CÁCH SỬ DỤNG OTHER VÀ ANOTHER, OTHERS, THE OTHER, OTHERS CHÍNH XÁC NHẤT 2021

Other và another là những phần ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các đề thi, đặc biệt là TOEICIELTS kèm theo đó là others, the other và the others. Các phần ngữ pháp này thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh về cách sử dụng. Tuy cách viết tương tự nhau nhưng cách dùng lại có sự khác biệt giữa các từ.

Không những vậy, những từ trên lại là một trong nhiều chủ điểm ngữ pháp khá mấu chốt trong các cuộc thi IELTS và nếu không hiểu được sẽ rất dễ dàng bị trừ điểm thi.

Vì vậy, ở bài viết này Trung tâm Anh Ngữ WISE ENGLISH sẽ chia sẻ cho các bạn những nội dung liên quan đến chủ điểm ngữ pháp quan trọng này nhé!

other-va-another

I. Another và cách dùng Another

1. Về Another: 

Another là một từ xác định (determiner) đứng trước danh từ số ít (singular nouns) hoặc đại từ (pronouns). Nó vừa mang nghĩa của tính từ khác nữa vừa mang nghĩa danh từ: người khác, cái khác.

E.g: Your pen is out of ink, I’ll take another for you.

       (Viết bạn hết mực rồi, tôi sẽ lấy cái khác cho bạn)

2. Cách dùng Another:

Công thứcVí dụ
TH1: Another + danh từ số ít (singular noun): thêm 1 người, 1 vật khác tương tựI think you should go to another beach. It would be better. 

(Tôi nghĩ bạn nên đi đến bãi biển khác. Điều này sẽ ổn hơn.)

Would you like another drink? 

(Bạn có muốn thêm một cốc nữa không?)

TH2: Another (đại từ ):  Khi “another” đóng vai trò là đại từ sẽ không có danh từ đằng sau và vẫn mang nghĩa tương tự như trên.This book is boring. Give me another. 

(Quyển sách này chán quá. Đưa tôi quyển khác đi.)

She doesn’t like this book, so she takes another. 

(Cô ấy không thích sách này nên cô ấy chọn quyển khác.)

TH3: Another + số đếm (number) + danh từ số nhiều (plural noun): Được dùng để diễn tả về thời gian, khoảng cách, tiền bạc ở số ít và số nhiều với nghĩa thêm nữa.What will you gain in another 2 years? 

(Bạn sẽ đạt được gì trong 2 năm nữa?)

TH4: Another + one: được dùng khi thay một danh từ hoặc cụm danh từ đã đề cập đến trước đó để tránh việc lặp lại.I have already watched this film twice, so I want another one. 

(Tôi đã uống đã xem phim này 2 lần rồi, vì vậy tôi muốn đổi phim khác.)

Her car was broken. I think she needs another one. 

(Xe cô ấy bị hỏng. Tôi nghĩ cô ấy nên mua xe mới.)

Tìm hiểu thêm: MID AUTUMN FESTIVAL – TỔNG HỢP TỪ VỰNG VỀ TẾT TRUNG THU 2021

II. Other và cách dùng Other:

other-va-another

1. Về Other:

Other cũng là một dạng từ xác định (determiner), đứng trước danh từ số nhiều (plural nouns), danh từ không đếm được (uncountable) và đại từ (pronouns). Nó Mang ý nghĩa với vai trò tính từ: người hoặc vật đã được thêm vào hay những điều đã được nói trước đó cũng như hàm ý trước đó.

E.g: I have other books for you to read. 

       (Tôi có nhiều sách khác nữa cho bạn đọc.)

2. Cách dùng Other:

Công thứcVí Dụ
Other + danh từ không đếm được (uncountable nouns)Reading helps people reduce stress, other reading has the opposite effect.

(Đọc sách giúp con người giải tỏa căng thẳng, những loại khác lại có tác dụng ngược lại.)

Other + danh từ số nhiều (plural nouns): được dùng khi đề cập về một cái khác hoặc thêm một cái, thì “other” sử dụng khi nói nhiều hơn một cái.I have other books for you to read. (Tôi có nhiều sách khác nữa cho bạn đọc.)
Other + từ xác định (determiners) + danh từ số ít (singular nouns): I can play two musical instruments. One is guitar and the other is violin. 

(Tôi có thể chơi 2 nhạc cụ. Thứ nhất là đàn ghi-ta và thứ hai là đàn dương cầm.)

Other + ones: dùng để thay cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó.I don’t like this book. I want other ones, please.

(Tôi không thích sách này. Cho tôi những quyển sách khác đi, làm ơn.)

Other được sử dụng như đại từ (pronoun) nhằm thay thế “other ones” hay “other + danh từ số nhiều” và “other” ở dạng số nhiều (plural form) là “others”.I don’t want to put on these shirts, let’s ask for others

(Tôi không muốn mặc những áo thun này, hãy hỏi những cái khác đi.)

3. Phân biệt giữa “other” và “other”:

“Other” thường kết hợp với một danh từ hoặc đại từ.

“Others” vì là một đại từ nên sau nó không dùng danh từ.

E.g: 

Those books aren’t interesting. Do you want to choose any other books?

(Những quyển sách kia không thú vị. Bạn còn những quyển nào khác không?)

Those books aren’t interesting. Do you want to choose any others?

(Những quyển sách kia không thú vị. Bạn còn những quyển nào khác không?)

Về ngữ nghĩa, cả 2 trường hợp đều sử dụng diễn đạt ý nghĩa thống nhất. Điều mọi người cần chú ý là sau other là một danh từ số nhiều (Shirts) trong khi đó sau others sẽ không có một danh từ nào.

Tìm hiểu thêm: QUY TẮC VÀ CÁCH PHÁT ÂM ED ĐƠN GIẢN, DỄ NHỚ NHẤT 2021

III. The other và cách dùng:

1. Cách dùng The other: 

Công thức