UNIT 1 – IELTS WRITING TASK 1 – NHỮNG TIPS NÂNG CAO TRONG PHẦN INTRODUCTION

Introduction (phần giới thiệu) của IELTS Writing task 1 gồm 1 đoạn và 1 câu. Nhiệm vụ của phần này là giới thiệu cho người đọc về nội dung của biểu đồ là gì, biểu đồ cung cáp thông tin về cái gì, trong khoảng thời gian nào v.v..  

Để viết một INTRODUCTION hoàn chỉnh các bạn cần viết lại bằng ngôn ngữ của mình, không dài dòng tránh những từ ngữ đã được đề bài sử dụng.

Sau khi đã tìm hiểu chi tiết về các bước viết Introduction của IELTS Writing task 1, hôm nay các bạn sẽ cùng WISE ENGLISH khám phá những từ vựng nâng cao được sử dụng trong Introduction của từng dạng biểu đồ của task 1 nhé!  

I. Những từ vựng nâng cao trong Introduction của IELTS Writing task 1 

1. Line graph, bar chart, table (Biểu đồ đường, biểu đồ cột, bảng)

Chúng ta có thể sử dụng những từ vựng và ngữ pháp cụ thể dưới đây cho các dạng biểu đồ này: 

“The number of” và “the amount of” 

  • The number of + countable noun (Số lượng + danh từ đếm được)
  • The amount of + uncountable noun (Lượng + danh từ không đếm được)

Ví dụ 1: The bar chart shows the number of hours each teacher spent teaching in different schools in four different countries in 2001. 

(Biểu đồ cột thể hiện số giờ mỗi giáo viên dạy học ở các trường khác nhau tại 4 quốc gia khác nhau vào năm 2001)

Ví dụ 2: The amount of electricity produced in Canada from Hydroelectric power has risen sharply since 2012. 

(Lượng điện được sản xuất ở Canada từ thủy điện đã gia tăng đột ngột từ năm 2012)

Chú ý: Chúng ta có thể chia các danh từ đếm được vào 2 nhóm lớn: Có quy tắc và bất quy tắc (regular and irregular)

Đối với những danh từ đếm được có quy tắc (regular countable nouns), chúng ta thêm -s hoặc -es vào dạng số ít (singular) để tạo ra dạng số nhiều (plural)

Ví dụ: Hour → hours, shirt → shirts, watch → watches, day → days… 

Đối với những danh từ đếm được bất quy tắc (irregular countable nouns), chúng ta tạo ra dạng số nhiều bằng những phương pháp đặc biệt:

  • Một số danh từ kết thúc bằng f, ta đổi f thành v và thêm -es

Ví dụ: Shelf → shelves, leaf → leaves

  • Một số danh từ có dạng số nhiều và số ít như nhau

Ví dụ: Deer, fish, spacecraft…

  • Một số danh từ sử dụng dạng số nhiều viết bằng ngôn ngữ khác mà không phải là tiếng Anh

Ví dụ: Fungus → fungi, alumnus → alumni… 

2. Pie chart (Biểu đồ tròn/ biểu đồ bánh)

Trong những pie chart, mỗi slice (phần) luôn biểu trưng cho tỉ lệ của mỗi mục riêng biệt. 

“The proportion of” 

  • The proportion of + countable/uncountable nouns 

(Tỉ lệ của + danh từ đếm được/ không đếm được)

Ví dụ 1: The graph below illustrates the proportion of users on Facebook reasonably increase in 2000. → “users” là danh từ đếm được

(Biểu đồ dưới đây minh họa tỉ lệ những người sử dụng Facebook gia tăng vừa phải vào năm 2020) 

Ví dụ 2: The charts below show the proportion of people’s total spending in a particular European country was spent on different commodities and services in 1958 and in 2008 

→ “people’s total spending” là danh từ không đếm được 

(Đồ thị dưới đây thể hiện tỉ lệ tổng chi tiêu của những người trong một thành phố châu Âu riêng biệt vào các hàng hóa và dịch vụ vào năm 1958 và năm 2008) 

“Percentage” và “Percent”

  • The percentage of + plural nouns (tỷ lệ của + danh từ số nhiều)

Ví dụ: The chart shows the percentage of males and females who were overweight in Australia from 1980 to 2010. 

(Biểu đồ thể hiện tỉ lệ của nam và nữ bị béo phì tại Úc từ năm 1980 đến năm 2010.)

  • Number + percent (số + phần trăm)

Ví dụ: 50 percent (%) of the population was the young in Japan from 2000 to 2005.  

(50 phần trăm (%) dân số là giới trẻ ở Nhật Bản từ năm 2000 đến năm 2005.)

“Figure”

Thay vì liên tục lặp lại từ “the proportion of”, bạn có thể sử dụng từ “the figure” để thay thế. 

  • The figure for + plural nouns (tỉ lệ + danh từ số nhiều)

Ví dụ: The table illustrates the figure for visitors to the UK from 2005 to 2010.

(Bản số liệu minh họa tỉ lệ khách du lịch nước Anh từ năm 2005 đến năm 2010.)

  • The figure for + uncountable noun (tỉ lệ + danh từ không đếm được)

Ví dụ: The line graph demonstrates the figure for unemployment rate in Japan over a period of 6 years from 1993 to 1999. 

(Biểu đồ đường chứng minh tỉ lệ thất nghiệp tại Nhật Bản trong giai đoạn 6 tháng từ năm 1993 đến 1999.)

Miscellaneous graph (Biểu đồ hỗn hợp)

Khi đề bài yêu cầu mô tả 2 biểu đồ hoàn toàn khác nhau, bạn chỉ cần viết Introduction cho mỗi loại biểu đồ và sau đó ghép chúng lại thành một Introduction tổng quan (general introduction). Lưu ý quan trọng: Bạn KHÔNG cần phải so sánh chúng ở phần Introduction. 

Dưới đây là những dạng biểu đồ hỗn hợp thông dụng:

  • Table and pie chart 
  • Table and line graph 
  • Table and bar chart 
  • Pie chart and line chart 
  • Pie chart and bar chart 
  • Line chart and bar chart 

Đối với những loại biểu đồ hỗn hợp, bạn cần phải nối các phần Introduction riêng biệt bằng cách sử dụng các linking words (liên từ). Một số linking words khuyên dùng gồm: 

  • Liên từ để chỉ sự tương phản: while, whereas, conversely, on the other hand, in contrast, etc. 
  • Liên từ để chỉ sự bổ sung: besides, in addition, apart from this, additionally, moreover, etc. 

3. Map (Bản đồ)

Khi viết 1 Introduction cho dạng đề Map, bạn có thể tham khảo công thức bên dưới để paraphrase (viết lại câu) những thông tin trong phần Introduction: 

IELTS-WRITING

Ví dụ: 

Question: The two maps below show the changes in the town of Denham from 1986 to the present day. 

(2 bản đồ dưới đây mô tả sự thay đổi của thành phố Denham từ năm 1986 đến nay.)

Introduction: The given maps illustrate the development that taken place in the town of Denham from 1986 until now. 

(Các bản đồ đã cho minh họa sự phát triển diễn ra ở thành phố Denham từ năm 1986 đến nay.

4. Process (Quá trình)

Khi viết 1 Introduction cho dạng đề Process, bạn có thể tham khảo những cấu trúc dưới đây để paraphrase thông tin đã được cho trong đề: 

  • The diagram/map shows/explains + how + Clause 

(Biểu đồ/bản đồ thể hiện/giải thích + cách mà + mệnh đề)

Ví dụ: The diagram shows how carbon moves through various stages to form a complete cycle. 

(Biểu đồ thể hiện cách mà carbon chuyển động qua nhiều giai đoạn để hình thành một chu kỳ hoàn chỉnh.)

  • The diagram explains/shows the way in which/that + Clause (Passive Form) 

(Biểu đồ giải thích/thể hiện phương thức mà + mệnh đề (thể bị động))

Ví dụ: The diagram explains the way in which bricks are made for the building industry.

(Biểu đồ giải thích phương thức mà gạch được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng.)

  • The diagram shows/highlights the main stages/steps/phases + involved in + Noun phrase

(Biểu đồ thể hiện/nêu bật các giai đoạn/bước/thời kì chính + có liên quan đến + cụm danh từ) 

Ví dụ: The illustration highlights the main stages involved in the production of chocolate. 

(Hình minh họa nêu bật những giai đoạn chính có liên quan đến quá trình sản xuất socola.)

Ví dụ Paraphrase: 

Question: The diagram illustrates the process that is used to manufacture bricks for the building industry. 

(Biểu đồ minh họa quá trình sản xuất gạch cho lĩnh vực xây dựng.)

Introduction: The diagram explains the way in which bricks are made for the building industry.
(Biểu đồ giải thích cách mà gạch được sản xuất cho lĩnh vực xây dựng.)

II. Ví dụ & hướng dẫn làm bài

1. Bài tập 1

The table below shows the percentage of the population by age groups in one town who rode bicycles in 2011. 

IELTS-WRITING

Introduction 1: The given table illustrates the number of people in all ages used bicycles in a town around 2011. 

2. Bài tập 2

The pie charts show the main reasons for migration to and from the UK in 2007. 

IELTS-WRITING

 Introduction: The pie charts illustrate the primary reasons that people came to and left the UK in 2007. 

3. Bài tập 3

The bar chart below shows the percentage of people living alone in 5 different age groups in the US from 1850 to 2000. 

 → Introduction: The bar chart illustrates the proportion of US citizens living alone in 5 different age groups in the US in the period between 1850 and 2000.

IELTS-WRITING

III. Bài tập

1. Bài tập 1

The graphs indicate the source of complaints about the bank of America and the amount of time it takes to have the complaints resolved.

 → Introduction: 

IELTS-WRITING

2. Bài tập 2

The Diagrams below show a small local museum and its surroundings in 1957 and 2007.

 → Introduction: 

IELTS-WRITING

3. Bài tập 3

The diagram below shows how energy is produced from coal.

 → Introduction: 

IELTS-WRITING

4. Đáp án

Bài tập 1: 

The pie chart shows the percentages of complaints made by different entities about the

Bank of America while the bar graph depicts the average time required to resolve those objections.

Bài tập 2:

The illustrations depict changes to a museum building and grounds in 1957 and 2007. 

Bài tập 3: 

The diagram shows the different stages required to produce clean energy from coal. 

Hi vọng thông qua Unit 1, các bạn đã nắm được những từ vựng nâng cao trong phần Introduction để tự tin chinh phục IELTS Writing task 1.

Chúc các bạn học vui! 

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888