Toàn bộ về cấu trúc Would rather trong tiếng Anh và cách sử dụng mới nhất 2021

Trong phần ngữ pháp của tiếng Anh, cấu trúc would rather là loại câu “nâng cấp” hơn so với các cấu trúc đơn giản như “I like…”, “I want”, được dùng để nói về sở thích và mong muốn của bản thân mình.

Hãy cùng Trung tâm tiếng Anh WISE ENGLISH tìm hiểu toàn bộ cấu trúc would rather trong tiếng anh nhé!

would-rather
would-rather

I.Khái niệm về cấu trúc Would rather:

Would rather là là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, cũng như văn viết. Dùng để thể hiện sở thích, mong muốn của bản thân về một sự việc nào đó.

Với các bạn mới bắt đầu nhập môn, chúng ta chỉ biết về những câu trúc đơn giản như: I like, I want,…

E.g: Jim would rather go to class tomorrow than today. 

(Jim thà đến lớp vào ngày mai hơn là hôm nay.)

Tìm hiểu thêm: TỔNG HỢP 120 CÂU THÀNH NGỮ TIẾNG ANH

II. Cấu trúc Would rather với một chủ ngữ:

1. Cấu trúc Would rather ở hiện tại hoặc tương lai:

Cấu trúc Would rather có thể được sử dụng để diễn tả mong muốn của người nói về một điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai. Cách dùng này thường sử dụng trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh trang trọng hoặc trong văn viết.

Công thức:

Khẳng địnhS + would rather (d’rather) +V
Phủ địnhS + would rather (d’rather) + not + V
Nghi vấnWould + S + rather + V

E.g: 

We would rather travel to Korea than Thailand.

(Chúng tôi thích đến Hàn Quốc hơn Thái Lan.)

We would rather not travel to Korea.

(Chúng tôi không thích đến Hàn Quốc.)

Would they rather go to the zoo?

(Bạn có muốn đi sở thú không?)

uu-dai-giam-45

2. Cấu trúc Would rather ở thì quá khứ:

Cấu trúc Would rather có thể được sử dụng để diễn tả mong muốn, nuối tiếc của người nói về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Khẳng địnhS + would rather + have + V3
Phủ địnhS + would rather (not) + have + V3
Nghi vấnWould + S + rather + have + V3

E.g:

I would rather have bought a shirt than a dress.

(Tôi đã thích mua một chiếc áo hơn một chiếc váy.)

I would rather not have bought this shirt.

(Tôi đã không thích mua chiếc áo đó.

3. Cấu trúc Would rather than và Would rather or:

Để thể hiện sự ưu tiên, yêu thích một việc gì đó hơn một v