12 THÌ TRONG TIẾNG ANH – CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

Cổ nhân có câu “Xây nhà phải xây từ móng, nhà muốn cao thì móng phải chắc”. Việc học tiếng Anh cũng vậy, muốn viết tốt, nói thông thạo thì chúng ta càng phải bắt đầu từ những kiến thức Ngữ pháp cơ bản. Để đạt được band 8, 9 IELTS thì không thể không trải qua giai đoạn band 6, 7.

Trong các tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Speaking và IELTS Writing, chúng ta không thể không kể đến tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” – tiêu chí chú trọng vào sự sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc Ngữ pháp IELTS.

Để đáp ứng nhu cầu học Ngữ pháp của các bạn trẻ – đặc biệt là những bạn còn đang loay hoay chưa biết đâu là điểm xuất phát – về Ngữ pháp và trước hết là về các Thì thông dụng trong bài thi IELTS, WISE ENGLISH đã dày công tổng hợp bài viết về 12 Thì trong tiếng Anh – cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

12 thì trong tiếng anh

I. Thì Hiện tại đơn – Present Simple Tense

1. Định nghĩa thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) diễn tả một hành động chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại.

2. Cấu trúc thì hiện tại đơn

ThểĐộng từ thườngĐộng từ to be

Khẳng định

S + V(s/es) + O

E.g: He usually gets up early.

(Anh ấy thường thức dậy sớm.)

S + be (am/is/are) + O

E.g: The watch is expensive.

(Chiếc đồng hồ rất đắt tiền.)

Phủ định

S + do not /does not + V-inf

E.g: I don’t go to school by bicycle.

(Tôi không đi học bằng xe đạp.)

S + be (am/is/are) + not + O

E.g: He isn’t a lawyer.

(Anh ta không phải là luật sư.)

Nghi vấn

Yes/No question:

Do/Does + S + V-inf?

  • Yes, S + do/does.
  • No, S + don’t/doesn’t.

E.g: Does she go to work by taxi?

(Cô ấy đi làm bằng taxi phải không?)

Wh-question:

Wh-word + do/does (not) + S + V?

Yes/No question:

Am/Is/Are + S + O?

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am not/isn’t/aren’t. 

E.g: Are you an engineer?

(Bạn có phải là kỹ sư không?)

Wh-question:

Wh-word + am/is/are (not) + S + V?

3. Cách dùng thì hiện tại đơn

  • Nói về một thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày.

E.g: I alway get up at 6.am. (Tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

  • Nói về sự thật, chân lý hiển nhiên.

E.g: The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở phía Tây.)

  • Nói về khả năng của ai đó.

E.g: She plays basketball very well. (Cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Trong câu xuất hiện các trạng từ tần suất sau:

  • Always/ Constantly: Luôn luôn
  • Often/ Usually/ Frequently: Thường
  • Sometimes/ Occasionally: Thỉnh thoảng
  • Seldom/ Rarely: Hiếm khi
  • Everyday/ night/ week/ month: Mỗi ngày/ mỗi đêm/ mỗi tuần/ mỗi tháng.
  • Never: Không bao giờ.

12 thì trong tiếng anh

II. Thì Hiện tại tiếp diễn – Present Continuous Tense

1. Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm nói, và hành động chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).

thì hiện tại tiếp diễn

2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

ThểCấu trúc
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ing

E.g: She is running. (Cô ấy đang chạy.)

Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ing

E.g: I am not learning English at the moment.

(Tôi đang không học tiếng Anh vào lúc này.)

Nghi vấnYes/No question:

Am/Is/Are + S + V-ing?

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am not/ isn’t/aren’t.

E.g: Are you going out for dinner?

(Bạn đi ra ngoài ăn tối à?)

Wh-question:

Wh- word + am/is/are + S + V-ing?

E.g: What is he studying right now?

(Anh ta đang học gì vậy?)

3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

E.g: They are watching TV now. (Bây giờ họ đang xem TV.)

  • Diễn tả sự việc đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.

E.g: I am looking for a job. (Tôi đang tìm việc.)

  • Diễn đạt một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.

E.g: I am flying to Kyoto tomorrow. (Tôi sẽ bay đến Kyoto vào ngày mai.)

  • Diễn tả sự không hài lòng hay phàn nàn về việc gì trong câu sử dụng “always, continually”.

E.g: Why are you always putting your dirty clothes on your bed?

(Sao lúc nào con cũng để quần áo bẩn trên giường thế hả?)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Có các trạng từ chỉ thời gian

  • Now: Bây giờ
  • Right now: Ngay bây giờ
  • At the moment: Ngay lúc này
  • At present: Hiện tại
  • It’s + giờ cụ thể + now (It’s 7 o’clock now)

Trong câu có các động từ như:

  • Look/Watch: Nhìn kia
  • Listen: Nghe này
  • Keep silent: Hãy im lặng
  • Look out/ Watch out: Coi chừng

12 thì trong tiếng anh

III. Thì Hiện tại hoàn thành – Present Perfect Tense

1. Định nghĩa

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để diễn tả về một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không bàn về thời gian diễn ra nói.

Thì hiện tại hoàn thành

2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

Thể Cấu trúc
Khẳng địnhS + have/has + V3/ed + O

E.g: I have graduated from my university since 2017.

(Tôi đã tốt nghiệp Đại học từ năm 2017.)

Phủ địnhS + have/has + not + V3/ed + O

E.g: They haven’t played football for years.

(Họ đã không chơi đá bóng trong nhiều năm.)

Nghi vấn Yes/No question:

Have/has + S + V3/ed + O?

  • Yes, S + have/has.
  • No, S + haven’t/hasn’t.

E.g: Have you finished your homework yet?

(Cậu đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

Wh-question:

WH-word + have/has + S + V3/ed ?

E.g: What have you done with these ingredients?

(Bạn đã làm gì với những nguyên liệu này?)

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục ở thời điểm hiện tại hay tương lai.

E.g: My father has watched the football match for over one hour.

(Bố tôi đã xem trận bóng đá trong hơn 1 tiếng rồi.)

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập đến thời gian xảy ra.

E.g: She has written three books and now she is working on the fourth one.

(Chị ấy đã viết được ba cuốn sách và hiện tại đang viết cuốn thứ tư.)

  • Diễn tả sự kiện đáng nhớ trong đời.

E.g: It is the worst dish that I have ever tried in my life.

(Đây là món ăn tồi tệ nhất mà tôi từng ăn.)

  • Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại.

E.g: Have you ever been to Korea?

(Bạn đã tới Hàn Quốc bao giờ chưa?)

  • Diễn tả kết quả.

E.g: I have finished my homework.

(Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Trong câu có các từ sau:

  • Just = Recently =  Lately: gần đây, vừa mới
  • Already: rồi
  • Before: trước đây
  • Ever: đã từng
  • Never: chưa từng, không bao giờ
  • For + quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)
  • Since + mốc thời gian: từ khi (since 1992, since June,…)
  • Yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
  • So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến bây giờ

12 thì trong tiếng anh

IV. Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous Tense

1. Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để chỉ sự việc hay hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục trong hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai.

thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

ThểCấu trúc
Khẳng địnhS + have/has + been + V-ing

E.g: She has been living here for ten years.

(Cô ấy sống ở đây được mười năm rồi.)

Phủ địnhS + have/has + not + been + V-ing

E.g: She hasn’t been meeting him as much as they used to do.

(Cô ấy không còn gặp anh ấy thường xuyên như trước nữa.)

Nghi vấnHas/ Have + S + been + V-ing?

  • Yes, S + have/has.
  • No, S + haven’t/hasn’t.

E.g: Has he been typing the report since this night?

(Anh ấy đánh máy bài báo cáo từ tối rồi phải không?)

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ diễn ra liên tục và kéo dài đến hiện tại (Sử dụng để nhấn mạnh tính “liên tục” của hành động).

E.g: You have been working for 10 hours, please take a rest.

(Bạn đã làm việc liên tục 10 giờ liền, làm ơn hãy nghỉ ngơi một chút.)

  • Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, nhưng chúng ta vẫn quan tâm tới kết quả ở hiện tại.

E.g: He is very tired now because he has been working hard for 15 hours.

(Bây giờ anh ấy rất mệt vì anh đã làm việc chăm chỉ trong 15h đồng hồ.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Các từ thường xuất hiện trong câu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là:

  • All day/All week
  • Since
  • For
  • For a long time
  • In the past week
  • Recently/Lately
  • Up until now
  • So far
  • Almost every day this week
  • In recent years

12 thì trong tiếng anh

V. Thì Quá khứ đơn – Simple Past Tense

1. Định nghĩa thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

thì quá khứ đơn

2. Cấu trúc thì quá khứ đơn

ThểĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS + V-ed/ V(QK bất quy tắc) + O

E.g: We watched that film last night.

(Chúng tôi đã xem bộ phim đó vào tối qua.)

S + was/were + not + O

E.g: She was very happy yesterday because of receiving the gift.

(Hôm qua, cô ấy đã rất vui vì nhận được quà.)

Phủ địnhS + did not + V + O

E.g: My brother didn’t play football last Sunday.

(Anh trai tôi đã không chơi đá bóng vào Chủ nhật tuần trước.)

S + was/were + not + O

E.g: She wasn’t very happy yesterday because of failing the exam.

(Hôm qua, cô ấy không vui lắm vì trượt kì thi.)

Nghi vấnYes/No question:

Did + S + V?

  • Yes, S + did.
  • No, S + didn’t.

E.g: Did you miss the train yesterday?

(Bạn có bị lỡ chuyến tàu ngày hôm qua không?)

Wh-question:

Wh- word + did + S + O ?

E.g: What did you do last weekend?

(Bạn làm gì vào cuối tuần trước?)

Yes/No question:

Was/Were + S + O?

  • Yes, S + was/were
  • No, S+ wasn’t/ weren’t

E.g: Was she at school last Tuesday?

(Cô ấy có ở trường vào thứ Ba tuần trước không?).

Wh-question:

Wh- word + was/were + S + O?

E.g: What was the weather like yesterday?

(Thời tiết hôm qua như thế nào?)

3. Cách dùng thì quá khứ đơn

  • Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở quá khứ.

E.g: We got married in 2019.

(Chúng tôi đã cưới nhau năm 2019.)

  • Diễn tả một hành động thường xuyên lặp đi lặp lại trong quá khứ, bây giờ không diễn ra nữa.

E.g: John visited his grandma every weekend when he was not married.

(John đã thăm bà của cậu ấy hàng tuần lúc còn chưa cưới.)

  • Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

E.g: She came home, switched on the computer, and checked her emails.

(Cô ấy đã về nhà, bật máy tính và kiểm tra email.)

  • Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.\

E.g: When I was having breakfast, the phone suddenly rang.

(Khi tôi đang nấu bữa sáng thì chuông điện thoại reo.)

  • Diễn tả một thói quen trong quá khứ.

E.g: When I was young, I often went fishing in this lake.

(Khi tôi còn nhỏ, tôi thường đi câu cá ở cái hồ này.)

  • Dùng trong câu điều kiện loại II

E.g: If I were you, I would stop smoking.

(Nếu tôi là cậu, tôi sẽ ngừng hút thuốc lá.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

  • Yesterday (hôm qua)
  • Last: Trước (Last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái…)
  • Ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ; two weeks ago: cách đây 2 ngày …)
  • When: khi (trong câu kể)
  • In + mốc thời gian trong quá khứ : in 1999, in 1945

12 thì trong tiếng anh

VI. Thì Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous Tense

1. Định nghĩa thì quá khứ tiếp diễn

Thì Quá khứ tiếp diễn (past continuous tense) dùng để nhấn mạnh diễn biến hay quá trình của sự vật hay sự việc hoặc thời gian sự vật hay sự việc đó diễn ra.

2. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

ThểCấu trúc
Khẳng địnhS + was/were + V-ing + O

E.g: He was studying at 9 p.m last night.

(Lúc 9 giờ tối hôm qua, cậu ấy đang học bài.)

Phủ địnhS + was not/were not + V-ing + O

E.g: They were not working when the boss came yesterday.

(Họ đang không làm việc khi ông chủ tới vào hôm qua.)

Nghi vấnYes/No question

Was/Were + S + V-ing + O?

  • Yes, S + was/were.
  • No, S + wasn’t/weren’t.

E.g: Was you watching TV at 10 p.m last night?

(Có phải tối qua lúc 10 giờ bạn vẫn đang xem TV?)

Wh-question:

Wh-word + was/were + S + V-ing + O?

E.g: What was she doing at this time last night?

(Vào giờ này đêm qua cô ấy đang làm gì?)

3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

  • Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

E.g: We were taking an examination at 9 o’clock last Friday.

(Chúng tôi đang làm bài thi vào 9 giờ thứ Sáu tuần trước.)

  • Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời tại một thời điểm trong quá khứ.

E.g: While I was cooking, she was using the computer.

(Trong khi tôi đang nấu ăn thì cô ấy dùng máy tính.)

  • Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

E.g: They were waiting for the bus when the accident happened.

(Khi vụ tai nạn xảy ra thì họ đang chờ xe buýt.)

  • Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động từng lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm phiền tới người khác.

E.g: When he worked here, he was always making noise.

(Khi anh ta còn làm việc ở đây, anh ta thường xuyên làm ồn.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Trong câu có các từ sau:

  • At + giờ + thời điểm trong quá khứ
  • At this time + thời điểm trong quá khứ
  • In + năm trong quá khứ
  • When (diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào)
  • While : trong khi
  • At that time: vào lúc đó

12 thì trong tiếng anh

VII. Thì Quá khứ hoàn thành – Past Perfect Tense

1. Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều đã xảy ra trong quá khứ.

thì quá khứ hoàn thành

2. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

ThểCấu trúc
Khẳng địnhS + had + V3/ed + O

E.g: I had come home before it rained.

(Tôi đã về đến nhà trước khi trời mưa.)