TẤT TẦN TẬT VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSES)

Mệnh đề quan hệ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Đây là cấu trúc thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong các kì thi như IELTS hay TOEIC. Hiểu được điều này, WISE ENGLISH đã tổng hợp các kiến thức nhằm hỗ trợ các bạn trong quá trình học và trong công việc.

I. Định nghĩa mệnh đề quan hệ

cách dùng mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ ( Relative Clauses) là là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ (who,whom, which, that)  hoặc trạng từ quan hệ ( when, where, why), đứng sau danh từ hoặc đại từ và bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đó.

E.g: The woman who is wearing the glasses is our new teacher.

(Người phụ nữ đang mang mắt kính là cô giáo mới của chúng mình.)

Trong câu trên, phần in nghiêng là một mệnh đề quan hệ, đứng sau “the woman” và dùng để xác định danh từ đó. Nếu bỏ mệnh đề trên, chúng ta vẫn có một câu hoàn chỉnh: The woman is our new teacher.

E.g: The little girl is Tom’s daughter. She is smiling at you.

→ The little girl, who is smiling at you, is Tom’s daughter.

(Cô bé đang cười với bạn là con gái của Tom.)

Bạn đọc cũng quan tâm : TOEIC là gì? Toàn bộ những điều cần biết về kỳ thi TOEIC

II. Các loại mệnh đề quan hệ

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause):

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp những thông tin quan trọng cần thiết để xác định danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước và nếu không có mệnh đề này  thì câu sẽ không đủ nghĩa.

Mệnh đề quan hệ xác định được sử dụng khi danh từ là danh từ không xác định và không dùng dấu phẩy ngăn cách nó với mệnh đề chính.

E.g 1:  The man whom you met yesterday is a famous lawyer.

(Người đàn ông bạn gặp ngày hôm qua là một luật sư rất nổi tiếng.)

E.g 2: Do you remember the time when we first met each other?

(Em có nhớ lần đầu tiên chúng ta gặp nhau không?)

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non- defining relative clause):

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định. Mệnh đề không xác định không nhất thiết phải có trong câu vì không có nó câu vẫn đủ nghĩa.

Mệnh đề này được sử dụng khi danh từ là danh từ xác định và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng một hoặc hai dấu phẩy (,) hay dấu gạch ngang (-).

E.g 1:  Hanoi, which is the capital of Vietnam, has been developing rapidly in recent years.

(Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)

E.g 2:  Dalat, which I visited last summer, is very beautiful.

(Đà Lạt, nơi tôi đã đến vào mùa hè năm ngoái, là một thành phố rất đẹp.)

Lưu ý: để biết khi nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định, ta lưu ý các điểm sau:

  • Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một danh từ riêng
  • Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một tính từ sở hữu (my, his, her, their)
  •  Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một danh từ đi với this, that, these, those,…

Có thể bạn cần biết: 8 sai lầm khi tự học tiếng Anh khiến bạn không tiến bộ

III. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

cách dùng mệnh đề quan hệ

1. WHO

Là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ cho động từ đứng sau nó, theo sau who là một động từ

E.g:

  • The man who is sitting by the fireplace is my father. (Người đàn ông ngồi cạnh lò sưởi là ba của tôi.)
  • That is the boy who helped me to find your house. (Đó là cậu bé đã giúp tôi tìm nhà của bạn.)

 2. WHOM

Là đại từ quan hệ chỉ người, làm tân ngữ động từ đứng sau nó, theo sau whom là một chủ ngữ

E.g:

  • The woman whom you saw yesterday is my aunt. (Người phụ nữ hôm qua bạn gặp là dì của tôi.)
  • The boy whom we are looking for is Tom. (Cậu bé mà chúng ta đang tìm chính là Tom.)

 3. WHICH

WHICH – là đại từ quan hệ trong tiếng Anh chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó, theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.

E.g:

  • This is the book which I like best. (Đó là quyển sách tôi thích nhất.)
  • The hat which is red is mine. (Cái mũ màu đỏ là của tôi.)

 4. THAT

Là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể sử dụng để thay thế cho Who