TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM NGỮ PHÁP IELTS QUAN TRỌNG NHẤT

Cấu trúc ngữ pháp IELTS là một chủ điểm rộng mà người học cần phải nắm vững. Nhưng không phải chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nào cũng được sử dụng đến để sử dụng cho việc học IELTS hiệu quả hơn.

Vậy những cấu trúc ngữ pháp IELTS nào là quan trọng nhất? Trong bài viết dưới đây, WISE ENGLISH sẽ cung cấp cho bạn một số chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng. Hãy cùng WISE khám phá bài viết này nha!

ngu-phap-ielts
Tổng hợp các điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất

I. Ngữ pháp IELTS về các thì cơ bản trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta vẫn biết đến 8 thì cơ bản, bao gồm:

  • Hiện tại đơn
  • Hiện tại tiếp diễn
  • Hiện tại hoàn thành
  • Quá khứ đơn
  • Quá khứ tiếp diễn
  • Quá khứ hoàn thành
  • Tương lai đơn
  • Tương lai gần

Ở mỗi thì khác nhau cách chia động từ và ngữ pháp lại khác biệt và mỗi thì diễn tả một ý nghĩa riêng. Cùng tham khảo và tìm hiểu kỹ hơn 8 thì thông dụng trong ngữ pháp IELTS – phần 1 và thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) – Tổng hợp kiến thức và bài tập

II. Một số cấu trúc ngữ pháp IELTS thường gặp

1. Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ cũng là một cấu trúc ngữ pháp IELTS thường gặp trong tiếng Anh. Các bạn cần nắm chắc cách sử dụng của cấu trúc này để có thể vận dụng tốt vào bài thi viết. Mệnh đề quan hệ thường đứng sau một danh từ để bắt đầu một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ đó.

Các đại từ quan hệ:

  • Who: đứng ở trong câu với vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.
  • Whom: có vai trò làm tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.
  • Which: thay thế cho danh từ chỉ vật, có vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
  • That: thay cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật, có vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Đại từ “that” không được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định hoặc sau giới từ.
  • Whose: đứng sau từ chỉ sự sở hữu của cả người hoặc vật trong câu.

Một số trạng từ quan hệ:

  • When: Thay cho danh từ chỉ thời gian, When = on/in/at +which
….N (time) + WHEN + S + V
  • Where: Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn, Where = at/in/from/on which
  • Why: được dùng để chỉ lí do, Why= for which

Phân loại mệnh đề quan hệ:

Mệnh đề quan hệ là một trong những phần ngữ pháp cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh. Mệnh đề quan hệ được chia ra làm 2 loại chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định
  • Mệnh đề quan hệ không xác định

Xem thêm: Tìm hiểu kỹ hơn về Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định 

Mệnh đề quan hệ rút gọn:

  • Đối với mệnh đề quan hệ mà động từ ở dạng chủ động thì chúng ta thêm đuôi “ing” vào sau động từ và bỏ đại từ quan hệ.

Ví dụ: The girl who seats near the window is my friend. (Cô gái người mà ngồi cạnh cửa sổ là bạn của tôi)

→ The girl sitting near the window is my friend. (Cô gái ngồi cạnh cửa sổ là bạn của tôi)

  • Đối với mệnh đề quan hệ mà động từ ở dạng bị động thì chúng ta sẽ bỏ đại từ quan hệ và tobe, giữ lại động từ ở dạng phân từ.

Ví dụ: The room that is painted is our classroom. (Căn phòng mà được sơn là phòng học của chúng tôi)

→ The room painted is our classroom. (Căn phòng được sơn là phòng học của chúng tôi)

  • Đối với những mệnh đề quan hệ có xuất hiện “the first,the second, the last, the only” hoặc hình thức so sánh bậc nhất, thì ta rút ngắn mệnh đề quan hệ thành cụm động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: The first athlete who finishes the race will be the champion. (Vận động viên cán đích đầu tiên sẽ là nhà vô địch)

→ The first athlete to finish the race will be the champion. (Vận động viên cán đích đầu tiên sẽ là nhà vô địch)

Xem thêm: Trọn bộ cấu trúc “Paraphrase”

khoa hoc ielts online truc tuyen day du nhat

2. Câu bị động (passive voice)

Câu bị động cũng là một trong những dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng anh thường gặp và sử dụng nhiều trong bài thi IELTS. Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc cũng như cách sử dụng câu bị động trong từng thì cơ bản trong tiếng Anh nhé.

  • Công thức câu bị động chung sẽ là: S + tobe + V3
  • Câu bị động trong các thì:
    • Hiện tại đơn:
S + be + V3 (+ by Sb/ O)
    • Hiện tại tiếp diễn:
S + am/ is/ are + being + V3 (+ by Sb/ O)
    • Hiện tại hoàn thành:
S + have/ has + been + V3 (+ by Sb/ O)
    • Quá khứ đơn:
S + was/ were + V3 (+ by Sb/ O)
    • Quá khứ tiếp diễn:
S + was/ were + being + V3 (+ by Sb/ O)
    • Quá khứ hoàn thành:
S + had + been + V3 (+ by Sb/ O)
    • Tương lai đơn:
S + will be + V3 (+ by Sb/ O)
    • Tương lai tiếp diễn:
S + will be + being + V3 (+ by Sb/ O)
    • Tương lai hoàn thành:
S + will have + been + V3 (+ by Sb/ O)
    • Câu bị động với động từ khuyết thiếu:
S + modal verb + be + V3 (by O)

Lưu ý: Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, chúng ta cần lưu ý những điểm sau:

  • Nếu chủ ngữ trong câu là những danh từ chung như “they, people, everyone, someone, anyone” thì không cầm đưa vào câu bị động.

Ví dụ: Someone took my book on the table.(Ai đó đã cầm cuốn sách ở trên bàn của tôi)

→ My book on the table was taken (Cuốn sách ở trên bàn của tôi đã bị cầm đi)

  • Nếu là người hoặc vật trực tiếp gây ra hành động, chúng ta dùng “by”

Ví dụ: She washes the car. (cô ấy rửa chiếc xe)

→ The car is washed by her (Chiếc xe được rửa bởi cô ấy)

  • Nếu là người hoặc vật gián tiếp gây ra hành động thì ta dùng “with”

Ví dụ: He cleans the house with a swob (Anh ấy dọn nhà bằng một cây chổi quét nhà)

→ The house is cleaned with a swob (ngôi nhà được làm sạch bằng một cây chổi)

Xem thêm: Trọn bộ công thức viết lại câu tiếng Anh 

3. Câu điều kiện

Câu điều kiện dùng để miêu tả những hành động có thể xảy ra, một giả thiết. Đây cũng là một dạng cấu trúc rất phổ biến và thường được sử dụng trong các bài thi IELTS. Câu điều kiện bao gồm hai vế, có cấu trúc chung như sau:

If + mệnh đề, mệnh đề chính

Ví dụ: If it rain, we won’t go out (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không ra ngoài)

Câu điều kiện có 4 dạng câu chính là câu điều kiện loại 0, 1,2,3. Hãy bỏ túi ngay những công thức về câu điều kiện dưới đây nhé.

Câu điều kiện loại 0

  • Công thức:
If + S + V(s,es), S + V(s,es)
  • Cách dùng: dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, muốn nhắn nhủ ai đó, hoặc dùng để nhấn mạnh, thói quen hằng ngày.

Ví dụ: If you meet him, you tell him contact me soon (nếu bạn gặp anh ấy, hãy nhắn anh ấy liên lạc với tôi ngay)

Câu điều kiện loại 1

  • Công thức:
If + S + V(s,es), S + will/can/shall +V (nguyên thể)
  • Cách dùng:dùng để đặt ra một điều kiện có thể xảy ra ở tương lai

Ví dụ: If the weather is bad, we won’t go camping as planned. (nếu thời tiết xấu, chúng tôi sẽ không đi cắm trại như kế hoạch)

  • Câu điều kiện dạng đảo:
Should + S + V (nguyên thể), S + Will +V (nguyên thể)

Ví dụ: Should the weather is bad,we won’t go camping as planned. (nếu thời tiết xấu, chúng tôi sẽ không đi cắm trại như kế hoạch)

Câu điều kiện loại 2

  • Công thức:
If + S + V2, S + would/could/should + V
  • Cách dùng: dùng để giả định một việc trái với thực tế ở hiện tại

Ví dụ: If I had lots of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có thật nhiều tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới)

  • Câu điều kiện dạng đảo:
Were + S + to + V (nguyên thể), S + Would + V (nguyên thể)

Ví dụ: Were I you, I would go by bus (nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi bằng xe buýt)

Câu điều kiện loại 3

  • Công thức:
If + S + had + V3, S + would/could+have + V3
  • Cách dùng: dùng để diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ và kết quả là giả định

Ví dụ: If I had studied hard, I would have passed the exam (nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi đã vượt qua kì thi này)

  • Câu điều kiện dạng đảo:
Had + S + V3/Ved, S + Would have + V3/Ved

Ví dụ: Had I studied hard, I would have passed the exam (nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi đã vượt qua kì thi này)

uu-dai-giam-45
Ngày
Giờ
Phút
Giây

4. Câu so sánh

Câu so sánh rất hay được sử dụng trong bài thi IELTS, đặc biệt là kỹ năng viết. Hãy nắm chắc một số cấu trúc câu so sánh sau đây nhé.

So sánh ngang bằng

  • Nếu từ được so sánh là tính từ, trạng từ:
S + V + as + (adj/adv) + as + N

Ví dụ: He acts as good as a professional actors. (Anh ấy diễn xuất như một diễn viên chuyên nghiệp)

  • Nếu từ được so sánh là danh từ:
S + V + the same + N + as + N

Ví dụ: She has the same eyes as her mother (Cô ấy có đôi mắt giống mẹ)

So sánh hơn

  • So sánh hơn đối với tính từ, trạng từ ngắn

Tính từ ngắn là những từ có một âm tiết hoặc những từ có kết thúc bằng -y, -le,-ow, -er, -et, ví dụ như bad, good, short, sweet, clever.

Công thức:

S + V + Adj/Adv + ”er” + than + N

Ví dụ: Nam is higher than his brother. (Nam cao hơn anh trai của anh ấy)

  • So sánh hơn đối với tính từ, trạng từ dài

Tính từ trạng từ dài là những từ có hai âm tiết trở lên, ví dụ như beautiful, professional, frequently.

Công thức:

S + V + more + Adj/Adv + than + N

Ví dụ: Tom speaks English more fluently than his friends. (Tom nói tiếng Anh trôi chảy hơn bạn của anh ấy)

So sánh hơn nhất

  • So sánh hơn nhất với tính từ, trạng từ ngắn

Công thức:

S + V + the + Adj/Adv + “est”

Ví dụ: He is the tallest person in my classroom (anh ấy là người cao nhất trong lớp tôi)

  • So sánh hơn nhất với tính từ, trạng từ dài

Công thức:

S + V + the most + Adj/Adv

Ví dụ: She is the most quickly person to finish the test (Cô ấy là người nhanh nhất trong việc làm bài kiểm tra)

Một số tính từ, trạng từ đặc biệt trong câu so sánh

Có một số tính từ, trạng từ khi được dùng trong các câu so sánh hoặc so sánh hơn nhất sẽ là trường hợp ngoại lệ, không được chuyển đổi như những cách thông thường.

Tính từSo sánh hơnSo sánh hơn nhất
good/wellbetterbest
bad/badlyworseworst
littlelessleast
many/muchmoremost
farfurther/ fartherfurthest/farthest

5. Liên từ trong tiếng Anh

Liên từ là những từ dùng để nối các từ hoặc các mệnh đề trong câu để diễn đạt câu một cách trôi chảy và mạch lạc. Dưới đây là liên từ và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh mà người học nên nắm chắc để có thể áp dụng linh hoạt trong kì thi IELTS.

  • for (vì, cho)
  • and (và)
  • nor (không)
  • but (nhưng)
  • or (hoặc)
  • yet (nhưng)
  • either…or (cái này hoặc cái kia, dùng để chỉ sự lựa chọn)
  • neither…nor (không cái này cũng không cái kia, dùng để bác bỏ cả hai ý kiến)
  • not only…but also (không những…mà còn)
  • both…and (cả cái này và cái kia)
  • as long as (miễn là)
  • as soon as (ngay khi)
  • in order to (để)
  • so (bởi vậy)
  • if (nếu)
  • even if (kể cả nếu)
  • unless (trừ khi)
  • until (cho đến khi)
  • when (khi)
  • where (ở đâu)
  • whether (có khi)
  • while (trong khi)
  • Because ( Bởi vì)

Dành riêng cho bạn: Khóa học IELTS nâng band thần tốc

tron bo sach ielts tu hoc

III. Bí quyết học ngữ pháp IELTS hiệu quả

Chắc hẳn với lượng cấu trúc ngữ pháp nhiều như trên thì bạn sẽ băn khoăn liệu có phương pháp nào để ghi nhớ chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả không. Vậy hãy cùng điểm qua một số phương pháp học ngữ pháp IELTS hiệu quả dưới đây nhé.

1. Lên thời gian biểu học tập cụ thể:

Bạn nên ghi chú lại những vấn đề ngữ pháp IELTS quan trọng và lên kế hoạch cụ thể cho việc học và thực hành từng vấn đề một.

2. Chia nhỏ các cấu trúc ngữ pháp:

Bạn nên chia các cấu trúc ngữ pháp IELTS theo chủ đề và từng dạng khác nhau để học theo từng mục nhỏ. Mỗi ngày bạn sẽ học một dạng cấu trúc và mỗi ngày sẽ tích lũy cho mình một khối kiến thức ngữ pháp to lớn.

3. Luyện viết nhiều hơn:

Để nắm chắc và sử dụng cấu trúc ngữ pháp một cách thành thạo, bạn nên luyện viết hàng ngày. Bạn có thể bắt đầu bằng cách viết những câu đơn giản, sau đó tăng dần độ khó của câu. Hãy gạch đầu dòng những ý cần viết cho một chủ đề, đây cũng là một cách để rèn luyện kĩ năng Writing trong bài thi IELTS.

4. Chọn tài liệu đúng trình độ:

Bạn nên xác định được trình độ hiện tại của mình để chọn tài liệu học sao cho phù hợp. Nếu bạn là người mất gốc tiếng Anh và mới chỉ bắt đầu học thì nên chọn những cuốn tài liệu tiếng Anh cơ bản. Trong khi nếu bạn đã nắm được những kiến thức nền tảng thì nên dành thời gian để tập trung vào những cấu trúc ngữ pháp nâng cao.

Việc chọn đúng giáo trình học sẽ tiết kiệm thời gian của người học và mang lại hiệu quả cao hơn. Một số bộ sách ngữ pháp mà bạn có thể tham khảo như “English Grammar in Use”, “Cambridge IELTS 15”. Đây đều là cuốn sách quen thuộc và được yêu thích bởi những bạn đã trải qua quá trình luyện thi IELTS. Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể yên tâm tin tưởng để chọn lựa những cuốn sách này.

5. Có thể chọn nhiều dạng tài liệu khác nhau:

Để tránh nhàm chán và nản chí trong quá trình học, bạn nên kết hợp học từ nhiều nguồn khác nhau. Bạn có thể học thông qua sách ngữ pháp, qua video hình ảnh, qua việc nghe những bài hát tiếng Anh. Phương pháp này sẽ giúp bạn tận dụng được ưu điểm của từng nguồn học để nhanh chóng cải thiện trình độ.

Bài viết trên đây giúp bạn tổng hợp ngữ pháp IELTS về các thì cơ bản, những cấu trúc câu thường xuất hiện trong bài thi và bí quyết học ngữ pháp IELTS. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn học ngữ pháp IELTS tốt hơn và đạt tới những band điểm cao hơn trong kỳ thi IELTS sắp tới khi tham gia kì thi chính thức. Đừng quên theo dõi fanpage WISE ENGLISH và group Cộng Đồng Nâng Band IELTS Thần Tốc – WISE ENGLISH để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị nhé!!

Xem thêm:

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan