UNIT 3 – IELTS SPEAKING CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU: PART 1 – DẠNG WH-HOW OFTEN Questions

Ở bài học này, chúng ta sẽ làm quen với dạng bài tiếp theo – WH-HOW OFTEN Questions. Đây cũng là một trong những dạng bài phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này qua các thông tin được hệ thống cực kỳ chi tiết và vô số tips hữu ích nhé!

I. Tổng quan về dạng WH-HOW OFTEN Questions

Hầu hết các thí sinh khi gặp dạng đề WH-HOW OFTEN này, họ thường có xu hướng đưa ra câu trả lời ngắn gọn và trực tiếp như:

“May be twice a week”

“At the weekend and in the evening”

“Every morning”

Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn cần phải mở rộng câu trả lời của mình bằng cách trả lời nhiều ý hơn. Bài học dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời dạng câu hỏi này một cách hiệu quả nhất. 

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng WH-HOW OFTEN

1. Câu hỏi dạng “WH-HOW OFTEN”:

Một số ví dụ:

  • How often do you do exercise?
  • How often do you go shopping?
  • What do you normally eat for breakfast?
  • When do you listen to music?
  • Where do you usually buy clothes?

Công thức

WH-HOW-OFTEN-Questions

Language steps

  1. Sử dụng trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)

Ví dụ: 

  • I often go to the cinema. 

(Tôi thường xuyên đi rạp chiếu phim.) 

  • I never watch scary movies.

(Tôi không bao giờ xem phim kinh dị.)

  • I regularly write a diary.

(Tôi thường viết nhật ký.)

  1. Sử dụng cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ để trả lời câu hỏi HOW OFTEN
  • I visit my grandfather from time to time

(Tôi thường xuyên đến thăm ông của tôi)

  • Every once in a while I drink alcohol.

(Tôi thỉnh thoảng uống rượu)

  1. Sử dụng những cách diễn đạt chính xác chỉ tần suất chính xác 
  • I play the guitar twice a week

(Tôi chơi guitar 2 lần 1 tuần)

  • She takes the tablets three times a day

(Cô ấy uống thuốc 3 lần 1 ngày.)

Language step 1: Sử dụng trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Hãy phân tích những ví dụ dưới đây để hiểu cách sử dụng những trạng từ chỉ tần suất thường dùng. 

→ Trạng từ đứng trước động từ chính

  • I always do homework before class. 

(Tôi luôn làm bài tập về nhà trước đi đến lớp)

  • I seldom/rarely read online newspapers. 

(Tôi hiếm khi đọc báo online.)

  • I never eat fast food. 

(Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

→ Trạng từ đứng trước động từ chính hoặc đứng cuối câu

  • I often watch American comedies. 

I watch American comedies often

(Tôi thường xem phim hài Mỹ.)

  • I frequently hang out with my friends. 

I hang out with my friends frequently. 

(Tôi thường đi chơi với bạn bè)

→ Trạng từ đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính hoặc đứng cuối câu

  • Usually, I play tennis on Saturday. 

I usually play tennis on Saturday. 

I play tennis on Saturday usually

(Tôi thường chơi tennis vào thứ 7.)

  • Sometimes, I go shopping with my mom. 

I sometimes go shopping with my mom. 

I go shopping with my mom sometimes

(Tôi thỉnh thoảng đi mua sắm với mẹ.)

  • Occasionally, I read the New York Times paper. 

I occasionally read the New York Times paper. 

I read the New York Times paper occasionally

(Tôi thỉnh thoảng đọc báo New York Times.)

Những trạng từ này có mức độ tần suất khác nhau, hãy xem bảng dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng.

WH-HOW-OFTEN-Questions

Language step 2: Sử dụng cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ để trả lời câu hỏi HOW OFTEN

Ngoài những trạng từ chỉ tần suất mà chúng ta thường gặp, người bản xứ còn thường xuyên sử dụng những cách diễn đạt khác để nói về mức độ thường xuyên. Hãy nhìn vào những ví dụ dưới đây để học thêm những cụm từ thú vị nhé. 

  • (Every) once in a while = sometimes

I go to the park once in a while.  

(Tôi thỉnh thoảng đi công viên.)

  • Every now and then/again = occasionally

I used to see him every now and then

(Tôi đã từng thường xuyên gặp anh ấy.)

  • From time to time = occasionally

From time to time I visit my grandmother. 

(Tôi thỉnh thoảng đi thăm bà.)

  • Once in a blue moon = rarely 

My friend comes over to my house once in a blue moon. 

(Bạn tôi hiếm khi ghé nhà tôi chơi.)

  • Hardly ever = almost never

She hardly ever smokes cigarettes. 

(Cô ấy hầu như không bao giờ hút thuốc.)

HINT: Trong những cách diễn đạt trên, chỉ có “hardly ever” là có thể đứng trước động từ chính. Những trạng từ khác cần phải đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. 

→ Cách sử dụng “don’t”

Không phải tất cả các trạng từ đều đi với “don’t”, bạn cần chú ý cách sử dụng câu phủ định đối với những trạng từ sau:

  • I don’t always go to the park at weekends. 

(Tôi không phải luôn đi công viên vào cuối tuần.)

  • She doesn’t usually go to the library with friends. 

(Cô ấy không thường xuyên đến thư viện với bạn bè.)

  • He doesn’t often drink milk tea. 

(Anh ấy không thường xuyên uống trà sữa.)

  • I don’t buy expensive clothes all the time, just occasionally. 

(Tôi không phải lúc nào cũng mua áo quần đắt tiền, chỉ thỉnh thoảng thôi.)

HINT: “Don’t” không được sử dụng trước những trạng từ: sometimes, rarely, occasionally, never. 

Thay vì đó, người bản xứ thưởng sử dụng cách diễn đạt là: don’t really + verb + much để diễn tả sự không thường xuyên. Ví dụ: I don’t really read much. (Tôi thực sự không đọc nhiều.)

Language step 3: Sử dụng những cách diễn đạt chính xác chỉ tần suất chính xác 

Để đưa ra câu trả lời một cách chính xác về mức độ thường xuyên của một hoạt động gì đó, bạn có thể sử dụng cách diễn đạt dưới đây: 

Number (one/twice/three times) + a + a period of time (day/week/month/year)

  • Chúng ta sẽ sử dụng “once” thay vì “one time”, “twice” thay vì “two times”

I go to the cinema twice a week. 

(Tôi đi xem phim 2 lần 1 tuần)

  • Từ 3 lần trở lên, bạn sẽ sử dụng là: “three times”, “four times”, …

I change the bed sheet three times a week. 

(Tôi thay ga giường 3 lần 1 tuần)

  • Bạn có thể sử dụng “several” hoặc “many” trước từ “times” để chỉ nhiều lần. 

I meet him several times a year. 

(Tôi gặp anh ấy vài lần 1 năm)

  • Bạn có thể sử dụng cấu trúc: “every” + period of time

every morning

every day

every Tuesday

every week

every month

every two days

every two weeks

every three days

She takes this tablet every day.

(Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.)

I read newspapers every morning.

(Tôi đọc báo mỗi sáng.)

I come to see the doctor every Wednesday.

(Tôi đến gặp bác sĩ vào thứ 4 hàng tuần.)

He waters this tree every two days.

(Anh ấy tưới nước 2 ngày 1 lần.)

→ However/Nonetheless/ Nevertheless

  • For most people, televisions are very appealing for various reasons. However, there are many people that don’t share the same opinion.

(Đối với hầu hết mọi người, tivi rất hấp dẫn vì nhiều lý do khác nhau. Tuy nhiên, có nhiều người không có cùng quan điểm.)

  • There are some certain drawbacks, but nonetheless, I believe computer games can be ideal for developing children’s lateral thinking skills.

(Có một số nhược điểm nhất định, nhưng dù sao, tôi tin rằng trò chơi máy tính có thể lý tưởng để phát triển kỹ năng tư duy bên của trẻ em.)

  • She was very tired, nevertheless she kept on working).

(Cô ấy rất mệt mỏi, tuy nhiên cô ấy vẫn tiếp tục làm việc).

Native Speaker Words 

Dưới đây là một số từ của người bản ngữ có liên quan đến một chủ đề phổ biến – Thể chất/ Thể dục. Những từ này sẽ giúp bạn hiểu câu trả lời trong mẫu câu ở phần tiếp theo.

Schedule (n)Lịch trìnhWe will be having a meeting with Sam according to schedule.

(Chúng tôi sẽ có một cuộc họp với Sam theo lịch trình.)

Routine (n)Thói quen hàng ngàyGetting a cup of coffee with breakfast is a part of my daily routine.

(Uống một tách cà phê với bữa sáng là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.)

Get lean (v) = Keep fitGiữ dángI keep working on walking everyday morning to get lean.

(Tôi tiếp tục làm việc đi bộ hàng ngày vào buổi sáng để giữ dáng.)

Overtime (adv)Thêm giờWe’re doing overtime to meet the deadline.

(Chúng tôi đang làm thêm giờ để kịp deadline.)

Workout (n)Bài tập thể dụcAfter a two-hour workout, Alex felt extremely exhausted.

(Sau hai giờ tập luyện, Alex cảm thấy cực kỳ đuối.)

Feeling down (phrasal verb)Buồn chánWhen I am feeling down I will turn on joyful and upbeat music to cheer me up.

(Khi tôi cảm thấy buồn, tôi sẽ bật nhạc vui vẻ và lạc quan để phấn chấn hơn.)

Fitness center/club (noun phrase)Câu lạc bộ thể hìnhThere are a couple of fitness centers on this street.

(Trên con đường này có một vài câu lạc bộ thể hình.)

Gym exercises (noun phrase)Bài tập thể hìnhBeginners should start with basic gym exercises.

(Người mới nên bắt đầu với các bài tập thể dục cơ bản.)

All the time (adv)Lúc nào cũngYou keep talking about fashion all the time.

(Lúc nào anh ta cũng nói về thời trang.)

Kick-start (v/n)Bắt đầuMy PT told me to kick-start my workout with 10 exercises.

(PT của tôi bảo tôi bắt đầu tập luyện với 10 bài tập.)

Hold someone accountable forBuộc ai đó phải chịu trách nhiệm vềI hold you accountable for John’s well-being.

(Tôi bắt anh phải chịu trách nhiệm về hạnh phúc của John.)

Once in a blue moonHiếm khiThat happens only once in a blue moon, when the weather is cold enough and thus the ice thick enough.

(Điều đó hiểm khi xảy ra, khi thời tiết đủ lạnh và băng đủ dày.)

Câu trả lời mẫu

WH-HOW-OFTEN-Questions

Xem thêm: Dự đoán đề thi IELTS Speaking 2021

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 1

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính/ quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/ câu mở đầu.

1. Các cụm từ bắt đầu

Dưới đây là những cách diễn đạt vô cùng hữu ích khi bạn bắt đầu bài nói của mình:

WH-HOW-OFTEN-Questions

2. Sử dụng từ nối để giải thích mức độ thường xuyên

  • I guess this is probably because …
  • This is due to the fact that …
  • The main reason for this is that …
  • It is mainly because …
  • To be more precise, …
  • To be more specific, …
  • In fact, …
  • In particular, …

3. Sử dụng cấu trúc “It depends”

Bạn có thể sử dụng cấu trúc “Nó còn tùy thuộc vào …” để đưa ra những trường hợp chỉ mức độ thường xuyên khác nhau. Đây là một cách cực kỳ hữu ích khi bạn muốn mở rộng câu trả lời của mình. Hãy nhìn vào những ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn cách sử dụng cấu trúc này: 

3.1 Sử dụng những cụm từ để mở đầu bài nói (Đọc lại phần 1. Các cụm từ bắt đầu)

3.2 Sử dụng các cụm từ “It depends”

  • … I think I would have to say that it really depends.
  • … I suppose I would have to maintain that it kind of depends really.
  • … I imagine that it would depend on the situation.
  • … I guess my answer would be determined by different conditions

3.3 Sử dụng những cụm từ nối để đưa ra ví dụ cụ thể

  • Like for instance …
  • Like more specifically …
  • You know like, to be exact …
  • More precisely like …
  • Like, to be more direct…

3.4 Đưa ra trường hợp A

  • If (situation A) … then I will most likely ….(action A)
  • If (situation A) … then it’s quite possible that I will … (action A)
  • If (situation A) … then as a consequence I will probably …(action A)
  • If (situation A) … then I guess it’s quite likely that I will…(action A)

3.5 Sử dụng từ nối đưa ra sự trái ngược

  • Whereas in contrast …
  • Whereas on the other hand …
  • Though, at the same time …

3.6 Đưa ra trường hợp B

  • If (situation B) … then it’s more likely that I’ll …
  • If (situation B) … then it’s almost certain that I will …
  • If (situation B) … then I will almost always ….
  • If (situation B) … then I will most certainly …

Ví dụ:

WH-HOW-OFTEN-Questions

IV. Bài tập

Sử dụng công thức và hướng dẫn để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

  1. How often do you play sports?
  2. Where do you usually go shopping?
  3. When do you usually read?
  4. How often do you run?
  5. How often do you drink?
  6. When do you usually travel?
  7. How often do you visit your family?
  8. How often do you go to the dentist?
  9. How often do you ride a bicycle?

Hi vọng thông qua Unit 3, các bạn đã nắm được cách diễn đạt cho dạng đề WH-HOW OFTEN của IELTS Speaking Part 1 để ăn trọn điểm và nâng band vèo vèo.

Chúc các bạn học vui!

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888