SKIMMING VÀ SCANNING – 2 KỸ THUẬT ĐỌC CHINH PHỤC MỌI DẠNG ĐỀ IELTS READING

Kỹ thuật Skimming và Scanning chắc hẳn nhiều bạn khi học thi IELTS thì luôn nằm lòng các kỹ thuật trong các kỹ năng và nghe qua kỹ thuật này trong IELTS Reading là điều không ngoại lệ.

Hầu hết chúng ta đều nắm được các tips nhỏ thế nhưng kỹ thuật Skimming và Scanning là gì và chi tiết như thế nào thì vẫn còn rất mơ hồ với nhiều bạn đúng không nào?!

Hãy để trung tâm tiếng Anh WISE giải đáp thắc mắc giúp các bạn thông qua bài viết ngắn gọn và chi tiết dưới đây nhé.

Xem thêm: IELTS là gì? Những điều cần biết về kỳ thi IELTS

Skimming và Scanning

I. Định nghĩa Skimming và Scanning

1. Kỹ thuật Skimming và Scanning là gì – trong định nghĩa Skimming và Scanning

SkimmingScanning
Skimming là kỹ năng đọc lướt nhanh chóng, để tìm nội dung chính.Scanning là kỹ năng đọc lướt nhanh chóng, để tìm chi tiết cụ thể, mà không cần hiểu nội dung bài đọc

→ Cả hai kỹ năng đọc này không đi sâu vào chi tiết của nội dung, do đó tốc độ đọc được đẩy nhanh. 

Tuy nhiên, sự khác biệt đầu tiên và lớn nhất giữa hai kỹ năng đọc này là mục đích thu thập thông tin được sau khi đọc.

II. Mục đích sử dụng của kỹ thuật Skimming và Scanning

1. Mục đích trong việc sử dụng hai kỹ thuật Skimming và Scanning

Hai kỹ thuật Skimming và Scanning giúp người đọc:

  • Tăng tốc độ tìm kiếm thông tin trong bài.
  • Tiết kiệm thời gian đọc.
  • Tăng hiệu quả đọc hiểu.

Khi đọc bài, người đọc thường có xu hướng tập trung vào từng câu, từng chữ có trong bài văn khiến thời gian đọc bài bị kéo dài.

Tuy nhiên, đối với bài thi IELTS, thí sinh chỉ có 60 phút để trả lời 40 câu hỏi ở trong ba bài đọc, với mỗi bài độ dài từ 900 đến 1000 chữ

Do đó, việc kết hợp cả hai kỹ năng Skimming và Scanning là vô cùng cần thiết để có thể tiết kiệm thời gian, và đạt số điểm hiệu quả trong thời gian hạn chế của bài thi. 

Ngoài ra, việc thành thạo kỹ năng Skimming, giúp người đọc nắm trước được nội dung bài đọc để dễ dàng khoanh vùng thông tin khi trả lời câu hỏi.

III. Các dạng bài áp dụng hai kỹ thuật Skimming và Scanning

1. Các dạng bài áp dụng trong bài thi IELTS Reading với kỹ thuật Skimming và Scanning

Kỹ năng Skimming được áp dụng trong các dạng bài sauKỹ năng Scanning được áp dụng trong các dạng bài sau
Matching headings (nối tiêu đề)Note/ Sentence completion (điền từ vào ghi chú/ câu)
Summary completion (điền từ vào phần tóm tắt)True/ False/ Not given hoặc Yes/ No/ Not given
Diagram Labelling (dán nhãn biểu đồ)Matching features (nối thông tin)

Dạng câu hỏi Multiple Choice (trắc nghiệm) cần sự kết hợp của cả hai kỹ năng Skimming và Scanning. 

Thực tế, người học luôn có thể kết hợp cùng lúc cả hai kỹ năng khi đọc bài để nắm được khái quát nội dung bài đọc, giúp việc khoanh vùng thông tin nhanh chóng hơn, tiết kiệm thêm thời gian cho việc Scanning.

Xem thêm: Bí kíp tự học IELTS 8.0 cho người mới bắt đầu
Xem thêm: Luyện thi IELTS 7.0+ cho người mới bắt đầu trong 10 tháng

IV. Các bước thực hiện của kỹ năng Skimming và Scanning

Các bước thực hiện kỹ năng SkimmingCác bước thực hiện kỹ năng Scanning
Bước 1: Đọc tiêu đề chính và tiêu đề phụ của bài vănBước 1: Xác định và ghi nhớ thông tin cần tìm kiếm, dựa vào những từ khóa trong câu hỏi
Bước 2: Đọc kỹ đoạn văn đầu (bởi đây là phần dẫn dắt của tác giả vào chủ đề chính)Bước 2: Phân loại từ khóa cần tìm thành từ khóa khó thay thế và từ khóa dễ thay thế
Bước 3: Đọc câu mở đầu của từng đoạn và đọc lướt phần sau để lấy ý chínhBước 3: Đọc lướt bài văn và tìm những từ khóa đó

Dựa vào các bước trên, người đọc có thể thấy sự khác nhau lớn nhất khi thực hiện 2 kỹ năng này, đó là cách đọc và thứ tự đọc. 

Cụ thể hơn:

  • Kỹ năng Skimming yêu cầu người đọc theo trình tự từ trên xuống dưới bài văn.
  • Kỹ năng Scanning, người đọc có thể “nhảy cóc” từ phần câu hỏi trước để xác định thông tin cần tìm kiếm, sau đó quay lại đọc bài, mà không cần theo trình tự từ trên xuống.

Lưu ý: Cách phân loại các loại từ khóa như sau

Từ khóaTừ khóa khó thay thếTừ khóa dễ thay thế
Định nghĩaĐây là các từ khóa khó có thể bị thay thế hoặc diễn đạt theo một cách khác, các từ khóa này thường được giữ nguyên trong bài đọc. 

Do đó người đọc sẽ dễ dàng phát hiện chúng ở trong bài đọc. Các từ khóa này thường là tên riêng, địa điểm, ngày, tháng, năm, số liệu.

Đây là các từ khoá có thể bị thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác trong bài đọc. 

Xác định được các từ khóa này giúp người đọc dự đoán được các thay đổi trong cách dùng từ và ngữ pháp của câu. Từ đó sẽ không bị bất ngờ trong quá trình tìm kiếm thông tin và vẫn có thể nắm bắt được các thông tin liên quan tới câu trả lời dù dạng từ đã bị thay đổi.

Cách sử dụngƯu tiên sử dụng loại từ khóa này để tìm kiếm thông tinSử dụng loại từ khóa này để tìm kiếm thông tin khi đề bài không chứa Từ khóa khó thay thế.

V. Các kỹ thuật cần thiết trong Skimming và Scanning

Khi thực hiện, người đọc cần kết hợp thêm các kỹ thuật sau

1. Kỹ thuật Skimming – Trong các kỹ thuật Skimming và Scanning

Kỹ thuật nhóm từ Kỹ thuật liên kết câu trong đoạn văn
SkimmingCác từ trong câu nên được nhóm lại thành các cụm theo chức năng, thành phần của câu như chủ ngữ, cụm động từ, tân ngữ. Điều này không chỉ giúp cải thiện kĩ năng đọc hiểu mà còn giúp người học đọc lướt được nhanh hơn. Mỗi đoạn văn thường chứa 

  • Câu chủ đề (Topic sentence): nêu lên nội dung chính của đoạn 
  • Câu chủ đề phụ (Subtopic sentence): đưa ý nhỏ hơn nội dung chính
  • Câu phát triển (Supporting sentence)bổ sung ý nghĩa cho câu chủ đề hay câu chủ đề phụ.

2. Kỹ thuật Scanning – Trong các kỹ thuật Skimming và Scanning

Khi thực hiện Scanning, người đọc cần kết hợp thêm kỹ thuật di chuyển mắt. 

Đây là một kỹ thuật rất cần thiết cho Scanning vì nó giúp người đọc chỉ tập trung duy nhất vào việc tìm từ mà không cố đọc hiểu nội dung bài đọc, từ đó tiết kiệm được thời gian làm bài.

Cụ thể, hướng đi của mắt như sau:

  • Đọc bắt đầu từ cuối lên đối với đoạn văn chứa thông tin đã khoanh vùng 
  • Đọc theo trình tự từ phải qua trái (cùng lúc hãy dùng một chiếc bút để lướt theo, giúp tập trung sự chú ý của mắt theo chuyển động của bút). 

→  Lý do cho việc cần áp dụng kỹ năng chuyển động mắt này là vì: Khi đọc từ trên xuống dưới và từ trái qua phải, thí sinh sẽ dễ bị cuốn vào việc đọc hiểu văn bản và khiến cho việc tìm kiếm từ khóa lâu hơn. 

  • Di chuyển mắt theo hướng ngược lại – dưới lên trên, phải qua trái – sẽ tránh việc người đọc tốn nhiều thời gian cho việc đọc hiểu hơn là việc tìm kiếm thông tin cần thiết một cách nhanh chóng. 

Xem thêm: