UNIT 8 – IELTS WRITING TASK 2 – CÁCH VIẾT DẠNG BÀI DISCUSSION AND OPINION ESSAY, CAUSES/PROBLEMS/SOLUTIONS, TWO-PART QUESTIONS

Ở bài học này, WISE ENGLISH sẽ hướng dẫn bạn cách viết phần Thân bài cho các dạng bài: Discussion and Opinion Essay, Causes/ Problems/ SolutionsTwo-part questions trong bài thi IELTS Writing Task 2. Hãy cùng theo dõi những kiến thức dưới đây để nắm rõ cách lập dàn ý cho các dạng bài này nhé.

Discussion and Opinion Essay

I. Chiến lược làm bài

Trước khi bắt đầu vào cách viết cụ thể của từng dạng bài, hãy cùng ôn lại các cấu trúc phần thân bài của một bài essay trong Writing task 2 nhé.

 Trường hợp 1: Nếu chỉ có 1 ý lớn trong một đoạn:

1. Câu chủ đề (Ý chính)

2. Giải thích / Mở rộng

3. Ví dụ

3. Mệnh đề nhượng bộ (nếu cần)

 Trường hợp 2: Nếu có 2-3 ý trong một đoạn thân bài:

1. Câu chủ đề (Ý chính)

2. Luận điểm 1.

  • Giải thích / Mở rộng cho ý tưởng 1
  • Ví dụ cho ý tưởng 1
  • Nhượng bộ (nếu cần)

3. Luận điểm 2.

  • Giải thích / Mở rộng cho ý tưởng 2.
  • Ví dụ cho ý tưởng 2.
  • Mệnh đề nhượng bộ (nếu cần).

Note: Đôi khi bạn có thể đưa ra ví dụ trước khi giải thích ý tưởng 

(Ý tưởng → Ví dụ → Giải thích).

Tìm hiểu thêm: IELTS Writing Task 1 – Cách miêu tả biểu đồ tĩnh (Static Chart)

II. Các cụm từ hữu ích trong bài essay

Trong IELTS Writing task 2, bạn bắt buộc phải trình bày các luận điểm và ví dụ thuyết phục. Để làm cho bài luận của bạn mạch lạc và logic hơn, bạn nên sử dụng các từ và cụm từ liên kết.

Dưới đây là một số cụm từ được đề xuất hữu ích để viết một bài luận:

 

PurposeRecommended phrases
Phát biểu ý kiến
  • In my opinion, …
  • I strongly agree/disagree with the idea that…
  • My opinion is that …
  • In my view, …
  • From my point of view, …
  • From my perspective, …
  • As far as I am concerned, …
  • It seems to me that …
  • I am of the opinion that …
  • Similarly,…
Đưa ra sự so sánh
  • Likewise… 
  • Unlike/Compared to …
  • At the same time, …
  • On the other hand, …
  • On the contrary, …
  • On the flip side, …
  • Whereas…
Đưa ra sự đối lập
  • By contrast
  • However/Nevertheless, …
  • In spite of/ Despite of the fact that …
  • In contrast to this, …
  • Meanwhile
  • As an example/evidence, …
  • For example/instance, …
  • To show an example, …
Đưa ra một ví dụ
  • An example is …
  • Take … as an example, …
  • … could be a good/ideal/evident/typical example.
  • When it comes to …
  • Furthermore, …
Đưa ra ví dụ, quan điểm mới
  • In addition, …
  • Another point worth noting/mentioning/ pointing out is …
  • Another factor to consider is …
  • It goes without saying that …
Khẳng định lại quan điểm
  • Obviously/Apparently, … 
  • There can be no doubt that …
  • It is undeniable that …
  • Therefore, we can say beyond any doubt that …
  • A major cause of … is …
  • Perhaps the major/main/primary cause of this is …
Đưa ra nguyên nhân
  • An additional cause of … is …
  • … also plays a role in …
  • … is (often/usually) responsible for …
  • … should take measures to …
Đề xuất giải pháp
  • … ought to take steps to …
  • It might be a good idea for us to …

Xem thêm: IELTS WRITING – Cách viết Overview

III. Chiến lược viết phần Body

1. Discussion and Opinion Essay

Trong loại bài luận này, bạn được yêu cầu thảo luận hai mặt của một vấn đề và nêu ý kiến của mình.

E.g: Some people think that it is best to live in a horizontal city while others think of a vertical city.  Discuss both views and give your opinion.

(Một số người nghĩ rằng tốt nhất là sống trong một thành phố phát triển theo chiều ngang trong khi những người khác nghĩ rằng một thành phố phát triển theo chiều dọc. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

PLANNING:

Step 1: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn “thảo luận cả hai quan điểm” và “đưa ra ý kiến của bạn”, do đó bạn cần viết một bài luận Thảo luận + Ý kiến.

Step 2: Lập dàn ý

  • Mở bài: Viết lại đề bài + nêu ra quan điểm cá nhân 
  • Thân bài 1: Thảo luận về quan điểm trái ngược
  • Thân bài 2: Nêu ra quan điểm cá nhân, thảo luận quan điểm bạn đồng ý
  • Kết bài: Viết lại đề bài +  khẳng định quan điểm cá nhân 

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1

(Living in a horizontal city)

Body 2

(Living in a vertical city + State your opinion)

  • People pay less for building services.

Explanation: If living in a private house, people do not have to spend on building services.

  • It is safer

Example: If there is a fire starting in a house, people can quickly escape from dangerous areas.

  • There are more spaces for public usage.

Explanation: There will be less land used for residential areas, so public buildings could be built.

  • It is much more convenient.

Explanation: Because shopping malls and service chains are included.

Body 1: Discuss the first viewpoint – Living in a horizontal city

  • Topic sentence: On the one hand, it is beneficial for residents to live in a horizontal city because of its advantages.

Một mặt có lợi cho cư dân sống ở thành phố phát triển theo chiều ngang vì những thuận lợi của nó.

  • Supporting idea 1: Firstly, people have to pay less for building services

Thứ nhất, mọi người phải trả ít hơn cho các dịch vụ xây dựng

  • Explanation for supporting idea 1: If residents settle in a private house, they may save a great deal of money since they do not have to spend a sum on any charges for building services.

Nếu cư dân định cư trong một ngôi nhà riêng, họ có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền vì họ không phải chi một khoản cho bất kỳ khoản phí nào cho các dịch vụ xây dựng.

  • Supporting idea 2: Secondly, it is safer for inhabitants when emergencies occur.

Thứ hai, an toàn hơn cho người dân khi xảy ra trường hợp khẩn cấp.

  • Example for supporting idea 2: For example, if there is a fire starting in a house, they can quickly escape from dangerous areas because the building is not too high and it would not take much time to leave.

Ví dụ, nếu có đám cháy bắt đầu trong một ngôi nhà, họ có thể nhanh chóng thoát ra khỏi khu vực nguy hiểm vì tòa nhà không quá cao và sẽ không mất nhiều thời gian để rời đi.

Body 2: Discuss the 2nd viewpoint – Living in a vertical city + State your opinion

  • Topic sentence: On the other hand, it seems to me that living in a vertical city is the best choice.

Mặt khác, đối với tôi, có vẻ như sống trong một thành phố phát triển theo chiều dọc là lựa chọn tốt nhất.

  • Supporting idea 1: A city with skyscrapers could have more spaces for public usage.

Một thành phố với những tòa nhà chọc trời có thể có nhiều không gian hơn cho việc sử dụng công cộng.

  • Explanation for supporting idea 1: In particular, there will be less land used for residential areas due to the construction of high buildings. As a result, the government could take advantage of land to build hospitals, schools or places for entertainment.

Đặc biệt, sẽ có ít đất sử dụng cho các khu dân cư do việc xây dựng nhà cao tầng. Do đó, chính phủ có thể tận dụng quỹ đất để xây dựng bệnh viện, trường học hoặc các địa điểm vui chơi giải trí.

  • Supporting idea 2: Furthermore, it is much more convenient for residents to live in an apartment in a tall building.

Hơn nữa, cư dân sống trong căn hộ ở nhà cao tầng sẽ thuận tiện hơn rất nhiều.

  • Explanation for supporting idea 2: This is simply because a wide range of goods and services are often included in high buildings thanks to shopping malls and service chains on lower floors.

Điều này đơn giản là vì nhiều loại hàng hóa và dịch vụ thường được đưa vào các tòa nhà cao nhờ các trung tâm mua sắm và chuỗi dịch vụ ở các tầng thấp hơn.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

2. CAUSES/PROBLEMS AND SOLUTIONS

Trong dạng bài luận này, có ba dạng cụ thể mà bạn có thể gặp trong IELTS Writing task 2, bao gồm Nguyên nhân và Vấn đề, Nguyên nhân và Giải pháp, Vấn đề và Giải pháp.

Có một cấu trúc Thân bài chi tiết cho từng loại esay cụ thể:

Causes and Problems:

E.g: Nowadays, more and more people decide to have children later in their life. What are the causes? What are the effects on society and family life?

(Ngày nay, ngày càng nhiều người quyết định có con muộn. Nguyên nhân là gì? Ảnh hưởng gì đến xã hội và đời sống gia đình?)

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định “nguyên nhân” và “ảnh hưởng”, do đó bạn cần viết một bài luận Nguyên nhân và Vấn đề.

Step 2: Lập dàn bài

  • Mở bài: Viết lại đề bài
  • Thân bài 1: Nêu ra một vài nguyên nhân
  • Thân bài 2: Nêu ra một số vấn đề liên quan
  • Kết bài: Viết lại đề bài

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1 (Causes)Body 2 (Problems)
  • People have more time to enjoy their lives.

→ E.g : It is easier for a young couple to travel when they do not have a baby.

  • Young people have lower income.

→ Mở rộng: Therefore they have children later to ensure a better life for them.

  • This could create an age gap.

→ Giải thích: It is harder for generations to communicate with each other.

  • Babies could be less physically healthy.

→ Giải thích: It may affect the quality of the future workforce.

Body 1: Causes

  • Topic sentence: To begin with, there are several reasons why a number of individuals want to have children later in their life.

(Để bắt đầu, có một số lý do tại sao một số cá nhân muốn có con muộn.)

  • Supporting idea 1: Firstly, this choice allows them to have more time to enjoy life when they are young.

(Thứ nhất, lựa chọn này cho phép họ có nhiều thời gian hơn để tận hưởng cuộc sống khi còn trẻ.)

 

  • Ví dụ cho supporting idea 1: For example, it is easier for a young couple to travel when they do not have a baby to nurture.

(Ví dụ, một cặp vợ chồng trẻ sẽ dễ dàng đi du lịch hơn khi họ không phải nuôi dưỡng con cái.)

  • Supporting idea 2: Secondly, people who are at the early stage of their career usually have lower income compared to when they are older.

(Thứ hai, những người ở giai đoạn đầu của sự nghiệp thường có thu nhập thấp hơn so với khi họ lớn tuổi.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: Therefore, many people decide to start raising a family after having enough money to ensure a better life for their children.

(Vì vậy, nhiều người quyết định bắt đầu lập gia đình sau khi có đủ tiền để đảm bảo cuộc sống tốt hơn cho con cái của họ.)

Body 2: Problems

  • Topic sentence: However, this tendency might bring about some negative effects on both family life and society.

(Tuy nhiên, khuynh hướng này có thể mang lại một số tác động tiêu cực đến cuộc sống gia đình và xã hội.)

  • Supporting idea 1: The first impact is that having children later will cause a significant age gap between two generations.

(Tác động đầu tiên là việc có con muộn hơn sẽ gây ra khoảng cách tuổi tác đáng kể giữa hai thế hệ.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: This makes it harder for parents to understand and communicate with their offspring.

(Điều này khiến cha mẹ khó hiểu và giao tiếp với con cái của họ.)

  • Supporting idea 2: Additionally, if people give birth when they are too old, the babies being born might be less physically healthy.

(Ngoài ra, nếu mọi người sinh con khi quá già, những đứa trẻ được sinh ra có thể kém khỏe mạnh về thể chất.)

  • Giải thích supporting idea 2: This might adversely affect the quality of the future workforce if too many people decide to follow this trend.

(Điều này có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng của lực lượng lao động trong tương lai nếu quá nhiều người quyết định theo xu hướng này.)

Causes and Solutions:

Example: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định “nguyên nhân chính” và “giải pháp”, do đó bạn cần viết một bài luận Nguyên nhân và Giải pháp.

 Lập dàn ý:

Step 1: Underline key words in the topic question. The question

asks you to identify “the primary causes” and “solutions”, therefore you need to write a Causes and Solutions essay.

Step 2: Lập dàn ý

  • Mở bài: Viết lại đề bài
  • Thân bài 1: Nêu ra một vài nguyên nhân
  • Thân bài 2: Đưa ra các giải pháp
  • Kết bài: Viết lại đề bài

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1 (Causes)Body 2 (Solutions)
  • The change of their habitats.

Giải thích: Humans destroy wildlife habitat.

→ E.g: They cut trees and cement the soil to build new roads.

  • The overexploitation of natural resources.

→ Giải thích: It results in exhaustion of resources.

  • Protecting natural areas.

→ Giải thích: It helps to save the untouched environment and prevent species from dying out.

  • Promoting awareness among ple.

→ Giải thích: People will be more conscious of the environment and won’t overuse or destroy its resources.

Body 1: Causes

  • Topic sentence: There are a number of factors leading to the reduction of bio-diversity.

(Có một số yếu tố dẫn đến suy giảm sự đa dạng sinh học.)

  • Supporting idea 1: The first main cause of species extinction is the change of their habitats.

(Nguyên nhân chính đầu tiên dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài là sự thay đổi môi trường sống của chúng.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: When humans artificially transform the environment, they destroy plants and animals’ natural habitat.

(Khi con người biến đổi môi trường một cách nhân tạo, họ phá hủy môi trường sống tự nhiên của thực vật và động vật.)

  • Ví dụ cho supporting idea 1: For instance, to build new roads people are cutting down the trees and cementing the soil. Because of that, a lot of species are dying out.

(Ví dụ, để xây dựng những con đường mới, người ta chặt cây và đổ xi măng cho đất. Do đó, rất nhiều loài đang chết dần chết mòn.)

  • Supporting idea 2: Another reason causing the problem is the overexploitation of natural resources.

(Một nguyên nhân khác gây ra vấn đề này là do khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: When the activities connected with exploiting and harvesting a natural resource are too intense in a particular area, the resource becomes exhausted.

(Khi các hoạt động liên quan đến khai thác và thu hoạch một nguồn tài nguyên thiên nhiên diễn ra quá gay gắt trong một khu vực cụ thể, tài nguyên đó sẽ trở nên cạn kiệt.)

  • Ví dụ cho supporting idea 2: For example, too frequent fishing does not leave enough time for fish to reproduce and makes them disappear.

(Ví dụ, đánh bắt quá thường xuyên không đủ thời gian để cá sinh sản và làm cho chúng biến mất.)

Body 2: Solutions

  • Topic sentence: There are some potential methods to resolve the problem.

(Có một số giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề.)

  • Supporting idea 1: The first thing we need to do is protecting natural areas.

(Điều đầu tiên chúng ta cần làm là bảo vệ các khu vực tự nhiên.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: By protecting areas where human activity is limited and avoiding overexploitation of its resources, we can save the untouched environment and prevent species from dying out.

(Bằng cách bảo vệ các khu vực hạn chế hoạt động của con người và tránh khai thác quá mức các nguồn tài nguyên của nó, chúng ta có thể bảo vệ môi trường hoang sơ và ngăn chặn các loài sinh vật chết dần chết mòn.)

  • Supporting idea 2: Furthermore, it is necessary to promote awareness among people.

(Hơn nữa, cần phải nâng cao nhận thức của người dân.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: In particular, the authorities should inform the general population about the dangers of this problem. This way, people will be more conscious of the environment and won’t overuse or destroy its resources.

(Đặc biệt, các cơ quan chức năng nên thông báo cho người dân nói chung về sự nguy hiểm của vấn đề này. Bằng cách này, mọi người sẽ có ý thức hơn về môi trường và không sử dụng quá mức hoặc phá hủy tài nguyên của nó.)

Problems and Solutions:

E.g: In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.

(Ở các nước phát triển, tuổi thọ trung bình ngày càng tăng. Điều này sẽ gây ra những vấn đề gì cho cá nhân và xã hội? Đề xuất một số biện pháp có thể được thực hiện để giảm tác động của già hóa dân số.)

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định “vấn đề” và “biện pháp”, do đó bạn cần viết một bài luận Vấn đề và Giải pháp.

Step 2: Lập dàn ý

  • Mở bài: Viết lại mở bài
  • Thân bài 1: Nêu ra một vài vấn đề
  • Thân bài 2: Đưa ra các giải pháp
  • Kết bài: Viết lại mở bài

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1 (Problems)Body 2 (Solutions)
  • There will be more people of retirement age who will be eligible to receive a pension.

→ Giải thích: The percentage of the younger, working adults will be smaller, and governments will therefore receive less money in taxes.

  • There will be a rise in the demand for healthcare.

→ Giải thích: Because elderly people are often subject to many diseases.

  • Governments need to increase the retirement age for working adults.

→ Giải thích: Nowadays, people of this age tend to be healthy enough to work.

  • Countries should encourage migration.

→ Giải thích: It increases the number of people paying taxes.

Body 1: Problems

  • Topic sentence: Several related problems can be anticipated when people live longer and the populations of developed countries grow older.

(Có thể đoán trước được một số vấn đề liên quan khi con người sống lâu hơn và dân số các nước phát triển già đi.)

  • Supporting idea 1: The prime issue is that there will obviously be more people of retirement age who will be eligible to receive a pension.

(Vấn đề chính là rõ ràng sẽ có nhiều người trong độ tuổi nghỉ hưu đủ điều kiện nhận lương hưu.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: The proportion of younger, working adults will be smaller, and governments will therefore receive less money in taxes in relation to the size of the population. In other words, the increasing number of senior citizens will mean a greater tax burden for working adults.

(Tỷ lệ thanh niên, người lớn đang làm việc sẽ nhỏ hơn, và các chính phủ do đó sẽ nhận được ít tiền hơn từ thuế so với quy mô dân số. Nói cách khác, số lượng người cao tuổi ngày càng tăng sẽ có nghĩa là gánh nặng thuế lớn hơn đối với những người trưởng thành đang đi làm.)

  • Supporting idea 2: Further pressures will include a rise in the demand for healthcare

(Những áp lực hơn nữa sẽ bao gồm sự gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: as a result of the fact that elderly people are often subject to many diseases. In this way, the government will have to invest more in healthcare and young adults will increasingly have to look after their elderly relatives

(Do người cao tuổi là đối tượng thường mắc nhiều bệnh tật. Theo cách này, chính phủ sẽ phải đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe và những người trẻ tuổi sẽ ngày càng phải chăm sóc những người thân cao tuổi của họ.)

Body 2: Solutions

  • Topic sentence: There are several actions that could be taken to solve the problems described above.

(Có thể thực hiện một số hành động để giải quyết các vấn đề được mô tả ở trên.)

  • Supporting idea 1: Firstly, a simple solution would be to increase the retirement age for working adults, perhaps from 65 to 70.

(Thứ nhất, một giải pháp đơn giản là tăng tuổi nghỉ hưu cho những người đang làm việc, có thể từ 65 lên 70.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: Nowadays, people of this age tend to be healthy enough to continue a productive working life.

(Ngày nay, những người ở độ tuổi này có xu hướng có đủ sức khỏe để tiếp tục cuộc sống làm việc hiệu quả.)

  • Supporting idea 2: A second measure would be for governments to encourage immigration.

(Biện pháp thứ hai dành cho các chính phủ để khuyến khích nhập cư.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: This action is aimed to increase the number of working adults who pay taxes.

(Hành động này nhằm tăng số lượng người trưởng thành đang làm việc phải nộp thuế.)

3. TWO-PART QUESTIONS

Trong dạng bài này, bạn được đưa ra hai câu hỏi, nhiệm vụ của bạn là trả lời những câu hỏi đó.

Thông thường có hai đoạn văn trong Thân bài, sau đó bạn cần sử dụng từng đoạn văn để trả lời mỗi câu hỏi.

E.g: There are many different types of music in the world today. Why do we need music? Is the traditional music of a country more important than the international music that is heard

everywhere nowadays?

(Có rất nhiều loại hình âm nhạc khác nhau trên thế giới ngày nay. Tại sao chúng ta cần âm nhạc? Có phải âm nhạc truyền thống của một quốc gia quan trọng hơn âm nhạc quốc tế được nghe ở khắp mọi nơi ngày nay?)

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi này hỏi bạn về “Tại sao bạn cần âm nhạc” và liệu “Âm nhạc truyền thống quan trọng hơn âm nhạc quốc tế”

Step 2: Lập dàn ý

  • Mở bài: Viết lại đề bài
  • Thân bài 1: Trả lời câu hỏi số 1
  • Thân bài 2: Trả lời câu hỏi số 2
  • Kết luận: Viết lại đề bài

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1Body 2
  • For children, music is a means of learning language or simply as a form of enjoyment.

→ Giải thích: Singing in a group creates a connection between participants.

  • Adults see their favorite songs as a part of our life stories.

→ Giải thích:  Music both expresses and arouses emotions in a way that words alone cannot.

  • International pop music is entertaining but usually used for business.
  • Traditional music expresses a country’s culture, customs and history.

→ E.g: cheo, tuong, cai luong.

Body 1: Trả lời câu hỏi đầu tiên

  • Topic sentence: Music is something that accompanies all of us throughout our lives.

(Âm nhạc là thứ đồng hành với tất cả chúng ta trong suốt cuộc đời.)

  • Supporting idea 1: As children, we are taught songs by our parents and teachers as a means of learning language, or simply as a form of enjoyment.

(Khi còn nhỏ, chúng ta được cha mẹ và giáo viên dạy các bài hát như một phương tiện học ngôn ngữ, hoặc đơn giản là một hình thức giải trí.)

  • Giải thích cho supporting idea 1: Children delight in singing with others, and it would appear that the act of singing in a group creates a connection between participants, regardless of their age.

(Trẻ em thích hát với những người khác và dường như hoạt động hát tập thể sẽ tạo ra sự kết nối giữa những người tham gia, bất kể chúng ở độ tuổi nào.)

  • Supporting idea 2: Later in life, people’s musical preferences develop, and we come to see our favourite songs as a part of our life stories.

(Sau này lớn lên, sở thích âm nhạc của mọi người phát triển và chúng ta xem các bài hát yêu thích như một phần trong câu chuyện cuộc đời của mình.)

  • Giải thích cho supporting idea 2: Music both expresses and arouses emotions in a way that words alone cannot.

(Âm nhạc vừa thể hiện vừa khơi dậy cảm xúc theo cách mà chỉ riêng ngôn ngữ không làm được.)

Body 2: Trả lời câu hỏi thứ hai

  • Topic sentence: In my opinion, traditional music should be valued over the international music that has become so popular.

(Theo tôi, âm nhạc truyền thống nên được coi trọng hơn âm nhạc quốc tế mà đã trở nên phổ biến.)

  • Supporting idea 1: International pop music is often catchy and fun, but it is essentially a commercial product that is marketed and sold by business people.

(Nhạc pop quốc tế thường bắt tai và vui nhộn, nhưng về bản chất nó chỉ là một sản phẩm thương mại được tiếp thị và bán bởi những người kinh doanh.)

  • Supporting idea 2: Traditional music, by contrast, expresses the culture, customs and history of a country.

(Ngược lại, âm nhạc truyền thống thể hiện văn hóa, phong tục và lịch sử của một quốc gia.)

  • Ví dụ cho supporting idea 2: Traditional styles, such as Cheo, Tuong, Cai luong connect us to the past and form part of our cultural identity.

(Các phong cách truyền thống như chèo, tuồng, cải lương kết nối chúng ta với quá khứ và hình thành một phần bản sắc văn hóa của chúng ta.)

Có thể bạn quan tâm: IELTS WRITING TASK 2 – Cách lập dàn ý (Planning)

VI. Practice

Viết thân bài của những câu hỏi sau:

  1. Nowadays, the use of animal testing in medical research has become a hot topic. Some people believe that animal testing should be banned, whereas others claim it is necessary. Discuss both views and give your opinion.
  2. More and more women are now going out to work and some women are now the major salary earner in the family. What are the causes of this, and what effect is this having on families and society?
  3. Some people say that if old people spend time and get along with others and exercise everyday they will become fit. However, nowadays old people are usually alone and do not talk to others which make them unhappy and unfit. Causes and solutions?
  4. Despite a large number of gyms, a sedentary lifestyle is gaining popularity in the contemporary world. What problems are associated with this? What solutions can you suggest?

Hi vọng thông qua Unit 8, các bạn đã nắm được cách viết phần Thân bài cho các dạng đề Discussion + Opinion, Causes/ Problems/ Solutions Two-part questions trong bài IELTS Writing Task 2.

Chúc các bạn học vui và đạt được kết quả tốt!

Đừng quên follow fanpage WISE ENGLISH và Group cộng đồng nâng band WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan