HƯỚNG DẪN CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI MÔ TẢ ĐỊA ĐIỂM TRONG SPEAKING PART 2

I. Tổng quan

Một trong những dạng bài thường gặp tiếp theo trong bài thi IELTS Speaking Part 2 là mô tả địa điểm. Dưới đây là một vài topic thường gặp trong dạng bài này.

  1. Talk about a historical place in your country
  2. Describe your ideal house
  3. Talk about a restaurant you enjoyed visiting
  4. Talk about a shopping center you have visited
  5. Describe an exciting city you have visited

Trong phần này, bạn sẽ có 1 phút để đọc câu hỏi và ghi chú những ý quan trọng và sẽ dành thời gian nói trong vòng 2 phút. Thời lượng tốt nhất để trả lời trong Part 2 là trên 1 phút 30 giây và dưới 2 phút. Vì vậy, bạn cần phải luyện tập take notes để làm quen với cách triển khai ý tưởng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn từng bước cụ thể để trả lời câu hỏi này một cách tốt nhất.

Thông thường, các câu hỏi mô tả người thường đi qua những nội dung sau:

  1. Introduce a place and its location
  2. Describe its landscape/ features
  3. Define its significance or purpose
  4. Why it is special and how you feel about it

Xem thêm : Luyện IELTS Speaking từ A – Z

II. Phát triển từ vựng cách trả lời câu hỏi mô tả địa điểm

1. Introduce a place and its location (Giới thiệu 1 địa điểm và vị trí của nó)

Đầu tiên, bạn cần biết địa điểm mà bạn định mô tả trong tiếng Anh là gì, hãy học theo những danh từ được liệt kê theo nhóm sau:

trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
Danh từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm

Một trong những câu hỏi mà bạn cần phải làm rõ đó là địa điểm cụ thể của nó ở đâu. Khi đó, bạn cần phải nắm chắc việc sử dụng của giới từ. Dưới đây là những giới từ vô cùng hữu ích và thông dụng giúp bạn trả lời tốt hơn ở phần này.

Giới từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
Giới từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm

2. Describe its features in details (Mô tả chi tiết các đặc tính của nó)

Để mô tả chi tiết đặc điểm về bên ngoài, cấu trúc bên trong của tòa nhà, các bạn cần sử dụng đa dạng tính từ để đạt điểm cao hơn trong tiêu chí lexical resources. Những tính từ dưới đây đã được tổng hợp và liệt kê theo đặc tính của chúng một cách cụ thể và chi tiết.

Nếu mô tả tòa nhà, bạn có thể sử dụng những tính từ sau:

tra loi cau hoi mo ta dia diem 1
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
  • a vast + mountain range/ landscape/ lake/ desert
  • a massive/ huge/ enormous/ immense + building/ house/ room
  • a cramped room/ house/ dormitory
  • a broad avenue/ street
  • a squat house/ building
  • a tall/ high building/ mountain
  • a winding path/ country/ mountain
  • a tiny object/doorway/ window
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
  • a luxurious palace/ mansion/five-star hotel restaurant.
  • a dusty room/ building/ yard
  • a run-down/ shabby old building
  • a crumbling old building
  • a tatty curtain/ clothes/ fabric/ wooden structure
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm

Nếu địa điểm bạn mô tả là một địa danh nào đó, bạn có thể vận dụng những tính từ sau:

Tính từ trả lời câu hỏi mô tả địa điểm
Tính từ từ vựng trả lời câu hỏi mô tả địa điểm

Ví dụ:

  • I usually love the bustling atmosphere of the night market, though sometimes it can be a bit hectic.
    (Tôi thường thích không khí nhộn nhịp của chợ đêm, mặc dù đôi khi nó có thể hơi náo nhiệt.)
  • I love to walk on a tranquil and peaceful beach because it is good for relaxing.
    (Tôi thích đi bộ trên một bãi biển yên tĩnh và thanh bình