PHÂN BIỆT INTRANSITIVE VERB (NỘI ĐỘNG TỪ) VÀ TRANSITIVE VERB (NGOẠI ĐỘNG TỪ) DỄ NHẤT NĂM 2021

Trong việc học từ vựng tiếng Anh, Các bạn đều sử dụng từ điển để tra một động từ mới. Ngoài việc biết được biết được nghĩa của từ và cách phát âm thì sẽ thấy một dòng nhỏ viết rằng đây là ngoại động từ (transitive verbs) hoặc là nội động từ (intransitive verbs) hoặc là cả hai.

Bên cạnh việc xác định nghĩa của động từ, Các bạn cần được đó là nội động từ hay ngoại động từ, để sử dụng một cách chính xác.

Vì vậy, ở bài viết này Trung tâm Anh Ngữ WISE ENGLISH sẽ chia sẻ cho các bạn những nội dung liên quan đến chủ điểm ngữ pháp quan trọng này nhé!

intransitive verb

I. Nội động từ (Intransitive verb):

1. Khái niệm:

Nội động từ là những động từ mà bản thân nó đã mang đầy đủ ý nghĩa, không tác động trực tiếp lên đối tượng nào khác cả, những động từ này sẽ không có tân ngữ theo sau và không dùng ở thể bị động. Nội động từ thường là những Động từ chỉ hành động như: arrive, go, lie, sleep, die, run,….

E.g: She walks in the garden. (Cô ấy đi dạo trong vườn.)

Dưới đây là một số nội động từ (Intransitive verb) thường gặp:

Từ vựngTiếng việtTừ vựngTiếng việt
AgreeĐồng ýAppearHoá ra, xem ra
ArriveĐếnbecome, became, becomeTrở nên, trở thành
Come, came, comeĐếnDieChết
ExistFall, fell, fallenRơi
FlowChảyGo, went, goneĐi
HappenXảy raLaughCười
LiveSốngOccurCó, xảy ra
RainMưaRise, Rose, RisenDâng, mọc lên
SeemDường nhưSit, satNgồi
Sleep, sleptNgủSneezeHắt hơi
Stand, StoodĐứngStayVẫn
Feel, feltCảm thấyGrow, grew, grownTrở nên
SoundNghe có vẻTasteCó vị

2. Công thức sử dụng nội động từ (Intransitive verb):

Trường hợpCông thứcVí dụ
Có tân ngữ cùng nghĩa (cognate object)S + V(intransitive) + cognate OHe slept a peaceful sleep.

(Anh đã ngủ một giấc ngủ yên bình.)

Có ảnh hưởng vào chính chủ ngữS + V(intransitive)My car broke.

(Xe của tôi bị hỏng)

Có bổ ngữ cho chủ ngữS + V(linking Verbs) + S.ComplementShe looks smart.

(Cô ấy trông thông minh.)

Tìm hiểu thêm: CÁCH SỬ DỤNG OTHER VÀ ANOTHER, OTHERS, THE OTHER, OTHERS CHÍNH XÁC NHẤT 2021

II. Ngoại động từ (Transitive verbs):

1. Khái niệm:

Ngoại động từ là loại từ mà theo sau nó luôn được sử dụng với tân ngữ (tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ) nhằm diễn tả người hoặc vật bị tác động bởi một hành động của động từ. Nếu thiếu tân ngữ câu sẽ không hoàn chỉnh. Ngoại động từ thường là những động từ như: like, eat, love, hate, play, go, make, buy, face,…

E.g: She brings an umbrella.

      (Cô ấy mang theo một chiếc ô.)

Dưới đây là một số ngoại động từ (Transitive verbs) thường gặp:

Từ vựng

Tiếng việtTừ vựng

Tiếng việt

Turn onBậtInstillĐể tâm đến
GrabVồ lấy