UNIT 7 – IELTS SPEAKING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: PART 2 – DẠNG PLACE Monologue Stages 3 + 4

Ở bài học này, chúng ta sẽ hoàn thành 2 bước cuối cùng của dạng bài mô tả địa điểm – PLACE Monologue trong IELTS Speaking Part 2. Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này qua các thông tin được hệ thống cực kỳ chi tiết và vô số tips hữu ích nhé!

I. Tổng quan về dạng PLACE Monologue

Describe an interesting place in your country.

You should say:

What or where it is

What it looks like

What people do there

Why you think it is an interesting place

Công thức

ANSWER ORDER

Stage 1: Introduce a place and its location

Stage 2: Describe its landscape/ features

Stage 3: Define its significance or purpose

Stage 4: Why it is special and how you feel about it

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng PLACE Monologue

  • Stage 3

1. Sử dụng câu bị động

  • The famous site is respected and admired by locals and tourists.

(Địa điểm nổi tiếng được người dân địa phương và khách du lịch kính trọng và ngưỡng mộ.)

  • Classical music is performed there every week.

(Nhạc cổ điển được biểu diễn ở đó hàng tuần.)

2. Cách diễn đạt thói quen trong quá khứ

  • I used to spend many hours painting my cat.

(Tôi đã từng dành nhiều giờ để vẽ con mèo của mình.)

  • If I felt tired, I would go to the bar to relax.

(Nếu tôi cảm thấy mệt mỏi, tôi sẽ đến quán bar để thư giãn.)

3. Cách nói về sự nổi tiếng

  • My town is famous for the peach flowers that bloom in spring.

(Thị trấn của tôi nổi tiếng với loài hoa đào nở vào mùa xuân.)

  • Bach Ma National Park is one of the seven biggest natural reserves in Vietnam.

(Vườn quốc gia Bạch Mã là một trong bảy khu bảo tồn thiên nhiên lớn nhất Việt Nam.)

Ví dụ

PLACE-Monologue

Language steps

  1. Sử dụng câu bị động

“…These places of interest are admired by locals and tourists because they create highlight features for the city that no places can be compared…”

“…. A new gleaming kitchen would be great for preparing dishes for our friends when they come to dinner, and the guests could be entertained in a comfortable and relaxing sitting room…”

  • Local people are proud of the city’s architectural building as it was constructed by their efforts after many years.

(Người dân địa phương tự hào về tòa nhà kiến trúc của thành phố vì nó được xây dựng bằng công sức của họ sau nhiều năm.)

  • Cuc Phuong Park is well-reserved by local inhabitants, so it still maintains its natural beauty.

(Rừng Cúc Phương được người dân địa phương chăm sóc cẩn thận nên vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.)

  • The administrative center was established by the local government.

(Trung tâm hành chính được thành lập bởi chính quyền địa phương.)

  1. Sử dụng các cách diễn đạt nói về thói quen trong quá khứ

“…I used to try some specialties such as Quang noodle, pancakes or rice paper with pork, which have unforgettable flavors and definitely satisfies every food lover…”

Ngoài cấu trúc đã từng “used to” thì bạn có thể sử dụng những cấu trúc khác như sau:

→ Adverbs of frequency + past simple

  • I (always) visited the river on weekends and went swimming.

(Tôi (luôn luôn) đến sông chơi vào cuối tuần và đi bơi.)

  • My girlfriend and I (regularly) exercised at the gym.

(Tôi và bạn gái (thường xuyên) tập thể dục tại phòng tập thể dục.)

→ Used to: 

  • I used to spend many hours painting by the river.

(Tôi đã từng dành nhiều giờ để vẽ tranh bên sông.)

  • My family used to spend every summer camping on the beach.

→ Would: IF/WHEN + S + PAST SIMPLE, S + WOULD + VERB

  • When I needed some more designer clothes, my mother would go to the shopping mall near my home.

(Khi tôi cần thêm một số quần áo hàng hiệu, mẹ tôi sẽ đến trung tâm mua sắm gần nhà.)

  • If I went to a tranquil beach, I would sit and watch splashing waves.

(Nếu tôi đến một bãi biển yên tĩnh, tôi sẽ ngồi và nhìn sóng vỗ.)

  1. Sử dụng các cách diễn đạt nói về sự nổi tiếng

“…You know, it is popular with lots of special local food. I used to taste some specialities such as Quang noodle…”

Dưới đây là những cách khác để thay thế cụm từ: “famous for”:

→ Be famous/ well-known + because + Clause

  • Han Market in Danang is famous because it has diverse and excellent food.

(Chợ Hàn Đà Nẵng nổi tiếng vì có đồ ăn đa dạng và đặc sắc.)

→ Be famous/ well-known for + Noun/ Verb-ing

  • Dalat is well-known for its wide variety of flowers, vegetables and fruit from its surrounding farmlands as well as countless nature sites.

(Đà Lạt nổi tiếng với nhiều loại hoa, rau và trái cây từ các trang trại xung quanh cũng như vô số địa điểm tự nhiên.)

→ Be popular with + types of people

  • The new shopping mall is only popular with wealthy people because of its high price.

(Trung tâm mua sắm mới chỉ phổ biến với những người giàu có vì giá cao.)

→ Be noted/ renowned for + Noun/ Verb-ing

  • Cu Chi Tunnels are noted for their size and historical values.

(Địa đạo Củ Chi được chú ý về quy mô và giá trị lịch sử.)

→ Be great for + Noun/ Verb-ing

  • A new sports centre is great for holding football matches or athletics competitions.

(Một trung tâm thể thao mới là nơi lý tưởng để tổ chức các trận đấu bóng đá hoặc các cuộc thi điền kinh.)

→ Be excellent for + Noun/ Verb-ing

  • The city concert hall is excellent for classical music on the weekend.

(Phòng hòa nhạc thành phố là nơi tuyệt vời cho âm nhạc cổ điển vào cuối tuần.)

→ Be particularly good for + Noun/ Verb-ing

  • Being particularly good for tasting Japanese food, the Samurai restaurant located in my city is definitely a favorite choice.

(Đặc biệt thích hợp để thưởng thức các món ăn Nhật Bản, nhà hàng Samurai nằm ở thành phố của tôi chắc chắn là một lựa chọn yêu thích.)

  • Stage 4

1. Câu điều kiện loại 0 và 1 để nói về sở thích hay thói quen

  • If I want to have a good time, I just need to go to Acoustic on the weekend.

(Muốn vui vẻ thì cuối tuần chỉ cần đến Acoustic là được.)

  • I’ve never been there myself, but if I have the chance, I will certainly take a trip to Singapore.

(Bản thân tôi chưa bao giờ đến đó, nhưng nếu có cơ hội, tôi chắc chắn sẽ làm một chuyến đến Singapore.)

2. Các cách bày tỏ cảm xúc

  • My home is really important to me because it is the only place I can come back whenever I face difficulties.

(Nhà của tôi thực sự quan trọng đối với tôi vì đó là nơi duy nhất tôi có thể trở về mỗi khi gặp khó khăn.)

  • I always liked to visit there and spent time with my family.

(Tôi luôn thích đến thăm đó và dành thời gian cho gia đình.)

3. Tính từ mô tả địa điểm

  • The waterfall is a relaxing and energizing place of natural beauty.
  • This place is attractive to visitors because of the natural landscape.

Ví dụ

PLACE-Monologue

Language steps

  1. Sử dụng câu điều kiện loại 0 và 1 để nói về sở thích hay thói quen

“…If I feel stressed, I will go for a walk on Bach Dang street…”

“…If I am very successful in my career and make loads of money one day, this is the kind of flat, I’ll buy it…”

Câu điều kiện loại 0: đề cập đến những điều hiển nhiên mà mọi người đã công nhận

  • IF/ WHEN + present verb, present verb

If I have an appetite for Sushi, I go to my favourite Japanese restaurant.

(Nếu tôi thèm ăn Sushi, tôi sẽ đến nhà hàng Nhật Bản yêu thích của mình.)

Nowadays when we communicate across cultures, we usually use English.

(Ngày nay khi chúng ta giao tiếp giữa các nền văn hóa, chúng ta thường sử dụng tiếng Anh.)

  • present verb, IF/ WHEN + present verb

I work out at the gym when I wake up early in the morning.

(Tôi tập thể dục ở phòng tập thể dục khi thức dậy vào sáng sớm.)

Parents often let their children play with smartphones if they don’t have time playing with them.

(Cha mẹ thường để con cái của họ chơi với điện thoại thông minh nếu họ không có thời gian chơi với chúng.)

Câu điều kiện loại 1: đề cập đến điều mà có thể xảy ra trong tương lai 

  • IF + present verb, S + will + verb

If I save enough money, I will buy a new apartment in the downtown.

(Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.)

If the world continues to focus on international trade, we’ll need to make education systems more global.

(Nếu thế giới tiếp tục tập trung vào thương mại quốc tế, chúng ta sẽ cần làm cho hệ thống giáo dục trở nên toàn cầu hơn.)

  • will+ verb + if + present verb

I will take my parents to a famous restaurant on their wedding anniversary when I have lots of money.

(Tôi sẽ đưa bố mẹ tôi đến một nhà hàng nổi tiếng vào ngày kỷ niệm ngày cưới của họ khi tôi có nhiều tiền.)

I will go to the cinema to watch movies if I have free time.

(Tôi sẽ đến rạp xem phim nếu có thời gian rảnh.)

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
  1. Các cách bày tỏ cảm xúc

“…I really love the peaceful atmosphere and slow pace of life here…”

“…I think almost everybody would be happy to live in a flat like this – I just hope that one day I can afford it.”

  • LIKE/LOVE (the place) because…
  • I VALUE (the place) because…
SubjectVerbAdjective/ Noun/ Clause
The placemakes me feelrelax/ nostalgic/ happy,…
reminds me of provides me with gives me

lets me

something …
is important to mebecause…

Ví dụ:

  • I really value the library in my university because whenever I go there, it brings back loads of memories of the time when I was a student.

(Tôi thực sự trân quý thư viện trường đại học vì bất cứ khi nào tôi đến đó, nó đều mang đến cho tôi vô số kỷ niệm của thời sinh viên.)

  • I love Highland café because the drinks and services there are so great!

(Tôi thích Highland café vì đồ uống và dịch vụ ở đó quá tuyệt!)

  • The Cham Museum always makes me feel inspired to learn more about other cultures.

(Bảo tàng Chăm luôn khiến tôi có cảm hứng tìm hiểu thêm về các nền văn hóa khác.)

  • The Levin study café provides us with a quiet and pleasant place to study or read books.

(Quán cà phê nghiên cứu Leevin cung cấp cho chúng tôi một nơi yên tĩnh và dễ chịu để học hoặc đọc sách.)

  1. Sử dụng tính từ mô tả địa điểm

“…I really love the peaceful atmosphere and slow pace of life here, which is different from other bustling cities…”

Dưới đây là những tính từ hữu ích mà bạn có thể sử dụng để mô tả địa điểm:

RelaxingInterestingExcitingBeautifulBusy
cosyenchantingexcitingdelightfulhectic
comfortableeducationalenergizingcharmingstressful
quietinspiringbreathtakingmagnificentchaotic
peacefulfascinatingexhilaratingprettybustling
tranquilengrossingthrillingattractivefrantic

Ví dụ: 

  • I usually love the bustling atmosphere of the night market, though sometimes it can be a bit hectic.

(Tôi thường thích không khí nhộn nhịp của chợ đêm, mặc dù đôi khi nó có thể hơi náo nhiệt.)

  • I love to walk on a tranquil and peaceful beach because it is good for relaxing.

(Tôi thích đi bộ trên một bãi biển yên tĩnh và thanh bình vì nó rất tốt cho việc thư giãn.)

  • School is an educational place that every student is educated and nurtured good personality traits.

(Trường học là nơi giáo dục mà mỗi học sinh được giáo dục và nuôi dưỡng những nét nhân cách tốt đẹp.)

Native Speaker Words 

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề phổ biến – Địa điểm du lịch. Những từ này sẽ giúp bạn hiểu câu trả lời trong mẫu câu ở phần tiếp theo.

Native speaker wordMeaning Example
Place of interest (n)Địa điểm yêu thíchThere are some places of interest in this city that you should pay a visit.

Có một số địa điểm tham quan ở thành phố này mà bạn nên ghé thăm.

Admire (v)Ngưỡng mộI really admire what you have done for society.

Tôi rất khâm phục những gì bạn đã làm được cho xã hội.

Highlight (n)Điểm nổi bậtThe highlight of our trip to New York was going to the top of the Empire State Building.

Điểm nổi bật trong chuyến đi của chúng tôi đến New York là đi lên đỉnh của Tòa nhà Empire State.

Authentic (a)Chân thực, chính gốcThe hotel even has an authentic Japanese garden.

Khách sạn thậm chí còn có một khu vườn Nhật chính gốc.

Scenery (n)Phong cảnhThey stopped at the top of the hill to admire the scenery.

Họ dừng chân trên đỉnh đồi để ngắm cảnh.

Speciality (n)Đặc sảnSeafood is a specialty on the island.

Hải sản là đặc sản trên đảo.

Satisfy (v)Thỏa mãn, làm hài lòngThe proposed plan will not satisfy everyone.

Kế hoạch được đề xuất sẽ không làm hài lòng tất cả mọi người.

Peaceful (a)Yên bìnhIt’s so peaceful out here in the country.

Đất nước này thật yên bình.

Pace of life (n)Nhịp sốngWe moved to a small town, seeking a slower pace of life.

Chúng tôi chuyển đến một thị trấn nhỏ, tìm kiếm một nhịp sống chậm hơn.

Hospitable (a)Hiếu kháchThe local people are very hospitable to strangers.

Người dân địa phương rất hiếu khách với người lạ.

Go for a walk (v)Đi dạoI often go for a walk at the weekend.

Tôi thường đi dạo vào cuối tuần.

Bustling (a)Nhộn nhịp, náo nhiệtThe market was bustling with life.

Khu chợ nhộn nhịp nhịp sống.

Câu trả lời mẫu

PLACE-Monologue

Xem thêm: Dự đoán đề thi IELTS Speaking 2021

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 2

1. Các cụm từ mở đầu

  • Well, you know/ indeed, I suppose if I had to describe …
  • So to start/ begin with, I would like to talk/ tell you about…
  • The place I would like to talk about is…
  • I guess I could begin by saying that the place I would like to describe is…
  • Well, a place that I would definitely want to talk about is…

2. Sử dụng từ nối để chuyển ý

  • Going on to the next point, which is …, I really need to add that…
  • Now with regard to the next question…, I’d like to add/ mention that… 
  • Now on the subject of…, what I need to emphasize here is that
  • In terms of/ And now with reference to…, the point I want to make here is that…
  • Moving onto the next question of…, I would like to explain that…

3. Các cụm từ kết bài

  • Finally/ To end with,
  • As a final point,…
  • Finally then,…
  • As a final point, if time permits, I’d like to bring in the point of…

4. Ví dụ

Describe a place of natural beauty that you have visited.

You should say:

Where the place is located 

What kind of place it is 

What you did there

What is special about this place.

Well, a natural place that I would definitely want to talk about is the beautiful bamboo garden which is located in Son Tra Mountain of Da Nang. So to start with, I’d like to say that it is a large bamboo wooded area. There are many rare and precious bamboo species along with tropical plants grown in the garden. Now with regard to the next question of what people do there, what I need to emphasize here is that it is a great place for people to get away from the hustle and bustle of the city. I’ve actually been there a few times. The first time I visited this place, I took quite a few photos while I was walking around.

Finally then, with regards to the last question of what is special, you know, there are also some symbols of the traditional Vietnamese countryside such as bamboo, fish pond and village entrance gates in this garden, which gives people a chance to get closer to nature when visiting there. Next year, I guess it is gonna be enlarged with more species of plants.

IV. Bài tập dạng PLACE Monologue

Sử dụng công thức và hướng dẫn để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

  • Describe a historical place that you know about. 

You should say:

What is the historical meaning of the place

How do you think about it

  • Describe a foreign country you have never been to.

You should say:

What will you do there

Why this is a good country to visit

  • Describe a garden in your neighborhood.

You should say:

What do people do there

Why do you like it

  • Describe an enjoyable place you visited in the countryside.

You should say:

Why the place was enjoyable

How do you feel about it

Hi vọng thông qua Unit 7, các bạn đã nắm được cách trả lời cho dạng đề PLACE Monologue của IELTS Speaking Part 2 để ăn trọn điểm và nâng band vèo vèo.

Chúc các bạn học vui!

Follow ngay FanpageGroup cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

tips-for-ielts-speaking-part-1
WISE ENGLISH

TOP TIPS FOR IELTS SPEAKING PART 1

Tiếp nối chuỗi series video “Top tips for getting a high score in IELTS” của do thầy Robert J.Watson, Ph.D biên soạn và trình bày, hôm nay WISE ENGLISH mang

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ