UNIT 9 – IELTS WRITING TASK 2 – CÁCH VIẾT CONCLUSION (KẾT LUẬN)

Ở bài học này, WISE ENGLISH sẽ hướng dẫn bạn cách viết phần Conclusion – Kết luận cho các dạng bài essay mà chúng ta đã phân tích ở những bài học trước. Hãy cùng theo dõi những kiến thức dưới đây để nắm rõ cách viết Kết luận thật nhanh gọn và hiệu quả nhé.

Cách viết Conclusion IELTS Writing Task 2

I.Tổng quan về cách viết Conclusion

1. Thông tin cơ bản

Số lượng câu

Trong phần Kết luận, bạn chỉ cần viết một câu là đủ. Bạn cũng có thể viết từ viết 2-3 câu, nhưng không nên dài hơn.

Thời gian

Tổng thời gian mà bạn nên dành cho phần kết bài và kiểm tra này là 5 phút.

2. Tại sao việc viết kết bài lại quan trọng?

Band ScoreIELTS Writing Task 2 Band Descriptor (Task Response)
 6
  • Hoàn thành hết tất cả các phần của bài viết, mặc dù một vài phần cần phải được tập trung hơn.
  • Trình bày vị trí các phần phù hợp mặc dù các kết luận có thể trở nên không rõ ràng hoặc lặp lại.
  • Trình bày các ý chính có liên quan nhưng một vài ý không được phát triển đầy đủ/ không rõ ràng.
5
  • Chỉ hoàn thành một phần của bài viết; định dạng bài viết không phù hợp ở một vài nơi.
  • Thể hiện một vị trí nhưng sự phát triển không phải lúc nào cũng rõ ràng và không rút ra được kết luận.

Nhìn vào bảng mô tả band của IELTS Writing, rõ ràng trong một bài viết trong IELTS, phần kết luận chắc chắn rất quan trọng vì nếu bạn viết một bài viết mà không có phần kết luận, bạn sẽ bị dưới band 6 trong Task Response và để lại ấn tượng không tốt cho giám khảo.

3. Tại sao việc kiểm tra bài viết lại rất quan trọng?

Cần kiểm tra lại các lỗi ngữ pháp và chính tả của bạn trong toàn bộ bài luận. Điều này sẽ đảm bảo rằng bạn không bị mất điểm trong tiêu chí Lexical Resource (từ vựng), Grammatical range (ngữ pháp) và Accuracy (độ chính xác).

Tìm hiểu thêm: IELTS Writing Task 1 – Cách miêu tả biểu đồ tĩnh (Stactic Chart)

II. Chiến lược

1. Chiến lược viết phần kết luận

Trong phần kết luận, bạn sẽ tóm tắt và lặp lại ý kiến của mình bằng cách diễn giải câu trả lời mà bạn đã đưa ra trong phần mở đầu (thường là ở câu thứ hai của phần mở đầu).

Có một công thức được gợi ý để viết phần Kết luận trong IELTS Writing task 2:

  • Bước 1: Sử dụng một cụm từ kết luận.
  • Bước 2: Viết lại luận điểm bằng các từ khác nhau.
  • Bước 3: Nêu lại các đề xuất cá nhân của bạn (nếu cần).

Dưới đây là một số cụm từ kết luận được đề xuất để bắt đầu một phần kết luận:

  • To conclude                                                                           
  • In short
  • To sum up                                                                           
  • In brief
  • In conclusion                                                                     
  • In summary

Ngoài ra, dưới đây có một số cụm từ được gợi ý sử dụng trong phần kết luận của mỗi loại bài luận khác nhau như sau:

Opinion
  • In conclusion, I (do/do not) believe that …
  • For the reasons mentioned above, I believe that …
 

 

Discussion

  • In conclusion, it is evident/obvious/apparent that both … and … are advantageous/beneficial in their own ways.
  • To sum up, I strongly believe that … has a great deal of advantages/merits/benefits/positive effects, but at the same time, it is not without some disadvantages/ drawbacks.
 

 

Discussion & Opinion

  • In conclusion, there are convincing arguments both for and against … [paraphrased topic], but I believe that … [your opinion].
  • In conclusion, while …, I personally/strongly believe that …
  • In conclusion, I would argue that the … outweigh the …
  • In conclusion, I believe that … would have more … than …
 

Causes/Problems

& Solutions

  • In conclusion, it is clear that there are various reasons/causes for …, and steps need to be taken to tackle this problem.
  • In conclusion, various measures/steps/solutions can be taken/applied/implemented to tackle/mitigate the problems that arise as….
2-parts Questions
  • In conclusion, (I believe that) … and …

 Ví dụ:

  • Opinion essay:

“The older generations tend to have very traditional ideas about how people should live, think and behave. However, some people believe that these ideas are not helpful in preparing younger generations for modern life. To what extent do you agree or disagree with this view?”

(“Các thế hệ cũ thường có những quan niệm rất truyền thống về cách mọi người nên sống, suy nghĩ và hành xử. Tuy nhiên, một số người cho rằng những ý kiến này không giúp ích được gì trong việc chuẩn bị cho thế hệ trẻ bước vào cuộc sống hiện đại. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?”)

→ Conclusion: In conclusion, I do believe that traditional values are still useful and should not be forgotten.

  • Discussion essay:

“Modern societies need specialists in certain fields, but not others. Some people, therefore, think that governments should pay university fees for students who study subjects that are needed by society. Those who choose to study less relevant subjects should not receive the government funding. Discuss both views of such an educational policy.”

(“Các xã hội hiện đại cần những chuyên gia trong một số lĩnh vực nhất định, nhưng không phải những lĩnh vực khác. Do đó, một số người cho rằng chính phủ nên trả học phí đại học cho những sinh viên học những môn mà xã hội cần. Những người chọn học các môn ít liên quan hơn sẽ không nhận được tài trợ của chính phủ. Thảo luận về cả hai quan điểm của một chính sách giáo dục như vậy”.)

→ Conclusion: In conclusion, I strongly believe that this educational policy has a great deal of advantages, but at the same time, it is not without some drawbacks.

  • Discussion & Opinion essay:

“Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety. Discuss both these views and give your own opinion.”

(“Một số người cho rằng việc xử phạt nghiêm minh đối với hành vi vi phạm của lái xe là chìa khóa để giảm thiểu tai nạn giao thông. Tuy nhiên, những người khác tin rằng các biện pháp khác sẽ hiệu quả hơn trong việc cải thiện an toàn đường bộ. Hãy thảo luận về cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của riêng bạn”.)

→ Conclusion: In conclusion, while punishments can help to prevent bad driving, I believe that other road safety measures should also be introduced.

  • Causes/Problems + Solutions:

“In some countries, the average weight of people is increasing and their levels of health and fitness are decreasing. What do you think are the causes of these problems and what measures could be taken to solve them?”

(“Ở một số quốc gia, trọng lượng trung bình của người dân ngày càng tăng và mức độ sức khỏe và thể chất của họ ngày càng giảm. Bạn nghĩ đâu là nguyên nhân của những vấn đề này và những biện pháp nào có thể được thực hiện để giải quyết chúng?”)

→ Conclusion: In conclusion, it is clear that there are various reasons for the weight problems among people, and steps such as balanced diet and regular exercises need.

uu-dai-giam-45
Ngày
Giờ
Phút
Giây
  • 2-Parts Questions:

“Many people prefer to watch foreign films rather than locally produced films. Why could this be? Should governments give more financial support to local film industries?”

(“Nhiều người thích xem phim nước ngoài hơn là phim sản xuất trong nước. Tại sao điều này có thể được? Chính phủ có nên hỗ trợ nhiều hơn về tài chính cho các ngành công nghiệp điện ảnh địa phương?”)

→ Conclusion: In conclusion, there are a number of reasons for this tendency and governments should give financial support to help to raise the quality of locally made films and allow them to compete with the foreign productions that currently dominate the market.

2. Cách viết kết luận cho mỗi loại essay

2.1.  Opinion

“Boys are most influenced by their fathers and girls are most influenced by their mothers. Do you agree or disagree?”

(“Con trai chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ cha và con gái chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ mẹ. Bạn đồng ý hay không đồng ý?”)

Introduction: It is true that nowadays parents have a great influence on their children. Some people hold the opinion that the same sex is the major determination of influencing parent. I personally agree with this idea.

Nhìn vào phần Giới thiệu ở trên, một số từ và cụm từ có thể dễ dàng được viết lại bằng những từ đồng nghĩa:

  • Agree = concur:  đồng ý
  • Sex = gender: giới tính
  • Parents have influence on their children = children are influenced by parents

→ Conclusion: In conclusion (Concluding phrase), I strongly concur that children are influenced by their parent of the same gender (Restate the thesis statement). Therefore, each parent should be aware of his or her own behaviours to set a good example for the offspring (Give personal recommendations).

(Kết luận, tôi hoàn toàn đồng tình rằng trẻ em bị ảnh hưởng bởi cha mẹ cùng giới. Vì vậy, mỗi bậc cha mẹ nên tự ý thức những hành vi của mình để làm gương tốt cho con cháu.)

2.2   Discussion

“Some people think that museums should be enjoyable places to entertain people, while others believe that the purpose of museums is to educate. Discuss both views.”

(“Một số người nghĩ rằng viện bảo tàng nên là nơi thú vị để giải trí cho mọi người, trong khi những người khác tin rằng mục đích của bảo tàng là để giáo dục. Thảo luận về cả hai quan điểm”.)

Introduction: It is widely thought that museums are built with the main aim of educating people. At the same time, some people argue that these buildings should be considered as a means of entertainment.

Nhìn vào phần Giới thiệu ở trên, một số từ và cụm từ có thể dễ dàng được viết lại bằng những từ đồng nghĩa:

  • The main of educating people ≈ offer an educational experience
  • A means of entertainment ≈ offer an interesting and enjoyable experience.

→ Conclusion: In conclusion (Concluding phrase), a good museum should be able to offer an interesting, enjoyable and educational experience so that people can both have fun and learn something at the same time. (Restate the thesis statement).

(Tóm lại, một bảo tàng tốt phải có thể mang lại trải nghiệm thú vị, thú vị và mang tính giáo dục để mọi người có thể vừa vui chơi vừa học được điều gì đó cùng một lúc.)

2.3. Discussion & Opinion

“Some people prefer to spend their lives doing the same things and avoiding change. Others, however, think that change is always a good thing. Discuss both views and give your opinion.”

(“Một số người thích dành cả đời để làm những điều tương tự và tránh thay đổi. Tuy nhiên, những người khác cho rằng thay đổi luôn là điều tốt. Thảo luận về cả quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn”.)

Introduction: Many individuals would rather go through life staying the same while other people like the idea of facing new challenges. This essay agrees that change is beneficial to our lives because we can expand our worldview and gain new experiences.

Nhìn vào phần Giới thiệu ở trên, một số từ và cụm từ có thể dễ dàng được viết lại bằng những từ đồng nghĩa:

  • New challenge ≈ change
  • Beneficial ≈ important
  • Expand our worldview = develop an open mind
  • Gain new experiences = experiencing new things

→ Conclusion: To sum up (Concluding phrase), despite differing views on whether change is beneficial, I think that change is important for developing an open mind and experiencing new things (Restate the thesis statement).

(Tóm lại, mặc dù có những quan điểm khác nhau về việc liệu thay đổi có mang lại lợi ích hay không, nhưng tôi nghĩ rằng thay đổi rất quan trọng để phát triển tư duy cởi mở và trải nghiệm những điều mới.)

2.4. Causes/ Problems & Solutions

“In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.”

(“Ở các nước phát triển, tuổi thọ trung bình ngày càng tăng. Điều này sẽ gây ra những vấn đề gì cho cá nhân và xã hội? Đề xuất một số biện pháp có thể được thực hiện để giảm tác động của dân số già”.)

Introduction: It is true that people in industrialized nations can expect to live longer than ever before. Although there will undoubtedly be some negative consequences of this trend, societies can take steps to mitigate these potential problems.

Nhìn vào phần Giới thiệu ở trên, một số từ và cụm từ có thể dễ dàng được viết lại bằng những từ đồng nghĩa:

  • People in industrialized nations = populations of developed countries
  • Live longer = grow older
  • Undoubtedly be some negative consequences = problems that are certain to arise
  • Can take steps to mitigate = measures can be taken to tackle

→ Conclusion: In conclusion (Concluding phrase), various measures can be taken to tackle the problems that are certain to arise as the populations of developed countries grow older (Restate the thesis statement).

(Tóm lại, có thể thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để giải quyết các vấn đề chắc chắn nảy sinh khi dân số các nước phát triển già đi.)

2.5. Two-Part questions

“There are many different types of music in the world today. Why do we need music? Is the traditional music of a country more important than the international music that is heard everywhere nowadays?”

(“Có rất nhiều loại hình âm nhạc khác nhau trên thế giới ngày nay. Tại sao chúng ta cần âm nhạc? Có phải âm nhạc truyền thống của một quốc gia quan trọng hơn âm nhạc quốc tế đang được nghe ở khắp mọi nơi ngày nay?”)

Introduction: It is true that a rich variety of musical styles can be found around the world. Music is a vital part of all human cultures for a range of reasons, and I would argue that traditional music is more important than modern, international music.

Nhìn vào phần Giới thiệu ở trên, một số từ và cụm từ có thể dễ dàng được viết lại bằng những từ đồng nghĩa:

  • A vital part of all human cultures = a necessary part of human existence
  • I would argue = I believe
  • Is more important = should be given more importance

→ Conclusion: In conclusion (Concluding phrase), music is a necessary part of human existence, and I believe that traditional music should be given more importance than international music (Restate the thesis statement). At the same time, international music still should be well considered due to its entertaining and artistic value (Give personal opinion).

(Tóm lại, âm nhạc là một phần cần thiết của sự tồn tại của con người, và tôi tin rằng âm nhạc truyền thống nên được coi trọng hơn âm nhạc quốc tế. Đồng thời, âm nhạc quốc tế vẫn nên được quan tâm bởi giá trị giải trí và nghệ thuật của nó.)

Xem thêm: IELTS WRITING – Cách viết Overview

3. Làm thế nào để kiểm tra bài viết

E.g: Working longer hours is getting more common in today’s society. I personally believe that this trend not only has a severe impact on the workers themselves but also on their families and the community as a whole. However, I totally agree with the idea of limiting working hours.

(Làm việc nhiều giờ hơn đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội ngày nay. Cá nhân tôi tin rằng xu hướng này không chỉ có tác động nghiêm trọng đến bản thân người lao động mà còn ảnh hưởng đến gia đình họ và cộng đồng nói chung. Tuy nhiên, tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến hạn chế giờ làm việc.)

Có một lỗi hòa hợp giữa Chủ ngữ – Động từ trong câu này: Động từ “have” ở dạng số nhiều trong khi “this trend” là chủ ngữ số ít.

→ Sửa lại: have ⇒ has.

Ngoài ra, liên từ “However” không đúng theo ngữ cảnh.

→ Sửa lại: However ⇒ Therefore.

E.g: Many sports brands, such as Adidas and Nike, pay professional athletes millions of dollars to endorse their products.

(Nhiều thương hiệu thể thao, chẳng hạn như Adidas và Nike, trả cho các vận động viên chuyên nghiệp hàng triệu đô la để xác nhận sản phẩm của họ.)

Trong câu này, “adidas” “nike” phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.

→ Sửa lại: adidas ⇒ Adidas; nike ⇒ Nike.

It’s hard to deny that people can’t live happy lives without their families.

Có một vài lỗi viết tắt trong câu này (ví dụ: it’s, can’t).

→ Sửa lại: It’s ⇒ It is; can’t ⇒ cannot.

E.g: A recent research indicates that only 5 out of 10 young people in New York do exercises every day.

(Một nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ có 5 trong số 10 thanh niên ở New York tập thể dục mỗi ngày.)

Với những con số ngắn như 5 hoặc 10, bạn nên viết chúng bằng chữ cái.

→ Sửa lại: 5 ⇒ five; 10 ⇒ ten.

There are possible solutions to deal with this traffic congestion in big cities.

Có một sai lầm phổ biến khác mà nhiều người mắc phải khi viết một bài luận. Đó là sai về cách sử dụng mạo từ. Mạo từ “the” không phù hợp và đúng ngữ pháp trong tình huống này.

→ Sửa lại: the ⇒ a.

Có thể bạn quan tâm: IELTS WRITING TASK 2 – Cách lập dàn ý (Planning)

III. Practice

Viết phần mở bài và kết bài cho các câu hỏi chủ đề sau.

  • “Prevention is better than cure’. Researching and treating diseases is too costly so it would be better to invest in preventative measures. To what extent do you agree?

(“Phòng bệnh hơn chữa bệnh ”. Việc nghiên cứu và điều trị bệnh quá tốn kém nên tốt hơn hết là bạn nên đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa. Bạn đồng ý ở mức độ nào?) 

  • Some people prefer to devote their whole lives to one company, while others tend to jump from job to job. Discuss both views.

(Một số người thích cống hiến cả đời cho một công ty, trong khi những người kh