UNIT 7 – IELTS WRITING TASK 2 – CÁCH VIẾT DẠNG BÀI OPINION – DISCUSSION

Ở bài học này, WISE ENGLISH sẽ hướng dẫn bạn một cách chi tiết cách viết 2 dạng bài thường gặp nhất trong bài thi Writing Task 2, đó là Opinion và Discussion. Cách phân biệt hai dạng bài này là gì? Cách phân chia đoạn như thế nào cho hiệu quả? Tất cả sẽ được hướng dẫn cụ thể trong bài học dưới đây. 

I. Tổng quan Discussion

IELTS WRITING TASK 2 Discussion and Opinion

  1. Thông tin cơ bản

Trong bài thi IELTS Writing task 2, bạn nên dành khoảng 20 phút để viết phần Body, bao gồm Body 1 và Body   

  2. Tại sao cần phải viết phần thân bài?

Trong IELTS Writing Task 2, phần thân bài được coi là rất quan trọng vì đây là nơi bạn sẽ giành được phần lớn số điểm của mình.

Xem thêm: CẤU TRÚC BÀI THI IELTS WRITING

II. Những mẹo làm bài quan trọng

1. Sử dụng các chức năng và cấu trúc từ vựng

  • Để thể hiện trình tự, chúng ta nên sử dụng các từ/ cụm từ sau: First/Firstly/To begin with, Second/Secondly, Third/Thirdly, Last/Lastly/Finally/Last but not least, At the same time/ While, Next/Then/After that,…
  • Có một số từ / cụm từ được khuyên dùng để đưa ra những bổ sung: In addition/ Additionally, Furthermore, Moreover,…
  • Một số cụm từ được khuyên dùng khi muốn nêu ra lý do:  Because, Because of, Since, As, Due to,…
  • Để chỉ ra kết quả, chúng ta nên sử dụng các từ/ cụm từ sau: Therefore/Hence/Thus, As a result, Consequently/ As a consequence,…
  • Có một số cụm từ phổ biến để đưa ra ví dụ: For example/ For instance, such as, …
  • Để thể hiện sự nhượng bộ, chúng ta nên sử dụng các từ/ cụm từ sau: However, Nevertheless, While, But, On the other hand, Although, Despite, In spite of, Even though,…

2. Sử dụng một số từ nâng cao

Có một số từ trang trọng được khuyến khích sử dụng trong IELTS Writing Task 2:

Original wordsMore advanced words
Manyvarious, numerous, a large number of, a variety of, a large range of, countless, …
Moreadditional, added, further, …
Thingobject, item, matter, article, issue, …
Importantprinciple, crucial, major, critical, vital, essential, …
Famouswell-known, popular, have high reputation, …
Bigsignificant, immense, huge, …
Getacquire, obtain, gain, …
Haveexperience, possess, undergo, …
Giveprovide, present, offer, supply, contribute, …
Doperform, be involved in, participate, engage to, …
Helpsupport, assist, give someone a hand to, lend someone a hand to, …
Makecreate, build, construct, cause, produce, …
Waymethod, technique, means, approach, manner, …
Agreeconcur, be of the same mind (about somebody /something) …
Badharmful, be detrimental to, unpleasant, damaging…
Gooduseful, helpful, beneficial, effective, valuable, advantageous, …
Thinkbelieve, suppose, deem, be of the opinion that…
Seriousdangerous, severe, strict, risky…

Tìm hiểu thêm: IELTS WRITING TASK 2 BODY OPINION ESSAY & DISCUSSION ESSAY

 III. Chiến lược

  • Trong hầu hết các trường hợp, phần thân bài nên được bắt đầu bằng một ý chính, sau đó là phần giải thích và các ví dụ.
  • Khi viết Thân bài, có hai trường hợp bạn có thể gặp phải sau khi LẬP KẾ HOẠCH: đoạn thân bài gồm 1 ý lớn và đoạn thân bài với 2-3 ý lớn.

1. Trường hợp 1: Chỉ có 1 ý lớn trong một đoạn văn

Nếu chỉ có 1 ý lớn trong một đoạn thân bài: 

  • Câu chủ đề (Ý chính)
  • Giải thích 
  • Ví dụ
  • Nhượng bộ (nếu cần)

E.g 1:

“Families who send their children to private schools should not be required to pay taxes that support the state education system. To what extent do you agree or disagree with this statement?”

Body: In my opinion, we should all be happy to pay our share of the money that supports public schools (Idea). It is beneficial for all members of society to have a high-quality education system with equal opportunities for all young people. This will result in a well-educated workforce and in turn a more productive and prosperous nation. Parents of children in private schools may also see the advantages of this in their own lives (Explanation). For example, a company owner will need well qualified and competent staff, and a well-funded education system can provide such employees (Example).

E,g 2:

“Some people think that governments should give financial support to creative artists such as painters and musicians. Others believe that creative artists should be funded by alternative sources. Discuss both views and give your own opinion.”

Body: Some art projects definitely require help from the state (Idea). In the UK, there are many works of art in public spaces, such as streets or squares in city centers. In Liverpool, for example, there are several new statues and sculptures in the docks area of the city, which has been redeveloped recently (Examples). These artworks represent culture, heritage, and history. They serve to educate people about the city and act as landmarks or talking points for visitors and tourists. Governments and local councils should pay creative artists to produce this kind of art because without their funding our cities would be much less interesting and attractive (Explanation).

E.g 3:

“There are many different types of music in the world today. Why do we need music? Is the traditional music of a country more important than the international music that is heard everywhere nowadays”

Body: In my opinion, traditional music should be valued over the international music that has become so popular (Idea). International pop music is often catchy and fun, but it is essentially a commercial product that is marketed and sold by business people. Traditional music, by contrast, expresses the culture, customs, and history of a country (Explanation). Traditional styles, such as ...(example)…, connect us to the past and form part of our cultural identity (Examples). It would be a real pity if pop music became so predominant that these national styles disappeared (Opposite/Concession).

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

 2. Trường hợp 2: Có 2-3 ý lớn trong 1 đoạn văn

E.g 1: Nowadays the way many people interact with each other has changed because of technology. In what ways has technology affected the types of relationships that people make? Has this been a positive or negative development?

Body: Technology has had an impact on relationships in business, education and

social life (Main idea). Firstly, telephones and the Internet allow business people in different countries to interact without ever meeting each other (Supporting idea 1). Secondly, services like Skype create new possibilities for relationships between students and teachers (Supporting idea 2). For example, a student can now take video lessons with a teacher in a different city or country (Example for idea 2). Finally, many people use social networks, like Facebook, to make new friends and find people who share common interests, and they interact through their computers rather than face to face (Supporting idea 3).

IV. Chiến lược làm phần Body

1. Opinion

Ví dụ:

“Some people believe that unpaid community service should be a compulsory part of high school programs (for example working for a charity, improving the neighborhood, or teaching sports to younger children). To what extent do you agree or disagree?”

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân những từ chính trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi hỏi bạn “đồng ý” hay “không đồng ý”, do đó bạn cần viết một bài luận Ý kiến.

Step 2: Lập dàn ý

  • Introduction: Paraphrase the topic + State your opinion
  • Body 1: Discuss the side that you agree/disagree with
  • Body 2: Discuss the side that you agree/disagree with
  • Conclusion: Paraphrase the topic + State your opinion

→ My opinion: Agree.

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1Body 2
  • Education should not be limited to strictly academic pursuits.

Giải thích: Because it teaches us many lessons including how to work with people from other backgrounds and the value of hard work.

Ví dụ: Teamwork, empathy, and self-discipline.

  • Education should also develop life skills.

 Ví dụ: I volunteered in Africa and this led to a much higher work ethic.

  • Many colleges and companies are looking for this type of experience.

→ Giải thích: These experiences can differentiate you from others.

→ Ví dụ: Group presentation about finance at university.

Body 1:

  • Topic sentence: Education should not be limited to strictly academic pursuits and those in education should also develop life skills, such as teamwork, empathy, and self-discipline, and one of the best ways to hone these aptitudes is through community service.

(Giáo dục không nên chỉ giới hạn trong các hoạt động học tập nghiêm túc và những người trong lĩnh vực giáo dục cũng nên phát triển các kỹ năng sống, chẳng hạn như làm việc nhóm, đồng cảm và kỷ luật bản thân, và một trong những cách tốt nhất để trau dồi những năng khiếu này là thông qua dịch vụ cộng đồng.)

  • Giải thích: Serving those less fortunate than ourselves teaches us many lessons including how to work with people from other backgrounds and the value of hard work.

(Phục vụ những người kém may mắn hơn mình dạy chúng ta nhiều bài học bao gồm cách làm việc với những người có hoàn cảnh khác và giá trị của sự chăm chỉ.)

  • Ví dụ: For example, I personally volunteered to spend 6 weeks in Africa teaching disadvantaged children and this led to a much higher work ethic when I returned to my studies.

(Ví dụ, cá nhân tôi tình nguyện dành 6 tuần ở Châu Phi để dạy trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và điều này dẫn đến tinh thần làm việc cao hơn nhiều khi tôi quay trở lại việc học của mình.)

Body 2:

  • Topic sentence: Nhiều trường cao đẳng và công ty cũng đang ngày càng tìm kiếm loại trải nghiệm này. Hầu hết những học sinh rời trường đều có điểm giống nhau và các công việc từ thiện có thể giúp bạn tách biệt khỏi bầy đàn.
  • Ví dụ: Ví dụ, Cambridge và Oxford nhận được hàng nghìn đơn đăng ký từ sinh viên thẳng A hàng năm và chỉ có thể chấp nhận một tỷ lệ nhỏ người nộp đơn.
  • Giải thích: Những gì bạn đã làm bên ngoài lớp học thường là thứ giúp bạn khác biệt với mọi người và giúp bạn có được vị trí đáng mơ ước đó.

2. Discussion

Ví dụ:

“Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school. Discuss both views.”

PLANNING:

Step 1: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn “thảo luận về cả hai quan điểm”, do đó bạn cần phải viết một bài luận Thảo luận.

Step 2: Lập dàn ý

  • Introduction: Paraphrase the topic
  • Body 1: Discuss one side
  • Body 2: Discuss the opposite side
  • Conclusion: Paraphrase the topic

Step 3: Lên ý tưởng

Working straight after graduationStudying at university or college
  • Young people are able to earn money as soon as possible.

→ Giải thích: Having a job can prove one’s maturity.

  • People can progress rapidly in their careers.

Giải thích: Bring about a good chance to obtain a lot of real experience and skills.

  • A college education provides young people with more qualifications.

→ Giải thích: Group presentation about finance at university.

  • The job market is becoming more competitive.

→ Giải thích: People would be well-advised to get a degree.

→ Ví dụ: Graduate engineers in Vietnam are highly paid.

 Body 1:

  • Topic sentence: Working straight after graduation is beneficial in some ways.

(Làm việc ngay sau khi tốt nghiệp có lợi về một số mặt.)

  • Supporting idea 1: Firstly, young people are able to earn money as soon as possible.

(Thứ nhất, những người trẻ tuổi có khả năng kiếm tiền càng sớm càng tốt.)

  • Giải thích cho idea 1: If they finish high school, they will be mature enough to live independently on their own income. It is common sense that having a job can prove one’s maturity.

(Nếu học hết cấp 3, các em đã đủ trưởng thành để sống độc lập về thu nhập của chính họ. Thông thường, có một công việc có thể chứng minh sự trưởng thành của một người.)

  • Supporting idea 2: Secondly, a person who chooses to get a job instead of studying higher is likely to progress rapidly in their career.

(Thứ hai, một người chọn kiếm một công việc thay vì học lên cao có khả năng thăng tiến nhanh trong sự nghiệp của họ.)

  • Giải thích cho idea 2: This may bring about a good chance to obtain a lot of real experience and skills for their chosen profession.

(Điều này có thể mang lại cơ hội tốt để có được nhiều kinh nghiệm và kỹ năng thực tế cho nghề mà họ đã chọn.)

Body 2:

  • Topic sentence: On the other hand, there are a variety of reasons why people have a tendency of choosing to continue education after high school.

(Mặt khác, có nhiều lý do khiến mọi người có xu hướng chọn học tiếp sau trung học phổ thông.)

  • Giải thích cho idea 1: First, a college education will provide young people with more qualifications, which is what most employers expect these days.

(Thứ nhất, một nền giáo dục đại học sẽ cung cấp cho những người trẻ tuổi bằng cấp nhiều hơn, đó là điều mà hầu hết các nhà tuyển dụng mong đợi ngày nay.)

  • Supporting idea 1: University graduates will probably get a much higher salary than those without a university education.

(Sinh viên tốt nghiệp đại học có thể sẽ nhận được mức lương cao hơn nhiều so với những người không có bằng cấp đại học.)

  • Supporting idea 2: Furthermore, the job market is becoming more and more competitive.

(Hơn nữa, thị trường việc làm ngày càng trở nên cạnh tranh hơn.)

  • Giải thích cho idea 2: In fact, people would be well-advised to get a degree, as hundreds of applicants often chase the top jobs. It is an obvious advantage for university graduates.

(Trên thực tế, mọi người sẽ được khuyên tốt để có được bằng cấp, vì hàng trăm ứng viên thường đuổi theo những công việc hàng đầu. Đó là một lợi thế rõ ràng cho sinh viên tốt nghiệp đại học.)

  • Ví dụ for idea 2: For example, graduate engineers in Vietnam are highly paid and find it easy to get a top job.

(Ví dụ, các kỹ sư tốt nghiệp ở Việt Nam được trả lương cao và dễ dàng kiếm được một công việc hàng đầu.)

Tham khảo: Cách viết Introduction IELTS Writing Task 2

V. Ví dụ

Ví dụ 1:

“When choosing a job, the salary is the most important consideration. To what extent do you agree or disagree?”

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân các từ chính trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi hỏi bạn “đồng ý” hay “không đồng ý”, do đó, bạn cần viết một bài luận Ý kiến.

Step 2: Lập dàn bài

  • Introduction: Paraphrase the topic
  • Body 1: Discuss one side
  • Body 2: Discuss the opposite side
  • Conclusion: Paraphrase the topic

→ My opinion: Disagree to some extent.

Step 3: Lên ý tưởng

Body 1Body 2
  • Money is necessary to cover these needs.

→ Ví dụ: We all need money to pay for housing, food, bills, health care, and education.

  • If people chose their jobs based on enjoyment or other non-financial factors, they might find it difficult to support themselves. 

→ Giải thích: Artists and musicians do not always have enough money to live comfortably and raise a family.

  • Relationships and the atmosphere in a workplace are extremely important.

Giải thích: Having a good manager or friendly colleagues can make a huge difference to workers’ levels of happiness and general quality of life. 

  • Many people’s feelings of job satisfaction come from their professional achievements rather than the money they earn.

→ Giải thích:  People would be well-advised to get a degree.

  • Help others and contribute something positive to society.

Body 1:

  • Topic sentence: On the one hand, I agree that money is necessary in order for people to meet their basic needs.

(Một mặt, tôi đồng ý rằng tiền là cần thiết để mọi người đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ.)

  • Ví dụ cho supporting idea 1: For example, we all need money to pay for housing, food, bills, health care, and education.

(Ví dụ, tất cả chúng ta đều cần tiền để trả cho nhà ở, thực phẩm, hóa đơn, chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)

  • Supporting idea 1: Most people consider it a priority to at least earn a salary that allows them to cover these needs and have a reasonable quality of life.

(Hầu hết mọi người coi việc kiếm được một mức lương cho phép họ trang trải những nhu cầu này và có chất lượng cuộc sống hợp lý là một ưu tiên.)

  • Supporting idea 2: If people chose their jobs based on enjoyment or other non-financial factors, they might find it difficult to support themselves.

(Nếu mọi người chọn công việc của họ dựa trên sự thích thú hoặc các yếu tố phi tài chính khác, họ có thể cảm thấy khó khăn để tự nuôi mình.)

  • Ví dụ cho supporting idea 2: Artists and musicians, for instance, are known for choosing a career path that they love, but that does not always provide them with enough money to live comfortably and raise a family.

(Các nghệ sĩ và nhạc sĩ được biết đến với việc chọn con đường sự nghiệp mà họ yêu thích, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng cung cấp cho họ đủ tiền để sống thoải mái và nuôi gia đình.)

Body 2:

  • Topic sentence: Nevertheless, I believe that other considerations are just as important as what we earn in our jobs.

(Tuy nhiên, tôi tin rằng những cân nhắc khác cũng quan trọng như những gì chúng ta kiếm được trong công việc của mình.)

  • Supporting idea 1: Firstly, personal relationships and the atmosphere in a workplace are extremely important when choosing a job.

(Thứ nhất, các mối quan hệ cá nhân và bầu không khí tại nơi làm việc là vô cùng quan trọng khi lựa chọn một công việc.)

  • Ví dụ cho supporting idea 1: Having a good manager or friendly colleagues, for example, can make a huge difference to workers’ levels of happiness and general quality of life.

(Chẳng hạn, có một người quản lý tốt hoặc đồng nghiệp thân thiện có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với mức độ hạnh phúc và chất lượng cuộc sống chung của người lao động.)

  • Supporting idea 2: Secondly, many people’s feelings of job satisfaction come from their professional achievements, the skills they learn, and the position they reach, rather than the money they earn.

(Thứ hai, cảm giác hài lòng với công việc của nhiều người đến từ thành tích nghề nghiệp của họ, kỹ năng họ học được và vị trí họ đạt được, hơn là số tiền họ kiếm được.)

  • Supporting idea 3: Finally, some people choose a career because they want to help others and contribute something positive to society.

(Cuối cùng, một số người chọn một nghề vì họ muốn giúp đỡ người khác và đóng góp điều gì đó tích cực cho xã hội.)

Ví dụ 2: “There seems to be an increasing number of serious crimes being committed each year. While some think that the best way is to use the death penalty as a deterrent, many people believe that other measures will be needed. Discuss both views.”

Lập dàn ý:

Step 1: Gạch chân các từ chính trong câu hỏi chủ đề. Câu hỏi yêu cầu bạn “thảo luận cả hai quan điểm”, do đó, bạn cần viết một bài luận Thảo luận.

Step 2:Lập dàn ý

  • Introduction: Paraphrase the topic
  • Body 1: Discuss one side
  • Body 2: Discuss the opposite side
  • Conclusion: Paraphrase the topic

Step 3: Lên ý tưởng

Using death penaltyUsing other measures
  • Death penalty is the only proper way.

Giải thích: Because crimes are afraid of execution and know bad results.

Ví dụ: A recent study found that states which implement capital sentence have a lower rate of crimes than others which do not use this type of punishment.

  • Other measures are required.

Giải thích: Because capital punishment has possibility to punish innocent people, resulting in destroy their life.

Giải thích:Other ways such as restricting firearms and improving control lead to less crime.

Body 1:

  • Topic sentence: On the one hand, it is suggested by some people that death penalty is the only proper way to reduce the increase of offenses.

(Một mặt, một số người cho rằng hình phạt tử hình là biện pháp thích hợp duy nhất để giảm bớt sự gia tăng tội phạm.)

  • Giải thích: In other words, capital punishments prevent serious crimes and discourage people who try to commit because they are afraid of execution and know bad results.

(Nói cách khác, hình phạt vốn ngăn chặn những tội ác nghiêm trọng và không khuyến khích những người cố gắng thực hiện vì họ sợ thực hiện và biết trước kết quả xấu.)

  • Ví dụ: For example, a recent study found that, in the US, states which implement capital sentences have a lower rate of crimes than others which do not use this type of punishment.

(Một nghiên cứu gần đây cho thấy, ở Mỹ, các bang thực hiện án tử hình có tỷ lệ phạm tội thấp hơn các bang không sử dụng hình phạt này.)

Body 2:

  • Topic sentence: On the other hand, other measures are required to decrease the number of crimes.

(Mặt khác, các biện pháp khác được yêu cầu để giảm số lượng tội phạm.)

  • Giải thích: Many people think that this approach is more effective and saves life of someone who might not be guilty. Because capital punishment has possibility to punish innocent people, resulting in destroy their family, future life and real criminal would be free in society.

(Nhiều người nghĩ rằng cách làm này hiệu quả hơn và cứu sống một người có thể không mắc tội. Bởi vì hình phạt tử hình có khả năng trừng phạt những người vô tội, dẫn đến phá hủy gia đình của họ, cuộc sống tương lai và tội phạm thực sự sẽ được tự do trong xã hội.)

  • Giải thích: In addition, applying other ways such as restricting firearms and improving control lead to less crime.

(Ngoài ra, việc áp dụng các cách khác như hạn chế vũ khí và cải thiện khả năng kiểm soát dẫn đến ít tội phạm hơn.)

Có thể bạn quan tâm: IELTS WRITING TASK 2 – Cách lập dàn ý (Planning)

VI. Practice

Viết phần thân bài cho các câu hỏi chủ đề sau.

  • “Computers are being used more and more in education and so there will soon be no role for the teacher in education? To what extent do you agree or disagree?”

(“Máy tính đang được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục và như vậy sắp tới sẽ không còn vai trò của người thầy trong giáo dục? Tới mức độ nào bạn đồng ý hay không đồng ý?”)

  • “It is common practice for some students to take a gap year between high school and university in order to do charitable work abroad in underdeveloped countries. What are the advantages and disadvantages for young people of doing volunteer work?”

(“Một số học sinh thường nghỉ một năm giữa trung học và đại học để đi làm từ thiện ở nước ngoài ở các nước kém phát triển. Tuổi trẻ làm công tác tình nguyện có những thuận lợi và khó khăn gì?”)

  • “Some people think that the best way to run a business is within the family. What are the advantages and disadvantages of a family-run business?”

(“Một số người nghĩ rằng cách tốt nhất để điều hành một doanh nghiệp là trong gia đình. Doanh nghiệp do gia đình tự quản có những thuận lợi và khó khăn gì?”)

  • “Governments should not have to provide care or financial support for elderly people because it is the responsibility of each person to prepare for retirement and support him or herself. To what extent do you agree or disagree with this opinion?”

(“Chính phủ không cần phải cung cấp dịch vụ chăm sóc hoặc hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi bởi vì mỗi người có trách nhiệm chuẩn bị cho việc nghỉ hưu và hỗ trợ họ. Bạn đồng ý hay không đồng ý với ý kiến ​​này ở mức độ nào? ”)

  • “Some people think that a huge amount of time and money is spent on the protection of wild animals and that this money could be better spent on the human population. To what extent do you agree or disagree with this opinion?”

(“Một số người nghĩ rằng một lượng lớn thời gian và tiền bạc được dành cho việc bảo vệ động vật hoang dã và số tiền này có thể được chi tiêu tốt hơn cho người dân. Bạn đồng ý hay không đồng ý với ý kiến ​​này ở mức độ nào?”)

Bài học hôm nay đã chia sẻ cách viết phần IELTS WRITING TASK 2 dạng bài Opinion-Discussion. Hy vọng các bạn đã nắm được chiến lược làm bài dạng đề này và chinh phục band điểm cao trong kỳ thi IELTS Writing nhé!

Đừng quên follow fanpage WISE ENGLISH và Group cộng đồng nâng band WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Tìm hiểu thêm:

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 – 7.0+ trong vòng 150 buổi

Khóa học IELTS 7.0+ trọn gói, cam kết đầu ra bằng văn bản

Ưu đãi học phí lên đến 45% khi đăng ký khóa học IELTS ngay hôm nay

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888