UNIT 5 – IELTS SPEAKING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: PART 2 – DẠNG PERSON Monologue Stages 3 + 4

Ở bài học này, chúng ta sẽ hoàn thành 2 bước còn lại của dạng bài mô tả người – PERSON Monologue. Đây là một trong những dạng bài rất phổ biến trong bài thi IELTS Speaking Part 2. Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này qua các thông tin được hệ thống cực kỳ chi tiết và vô số tips hữu ích nhé!

I. Tổng quan về dạng PERSON Monologue

Describe someone who you really admire.

You should say:

Who the person is

What he or she is like

Why do you admire him or her

How do you feel about him or her

Công thức

ANSWER ORDER

Stage 1: Say who they are and how you know them

Stage 2: Describe their appearance or personality  

Stage 3: Talk about their achievements or influences on you

Stage 4: Give reasons to explain your feelings about them

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng PERSON Monologue

  • Stage 3

1. Thì hiện tại hoàn thành

  • She has recently released her new album.

(Gần đây cô ấy đã phát hành album mới).

  • After many years of working hard, he has afforded a new house in the town. 

(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có thể mua một ngôi nhà ở phố.)

2. Cụm từ cố định (collocations)

  • My elder sister has the determination to lose weight.

(Chị gái của tôi quyết tâm giảm cân.)

  • He has a desire for his company’s success.

(Anh ấy khao khát sự thành công cho công ty của mình.)

3. Câu điều kiện loại 3

  • If my teacher hadn’t encouraged me to study hard, I wouldn’t have passed the exam.

(Nếu giáo viên của tôi không động viên tôi học chăm chỉ, tôi đã không thể vượt qua kỳ thi.)

  • I would have made a huge mistake if she hadn’t given me good advice.

(Tôi đã mắc một sai lầm lớn nếu cô ấy không cho tôi lời khuyên.)

Ví dụ

PERSON-Monologue

Language steps

  1. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành nói về sự thay đổi và thành tựu

…After landing her first professional acting role in this movie, she has continued to play different parts in other films and gained international fame…”

“My mother has worked as a nurse for many years and earned the respect of people. She has always taught me to be more patient and understanding towards other people.”

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về thành tựu mà người được nói đến đạt được. Tham khảo thêm những ví dụ bên dưới để nắm rõ cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này.

  • He has become one of the most famous singers in Vietnam.

(Anh ấy đã trở thành một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất Việt Nam)

  • My father has recently achieved a higher position in his career path.

(Bố tôi gần đây đã đạt được vị trí cao hơn trên con đường sự nghiệp của mình.)

  • She has gained a scholarship to study abroad.

(Cô ấy đã giành được học bổng đi du học nước ngoài.)

  1. Sử dụng cụm từ COLLOCATIONS chỉ về thành tự

“…My mother has worked as a nurse for many years and earned the respect of people. She has always taught me to be more patient and understanding towards other people. …”

“…After landing her first professional acting role in this movie, she has continued to play different parts in other films and gained international fame…

Dưới đây là những cụm từ mà người bản xứ hay sử dụng:

PhrasesExamples 
Working hard
To fight for something

(Đấu tranh cho một cái gì đó)

To strive for something

(Phấn đấu cho một cái gì đó)

To have the determination to do something

(Có quyết tâm làm điều gì đó)

To struggle for/ to do something

(Đấu tranh cho/ để làm điều gì đó)

To stand up for something/ someone

(Ủng hộ điều gì đó/ ai đó)

To show perseverance 

(Kiên trì)

He fought for everything he has achieved.

She has the determination to pass the entrance test.

Emma Watson struggles for the equality between men and women.

Success 
To have the will to succeed 

(Có ý chí thành công)

To have a desire for success 

(Có khát vọng thành công) 

To climb the ladder of success 

(Leo lên nấc thang thành công)

To earn the respect of someone 

(Có được sự tôn trọng của ai đó)

To get a lucky break 

(Có một kỳ nghỉ may mắn)

To have a long and brilliant career 

(Có một sự nghiệp lâu dài và thành công)

He experienced ups and downs/suffered many hardships but had a long and brilliant career.

(Anh ấy đã trải qua những thăng trầm/ chịu nhiều gian khổ nhưng đã có một sự nghiệp lâu dài và thành công.)

She climbed the ladder of success and finally reached the top.

(Cô ấy đã leo lên những nấc thang thành công và cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao.)

My boss has a strong will to succeed in his own business.

(Sếp của tôi có ý chí mạnh mẽ để thành công trong việc kinh doanh của mình.)

Talent
To have a gift for doing something(Có năng khiếu khi làm điều gì đó)

To have an outstanding talent for doing something

(Có tài năng xuất chúng để làm điều gì đó)

To develop his/ her talent for doing something/ as a (an)…

(Phát triển tài năng của anh ấy/ cô ấy để làm điều gì đó / như một …)

She has a gift for playing

musical instruments.

(Cô ấy có năng khiếu chơi nhạc cụ)

My friend has really developed his talent as a professional photographer.

(Bạn của tôi thực sự đã phát triển tài năng của mình như một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp)

  1. Sử dụng câu điều kiện loại 3 để nói về tầm quan trọng của người nào đó

“… If I hadn’t come to know her, I wouldn’t have learnt British accent…”

“She has always taught me to be more patient and understanding towards other people. I

think if it hadn’t been for her, I would never have studied nursing- which I love…”

Để nói về tầm quan trọng của một người nào đó, bạn có thể sử dụng câu điều kiện loại 3 để nói về điều mà họ đã làm cho bạn trong quá khứ để giúp bạn đạt được thành công hiện tại. 

IFCONDITIONRESULT
If my grandmotherhadn’t brought me up as a childI wouldn’t have inherited good traits from her
If Ihadn’ t known herI wouldn’t have made an effort to get over difficulties
If shehadn’t given me a good adviceI would have made a huge mistake
  • Stage 4

1. Cách nói biểu đạt sự ngưỡng mộ

  • I highly appreciate his help and support when I worked in a former company.

(Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ và hỗ trợ của anh ấy khi tôi còn làm việc ở công ty cũ.)

  • I feel proud of my sister’s performance at school.

(Tôi cảm thấy tự hào về thành tích của em gái mình ở trường.)

2. Câu ước, muốn làm gì đó

  • I wish I could be successful like her.

(Tôi ước tôi có thể thành công như cô ấy.)

  • I would like to be as famous as her.

(Tôi muốn được nổi tiếng như cô ấy.)

3. Cách biểu đạt “role model”

  • She is a fine example for us to imitate.

(Cô ấy là tấm gương tiêu biểu cho chúng tôi noi theo.)

  • He was a great role model for the younger generation.

(Anh ấy là hình mẫu tuyệt vời cho thế hệ trẻ.)

Ví dụ

PERSON-Monologue

Language steps

  1. Sử dụng cách nói biểu đạt sự ngưỡng mộ

“….I respect her caring and her loving nature. She is definitely the kindest person I have ever met…”

“…Personally, she is the best neighbour that one can have. She influenced me a lot …”

Khi nói về lý do tại sao bạn ngưỡng mộ hoặc thích họ, bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt sau:

ADMIRATION/ LIKING EXPRESSIONSREASON
I will alwaysLove her

Admire her

Have a deeply admiration

Because …

For …

She isSpecial to meBecause …
IFeel proud of 

Appreciate

Something (her achievements/ what she has done for me)
Many peopleConsider him to be the bestperson/ friend/ colleague because …
His colleagues all Think highly ofher/ him because …
I trulyHold in high regard People such as him/ her who …
The more I got to know someone, the more ILook up to/ respecthim/ her as …
  1. Sử dụng câu ước, muốn làm gì đó

“… I wish I could have a beautiful British accent as well as powerful influences on the public as my idol, Watson…”

“… I still remember she told me that as long as I tried, it did not matter what result I got. I wish I could become a good teacher like her in the future…”

Sau khi đưa ra lý do tại sao bạn ngưỡng mộ/ yêu thích người nào đó, bạn nên mở rộng câu trả lời của mình bằng cách nói bạn muốn trở thành một người như họ. Bạn có thể tham khảo những cách dưới đây:

→ I hope I am/ I will be as + adjective + as person

  • I hope I will be as kind as Mrs Vicky.

(Tôi hi vọng mình sẽ tốt bụng như bà Vicky.)

  • I hope I am as happy as my next-door neighbor when I am old.

(Tôi hi vọng mình sẽ hạnh phúc như ông bà hàng xóm khi tôi già đi.)

→ Would love to be like someone

  • I would love to be like my mother.

(Tôi muốn trở thành một người giống mẹ.)

  • I would love to be like her – a successful business women.

(Tôi muốn trở thành một người giống cô ấy – một nữ doanh nhân thành đạt.)

→ Would like to be as + adjective + as someone

  • I would like to be as generous as her.

(Tôi muốn hào phóng giống cô ấy.)

  • I would like to be as beautiful and successful as my idol.

(Tôi muốn xinh đẹp và thành công như idol của tôi.)

→ I wish I could

  • I wish I could have a sense of humour like my close friend.

(Tôi ước mình có thể có khiếu hài hước như bạn thân của tôi.)

  • I wish I could speak English fluently as her.

(Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy như cô ấy.)

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
  1. Sử dụng các cách biểu đạt “ROLE MODEL”

“…I wish I could have a beautiful British accent as well as powerful influences on the public as my idol – Watson…”

“…She is definitely the kindest person I have ever met…”

ROLE MODEL EXPRESSIONSMEANINGEXAMPLES
Mentor (n)Người hướng dẫnThanks to my mentor, I have achieved a good result in my study. 

(Nhờ người hướng dẫn của tôi mà tôi đã đạt được kết quả tốt trong học tập.)

Pop icon (n)Biểu tượng nhạc popJustin Bieber has become a pop icon among youngsters.

(Justin Bieber đã trở thành biểu tượng nhạc pop trong giới trẻ.)

Idol (n)Thần tượngHe has been my idol since I was a child.

(Anh ấy đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ.)

Visionary (adj)Có tầm nhìn xaHe is definitely a visionary leader as he has led a small company to success.

(Anh ấy chắc chắn là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa vì đã dẫn dắt một công ty nhỏ thành công.)

Fine exampleVí dụ tiêu biểuJack Ma is a fine example of a successful leader.

(Jack Ma là một ví dụ điển hình về một nhà lãnh đạo thành công.)

Charismatic leaderNhà lãnh đạo lôi cuốnCharismatic leaders motivate followers to get things done or improve the way certain things are done.

(Các nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn thúc đẩy người của mình hoàn thành công việc hoặc cải thiện cách thực hiện một số việc nhất định.)

Native Speaker Words 

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề phổ biến – Con người. Những từ này sẽ giúp bạn hiểu câu trả lời trong mẫu câu ở phần tiếp theo.

Impression (n)Ấn tượngHis trip to India made a strong impression on me. 

(Chuyến đi đến Ấn Độ của anh ấy đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ trong tôi.)

Charming (adj)Cuốn hútI am really into her charming beauty.

(Tôi rất thích vẻ đẹp cuốn hút của cô ấy.)

Outstanding (adj)Nổi bậtShe had an outstanding performance on the stage. 

(Cô ấy đã có một phần trình diễn nổi bật trên sân khấu.)

Land something (v)Đạt được/tìm đượcThe economy is so terrible that I haven’t been able to land a job for months. 

(Nền kinh tế tồi tệ đến mức mà tôi không thể tìm được việc làm trong nhiều tháng.)

Dedicated (adj)Tận tâmShe’s completely dedicated to her work. 

(Cô ấy hoàn toàn tận tâm cho công việc của mình.)

Feminist (n)Nữ quyềnShe is a feminist activist. 

(Cô ấy là một nhà hoạt động nữ quyền.)

Inequality (n)Sự bất bình đẳngThere are economic inequalities between different areas. 

(Có những sự bất bình đẳng về kinh tế giữa các lĩnh vực khác nhau.)

Câu trả lời mẫu

PERSON-Monologue

Xem thêm: Dự đoán đề thi IELTS Speaking 2021

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 2

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính/ quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/ câu mở đầu.

1. Các cụm từ mở đầu

Dưới đây là những cách diễn đạt vô cùng hữu ích khi bạn bắt đầu bài nói của mình:

  • So to start/ begin with, I would like to talk/ tell you about…
  • The person I would like to talk about is…
  • I guess I could begin by saying that (someone) is the person I would like to…
  • Well, a person who I am interested in is definitely…/ an interesting person
  • that I would definitely love to ….

Ex: Well, an interesting person that I would definitely love to meet one day is Emma Watson from England. She is a famous actress and feminist activist.

(Ồ, một người thú vị mà tôi chắc chắn sẽ muốn gặp một ngày nào đó là Emma Watson đến từ Anh. Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng và là một nhà hoạt động nữ quyền.)

2. Sử dụng từ nối để chuyển ý

Nhiều thí sinh cảm thấy khó khăn khi không biết chuyển các ý như thế nào cho tự nhiên và lưu loát, dưới đây là những cụm từ nối dễ nhớ và hiệu quả để bạn có thể chuyển ý một cách linh hoạt hơn. 

 

Linking phrasesThe promptsLinking phrases
Going on to the next point, which is …Why he is famous

Why I like to meet him/her

What I would like to do if I met him

I really need to add that …
Now with regard to the next question …I’d like to add/mention here is that …
Now on the subject of …

In terms of …

Would like to explain that …
Moving onto the business of …

Moving forward onto the area of …

What i need to emphasize here is that …

Ex: …Going on to the next point which is why she is famous, I’d like to mention that she is known to all her fans for her sense of humor…. And now with reference to why I like to meet her, the point I want to make here is that

(Đi vào điểm tiếp theo đó là lý do tại sao cô ấy nổi tiếng, tôi muốn đề cập rằng cô ấy được tất cả người hâm mộ biết đến vì khiếu hài hước của cô ấy…. Và bây giờ liên quan đến lý do tại sao tôi thích gặp cô ấy, điều tôi muốn nói ở đây là…)

3. Các cụm từ kết bài

Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để tóm tắt lại bài nói của mình:

  • In conclusion
  • To conclude
  • To sum up
  • Finally then
  • To end with
  • As a final point

4. Ví dụ

Describe a person you admire

You should say:

  • who the person is
  • how do you know him/ her
  • what he or she is like
  • and why you admire him or her.

To start with, I‘d like to talk about my father who has a major influence on my life. Now on the subject of what he is like, the point I want to make here is that my father is always a good role model for me as I grow up. He’s hard-working, patient and understanding; he also has a good sense of humor and seems to get on well with everybody. 

Moving forward onto the area of why I admire my father, I would like to explain that he brought me and my younger brother up well; he was quite strict but always fair, and he has always been someone I can turn to for advice. I think my father sets a good example by working hard and having a positive outlook on life. I remember that he used to leave for work early and come home quite late, but he always spent time for me and my brothers. As a final point, I hope that I will be inherited some of these good traits from my father

IV. Bài tập dạng PERSON Monologue

Sử dụng công thức và hướng dẫn để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

  • Describe one of your relatives

You should say:

What he or she does

And explain why you admire this person

  • Describe your neighbor

You should say:

What he/ she does

State whether your neighbour is a good person

  • Describe one of your friends

You should say:

What you do when you are together

Why you like your friend

  • Describe a famous person that you are interested in

You should say:

What this person is famous for

Why you are interested in this person

  • Describe a person you want to spend time with

You should say:

What he or she does

And why do you like to spend time with him/her

Hi vọng thông qua Unit 5, các bạn đã nắm được cách diễn đạt cho dạng đề PERSON Monologue của IELTS Speaking Part 2 để ăn trọn điểm và nâng band vèo vèo.

Chúc các bạn học vui!

Follow ngay FanpageGroup cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

tips-for-ielts-speaking-part-1
WISE ENGLISH

TOP TIPS FOR IELTS SPEAKING PART 1

Tiếp nối chuỗi series video “Top tips for getting a high score in IELTS” của do thầy Robert J.Watson, Ph.D biên soạn và trình bày, hôm nay WISE ENGLISH mang

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ