UNIT 1 – IELTS SPEAKING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: PART 1 – DẠNG LIKING QUESTIONS

Chào mừng các bạn đã đến với series “IELTS Speaking cho người bắt đầu”. Đúng như tên gọi, series này của WISE ENGLISH sẽ cung cấp những tips, chiến lược, và những hướng dẫn cụ thể để cung cấp cho các bạn những kiến thức hữu ích nhất để học và luyện thi kỹ năng Speaking, một trong những tiêu điểm thách thức nhất khi học và luyện thi IELTS.

Đến với IELTS Speaking, “cửa ải” đầu tiên bạn cần phải vượt qua đó là Part 1. Phần thi này thường kéo dài 4 – 5 phút, và giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi chung về bản thân bạn và một loạt các chủ đề quen thuộc. Ví dụ: gia đình, công việc, học tập, sở thích… 

Một trong số những dạng phổ biến của IELTS Speaking Part 1 đó là Liking Questions (Câu hỏi về sở thích). Hôm nay hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này cùng với các kiến thức được hệ thống và các tips hữu ích nhé!

I. Tổng quan về dạng Liking Questions

Thông thường, khi được hỏi liệu chúng ta có thích làm điều gì đó hoặc thích làm gì hay không, chúng ta có thể nói rằng “we like/love/enjoy something” (chúng ta thích / yêu thích / thích điều gì đó). 

Tuy nhiên, đó có phải là cách tốt nhất để đưa ra câu trả lời trong kỳ thi nói IELTS? Trên thực tế, những câu trả lời ngắn và đơn giản đó không có khả năng đáp ứng kỳ vọng của giám khảo. Do đó, để cải thiện điểm số của bạn trong phần nói Phần 1, bạn nên học các cách diễn đạt ý thích khác

Trong bài học này, trước tiên chúng ta sẽ bắt đầu với format (công thức), sau đó chuyển sang các language steps (bước ngôn ngữ) cụ thể để làm thế nào để các biểu đạt ý thích, theo sau đó là native speaker words (các ngôn ngữ của người bản xứ) và full model sample (câu trả lời mẫu hoàn chỉnh) cho dạng câu hỏi này.

Liking

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng Liking Questions

1. Câu hỏi “Do you like X?” & “What do you like to do (X)?”

Một số ví dụ:

  • Do you like playing sports?

(Bạn có thích chơi thể thao không?)

  • What do you like to do on weekends?

(Bạn thích làm gì vào cuối tuần?)

Công thức :

linking

Language steps – Cách diễn đạt sở thích

Có 3 cách để diễn đạt sở thích, bao gồm:

  1. Sử dụng Like/Enjoy/Love + Verb-ing hoặc Like/Love + To Verb 

Ví dụ: 

  • I like traveling around the city. 

(Tôi thích đi du lịch quanh thành phố.) 

  • I like to sing my favorite song all the time. 

(Tôi thích hát bài hát ưa thích của tôi mọi lúc.)

  • I enjoy practicing English.  

(Tôi thích luyện tập tiếng Anh.)

  1. Sử dụng các hình thức diễn đạt sở thích của người bản xứ
  • I’m quite/really into playing sports. 

(Tôi khá / thực sự thích chơi thể thao.)

  • I’m very keen on learning new languages. 

(Tôi rất quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.)

  • I’m definitely a big fan of American TV shows. 

(Tôi chắc chắn là một fan cứng của các chương trình truyền hình Mỹ.)

  1. Sử dụng một số tính từ chỉ cảm xúc tích cực để thể hiện mức độ quan tâm của bạn
  • What I like to do most in my spare time is playing tennis – it’s so exciting. 

(Điều tôi thích làm nhất trong thời gian rảnh rỗi là chơi tennis – điều đó thật thú vị.)

  • I really enjoy practicing pronunciation with my friends. I find it stimulating! 

(Tôi thực sự thích luyện phát âm với bạn bè của mình. Tôi thấy điều này khá là hào hứng!)

Language step 1: Like/Love & Enjoy

Like/ love & enjoy là 3 từ rất phổ biến mà bạn cần nắm vững để làm tốt bài thi nói IELTS. Hãy xem các ví dụ bên dưới để biết cách sử dụng động từ like & love nhé

  • Well, among a lot of sports that I like to play, I am most interested in playing football. It is so exciting to play with the ball and kick it into the goal. I also love hanging out with friends and grabbing some drinks at bars.  

(Xem nào, trong số rất nhiều môn thể thao mà tôi thích chơi, tôi thích bóng đá nhất. Thật thú vị khi được chơi bóng đá và sút vào khung thành. Tôi cũng thích đi chơi với bạn bè và chọn một số đồ uống tại các quán bar.)

  • Well, I like playing basketball pretty much, so I spend at least 1 hour a day playing basketball with my classmates after class. I really enjoy playing in a volleyball team. It’s so amazing. 

(À, tôi khá thích chơi bóng rổ, vì vậy tôi dành ít nhất 1 giờ mỗi ngày để chơi bóng rổ với bạn cùng lớp sau giờ học. Tôi thực sự thích chơi trong một đội bóng chuyền. Điều này thật là tuyệt vời.)

→ Cấu trúc Like/Love

Like/ love được sử dụng theo 2 cách khác nhau

liking

→ Cấu trúc Enjoy

liking

Language step 2: Cách diễn đạt sở thích của người bản xứ

Hãy cùng xem lại câu trả lời mẫu dưới đây để xem cách người bản ngữ diễn đạt “I like”

liking

Hãy khám phá các cấu trúc mà người bản ngữ sử dụng để diễn đạt “I like” nhé!

Be quite into + activity/hobby (Khá thích + hoạt động/ sở thích)

Ví dụ: I’m quite into eating ice-cream in summertime. 

(Tôi khá thích ăn kem vào mùa hè.)

Be a big fan of + activity/hobby (Là fan “cứng” của + hoạt động/ sở thích)

Ví dụ: She is a big fan of Canadian TV shows. 

(Cô ấy là fan cứng của các chương trình truyền hình Canada.)

Be keen on + activity/hobby (Quan tâm + hoạt động/ sở thích)

Ví dụ: I’m really keen on going to the library to study with my friends when we are not having class. 

(Tôi thực sự quan tâm đến việc đi thư viện để học với bạn bè khi chúng tôi không có lớp học.)

→ Be interested in + activity/hobby (Thích + hoạt động/ sở thích)  

Ví dụ: I’m extremely interested in studying.
(Tôi cực kì thích học.)

→ Be passionate about + activity/hobby (Đam mê về + hoạt động/ sở thích)  

Ví dụ: I am very passionate about fashion. I really love to mix and match clothes. 

(Tôi rất đam mê thời trang. Tôi thực sự thích kết hợp các loại quần áo.)

Chú ý:  Hãy chú ý sử dụng các prepositions (giới từ) đúng trong các diễn đạt sử dụng thành ngữ. Ví dụ như: quite into, a fan of, keen on, interested in, passionate about

Language step 3: Những tính từ diễn tả cảm xúc tích cực

Hãy nhìn lại ví dụ dưới đây:

liking

Cách thứ ba bạn có thể sử dụng để biểu đạt sở thích là sử dụng các tính từ chỉ cảm giác tích cực. Có hai cách để sử dụng loại tính từ này, tùy thuộc vào chủ ngữ trong câu (người hoặc sự vật)

→ Tính từ đuôi “-ed”: Được sử dụng để mô tả cảm giác của mọi người

Ví dụ: 

  • He was surprised to find that he had been upgraded to first class.

(Anh ngạc nhiên khi biết mình đã được nâng lên hạng nhất.)

  • I was confused by the findings of the report.

(Tôi đã bối rối trước những phát hiện của báo cáo.)

  • I am satisfied with my final grades.

(Tôi hài lòng với điểm số cuối cùng của mình.)

→ Tính từ đuôi “-ing”: Được sử dụng để mô tả về sự vật các các tình huống

Ví dụ: 

  • Working hard all day is exhausting.

(Làm việc cả ngày thật mệt mỏi.)

  • Studying Korean is interesting.

(Học tiếng Hàn thật thú vị.)

  • The result of this research is confusing

(Kết quả của nghiên cứu này gây khó hiểu.)

Native Speaker Words 

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề phổ biến – Thể thao. Những từ này sẽ giúp bạn hiểu câu trả lời trong mẫu câu ở phần tiếp theo.

liking6qPPJ eqYGAQIYqaEF 8XPbepNlSRRQ92UZvLOh7JBfdl6vHAHs4Yz8wyDBQ2b zP4LGPvHpKMP6L3mhqpRX4qTSHv6z76yMBCOufsTEwElgGvHEUC48 LC7iVFogbRT03zU SC6

Câu trả lời mẫu

liking

2. Câu hỏi “Do you prefer X to Y?”

Một số ví dụ:

  • Do you prefer to travel by car or motorbike? 

(Bạn thích du lịch bằng ô tô hay xe máy?)

  • Do you prefer talking on the phone or chatting online? 

(Bạn thích nói chuyện điện thoại hay trò chuyện trực tuyến?)

  • Do you prefer online study or attending class? 

(Bạn thích học trực tuyến hay tham gia lớp học?)

Công thức

liking

Language steps – Cách diễn đạt sự ưa thích hơn

Language step 1: Prefer + To Verb & Prefer + Verb-ing to Verb-ing

Các bạn nên bắt đầu bằng việc thành thạo sử dụng 2 cấu trúc “prefer + to Verb”.  Ví dụ như dưới đây

  • I prefer to dance. (Tôi thích nhảy.)

I prefer dancing to playing soccer. (Tôi thích nhảy hơn là chơi bóng đá.)

Lưu ý: Hãy nhớ rằng prefer + Verb-ing có thể được theo sau bởi to hoặc rather than , nhưng prefer + to-verb chỉ có thể được theo sau bởi rather than. Hai cách diễn đạt này mang ý nghĩa tương tự nhau

  • prefer + verb-ing + to / rather than + verb-ing 

Ví dụ 1: I prefer watching TV at home rather than hanging out with friends.

             (Tôi thích xem TV ở nhà hơn là đi chơi với bạn bè.)

Ví dụ 2: I prefer motorcycling to taking a bus. 

             (Tôi thích đi xe máy hơn đi xe buýt.)

  • prefer + to verb + rather than + verb 

Ví dụ 1: I prefer to watch TV at home rather than hang out with friends 

             (Tôi thích xem TV ở nhà hơn là đi chơi với bạn bè.)

Ví dụ 2: I prefer to ride a motorbike rather than take a bus

              (Tôi thích đi xe máy hơn đi xe buýt.)

Language step 2: So sánh hơn

Sau khi bạn đã nói với giám khảo rằng bạn thích X hay Y hơn, bạn nên so sánh chúng, vì thế bạn cần chú ý cách sử dụng comparatives (các dạng so sánh hơn) một cách chính xác. 

Một số quy tắc của việc hình thành comparative adjectives (tính từ so sánh hơn) bạn cần lưu ý bao gồm:

  • Đối với các tính từ chỉ có một âm tiết →  thêm -er vào cuối 
  • Đối với các tính từ hai âm tiết không kết thúc bằng -y và tất cả các tính từ ba âm tiết trở lên → sử dụng dạng “more + adjective”.  
  • Đối với các tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng -y →  đổi -y thành -i và thêm -er.

Dưới đây là một số ví dụ của các quy tắc trên:

liking

Cũng cần lưu ý rằng một số tính từ (và trạng từ) thuộc dạng irregular forms (bất quy tắc). Những từ này không tuân theo các quy tắc và bạn phải ghi nhớ chúng, bao gồm:

liking

Chúng ta có thể thêm “much” vào trước dạng so sánh để nhấn mạnh sự so sánh. 

Ví dụ: “…much more interesting than…” (… thú vị hơn nhiều so với…”)

Bạn có thể sử dụng một trong các cấu trúc so sánh sau để so sánh X với Y

  • X + be + comparative + than + Y 

Ví dụ 1: Travelling by car is much faster than riding a bike. 

             (Đi ô tô nhanh hơn nhiều so với đi xe đạp.)

Ví dụ 2: Watching movies is more interesting than reading books.

              (Xem phim thú vị hơn đọc sách.)

  • X + be + not as + adjective + as + Y

Ví dụ 1: Riding a bike is not as fast as traveling by car.

             (Đi xe đạp không nhanh bằng đi ô tô.)

Ví dụ 2: Reading books is not as interesting as watching movies. 

             (Đọc sách không thú vị bằng xem phim.)

Native Speaker Words

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề Giao thông. Những từ vựng này rất hữu ích để nâng cấp vốn từ và diễn đạt ý trôi chảy hơn

likingrIluE1XfVhRGnFlMsqbIO4QNhlJseBU25Um79aSPvPaxXs6zqhkJwMxjhgKVspp5TXU

Câu trả lời mẫu

liking

3. Câu hỏi “What do you like most about X?”

Một số ví dụ:

  • What do you like most about your job? 

(Bạn thích điều gì nhất về công việc của bạn?)

  • What is the best thing about your city?  

(Điều tuyệt nhất về thành phố của bạn là gì?

  • What is your favorite type of transport? 

(Loại phương tiện giao thông yêu thích của bạn là gì?)

Công thức

liking

Language steps – Cách diễn đạt sự ưa thích nhất

Language step 1: Paraphrase các từ/cụm từ trọng tâm

Trong bài thi IELTS Speaking, nếu bạn áp dụng kỹ thuật paraphrase, tức sử dụng các từ khác để diễn đạt các topic, bạn sẽ có cơ hội cải thiện được điểm số của mình.

Dưới đây là một số ví dụ về cách paraphrase cho loại câu hỏi “ “What do you like most about X?” 

  • What I love/enjoy most about X is….. 

What I love most about my hometown is the hospitality and the love of people there which I hardly find in my current place.

(Điều tôi yêu nhất ở quê hương mình là sự hiếu khách và tình người ở đó, những điều mà tôi khó tìm thấy ở nơi ở hiện tại.)

  • X is the thing I am interested in more than anything else…. 

I have quite a few hobbies, but dancing is the thing I am interested in more than anything else.

(Tôi có khá nhiều sở thích, nhưng khiêu vũ là thứ tôi hứng thú hơn cả.)

  • I am interested in X to a very great extent….. 

→ I am interested in dancing to a very great extent

(Tôi quan tâm khá nhiều đến việc khiêu vũ.)

  • X is the thing that I am most keen on/fond of/ interested in interests me most

→ Thai cuisine is the thing that I am most keen on in this country.

(Ẩm thực Thái Lan là điều tôi quan tâm nhất ở đất nước này.)

  • X is my most favorite thing

→ Among various hobbies, dancing is my most favorite one

(Trong số các sở thích, khiêu vũ là sở thích nhất của tôi.)

  • ……X is the aspect I like most 

→ The peaceful atmosphere is the aspect I like most when living in a rural area.

(Không khí yên bình là khía cạnh tôi thích nhất khi sống ở một vùng nông thôn.)

  • The best thing about X is…… 

The best thing about my city is the cultural diversity. 

(Điều tuyệt vời nhất về thành phố của tôi là sự đa dạng văn hóa.)

Language step 2: Thể hiện mức độ ưa thích

Sử dụng trạng từ đi cùng với động từ rất hiệu quả trong việc thể hiện mức độ ưa thích. Ví dụ như dưới đây:

You know I especially love the fact that team members receive the sincere appreciation and recognition for their contributions and efforts. 

(Bạn biết đấy, tôi đặc biệt yêu thích việc các thành viên trong nhóm nhận được sự đánh giá cao và ghi nhận chân thành cho những đóng góp và nỗ lực của họ.)

→ Bằng cách thêm trạng từ “especially” để thay đổi cấp độ của động từ “love”, từ đó mức độ thích có thể được diễn đạt rõ ràng hơn.

Trên thực tế, trong cuộc trò chuyện thông thường, người bản ngữ thường sử dụng nhiều cách khác nhau để thể hiện mức độ họ thích các khía cạnh khác nhau của X. Hãy xem bảng dưới đây để biết thêm một số cách diễn đạt này nhé

liking

Ví dụ:

  • I especially love practicing English with my friends on Skype. 

(Tôi đặc biệt yêu thích luyện tập tiếng Anh với bạn bè của mình trên Skype.)

  • I particularly like Asian cuisine. 

(Tôi đặc biệt thích ẩm thực châu Á.) 

  • I really enjoy attending online classes. 

(Tôi đặc biệt thích ẩm thực châu Á.)

Chú ý: 

  • Bạn có thể sử dụng bất kỳ kết hợp nào ở trên để giúp bạn diễn đạt trôi chảy giống người bản ngữ hơn. Nhưng hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng chúng một cách chính xác. Ví dụ, love / like và enjoy nên được theo sau bởi một động từ hoặc một danh từ.
  • Trong tiếng Anh, “very” không bao giờ đi trước “like”, “enjoy”, và “love. Do vậy, câu “I very like walking in the countryside” là một cách diễn đạt sai. Thay vào đó, bạn có thể nói rằng “I really/particularly/especially like walking in the countryside.”

Xem thêm: Dự đoán đề thi IELTS Speaking 2021

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 1

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính / quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/câu mở đầu.

1. Các cụm từ bắt đầu

Dưới đây là một số cụm từ / cụm từ bắt đầu mà chúng ta có thể sử dụng:

liking

2. Giới thiệu chủ đề cụ thể

Ngay sau câu bắt đầu, bạn có thể cần giới thiệu một chủ đề cụ thể bằng cách sử dụng các linking words/phrases (từ/cụm từ liên kết) dưới đây:

  • …but in particular…
  • …particularly… 
  • …especially… 
  • .. to be more precise… 
  • …to be more specific… 

Ví dụ: Để trả lời cho câu “Do you like listening to music?”, chúng ta có câu trả lời mẫu dưới đây:

liking

3. Giải thích luận điểm đầu tiên

  • I guess this is probably because… 
  • This could/might be because… 
  • This is mainly because… 
  • This is due to the fact that… –
  • I guess the reason why I am very interested in it is because… 

Ví dụ:  I guess the reason why I am really interested in doing exercises is because I think it is a wonderful way to keep fit. 

(Tôi đoán lý do tại sao tôi thực sự quan tâm đến việc tập thể dục là vì tôi nghĩ rằng đó là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)

4. Đưa ra ví dụ

  • For instance 
  • For example 
  • One of my perennial favorite is… 
  • One of my favorite activities/hobbies… 
  • One obvious example I can tell is… 

Ví dụ: 

Do you like hanging out with friends? 

(Bạn có thích đi chơi với bạn bè không?)

→ Well, genuinely speaking, I am kind of an extroverted person and really into hanging out with my buddies or even new friends. One of my favorite activities to do with friends is going to the cinema on the weekend. 

(Thực sự mà nói, tôi là một người hướng ngoại và rất thích đi chơi với bạn bè hoặc thậm chí là những người bạn mới. Một trong những hoạt động yêu thích của tôi với bạn bè là đi xem phim vào cuối tuần.)

5. Giải thích luận điểm thứ 2

  • In addition to that… 
  • The second reason/point is…. 
  • Furthermore,… 
  • Besides… 
  • Another reason for my interest in… is because 
  • Moreover…

Ví dụ: I guess the reason why I am really interested in doing exercises is BECAUSE I think it is a wonderful way to keep fit (physical benefit). In addition, I think playing sports is such an effective way to release stress after work (mental benefit).  

 (Tôi đoán lý do tại sao tôi thực sự quan tâm đến việc tập thể dục là vì tôi nghĩ đó là một cách tuyệt vời để giữ dáng (lợi ích thể chất). Ngoài ra, tôi nghĩ chơi thể thao như vậy là một cách hiệu quả để xả stress sau giờ làm việc. (lợi ích tinh thần).

6. Câu trả lời mẫu

Tóm lại, để trả lời tốt câu hỏi về sở thích cần có 2 điều chính: ý tưởng cốt lõi & redundant language. Như ví dụ phân tích dưới đây.

liking

IV. Bài tập

Sử dụng công thức và hướng dẫn để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

1. Do you like reading? 

2. Do you like shopping?  

3. Do you like dining out? 

4. Do you like animals?

5. What food do you like? 

6. What music do you like? 

Hi vọng thông qua Unit 1, các bạn đã nắm được cách diễn đạt cho dạng đề Liking Question của IELTS Speaking Part 1 để ăn trọn điểm và nâng band vèo vèo.

Chúc các bạn học vui!

Ngoài ra đừng quên follow ngay FanpageGroup cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888