UNIT 6 – IELTS WRITING TASK 2 – CÁCH VIẾT INTRODUCTION

Ở bài học này, WISE ENGLISH sẽ hướng dẫn bạn cách viết phần mở bài – Introduction cho một bài essay trong IELTS Writing Task 2. Hãy cùng theo dõi những kiến thức dưới đây để nắm rõ cách lập dàn ý cho các dạng bài này nhé. 

1. Overview

1.Thông tin cơ bản

  • Số lượng câu: 2
  • Thời gian: 5 phút

2. Tại sao cần phải viết phần mở bài

Trong một bài luận, phần mở bài là rất cần thiết. Đây là đoạn văn đầu tiên mà giám khảo đọc và nó cũng tạo ấn tượng đầu tiên cho giám khảo.

3. Mục đích của phần mở bài

  • Thu hút sự chú ý và quan tâm của giám khảo.
  • Nêu lên trọng tâm và mục đích của bài luận của bạn.
  • Cung cấp thông tin cơ bản về chủ đề

Xem thêm: Cách lập dàn ý IELTS Writing Task 2

II. Cách paraphrase đề bài phần IELTS Writing Task 2

1. Định nghĩa paraphrase

Theo Từ điển Oxford, diễn giải là diễn đạt những gì ai đó đã nói hoặc viết bằng các từ khác nhau, đặc biệt là để dễ hiểu hơn.

Trong IELTS Writing, paraphrasing là viết lại một từ, cụm từ hoặc câu bằng cách sử dụng các từ khác nhau để làm cho nó trang trọng và học thuật hơn.

E.g: Soccer is popular in many countries.

→ Viết lại câu: Football has a high reputation in several areas in the world.

Trong ví dụ này, từ “soccer” được thay thế bằng “football”, “many countries” được thay thế bằng “areas”, “many” được thay thế bằng “several” “popular” được thay thế bằng “high reputation”.

Câu thứ hai được viết bằng những từ khác nhau nhưng nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa với câu đầu tiên.

2. Tầm quan trọng của paraphrase

Paraphrase là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing vì nhiều lý do:

  • Paraphrase là kỹ thuật tốt nhất để tránh lặp lại. Trong phần Introduction, nếu bạn lặp lại các từ trong câu hỏi chủ đề, các từ của bạn sẽ không được tính. Điều đó cũng có nghĩa là bạn sẽ bị mất điểm.
  • Đó là một cách tốt để thể hiện sự hiểu biết của bạn về từ vựng và khả năng sử dụng chúng theo nhiều cách khác nhau, do đó bạn có thể đạt được nhiều điểm hơn cho tiêu chí Lexical Resource.

3. Các cách paraphrase thường gặp

Có sáu kỹ thuật diễn đạt phổ biến mà bạn sẽ học trong bài học này: sử dụng từ đồng nghĩa, thay đổi thứ tự từ trong câu, chuyển câu chủ động sang câu bị động, thay đổi loại từ, sử dụng chủ ngữ giả và sử dụng từ trái nghĩa ở dạng phủ định.

Sử dụng từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa là từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ.

E.g: 

  • football = soccer
  • power = immense influence 
  • save = rescue

Sử dụng từ đồng nghĩa là thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ khác có cùng nghĩa để tạo một câu mới.

E.g: Exercise is the key to health.

→ Viết lại câu: Physical training is the most important factor for a healthy body.

Từ đồng nghĩa:

  • exercise = physical training
  • the key = the most important factor 
  • health = a healthy body

Thay đổi thứ tự từ trong câu

Trong trường hợp có nhiều hơn một mệnh đề trong một câu, bạn có thể dễ dàng thay đổi thứ tự của các mệnh đề.

E.g: Alex can get a good band score in IELTS if he is hard-working enough.

→ Viết lại câu: If Alex is hard-working enough, he can get a good band score in IELTS.

Để đạt điểm cao hơn, bạn cũng có thể thêm một số từ đồng nghĩa để diễn giải nó nhiều hơn:

  • get = achieve
  • hard-working = studious

→ Viết lại câu: If Alex is studious enough, he can achieve a good band score in IELTS.

Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Trong tiếng Anh, những câu bị động thường được coi là lịch sự hơn những câu có chủ động. Do đó, câu bị động thường được sử dụng trong bài viết học thuật như bài thi IELTS..

Chúng ta chỉ có thể chuyển một động từ thành bị động nếu nó được theo sau bởi một tân ngữ. 

E.g: Teenagers play violent video games today. (Active voice)

→ Viết lại câu: Violent video games are played by teenagers today. (Passive voice)

Để đạt điểm cao hơn, bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa:

  • teenager = adolescent
  • today = nowadays
  • violent = aggressive
  • play = enjoy’

→ Viết lại câu: Aggressive video games are enjoyed by adolescents nowadays.

Thay đổi loại từ

Thay đổi loại từ là một cách khác để diễn đạt hiệu quả. Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại từ khác nhau như danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Do đó, chúng ta có thể diễn giải câu bằng cách đổi danh từ thành động từ, động từ thành danh từ hoặc tính từ thành danh từ hoặc ngược lại.

E.g: Many people are unhealthy because they fail to eat well and exercise.

→ Viết lại câu: Many people have poor health because they are failing to eat well and are not exercising enough.

Trong ví dụ trên có thể thấy rõ rằng nhiều từ giống nhau về nghĩa nhưng khác nhau về hình thức.

  • unhealthy = poor health
  • fail = failing
  • exercise = exercising

Sử dụng chủ ngữ giả

Chúng ta có thể sử dụng chủ ngữ giả “It” và “There” để viết lại câu.

Ví dụ: Chúng ta có thể nói “It is raining” nhưng không thể nói “The sky is raining” hoặc “The clouds are raining”.

Câu văn “It is raining” có sử dụng chủ ngữ giả là “It”

Dưới đây là một số cấu trúc hữu ích với chủ ngữ giả “It”:

It is believed/thought/acknowledged/true/said/claimed/… that + Clause.

E.g: Vegetables are beneficial for human’s health.

→ Viết lại câu: It is thought that vegetables are beneficial for human’s health.

It is useful/important/necessary/essential/crucial/… to do something.

Ví dụ: Some people believe that the Internet creates many problems.

→ Viết lại câu: It is believed that the Internet creates many problems.

Để đạt điểm cao hơn, bạn cũng có thể thêm một số từ đồng nghĩa, sau đó thay đổi câu thành dạng bị động để diễn đạt câu nhiều hơn:

  • believe = acknowledge
  • create = cause
  • problem = issue
  • many = a lot of

→ Viết lại câu: It is acknowledged that a lot of issues are caused by the Internet.

Để sử dụng “There” như một chủ ngữ giả, bạn có thể áp dụng theo các công thức sau:

There is/ There are …

E.g: The bad weather causes many problems for farmers.

→ Viết lại câu: There are many problems that bad weather causes for farmers.  

Sử dụng từ trái nghĩa với thể phủ định

Từ trái nghĩa là từ có nghĩa đối lập với từ khác.

E.g:

  • Advantage >< Disadvantage
  • Old-fashioned >< Fashionable 
  • Increase >< Decrease

Để paraphrase lại một từ hoặc cụm từ, đôi khi bạn có thể sử dụng một từ trái nghĩa ở dạng phủ định, có nghĩa là thêm một từ phủ định (ví dụ: not, less, …) vào sau những tính từ đối lập đó.

E.g: People who do not graduate from a university may find it challenging to get a good job.

→ challenging >< easy

→ Viết lại câu: It may not be easy for people without a university degree to get a good job.

  • Tách thông tin thành nhiều câu

Nếu câu văn là câu phức và có nhiều hơn 1 mệnh đề, bạn có thể tách câu văn thành những câu nhỏ hơn bởi vì câu văn càng dài, thông tin càng dễ bị nhầm lẫn và dễ gây hiểu nhầm.

E.g: The number of foreign and domestic tourists in the Netherlands rose above 42 million in 2017.

→ Viết lại câu: According to the national statistics office, the Netherlands experienced dramatic growth in tourist numbers in 2017. More than 42 million tourists traveled to or within the Netherlands that year.

Trong ví dụ này, một câu dài được chia thành hai. Điều ngược lại cũng có thể xảy ra, tức là nếu có 2 câu đơn, bạn có thể kết hợp thông tin lại thành một câu phức.

Tìm hiểu thêm: IELTS Writing Task 1 – Cách viết biểu đồ động

III. Chiến lược viết mở bài

Trong phần mở bài, bạn chỉ cần viết 2 câu.

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề. (Paraphrase lại phần mở bài)
  • Câu 2: Nêu quan điểm của bạn. (Bạn sẽ trả lời (các) câu hỏi một cách chung chung hoặc nêu ý chính của bạn trong bài luận)

Ví dụ:

“Increasing car use is contributing to global warming and having other undesirable effects on people’s health and well-being. To what extent do you agree or disagree with this statement?”

Introduction: (1) Rising global temperatures and human health and fitness issues are often viewed as being caused by the expanding use of automobiles. (2) In my opinion, I agree that increasing use of motor vehicles is contributing to rising global temperatures and certain health issues.

(Giới thiệu: (1) Nhiệt độ toàn cầu tăng và các vấn đề sức khỏe và thể chất của con người thường được xem là do việc sử dụng ô tô ngày càng mở rộng. (2) Theo tôi, tôi đồng ý rằng việc sử dụng các phương tiện cơ giới ngày càng tăng đang góp phần làm tăng nhiệt độ toàn cầu và một số vấn đề về sức khỏe.)

  • (1): Câu đầu tiên giới thiệu về sự ảnh hưởng của xe hơi đối với môi trường.
  • (2): Câu thứ hai trả lời câu hỏi và làm rõ ý kiến của người viết.

Để giúp bạn viết phần Introduction tốt hơn, áp dụng 3 bước sau:

  • Bước 1: Phân tích câu hỏi (Xác định loại câu hỏi, nội dung và yêu cầu đề bài)
  • Bước 2: Paraphrase lại đề bài (câu 1)
  • Bước 3: Đưa ra quan điểm (câu 2)

E.g:  “Universities should accept equal numbers of male and female students in every subject. To what extent do you agree or disagree?”

Bước 1: Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi: Opinion.
  • Nội dung: Universities should accept equal numbers of male and female students in every subject.
  • Câu hỏi: Agree or disagree?

Bước 2: Paraphrase đề bài

  • universities = the higher education
  • should accept equal numbers of male and female students = the same numbers of students from different genders should be accepted

→ Câu 1: It is believed that the same number of students from different genders should be accepted in every subject by higher education.

Bước 3: Đưa ra quan điểm

→ Câu 2:

  • Nếu bạn đồng ý với quan điểm, hãy viết: I totally agree with this view.
  • Nếu bạn không đồng ý với quan điểm, hãy viết: I personally disagree with this point of view.
  • Nếu bạn có một quan điểm một phần, hãy viết: In my opinion, I partly agree with this view.

Ví dụ 2:

“In some countries the average weight of people is increasing and their levels of health and fitness are decreasing. What do you think are the causes of these problems and what measures could be taken to solve them?”

Bước 1: Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi: Problems and Solutions.
  • Nội dung: In some countries the average weight of people is increasing and their levels of health and fitness are decreasing.
  • Câu hỏi: What do you think are the causes of these problems and what measures could be taken to solve them?

Bước 2: Paraphrase đề bài

  • countries = nations
  • the average weight of people is increasing = people are getting heavier
  • levels of health and fitness = standards of health and well-being
  • decreasing = falling
  • measure = solution

→ Câu 1: In some nations, people are getting heavier and standards of health and well- being are falling.

Bước 3: Đưa ra quan điểm

→ Câu 2: This essay will show some principal causes of these issues and submit a government education program as a solution.

1. Opinion

Dưới đây là cấu trúc viết của một bài Opinion (Nêu ý kiến)

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề (Paraphrase lại câu chủ đề).
  • Câu 2: Đưa ra quan điểm
  • Nếu bạn đồng ý với quan điểm: I totally agree with this view.
  • Nếu bạn không đồng ý với quan điểm: I personally disagree with this point of view.
  • Nếu bạn có một quan điểm một phần: In my opinion, I partly agree with this view.

Ví dụ:

“Smoking is a major cause of serious illness and death throughout the world today. In the interest of the public health, governments should ban cigarettes and other tobacco products. Do you agree or disagree?”

Bước 1: Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi: Opinion
  • Nội dung: Smoking is a major cause of serious illness and death throughout the world today. In the interest of the public health, governments should ban cigarettes and other tobacco products.
  • Câu hỏi: Agree or disagree?

Bước 2: Paraphrase đề bài

  • a major cause of serious illness and death = the serious health risk of smoking
  • today = nowadays
  • in the interest of the public health = it is widely argued that
  • governments = authorities
  • ban cigarettes and other tobacco products = products from tobacco should be made illegal

→ Câu 1: Nowadays, because of the serious health risk of smoking, it is widely argued that products from tobacco should be made illegal by the authorities.

Bước 3: Đưa ra quan điểm

→ Câu 2: 

  • Nếu bạn đồng ý với quan điểm: I totally agree with this view.
  • Nếu bạn không đồng ý với quan điểm: I personally disagree with this point of view.
  • Nếu bạn có một quan điểm một phần: In my opinion, I partly agree with this view.

2. Discussion

Có một số từ đồng nghĩa phổ biến hữu ích cho bạn khi viết bài luận trong IELTS Writing Task 2:

Good thingsBad things
Advantages Disadvantages
Benefits Drawbacks
MeritsShortcomings
ProsCons

 

Positive +aspectsNegative + aspects
influencesinfluences
effectseffects
impactsimpacts
sidessides

Dưới đây là cấu trúc gợi ý được sử dụng cho phần mở bài trong một bài luận Discussion:

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề (Diễn giải câu chủ đề).
  • Câu 2: Tuyên bố luận văn

KHÔNG nêu ý kiến của bạn.

Sử dụng cấu trúc: While/Whereas (there are some benefits) … (1 side), (there are also some drawbacks) … (the other side).

Ví dụ:

“Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school. Discuss both views.”

Bước 1: Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi: Discussion
  • Nội dung: Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school.
  • Câu hỏi: Discuss both views.

Bước 2: Paraphrase đề bài

  • believe = think
  • study at university or college = enter higher education
  • straight = immediately
  • better = beneficial

→ Câu 1: After finishing school, teenagers often wonder whether they should continue studying further or not.

Bước 3: Tuyên bố luận văn

→ Câu 2: While many people think that it is a smart choice to get a job immediately, there are also good reasons why it might be beneficial to enter higher education.

Introduction: After finishing school, teenagers often wonder whether they should continue studying further or not. While many people think that it is a smart choice to get a job immediately, there are also good reasons why it might be beneficial to enter higher education.

3. Discussion + Opinion

Cấu trúc gợi ý cho phần mở đầu dạng bài Discussion + Opinion như sau:

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề (Diễn giải câu chủ đề).
  • Câu 2: Tuyên bố luận văn

PHẢI bao gồm ý kiến của bạn.

Sử dụng cấu trúc: While/Whereas … (1 side), I believe/would argue that … (the other side).

Ví dụ:

“Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them. In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?”

Bước 1: Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi: Discussion + Opinion.
  • Nội dung: Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
  • Câu hỏi: In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?

Bước 2: Paraphrase đề bài

  • adverse effect = harmful impact
  • a useful educational tool = have a positive effect
  • the people who play them = the users

→ Câu 1: Many people, and children in particular, enjoy playing computer games.

Bước 3: Tuyên bố luận văn

→ Câu 2: While I accept that these games can sometimes have a positive effect on the users, I believe that they are more likely to have a harmful impact.

INTRODUCTION: Many people, and children in particular, enjoy playing computer games. While I accept that these games can sometimes have a positive effect on the users, I believe that they are more likely to have a harmful impact.

4.Causes/ Problems + Solutions

Dưới đây là cấu trúc đề xuất cho phần mở bài cho dạng đề Causes/Problems + Solutions trong bài IELTS Writing task 2:

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề (Diễn giải câu chủ đề).
  • Câu 2: Tuyên bố luận văn

Sử dụng cấu trúc: While/Whereas/Although … (causes/problems), …(solutions/measures/steps to resolve/tackle/mitigate the problems). 

uu-dai-giam-45