn nên nhớ là điều giám khảo muốn biết không phải là nội dung câu trả lời của bạn mà là khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn khi nói về các chủ đề khác nhau. 

Một vấn đề thường gặp nữa đó là nhiều học sinh nỗ lực sử dụng những từ vựng phức tạp và không thông dụng để trả lời câu hỏi dạng Basic description với hy vọng sẽ khiến giám khảo ấn tượng cho điểm cao. Tuy nhiên, chúng ta chỉ nên dùng từ vựng cấp độ cao khi thực sự hiểu cách sử dụng chúng. Bạn chỉ cần thêm khoảng 2-3 từ vựng nâng cao vào câu trả lời với điều kiện là các từ khác phải sử dụng đúng và phù hợp. 

Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời dạng câu hỏi này cực kỳ chi tiết, hiệu quả và những tips hữu ích để bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking sắp tới. 

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng Basic Description

1. Câu hỏi dạng “Basic Description”:

Một số ví dụ:

  • Tell me about your family.
  • Tell me about your house.
  • Tell me about your city.
  • What is your main ambition?

Language steps

Step 1. Sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause) để đưa thông tin chi tiết và mở rộng câu trả lời

Ví dụ: 

  • I live with my family in a small house in district 1 which is right in the heart of HCMC.

(Tôi sống cùng gia đình trong căn nhà nhỏ ở quận 1 ngay trung tâm TP HCM.) 

  • I was born and raised in Ho Chi Minh city which is located in the Southern part of Vietnam.

(Tôi sinh ra và lớn lên ở thành phố Hồ Chí Minh, nằm ở miền Nam Việt Nam.)

  • I’m from Hanoi, where I have lived all my life.

(Tôi đến từ Hà Nội, nơi tôi đã sống cả đời.)

Step 2. Sử dụng các tính từ để mô tả đặc điểm của người/vật

  • My hometown is not as crowded and stressful as Hanoi capital, but the life there is very comfortable and calm.

(Quê tôi không đông đúc và căng thẳng như Thủ đô Hà Nội, nhưng cuộc sống ở đó rất thoải mái và bình tĩnh.)

  • My hometown is also a touristy area with an ancient temple and many peaceful parks or artistic scenes.

(Quê tôi cũng là một khu du lịch với một ngôi đền cổ và nhiều công viên yên bình hoặc cảnh nghệ thuật..)

  • My hometown is famous for its fascinating architecture, fashion and music.

(Quê tôi nổi tiếng với kiến trúc, thời trang và âm nhạc hấp dẫn..)

  1. Sử dụng từ nối để diễn đạt sự trái ngược
  • In spite of the difficulties, I will do my utmost to accomplish this task.

(Bất chấp những khó khăn, tôi sẽ làm hết sức mình để hoàn thành nhiệm vụ này..)

  • I decided to quit social media, although it was a pretty tough decision to make.

(Tôi quyết định bỏ mạng xã hội, mặc dù đó là một quyết định khá khó khăn.)

Language step 1: Sử dụng Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) và tính từ

Khi trả lời câu hỏi dạng Basic Description, các bạn chủ yếu dùng câu đơn (câu chỉ có 1 mệnh đề), ví dụ như: “I am from Hanoi. It is the capital of Vietnam. It is (a crowded city)…”

Câu trả lời này khá ngắn và từ “it” bị lặp lại khá nhiều lần, khiến cho bài nói không hay và nghe không lưu loát lắm. Vậy thì làm sao để ghép những câu đơn thành câu phức và làm cho câu trả lời thu hút và đầy đủ thông tin hơn?

Hãy cùng nhìn vào ví dụ sau: “I am from Hanoi capital, which is in the north of Vietnam.” Câu trả lời này trông có vẻ xịn xò hơn đúng không nào? Nó trở nên dài hơn và hoàn thiện hơn nhờ nối 2 thông tin riêng lẻ với nhau bằng cách sử dụng Mệnh đề quan hệ.

Như vậy, cách tốt nhất để hình thành một câu phức bao gồm nhiều ý và đầy đủ thông tin đó là sử dụng Mệnh đề quan hệ. Thông thường mẫu ngữ pháp này được sử dụng khi chúng ta muốn đưa thêm thông tin mở rộng cho một người/vật được đề cập. Điều này sẽ giúp câu văn của bạn hay hơn và dễ dàng đạt được điểm cao trong bài thi IELTS Speaking. 

Có hai loại mệnh đề quan hệ, đó là mệnh đề quan hệ xác định (defining) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining). Vậy thì chúng khác nhau như thế nào?

→ Non-defining relative clause (Mệnh đề quan hệ không xác định)

  • Hoian, which is an ancient town, is one of the most popular tourist attractions in Vietnam.

(Hội An, một thị trấn cổ, là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất ở Việt Nam..)

  • My mother, who work as a teacher in the university for many years, especially love wearing Ao dai whenever she comes to classes.

(Mẹ tôi, người làm giáo viên trong trường đại học nhiều năm, đặc biệt thích mặc áo dài mỗi khi đến lớp.)

Trong những ví dụ trên, mệnh đề quan hệ được sử dụng để bổ sung những thông tin mở rộng và thường là không quan trọng lắm để nói về một người/vật. Nếu không có những thông tin này, câu văn vẫn có nghĩa: 

  • My mother especially loves wearing “Ao dai”.
  • Hoian is one of the most popular tourist attractions in Vietnam.

Điều này có nghĩa là, mệnh đề quan hệ không xác định có thể có hoặc không. Chú ý là mệnh đề quan hệ không xác định sẽ có dấu phẩy ở giữa để tách chủ ngữ và thông tin mở rộng. 

Bằng cách này, bạn sẽ có thể đưa ra nhiều thông tin hơn một cách chi tiết và thú vị hơn về vật thể bạn đang nói đến. 

→ Defining relative clause (Mệnh đề quan hệ xác định)

  • The restaurant which is located on the fourth floor of Vincom centre has gained popularity recently.

(Nhà hàng nằm trên tầng 4 của trung tâm Vincom đã trở nên phổ biến trong thời gian gần đây.)

  • The movie star who is the main character in the film Spider man has become hugely successful.

(Ngôi sao điện ảnh là nhân vật chính trong bộ phim Spider man đã trở nên cực kỳ thành công.)

Tương tự như vậy, mệnh đề quan hệ xác định về cơ bản giống như mệnh đề quan hệ không xác định, cũng là để đưa ra thông tin mở rộng cho chủ thể được nói đến. Tuy nhiên, điểm khác nhau là thông tin ở đây là thông tin quan trọng, nếu không có thông tin này thì bạn sẽ không thể xác định được chủ thể đang nói đến.

Mệnh đề quan hệ xác định không được lược bỏ khỏi câu. Nếu không có nó, câu văn sẽ trở nên vô nghĩa vì người nghe sẽ không biết chủ thể được nói đến là ai, đồ vật gì, có đặc điểm như thế nào. 

Như đã được đề cập trước đó, bạn nên sử dụng thật tốt mệnh đề quan hệ khi trả lời câu hỏi dạng Basic Description. Không chỉ giúp bạn mở rộng câu trả lời, nó còn giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking. Vì vậy, hãy tận dụng tối đa mẫu ngữ pháp này cho thật chính xác nhé!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Language step 2: Sử dụng tính từ phù hợp 

Một chìa khóa nữa giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo trong bài thi IELTS Speaking Part 1 là sử dụng nhiều tính từ để mô tả rõ nét và sinh động hơn chủ thể được nhắc đến. Phần này sẽ giới thiệu cho bạn những từ vựng hay về các chủ đề thường gặp trong Part 1. 

→ Tính từ mô tả địa điểm, nơi chốn (hometown/city)

Ancient (cổ kính)Charming (quyến rũ)Famous (nổi tiếng)
Beautiful (đẹp)Compact (nhỏ gọn)Fantastic (tuyệt vời)
Peaceful (yên tĩnh)Cosmopolitan (quốc tế)Metropolitan (đô thị)
Bustling (nhộn nhịp)Crowded (đông đúc)Huge (rộng lớn)
Exciting (thú vị)Expensive >< InexpensiveLively (sinh động)
Picturesque (tuyệt đẹp)Polluted (ô nhiễm)Touristy (du lịch)
Dirty (bẩn thỉu)Contaminated (ô nhiễm)Contemporary (hiện đại)
Romantic (lãng mạn)Alive (sống động)Attractive (cuốn hút)
Calm (yên bình)Fascinating (thú vị)Homey (thoải mái)
Enchanting (hấp dẫn)Fresh (trong lành)Vibrant (sôi động)
Modern (hiện đại)Captivating (quyến rũ)Alluring (duyên dáng)
Quiet (yên tĩnh)Inspiring (truyền cảm hứng)Tranquil (thanh bình)
Breath-taking (lôi cuốn)Congested (đông nghịt)Magnificent (tuyệt vời)

Ví dụ:

  • It is such a compact city that you don’t need transport to get around. (Đó là một thành phố nhỏ gọn đến mức bạn không cần phương tiện di chuyển để đi lại)
  • This area will be soon developed into a vibrant commercial centre in the upcoming years. (Khu vực này sẽ sớm được phát triển thành một trung tâm thương mại sôi động trong những năm tới)

→ Tính từ mô tả một công trình (houses/buildings) 

Ancient (cổ kính)Charming (quyến rũ)Glorious (lộng lẫy)
Beautiful (đẹp)Big (rộng)Small (nhỏ)
Pretty (đẹp)Convenient (tiện lợi)Spacious (rộng rãi)
Fully-furnished (đầy đủ nội thất)Ideal (lý tưởng)Relaxing (thoải mái)
Cozy (ấm cúng)Lovely (đáng yêu)Pleasing (dễ chịu)
Modest (nhỏ nhắn)Detached (tách rời)Large (rộng lớn)
Unfurnished (không có nội thất)Attractive (cuốn hút)Delightful (thú vị)
Fabulous (tuyệt vời)Marvelous (tuyệt vời)Vast (rộng)
Enormous (khổng lồ)Contemporary (hiện đại)Modern (hiện đại)

Ví dụ:

  • My house is located in a spacious valley in the South of Vietnam. It is fully furnished with all the mod cons and home comforts that make me so comfortable and excited to live in. 

(Nhà tôi nằm trong một thung lũng rộng rãi ở miền Nam Việt Nam. Nó được trang bị đầy đủ với tất cả các tiện nghi gia đình làm cho tôi rất thoải mái và vui vẻ để sống.)

→ Tính từ mô tả mối quan hệ (gia đình/bạn bè)

Close-knit (khăng khít)Bossy (hống hách)Loving (yêu thương)
Trustworthy (đáng tin cậy)Generous (hào phóng)Uplifting (khích lệ)
Hard-working (chăm chỉ)Talkative (nói nhiều)Joyful (vui vẻ)
Strict (nghiêm khắc)Caring (quan tâm)Nuclear (hạt nhân)
Adorable (đáng yêu)Noisy (ồn ào)Quiet (yên tĩnh)
Extended (mở rộng)Traditional (truyền thống) Entire (toàn vẹn)
Joint (đoàn kết)Safe (an toàn)Comfortable (thoải mái)

Ví dụ:

  • Despite some obvious disadvantages, we still prefer living in an extended family because we love our grandparents and want to live with them under the same roof…. (Mặc dù có một số nhược điểm rõ ràng, chúng tôi vẫn thích sống trong một gia đình mở rộng bởi vì chúng tôi yêu ông bà và muốn sống với họ dưới cùng một mái nhà ….)
Language step 3: Sử dụng từ nối để diễn đạt ý trái ngược

Hãy nhìn một ví dụ dưới đây: 

“… Despite the difference in personalities, we always know how to keep a close-knit relationship among family’s members.”

“Despite” được sử dụng để nối 2 ý đối lập nhau. Và một trong những cách cực kỳ hiệu quả để mở rộng câu trả lời là đưa ra những thông tin trái ngược. Bạn nên sử dụng các từ nối như although, even though, despite, in spite of để đưa ra nhiều ý hơn. 

Hãy khám phá các cấu trúc mà người bản ngữ sử dụng để diễn đạt ý trái ngược nhé!

→ But

  • I really like to work in this company, but its location is quite far from where I live.

(Tôi thực sự thích làm việc trong công ty này, nhưng vị trí của nó là khá xa nơi tôi sống.)

→ However/Nonetheless/ Nevertheless

  • For most people, televisions are very appealing for various reasons. However, there are many people that don’t share the same opinion.

(Đối với hầu hết mọi người, tivi rất hấp dẫn vì nhiều lý do khác nhau. Tuy nhiên, có nhiều người không có cùng quan điểm.)

  • There are some certain drawbacks, but nonetheless, I believe computer games can be ideal for developing children’s lateral thinking skills.

(Có một số nhược điểm nhất định, nhưng dù sao, tôi tin rằng trò chơi máy tính có thể lý tưởng để phát triển kỹ năng tư duy của trẻ em.)

  • She was very tired, nevertheless she kept on working).

(Cô ấy rất mệt mỏi, tuy nhiên cô ấy vẫn tiếp tục làm việc).

→ Though, Although, Even Though

  • I enjoy learning to play the violin, though it is difficult at times.

(Tôi thích học chơi violin, mặc dù đôi khi rất khó khăn).

  • Even though it’s a challenging job, I still give it a try.

(Mặc dù đó là một công việc đầy thử thách, tôi vẫn thử một lần.)

  • Although I study hard most of the time, I always find time for fun on the weekends.

(Mặc dù tôi học tập chăm chỉ hầu hết thời gian, tôi luôn tìm thấy thời gian cho niềm vui vào cuối tuần.)

→ Despite, In Spite Of

  • Despite the difficulty, I will do my utmost to finish the course.

(Mặc dù khó khăn, tôi vẫn sẽ cố gắng hết mình để hoàn thành khóa học)

  • The result was not as good as I expected in spite of the tremendous effort I had made.

(Kết quả không như mong đợi mặc dù nỗ lực to lớn mà tôi đã làm)

→ As opposed to

  • I am here on business, as opposed to a holiday.

(Tôi ở đây là đi công tác, chứ không phải là đi du lịch)

  •  As opposed to sitting around watching TV, you could be working on your paper.

(Bạn có thể làm việc thay vì ngồi xem phim)

→ As well as

  • She shares my troubles as well as my joys.

(Cô ấy luôn chia sẻ những rắc tối và niềm vui của tôi)

  • As well as being my best friend, she is my classmate.

(Cô ấy vừa là bạn thân nhất, đồng thời là bạn cùng lớp của tôi)

Native Speaker Words 

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề phổ biến – Công việc/ Gia đình. Những từ này sẽ giúp bạn hiểu câu trả lời trong mẫu câu ở phần tiếp theo.

Sales executiveGiám đốc bán hàngWe are looking to recruit an IT sales executive. 

(Chúng tôi đang tìm kiếm để tuyển dụng một giám đốc bán hàng IT).

WorldwideToàn cầuAn increase in average temperature by only a few degrees could cause environmental problems worldwide. 

(Sự gia tăng nhiệt độ trung bình chỉ vài độ có thể gây ra các vấn đề môi trường trên toàn thế giới).

DynamicSôi độngTechnology is dynamic, because people discover and develop it in their own ways using their own unique skills. 

(Công nghệ là năng động, bởi vì mọi người khám phá và phát triển nó theo cách riêng của họ bằng cách sử dụng các kỹ năng độc đáo của riêng họ).

LeadingDẫn đầuInvestors can buy shares in many of the world’s leading companies in other parts of the world. 

(Các nhà đầu tư có thể mua cổ phần tại nhiều công ty hàng đầu thế giới ở các nơi khác trên thế giới).

Line of workCông việcHe’s in a dangerous line of work

(Hắn đang làm việc nguy hiểm).

Interpersonal skillsKỹ năng giao tiếp (ứng xử với con người)Training in interpersonal skills is essential. 

(Đào tạo kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết).

FlexibilitySự linh hoạtThe schedule doesn’t allow much flexibility. 

(Lịch trình không cho phép linh hoạt nhiều).

Nine-to-five jobCông việc văn phòng.She’s tired of working nine-to-five. 

(Cô ấy mệt mỏi vì làm việc văn phòng).

Professional developmentHoạt động phát triển chuyên mônThe supervisor and employee negotiate the employee’s level of involvement in professional development. 

(Người giám sát và nhân viên thương lượng mức độ tham gia của nhân viên vào hoạt động phát triển chuyên môn).

Down the road Trong tương laiIt’s a decision that may well have an impact further down the road. 

(Đó là một quyết định mà cũng có thể có một tác động hơn nữa trong tương lai).

Nuclear familyGia đình hạt nhân (Gia đình 1 thế hệ)We have blended families, adopted families, we have nuclear families living in separate houses and divorced families living in the same house.

(Có gia đình nhiều thế hệ, hay nhận con nuôi, gia đình nhỏ ở riêng, và gia đình đã li dị nhưng sống cùng nhà).

Laid-backDễ tính, thoải máiEveryone here has a really laid-back attitude. 

(Mọi người ở đây đều có thái độ thực sự thoải mái).

Close-knitKhăng khítEvents over the last year have created a close-knit community. 

(Các sự kiện trong năm qua đã tạo ra một cộng đồng gần gũi.)

Câu trả lời mẫu 

Q: Tell me about your job

Alice: Well, I’ve been working as a Sales Executive in (A) hotels and resorts for the past few years, which is one of the leading hotel brands worldwide. Actually, I would say it is a very dynamic yet quite challenging line of work. I guess the main thing that I particularly love about my job is that it not only enables me to develop critical selling skills but other essential interpersonal skills as well. On top of that, this job allows some flexibility with a nine-to-five schedule which I especially prefer. As for me, it is a great career for my professional development down the road.

Q: Tell me about your family.

Jane: My family is a nuclear one, with my parents, my little sister and me. Well actually, each one of us has different characteristics, my father seems to be a bit strict, my mother is a laid-back and caring person, while my young sister is always noisy and talkative. Despite the difference in personalities, we always know how to keep a close-knit relationship among family’s members.

Xem thêm: Dự đoán đề thi IELTS Speaking 2021

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 1

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính/ quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/ câu mở đầu.

1. Các cụm từ bắt đầu

Dưới đây là một số cụm từ / cụm từ bắt đầu mà chúng ta có thể sử dụng:

  • OK then… Alright…
  • Well, you know…
  • Actually…
  • Right, OK…
  • Well, as you probably know… 
  • Well first of all…

2. Đưa ra luận điểm đầu tiên

Ngay sau câu bắt đầu, bạn có thể cần giới thiệu một chủ đề cụ thể bằng cách sử dụng các linking words/phrases (từ/cụm từ liên kết) dưới đây:

  • …the first thing I should mention is that… + point 1
  • …the point I’d like to begin with is that…. + point 1
  • …the main thing you need to know is that… + point 1

3. Giải thích luận điểm đầu tiên

  • …In fact…(detail 1)…
  • …Actually…(detail 1)…
  • …In particular…(detail 1)…
  • …Especially…(detail 1)…

4. Đưa ra luận điểm thứ hai

  • Another point which I would say is that…
  • As well as that, I could say that…
  • On top of that,…..
  • Also, I suppose I should say that…
  • In addition to what I’ve just said, I can say that…

5. Giải thích luận điểm thứ 2

  • …In fact… (detail 2)…
  • …Actually…(detail 2)…
  • …In particular…(detail 2)…
  • …Especially…(detail 2)…

6. Kết luận

  • Well first of all, the main thing you need to know is that…(point 1)…In fact…(detail 1)… Also, I suppose I should say that…(point 2)…which means…(detail 2)…so actually …

IV. Bài tập

Sử dụng công thức và hướng dẫn để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

  1. Tell me about the house/ flat you live in.
  2. Tell me about your hobbies.
  3. Tell me about your plan in the future.
  4. Tell me about your favorite things to do in your spare time.
  5. Tell me about your dream.
  6. What is your favorite colour?

Hi vọng thông qua Unit 2, các bạn đã nắm được cách diễn đạt cho dạng đề Basic Description của IELTS Speaking Part 1 để ăn trọn điểm và nâng band vèo vèo.

Chúc các bạn học vui!

Follow ngay FanpageGroup cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888