TỔNG HỢP CÁCH DÙNG NEVER, EVER, ALREADY, YET, JUST, SINCE, STILL NOT TRONG TIẾNG ANH 2021

Trong phần ngữ pháp của IELTS nói riêng hay tiếng Anh nói chung, Chúng ta thường rất dễ bị nhầm lẫn giữa các từ như: Already, Still, Yet, Since và Just và khi chúng ta dùng trong thì hoàn thành thì chúng ta sẽ dễ nhầm lẫn nhất. Những từ này rất quan trọng, Chúng ta sử dụng để nắm bắt và nhận biết thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, về ý nghĩa và cách dùng thì các từ trên lại gây ra cho chúng ta không ít khó khăn.

Vì vậy, ở bài viết này Trung tâm Anh Ngữ WISE ENGLISH sẽ chia sẻ cho các bạn những nội dung liên quan đến chủ điểm ngữ pháp quan trọng này nhé!

already

I. Hướng dẫn cách dùng Already và Yet trong tiếng Anh:

Already và Yet đều được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách dùng Already thì được sử dụng ở thể khẳng định và Yet sẽ được dùng ở thể phủ định.

1. Cách dùng Already:

Cách dùngVí dụ
Already được hiểu rằng hành động đã kết thúc, đã hoàn thành.She’s already been to England once, last June.

(Cô ấy đã đến Anh một lần vào tháng 6 vừa rồi.)

Bạn có thể đặt từ already vào cuối câu, hoặc trước động từ.Has Mickey already gone home?

(Mickey đã về nhà chưa?)

Subject + have/has + already + past participle

Her family have already discussed the problems happening recently.

(Gia đình của cô ấy đã bàn bạc về những vấn đề đã xảy ra gần đây.)

2. Cách dùng của Yet trong tiếng Anh:

Trong thì hiện tại hoàn thành, Chúng ta thường sẽ sử dụng từ Yet trong những câu phủ định và trong các câu hỏi. Yet cho thấy người nói đang chờ đợi một hành động nào đó sẽ xảy ra và Yet thường sẽ ở cuối câu.

E.g: She’s hungry. Is dinner ready yet?

      (Cô ấy đói bụng rồi. Bữa ăn dọn ra chưa?)

       It’s 10 o’clock and Mary hasn’t got up yet.

      (Đã 10 giờ mà Mary vẫn chưa dậy.)

Tìm hiểu thêm: PHÂN BIỆT INTRANSITIVE VERB (NỘI ĐỘNG TỪ) VÀ TRANSITIVE VERB (NGOẠI ĐỘNG TỪ) DỄ NHẤT NĂM 2021

II. Hướng dẫn cách dùng Just trong tiếng Anh:

Trong tiếng Anh, Just có thể là tính từ, danh từ hoặc phó từ. Thường Just sẽ đóng vai trò làm phó từ nhiều nhất.

Về tính từ: Just có hàm nghĩa là công bằng, thích đáng, hợp lẽ phải, đúng đắn.

E.g: I think she has just got what she deserved.

      (Tôi nghĩ cô ấy đã nhận được những gì mà cô ấy xứng đáng.)

Danh từ (ít gặp): The just (danh từ, số nhiều): những người công bằng

Phó từ: là dạng hay gặp nhất của Just và được sử dụng khác nhau trong nhiều trường hợp khác nhau. Sau đây sẽ là 9 trường hợp phổ biến của Just:

Trường hợpVí dụ
Just được sử dụng để nói 1 ai đó vừa làm 1 việc mới gần đây và thông thường ở thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn. Nó thường được đứng ngay trước động từ chính.When you arrived, he had only just left.

(Trước khi bạn đến, anh ấy vừa mới rời đi.)

 I just saw him a moment ago.

(Tôi vừa mới trông thấy anh ta.)

Just nghĩa là chỉ (=only)I decided to learn Japanese just for fun.

(Tôi học tiếng Nhật chỉ để tìm niềm vui.)

Just có nghĩa là: chính xác, thực sự, hoàn toàn.This skirt is just her size.

(Chiếc váy này vừa đúng cỡ của cô ấy.)

Just as có nghĩa là không kém, ngang bằng.She’s just as smart her brother.

(Cô ta thông minh không kém anh trai của cô ta.)

Cách dùng của Just là sẽ theo lối mệnh lệnh để chấm dứt sự trì hoãn nhằm gây sự chú ý hoặc yêu cầu người khác làm gì một cách lịch sự.Just listen to what he’s saying, will you! 

(Hãy nghe những gì anh ta nói đã.)

Just in case: nghĩa là phòng khi có 1 điều gì đó không tốt xảy ra, thường được đặt ở cuối câu.You probably won’t need to call, but take his number, just in case.

(Bạn có lẽ sẽ không cần gọi đến, nhưng hãy cứ lấy số của anh ta, phòng khi cần dùng đến.)

Could/might/may + just: chỉ một điều gì đó có một ít khả năng sẽ xảy ra.Try her home number, she might just be there. 

(Thử dùng số điện thoại nhà cô ấy, cô ấy có thể ở đó.)

Just: có nghĩa là đơn giản là (=simply)It was just an ordinary book.

(Nó đơn giản là một  quyển sách bình thường.)

Just có nghĩa là vừa đúng, vừa kịp lúc.The clock struck six just as he arrived.

(Đồng hồ điểm 6 giờ vừa lúc anh ấy đến.)

Tìm hiểu thêm: CÁCH SỬ DỤNG OTHER VÀ ANOTHER, OTHERS, THE OTHER, OTHERS CHÍNH XÁC NHẤT 2021

III. Cách dùng Still not trong ti