UNIT 10 – HỌC IELTS SPEAKING BAND 6.0 PART 2 VỚI DẠNG ĐỀ PAST EVENT MONOLOGUE STAGES 3 VÀ 4

Tiếp nối cho chuỗi câu hỏi Stage 1 và 2 trong bộ “cues” IELTS Speaking Part 2, tất nhiên chúng ta sẽ không thể thiếu Stage 3 và 4 để bài nói của các sĩ tử được hoàn chỉnh đúng không nào. Cùng WISE ENGLISH tìm hiểu hai bước cuối cùng để có thể tự tin làm chủ bài thi IELTS Speaking Band 6.0 nhé!

I. Đặc trưng của Stage 3 và Stage 4

speaking ielts band 6.0

Stage 3: Say what happened. ( chuyện gì đã xảy ra)

Stage 4: Say why the event was special and how you feel/felt about it. (vì sao sự kiện đó lại đặc biệt và bạn cảm nhận về nó như thế nào)

Đối với chủ đề “Event”, 1 điểm mạnh cho câu hỏi này đó là các bạn chỉ chủ yếu tập trung vào xây dựng câu trả lời cho tốt ở Stage 3 và 4, điều đó có nghĩa là “answer the question at length” và sử dụng các Natural speaker words cũng như Language steps mà WISE đã đề cập trong bài học trước để bài Speaking của mình được nâng band điểm nè.

Thông thường các dạng mô tả 1 “Event”, đối với Stage 3 câu hỏi về “What” các bạn sẽ làm quen với kỹ năng tường thuật lại 1 câu chuyện trong quá khứ bằng cách sử dụng những words hoặc phrase để miêu tả thứ tự của câu chuyện về bối cảnh, diễn biến, đỉnh điểm và kết thúc câu chuyện.

Xem thêm: IELTS SPEAKING PART 1: WORK & STUDY

II. Chiến lược thực hiện Stage 3: Say what happened ăn trọn điểm IELTS Speaking band 6.0

Đúng là như vậy, WISE ENGLISH chỉ có hai bí kíp mà không thể giấu các bạn đó là sử dụng những Natural speaker words và Language steps quá đỗi quen thuộc trong Speaking để với hy vọng bài nói của các bạn được logic và trôi chảy hơn.

1. Native speaker words (Trạng từ và tính từ để câu trả lời được tự nhiên hơn)

Một vài từ vựng sẽ được cung cấp kèm theo nghĩa và cách sử dụng để các bạn dễ dàng vận dụng vào cho phù hợp với ngữ cảnh được nhắc đến nếu bạn không muốn bị mất điểm vì sử dụng từ ngữ cứng nhắc không phù hợp.

E.g.1: Cautiously (adv): She looked cautiously around and then walked away from the house

(Cô ấy thận trọng nhìn xung quanh và rồi đi ra khỏi nhà).

→ Thay vì dùng carefully hãy dùng cautiously

E.g.2: Outfit (n): She was wearing an expensive new outfit

(Cô ấy đã diện bộ trang phục đắt tiền).

→ Thay vì dùng clothes hãy dùng outfit

E.g.3: Leave a good impression on someone (idiom): Make sure you brush your hair and wear a clean suit if you want to leave a good impression on your employer

(Hãy chắc chắn rằng bạn chải tóc và mặc một bộ đồ sạch sẽ nếu bạn muốn để lại ấn tượng tốt với chủ nhân của mình)

→ Thay vì dùng động từ impress hãy dụng cụm động từ leave a good impression

Một vài từ khác :

  • Freak out (v) = Scare (v)
  • Put on (v) = Wear (v)
  • Frustration (n) = Annoyance (n)
  • Be intimidated (v) = Frighten (v)
  • Smash (v) = Hit (v)

2. Language steps

Step 1: The past simple with sequence markers (sử dụng thì quá khứ đơn với những cụm từ chỉ trình tự)

Để cho câu chuyện của bạn rõ ràng và mạch lạc với một cấu trúc được sắp xếp rõ ràng bằng cách sử dụng các sequence markers cho biết thứ tự các sự kiện đã xảy ra. Làm theo cách này chắc chắn sẽ làm cho câu chuyện của bạn thú vị hơn, logic hơn và nghe giống người bản ngữ hơn.

Beginning phrases: 

  • At first (Đầu tiên)
  • To start with (Để bắt đầu)
  • Initially (Ban đầu)
  • To begin with (Để bắt đầu)
  • First of all (Thứ nhất)

E.g: First we decided our destination was New York

(Lúc đầu, chúng tôi quyết định điểm đến của chúng tôi là New York).

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Continuing phrases :

  • Next (Tiếp theo)
  • As soon as (Ngay sau khi)
  • Straight away (Ngay khi)
  • By the time that (Đến lúc đó)
  • Afterward (Sau đó)
  • Following on from that (Theo sau thời điểm đó)

E.g: Following on from that, we decided on our strategy

(Theo sau thời điểm đó, chúng tôi quyết định chiến lược của chúng tôi).

Ending words:

  • Finally (Cuối cùng)
  • At the end (Sau cùng)
  • Eventually (Rốt cuộc)
  • At last (Cuối cùng)

E.g: At last, I flew to London for my meeting with Jack

(Cuối cùng, tôi đã bay tới London để gặp Jack).

Step 2: The past continuous, past simple, past perfect, or past simple with adverbs of surprise (sự kết hợp giữa thì quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành, quá khứ đơn với trạng từ chỉ sự ngạc nhiên)

Để cho câu chuyện kể về sự kiện trong quá khứ được lôi cuốn và kịch tính hơn, người bản ngữ thường dùng các trạng từ mang tính ngạc nhiên (adverb of surprise) kết hợp hoàn hảo với các thì ở quá khứ.

With past continuous and past simple

E.g: We were doing presentations in class when suddenly the academic ambassador burst into the room without knocking.

(Chúng tôi đang thuyết trình trong lớp thì đột nhiên đại sứ học thuật xông vào phòng mà không gõ cửa.)

With Past Perfect and Past Simple

E.g: I had just done my makeup in the dressing room and then all of a sudden a woman came along asking me for a favor.

(Tôi vừa mới trang điểm trong phòng thay đồ và đột nhiên một người phụ nữ đi cùng nhờ tôi giúp đỡ một việc.)

Một vài trạng từ mang tính ngạc nhiên:

  • Unexpectedly (Một cách bất ngờ)
  • To (one’s) surprise (Làm ai ngạc nhiên khi)
  • Out of the blue (Đột nhiên)
  • Unbelievably (Không thể tin được)
  • Incredibly (Một cách đáng kinh ngạc)

Có thể bạn quan tâm: IELTS Speaking Unit 4 – Object Monologue Stages 1

III. Chiến lược thực hiện Stage 4: Say why the event was special and how you feel/felt about it

1. Language step 1: Adjectives for describing events & adjectives for feeling

Không ngại bày tỏ quan điểm và cảm xúc thật sự của bản thân để lôi cuốn giám khảo bằng cách nêu những tính từ mô tả sự kiện và cảm xúc thú vị nào.

E.g.1: She was embarrassed by his exhibitionism at the party.

(Cô xấu hổ vì buổi trình bày triển lãm của anh tại bữa tiệc).

E.g.2: They’re over the moon about their trip to Japan.

(Họ cảm thấy hạnh phúc về chuyến đi đến Nhật Bản.)

E.g.3: We were deeply touched by their presence.

(Chúng tôi đã vô cùng cảm động bởi hiện tại của họ.)

E.g.4: I found the delays intensely frustrating.

(Tôi cảm thấy bức bối khi chuyến bay bị chậm trễ.)

E.g.5: It was a depressing and ultimately horrible experience.

(Đó là một trải nghiệm tồi tệ và vô cùng khủng khiếp.)

2. Language step 2: The third conditional & present perfect to express the importance of an event

Để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện, việc sử dụng câu điều kiện loại ba hoặc hiện tại là vô cùng hữu ích.

The third conditional

E.g: If I hadn’t taken part in the public speaking club, I wouldn’t have had the chance to enlarge my circle of foreign friends.

(Nếu tôi không tham gia câu lạc bộ chia sẽ trước đám đông, tôi sẽ không có cơ hội giao lưu kết bạn quốc tế.)

The present perfect to express the importance of an event

E.g: That music festival was the most fascinating festival I have ever joined.

(Lễ hội âm nhạc đó là lễ hội hấp dẫn nhất mà tôi từng tham gia.)

3. Language step 3: Concluding expressions

Để kết thúc bài nói, hãy gây ấn tượng với giám khảo rằng mình đã kết thúc được phần trình bày một cách đầy cảm xúc và tạo cảm giác luyến tiếc.

  • For me, it was a truly (unforgettable/ remarkable/ memorable/ horrible) experience for me to go through… (Đối với tôi, điều đó thực sự là 1 trải nghiệm không thể quên/ấn tượng/đáng nhớ/khủng khiếp để trải qua)
  • That was the most enjoyable/fascinating (event) I have ever joined….. (Đó là sự kiện thú vị nhất/ tuyệt vời nhất mà tôi đã từng tham gia)
  • I learned a lot through this experience that … (Tôi đã học được rất nhiều điều từ trải nghiệm này rằng…)
  • It was a rewarding experience and I learned a lot… (Điều đó là một trải nghiệm đáng giá và tôi đã học được rất nhiều về….)

Xem thêm các bí kíp luyện IELTS Speaking tại đây

IV. Ví dụ

Describe a situation when you were late. You should say:

  • What occasion you were late and when it happened
  • Why were you late
  •  What happened
  • And explain how you felt about it.

1. Stage 3: Say what happened

I was delighted at the news and right straight away I started preparing everything cautiously the night before the interview. I thoroughly revised some essential information relating to the company and the position I was applying for, choosing the perfect outfits to leave a good impression on the interviewer, and I also prepared a notebook and a pen in case I had to take important notes during the interview. Making sure that everything fell into place, I set the alarm at 6:30 and went to bed early.

Waking up the next morning, I was completely freaked out and frustrated when looking at the clock. It was 8 o’clock already! Then I came to realize the reason why my phone did not go off this morning. That was because I forgot to charge the phone and it ran out of battery during my sleep. Immediately, I hurriedly put on the clothes in frustration and left home without having breakfast to reach the bus station as quickly as possible.

Unfortunately, as soon as I arrived at the station, there was a large crowd of people waiting as the bus delayed for half an hour. It was quite chaotic and I felt so anxious about the meeting. At last, I ended up being approximately 15 minutes late for the interview. Being so desperate at that time, I wished that I could have checked things more carefully last night.

However anxious I was, I decided to come to the interview room, saying apologies for my irresponsible tardiness and explained the whole situation to the interviewer, hoping that I could get the last chance. Luckily, I was allowed to attend the interview and in the end, everything worked out well.

2. Stage 4: Say why the event was special and how you feel/felt about it.

This was definitely a horrible experience for me to go through that I still remember every bit of it. Initially, I thought it was a bad luck that everything did not go as planned so that I narrowly missed the big job opportunity that I desperately wanted.

But then I realized that “everything happened for a reason” and I indeed learned a lot from this event. I am now much more careful when it comes to similar situations. If I had arranged everything consciously in the night before, I would not have been late for an important interview.

Dành riêng cho bạn: IELTS Speaking Unit 4 – Object Monologue Stages 2

V. Bài tập

1. Exercise 1: Gap filling. Provide an appropriate sequencing marker to fill in the blanks. The answers follow the quiz.

My friend and I visited Rome last summer. (1) ________, we flew from New York to Rome in first class. It was fantastic! (2) _________ we arrived in Rome, we (3) ______ went to the hotel and took a long nap.

Answer:

1. First of all / To start off with / Initially / To begin with

2. When/ As soon as

3. immediately

2. Exercise 2: Gap Fill. Choose the correct adverb of surprise for each sentence below.

When she made a phone call to her husband, __________a woman’s voice answered on the first ring.

Answer: Surprisingly

3. Exercise 3: Sentence Completion. Complete the sentences below by writing the correct third conditional, present perfect, superlative or passive forms of the words in brackets.

If I __________ (not be) late to work that day, I possibly________________(be) promoted.

Answer: Hadn’t been / would’ve been.

4. Exercise 4: Gap Fill. Write the concluding expressions below in the correct spaces.

speaking ielts band 6

I’m glad I did it – it was_________________.

Answer: A very stimulating experience

Bài học hôm nay đã chia sẻ hai bước cuối cùng trong cách trả lời phần thi IELTS Speaking band 6.0 Part 2 dạng đề Past Event Monologue – dạng đề tường thuật một sự kiện trong quá khứ. WISE hy vọng bài viết này hữu ích trong quá trình ôn luyện của các bạn.

Đừng quên follow ngay FanpageGroup cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Xem thêm:

· Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi
· Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản
· Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng kí khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888