UNIT 7 – IELTS WRITING TASK 2 – NHỮNG TIPS NÂNG CAO ĐỂ PHẦN BODY

Đối với IELTS Writing Task 1 và IELTS Writing Task 2, phần Body (thân bài) là phần giải thích và phát triển ý chính. Chúng ở sau phần Introduction và trước phần Kết luận. Phần body thường là phần dài nhất của 1 essay và mỗi đoạn thân bài có thể bắt đầu bằng một câu chủ đề để giới thiệu những gì đoạn văn sẽ đề cập đến.

3 mục bạn cần lưu ý khi viết bài luận IELTS Task 2: :

  • Ideas and Essay structure (Ý tưởng và Cấu trúc Essay)
  • Vocabulary (Từ vựng)
  • Grammar (Ngữ pháp)

Sau khi đã tìm hiểu cách viết phần Introduction của IELTS Writing task 2, hãy cùng WISE ENGLISH khám phá cách viết phần Body thật “xịn xò” qua 3 mục trên nhé!

I. Ideas and Essay structure (Ý tưởng và Cấu trúc essay)

Nếu chỉ có 1 big idea (ý tưởng tổng thể)

ielts-writing-task-2-tips-body
Nếu có 2-3 big idea (ý tưởng tổng thể):

Được sử dụng khi bạn có 2-3 arguments (luận điểm tranh luận) để hỗ trợ câu chủ đề.

Mặc dù bạn có thể có nhiều hơn 3 argument trong lúc suy nghĩ và phác thảo dàn ý, bạn chỉ nên viết tối đa 3 argument để đảm bảo sự cân đối về thời gian và độ dài của đoạn văn.

ielts-writing-task-2-tips-nang-cao-body

Lưu ý:

  • Hai body paragraph (đoạn văn chính của thân bài) phải có độ dài tương tự nhau.
  • Trong bài thi IELTS Writing Task 2, bạn nên viết 2 body paragraph gồm 5 câu, mỗi đoạn paragraph trong số đó làm cho câu thứ (2) (Một câu đưa ra câu trả lời ngắn gọn và tổng quát cho đề bài ) của phần Introduction trở nên rõ ràng. Dưới đây là cấu trúc bài luận cho từng dạng bài luận, bao gồm:
    • Opinion
    • Discussion
    • Discussion and Opinion
    • Causes/Problems and Solutions
    • 2-part question

ielts-writing-task-2-tips

ielts-writing-task-2-body-tips

Xem thêm: Những tips nâng cao trong phần Introduction IELTS Writing Task 1

II. Vocabulary (Từ vựng)

Trong tất cả các kỹ năng và kỹ thuật bạn cần để làm tốt bài thi IELTS, từ vựng chắc chắn là một trong những quan trọng nhất. Nó chiếm 25% tổng số điểm của bạn trong các bài kiểm tra Writing và Listening, đồng thời đóng một vai trò quan trọng trong phần Listening và Speaking. Bạn cần phát triển từ vựng tiếng Anh của bạn nếu bạn muốn chinh phục IELTS.

1. Topic vocabulary (Từ vựng theo chủ đề)

Từ vựng nên được hệ thống theo chủ đề. Một số chủ đề phổ biến bao gồm:

  • Technology (Công nghệ)
  • Employment (Việc làm)
  • Education (Giáo dục)
  • Environment (Môi trường)
  • Globalization (Toàn cầu hóa)
  • Advertising (Quảng cáo)
  • School (Trường học)
  • Giao thông vận tải (Transportation)

ielts-writing-task-2-tips-nang-cao-body
ielts-writing-task-2

ielts-writing-task-2-tips-nang-cao-body

Để đạt được band điểm cao, tốt hơn hết bạn nên thay thế một số từ thông dụng bằng

những từ hiếm. Ví dụ:

  • important = crucial (cực kì quan trọng), significant (số lượng hoặc ảnh hướng đủ lớn để tạo nên sự quan trọng)
  • common = universal, ubiquitous (“ubiquitous” được dùng để chỉ một sự vật/sự việc xuất hiện ở khắp mọi nơi)i
  • abundant = ample (đủ và thường là thường vượt mức), plentiful (đủ cho nhu cầu và mong muốn của 1 người nào đó)
  • neglect = ignore. (“neglect” nghĩa là ai đó không được chú ý nhiều, còn “ignore” tức là hoàn toàn không có sự chú ý nào.)
  • near = adjacent (2 vật sát cạnh nhau), adjoin (nghĩa giống “adjacent”)
  • pursue = seek (nếu bạn “seek” một thứ gì đó, bạn đang cố gắng có được nó.)
  • accurate = precise (chính xác và đúng ở tất cả các chi tiết), exact (đúng ở mọi chi tiết)
  • big = massive (lớn về kích cỡ, số lượng, hoặc mức độ), colossal (khi sử dụng từ này, bạn nhấn mạnh tính to lớn của một cái gì đó), tremendous (từ mang tính không chính thống)

Để mở rộng vốn từ, bạn nên:

  • Đọc về những chủ đề phổ biến. Một số nguồn thông tin online uy tín là: National Geographic, New Scientist, The Economist, History Today, Time, Cosmopolitan. Tất cả những nguồn này đều đề cập đến các chủ đề phổ biến nhất và sử dụng từ vựng có liên quan.
  • Phân loại các từ và cụm từ thành các chủ đề khác nhau và làm theo phương pháp 6 bước (6-step vocabulary) để ghi nhớ chúng.
uu-dai-giam-45
Ngày
Giờ
Phút
Giây

2. Structural and Functional Vocabulary – Linking words (Từ vựng cấu trúc và chức năng – Từ nối)

Linking words rất cần thiết để bạn đạt điểm cao trong phần IELTS Writing task 2. Danh sách từ dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện cho các giám khảo chấm thi các linking words đa dạng trong tiêu chí Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và Sự gắn kết), tiêu chí chiếm 25% điểm trong phần Writing task 2.

ielts-writing-task-2-body-tipsielts writing task 2 sample

ielts-writing-task-2-tips-nang-cao-body

Tham khảo: Tips nâng cao khi lập dàn bài cho phần IELTS Writing Task 2

III. Ngữ pháp (Grammar)

Kiến thức đầy đủ và thích hợp về Ngữ pháp là điều cần thiết cho tất cả bốn kỹ năng trong kỳ thi IELTS. Cho dù vốn từ vựng của bạn tốt đến đâu, bạn sẽ không thể tạo nên một nội dung có ý nghĩa nếu ngữ pháp của bạn không chính xác.

Tất cả các điểm ngữ pháp đều quan trọng, nhưng có một số ngữ pháp đặc biệt cụ thể mà bạn cần lưu ý là:

  • Tenses (Các thì)
  • Relative clause / Reduction of Relative clause (Mệnh đề quan hệ/ Mệnh đề quan hệ rút gọn)
  • Passive voice (Thể bị động)
  • Conditional IF (Câu điều kiện IF)
  • Articles, prepositions, conjunctions… (Mạo từ, giới từ, liên từ…)

Dành riêng cho bạn: IELTS Writing Task 2 – Cách viết Body Opinion and Discuss Essay

IV. Bài tập

1. Bài tập 1

Chọn từ hoặc cụm từ gần nghĩa nhất với phần được gạch chân trong mỗi các câu sau đây:

ielts-writing-task-2-tips

2. Bài tập 2

Điền vào các khoảng trống bên dưới bằng các linking words đã cho ở phần 2 – mục II

ielts-writing-task-2

3. Bài tập 3

Xác định lỗi sai trong các câu dưới đây rồi sửa lại.

ielts-writing-task-2-tips-body

4. Đáp án

Bài tập 1

1.C ; 2.D ; 3.C ; 4.B ; 5.C ; 6.C ; 7.B ; 8.D ; 9.C ; 10.B

Bài tập 2

  1. Even though, admittedly
  2. Due to/owing to
  3. Particularly/especially/specially
  4. Despite
  5. Therefore/so/for this reason

Bài tập 3

  1. Space explorations → space exploration (cụm danh từ không đếm được)
  2. Handwriting skills is → Handwriting skills are (tính đồng nhất giữa chủ ngữ và động từ)

Todays modern world → today’s modern world (sở hữu cách)

  1. The best way to tackle problem of littering →The best way to tackle the problem of littering (thiếu mạo từ)
  2. lead to increase levels of stress → lead to increased levels of stress (biến đổi động từ thành tính từ đứng trước danh từ)
  3. for order to → in order to (sai cấu trúc)

Hi vọng thông qua Unit 7, các bạn đã nắm được những tips nâng cao để tự tin chinh phục IELTS Writing task 2 phần Body

Chúc các bạn học vui!

Ngoài ra, đừng quên follow fanpage WISE ENGLISH và Group cộng đồng nâng band WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

 

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan