SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT TRONG TIẾNG ANH 2021 [FULL CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG]

So sánh hơn và so sánh nhất là hai cấu trúc ngữ pháp được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh nhưng đôi khi vẫn nhiều bạn còn nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này.

Trung tâm Anh ngữ WISE ENGLISH giới thiệu đến các bạn cách sử dụng cũng như cấu trúc ngữ pháp của so sánh hơn và so sánh nhất. Hãy xem kĩ bài viết sau đây để “say bye” với tình trạng nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này nhé!

so sánh hơn, so sánh nhất

I. Các loại tính từ, trạng từ trong câu so sánh tiếng Anh

1. Tính từ ngắn và tính từ dài:

Tính từ ngắn gồm:

  • Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: bad, short, good,…
  • Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et. Ví dụ: sweet, clever,…

Các tính từ có từ ba âm tiết trở lên được gọi là tính từ dài. Ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…

2. Trạng từ ngắn và trạng từ dài:

  • Trạng từ ngắn là trạng từ có một âm tiết. Ví dụ: far, fast, hard, near, right, wrong,…
  • Trạng từ dài là trạng từ có hai âm tiết trở lên. Ví dụ: beautifully, quickly, kindly,…

uu-dai-giam-45
Ngày
Giờ
Phút
Giây

II. Cấu trúc câu so sánh hơn trong tiếng Anh

So sánh hơn là cấu trúc so sánh được sử dụng khi so sánh giữa 2 hoặc nhiều sự vật, hiện tượng nào đó dựa trên 1 tiêu chí nhất định. Trong đó một sự vật, hiện tượng HƠN những sự vật, hiện tượng còn lại.

1. Cấu trúc so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn 

S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

E.g:

  • Jennie’s grades are higher than her sister’s. (Điểm của Jennie cao hơn chị gái của cô ấy.)
  • Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
  • My girlfriend came later than me. (Bạn gái tôi đến muộn hơn tôi.)
  • Lindy is shorter than her younger sister. (Lindy thấp hơn em gái của mình.)
  • My ruler is longer than yours. (Thước của tôi dài hơn của bạn.)

2. Cấu trúc so sánh hơn với tính từ và trạng từ dài

S + V + more + Adj/Adv + than

E.g:

  • He is a more professional soccer than me. (Anh ấy đá bóng chuyên nghiệp hơn tôi.)
  • He speaks Korean more fluently than his friend. (Anh ấy nói tiếng Hàn trôi chảy hơn bạn của anh ấy.)
  • She visits her family less frequently than I used to. (Cô ấy ít về thăm gia đình hơn tôi trước đây.)
  • This hat is more expensive than the others. (Chiếc mũ này đắt hơn những chiếc khác.)
  • My father drives more carefully than my brother. (Cha tôi lái xe cẩn thận hơn anh trai tôi.)

Lưu ý: Có thể thêm các trạng từ (far, mucha bit / a little, a lot) để bổ nghĩa cho so sánh hơn.

E.g: Mike’s phone is much more expensive than mine. (Điện thoại của Mike đắt hơn của tôi rất nhiều.)

3. Cấu trúc viết lời bình phẩm đối với so sánh hơn

S + have/ has + V3/ed + a/any + adj_ngắn-er + noun + than…
S + have/ has + V3/ed + a + more + adj_dài + noun + than…

Eg:

  • I’ve never seen a/any longer bridge than this one. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cây cầu nào dài hơn cây cầu này.)
  • I’ve never read a more interesting book than this one. (Tôi chưa bao giờ đọc quyển sách nào thú vị hơn quyển sách này.)

III. Cấu trúc câu so sánh hơn trong tiếng Anh

So sánh nhất được sử dụng khi so sánh nhiều sự vật, hiện tượng dựa trên một tiêu chí nhất định. Trong đó có một sự vật, hiện tượng vượt trội hơn hẳn so với các sự vật, hiện tượng còn lại.

Trong cấu trúc này, trước mỗi tính từ được sử dụng trong câu sẽ có thêm từ “the”. Số lượng đối tượng dùng để so sánh thường từ 3 đối tượng trở lên. Nhằm diễn tả một người hoặc vật mang một đặc điểm nào đó vượt trội hơn hẳn so với tất cả những đối tượng còn lại được nhắc đến.

1. Cấu trúc so sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắn

S + V + the + Adj/Adv + -est

E.g:

  • My brother is the tallest in our family. (Anh trai của tôi là người cao nhất trong gia đình chúng tôi.)
  • Sunday is the coldest day of the month so far. (Chủ nhật là ngày lạnh nhất trong tháng cho đến nay.)
  • He runs the fastest in my city. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong thành phố của tôi.)
  • Linda is the youngest person in my office. (Linda là người trẻ nhất trong văn phòng của tôi.)
  • My house is the highest one in my neighborhood. (Nhà của tôi là ngôi nhà cao nhất trong khu phố của tôi.)

2. Cấu trúc so sánh nhất với tính từ và trạng từ dài

S + V + the + most + Adj/Adv

E.g

  • The most boring thing about English course is doing grammar exercises. (Điều nhàm chán nhất của khóa học tiếng Anh là làm các bài tập ngữ pháp.)
  • Lisa is the most careful person I ever have known. (Lisa là người cẩn thận nhất mà tôi từng biết.)
  • Of all the students, she does the most quickly. (Trong tất cả các học sinh, cô ấy làm nhanh nhất.)
  • This is the most difficult case we have ever encountered. (Đây là trường hợp khó nhất mà chúng tôi từng gặp.)
  • Linda is the most intelligent student in my class. (Linda là học sinh thông minh nhất trong lớp của tôi.)

Lưu ý: Có thể thêm các trạng từ (very, by far, much, almost, quite) trước cụm từ so sánh để mang ý nghĩa nhấn mạnh.

E.g: Here is the very latest news about the accident. (Đây là tin tức mới nhất về vụ tai nạn.)

3. Cấu trúc viết lời bình phẩm đối với so sánh nhất

That’s/ it’s + the + adj_ngắn- est + noun + S + have/ has + ever + P2
That’s/ it’s + the + most + adj_dài + noun + S + have/ has + ever + P2

E.g:

  • That’s the most interesting book I’ve ever read. (Đó là quyển sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
  • That’s the longest bridge I’ve ever seen. (Đó là cây cầu dài nhất mà tôi từng thấy.)

Xem thêm: Cấu trúc Wish – cấu trúc điều ước và toàn bộ cách dùng hiệu quả

IV. Một số quy tắc về việc tạo nên các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất

so sánh hơn, so sánh nhất

Đối với các tính từ có một âm tiết, bạn chỉ cần thêm đuôi -er để tạo tính từ so sánh hơn, thêm đuôi -est để tạo tính từ so sánh nhất.

  • Nếu tính từ có một âm tiết, kết thúc bằng một phụ âm, đứng trước phụ âm đó là một nguyên âm, thì phụ âm đó cần được nhân đôi trước khi thêm đuôi -er hoặc -est.
  • Nếu tính từ kết thúc bằng đuôi -ebạn chi cần thêm -r hoặc -st
  • Nếu tính từ kết thúc bằng đuôi -ybạn cần đổi -y thành -i rồi mới thêm đuôi -er hoặc -est.
Tính từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
cheapcheaperthe cheapest
thinthinnerthe thinnest
widewiderthe widest
drydrierthe driest

Bạn cũng có thể thêm từ more/most đằng trước các tính từ để tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất thay vì phải thêm đuôi -er/-est. Nhưng chỉ khi bạn muốn nhấn mạnh sự so sánh, hay có một tính từ khác nhiều hơn một âm tiết.

E.g:

  • The icing was supposed to be pink and white, but it looked more red than pink. (Lớp đóng băng được cho là có màu hồng và trắng, nhưng nó trông đỏ hơn hồng.)
  • That sofa might look nice, but this one is more soft and comfortable. (Chiếc ghế sofa đó có thể trông đẹp, nhưng chiếc ghế này mềm mại và thoải mái hơn.)

Các tính từ có hai âm tiết và kết thúc bằng đuôi -y, để tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất, bạn cần đổi đuôi y thành -i rồi thêm -er hoặc -est.

Tính từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
tidytidierthe tidiest
prettyprettierthe prettiest
luckyluckierthe luckiest

Các tính từ có hai âm tiết và kết thúc bằng đuôi -ed, -ing, -full, và -less luôn luôn tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất bằng cách thêm từ more / most.

Tính từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
uselessmore uselessthe most useless
carefulmore carefulthe most careful
boringmore boringthe most boring
worriedmore worriedthe most worried

Hầu hết các tính từ có hai âm tiết hình thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất bằng cách thêm từ more / most vào đằng trước tính từ, ngoại từ các từ kết thúc bằng đuôi -y như đã nói ở trên. Tuy nhiên, vẫn có một vài trường hợp có thể dùng cả hai cách: thêm đuôi -er / -est hoặc thêm từ more / most. Ví dụ như ba từ sau:

Tính từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
quietquieter / more quietthe quietest / most quiet
simplesimpler / more simplethe simplest / most simple
narrownarrower / more narrowthe narrowest / most narrow

Đối với các tính từ có ba âm tiết hoặc hơn, cần thêm từ more / most vào đằng trước tính từ để hình thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất.

Tính từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
ridiculousmore ridiculousthe most ridiculous
excitingmore excitingthe most exciting
difficultmore difficultthe most difficult
dangerousmore dangerousthe most dangerous

Chỉ có một ngoại lệ duy nhất, đó là đối với các tính từ ba âm tiết được tạo thành nhờ thêm tiền tố -un vào đằng trước một tính từ kết thúc bằng hậu tố -yNhững từ như vậy, bạn thêm từ more / most hay hậu tốt -er / -est để tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất đều được.

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
unfriendlyunfriendlier / more unfriendlythe unfriendliest / most unfriendly
unhappyunhappier / more unhappythe unhappiest / most unhappy

Có một vài tính từ có dạng so sánh hơn và so sánh nhất bất quy tắc.

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
good / wellbetterthe best
bad / badlyworsethe worst
many / muchmorethe most
littlelessthe least
farfurther / fartherthe furthest / the farthes
nearnearerthe nearest / the next
latelaterthe latest / the last
oldolder / elderthe oldest / the eldest

Đối với các tính từ được hình thành nhờ sự kết hợp giữa các tính từ, bạn cần thêm từ more / most để hình thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất.

E.g: Going skiing was the most nerve-wracking experience I have ever had.

Nhưng nếu như từ đầu tiên của tính từ đó là một tính từ bất quy tắc, hoặc có dạng so sánh hơn và so sánh nhất bằng cách thêm đuôi -er / -estBạn chỉ cần đổi tính từ đầu tiên đó sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất mà không cần thêm từ more / most.

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
low-paidlower-paidthe lowest-paid
long-lastinglonger-lastingthe longest-lasting
good-lookingbetter-lookingthe best-looking

Một số lưu ý khác:

  • So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much / far / a lot / lots / a good deal / a great deal (nhiều) hoặc giảm nhẹ bằng cách cộng thêm a bit / a little / slightly (một chút) vào trước hình thức so sánh. Ví dụ: He is much handsome than me.
  • So sánh nhất có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm almost / much / quite / by far / far vào trước hình thức so sánh. Ví dụ: She is by far the best.
  • Most khi được dùng với nghĩa very thì không có the đứng trước và không có ngụ ý so sánh. Ví dụ: He is most generous.
  • Những tính từ sau đây thường không có dạng so sánh vì thường mang nghĩa tuyệt đối.
perfect (hoàn hảo)unique (duy nhất)extreme (cực kỳ)
supreme (tối cao)top (cao nhất)absolute (tuyệt đối)
prime (căn bản)primary (chính)matchless (không đối thủ)
full (no)empty (trống rỗng)daily (hàng ngày)

Bạn có thể xem toàn bộ kiến thức so sánh bằng và so sánh nhất tại đây nhé!

V. Bài luyện tập

so sánh hơn, so sánh nhất

Bài 1: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống

1. Mom’s dress is … than mine. (expensive)

2. She has … garden in our neighborhood. (beautiful)

3. He is the … football player of Australia. (good)

4. This luggage is … than mine. (heavy)

5. He runs … than his sister. (quick)

6. Nina is … than Chris but Nandee is the … (short/short)

7. Luke has done … works than Roy but Ivan has done the … (many/many)

8. Japan is as … as China. (beautiful)

9. My sister is 5 years … than me. (young)

10. This was the … song I have ever listened to . (bad)

11. I speak English … now than two years ago. (fluent)

12. Could you say…? (clear)

13. I can eat … than John. (fast)

14. Our team did … of all. (bad)

15. He studied … than ever before. (hard)

Đáp án: 1 – more expensive; 2 – beautiful; 3 – best; 4 – heavier; 5 – quicker; 6 – shorter/shortest; 7 – more/most; 8 – beautiful; 9 – younger; 10 – worst; 11 – more fluently; 12 – more clearly; 13 – faster; 14 – worst; 15 – harder.

Bài 2: Viết lại câu mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu

1. I’ve never met any more handsome person than Tom.

⇒ Tom is …………………………

2. In my opinion, there is nobody as kind-hearted as my mother.

⇒ In my opinion, my mother is ……………………

3. There is no more intelligent student in this school than Anna.

⇒  Anna is ……………………………..

4. This is the most delicious hamburger I’v