TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ MÀU TÓC

Tết đến xuân về, có phải bạn đang muốn thay đổi màu tóc? Hay trong những lần thi Speaking Task 2 mà các sĩ tử IELTS vẫn chưa có đủ vốn từ vựng để miêu tả? Hãy cùng WISE ENGLISH khám phá những từ vựng tiếng Anh về các màu tóc siêu HOT năm nay nhé!

1. Ash brown – nâu tro

mau toc nau

2. Salt and pepper – muối tiêu

mau toc

3. Blonde – Vàng hoe

mau toc khoi

4. Chocolate – nâu sô cô la

mau toc chocolate

5. Ginger – đỏ cam

mau toc do

6. Platinum – bạch kim

mau toc trang

7. Jet black – đen tuyền

Tu vung tieng Anh cac mau toc
Từ vựng tiếng Anh các màu tóc

Hi vọng series các màu tóc bằng tiếng Anh đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức hữu ích và đón chào một năm mới hân hoan hơn với những mục tiêu cụ thể! Hãy để WISE ENGLISH đồng hành cùng bạn, giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa!

Follow ngay Fanpage WISE ENGLISH để có thêm nhiều TIPS và TỪ VỰNG IELTS hay!

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tự Học IELTS cùng WISE ENGLISH!

Đăng ký ngay Newsletter “Tự Học IELTS” để nhận những điểm kiến thức và tips IELTS hay giúp nâng band điểm vèo vèo!

Hotline: 0901270888