HƯỚNG DẪN CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI IELTS SPEAKING PART 2 MIÊU TẢ NGƯỜI

Tiếp nối chuỗi series hướng dẫn cách trả lời phần thi IELTS Speaking, hôm nay WISE ENGLISH mang đến cho các bạn chiến lược trả lời câu hỏi miêu tả người trong IELTS SPEAKING PART 2. Các bạn hãy xem hết bài viết để cùng chạm tới tấm bằng IELTS nhé!

I. Tổng quan về IELTS Speaking Part 2 miêu tả người

IELTS speaking part 2 miêu tả người
IELTS Speaking Part 2 miêu tả người

Một trong những dạng bài thường gặp trong bài thi IELTS Speaking Part 2 là miêu tả người. Dưới đây là một vài topic thường gặp trong dạng bài này.

1. Describe a person whom you gave advice

2. Describe a person who protects the environment

3. Describe a person who took care of you when you were young

4. Describe a person who taught you a lesson

5. Describe a famous singer you admire

Trong phần này, bạn sẽ có 1 phút để đọc câu hỏi và ghi chú những ý quan trọng và sẽ dành thời gian nói trong vòng 2 phút. Thời lượng tốt nhất để trả lời trong Part 2 là trên 1 phút 30 giây và dưới 2 phút. Vì vậy, bạn cần phải luyện tập take notes để làm quen với cách triển khai ý tưởng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn từng bước cụ thể để trả lời câu hỏi này một cách tốt nhất.

Thông thường, các câu hỏi mô tả người thường đi qua những nội dung sau:

1. Who are they and how you met them

2. Describe their appearance or personality

3. Talk about their achievements or influences on you Give reasons to explain your feelings about them

Xem thêm : Luyện IELTS Speaking từ A – Z

II. Phát triển từ vựng

1. Who are they and how you met them (Họ là ai và bạn đã gặp họ như thế nào)

Để trả lời câu hỏi “Họ là ai” khi gặp dạng đề IELTS Speaking Part 2 miêu tả người , bạn cần biết những từ vựng về mối quan hệ giữa bạn với họ.

In the family (Trong gia đình)grandparents, grandmother, grandfather, parents, mother, father, mother-in-law, father-in-law, (elder/younger) sister, (elder/younger) brother, sister-in-law, brother-in-law, siblings (sisters and brothers), husband, wife
Relatives (Họ hàng)uncle, aunt, cousin, nephew, niece
Acquaintances(Người quen)neighbor, teacher, friend, classmate, teammate, , boss, manager, colleague, coworker,  housemate

Hoặc, bạn có thể sử dụng những từ vựng để giới thiệu về công việc hay vị thế xã hội của họ. 

Occupations (Nghề nghiệp)teacher, doctor, dentist, nurse, engineer, electrician, lawyer, saler, driver, chef, accountant, pilot, flight attendant, hairdresser, photographer, policeman, police officer, receptionist, reporter, …
Famous (Tính nổi tiếng)Well-known, widely known, renowned, acclaimed, prominent, outstanding, excellent, successful, distinguished
Social positions (Vị thế xã hội)Politician, star, singer, ac