TRỢ ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH (AUXILIARY VERBS) – TOÀN BỘ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Trợ động từ (Auxiliary verbs) là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản thường gặp trong các bài thi tiếng Anh. Đây là loại động từ rất dễ nhầm lẫn với động từ khiếm khuyết (modal verbs). Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về trợ động từ và áp dụng nhuần nhuyễn loại động từ này vào các bài kiểm tra tiếng anh, đặc biệt là các bài thi IELTS của mình. WISE ENGLISH đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về trợ động từ, cũng như các dạng bài tập kèm đáp án để các bạn có thể ôn luyện ngay sau khi đọc bài. Các bạn cùng đọc bài nhé.

tro dong tu la gi

I. Khái niệm trợ động từ

Trợ động từ là các động từ phụ trợ, kết hợp với động từ chính để tạo thành câu phủ định hoặc câu nghi vấn. 

Ví dụ 1: He doesn’t like English

(Anh ấy không thích tiếng Anh)

Động từ Does ở ví dụ trên có tác dụng là trợ động từ, và đi kèm với động từ chính là like để tạo thành câu phủ định.

Ví dụ 2: He does housework everyday.

(Anh ấy làm việc nhà hằng ngày).

Động từ does ở ví dụ 2 đứng độc lập và đóng vai trò là động từ chính trong câu khẳng định.

II. Cách dùng trợ động từ

tro dong tu

Thông thường, trợ động từ được sử dụng trong câu nghi vấn và câu phủ định, tuy nhiên, trong một số trường hợp, trợ động từ được sử dụng trong câu hỏi đuôi hoặc khi trả lời câu hỏi Yes/No. Cụ thể:

1. Trong câu phủ định: 

Trợ động từ đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ chính bằng cách thêm not sau trợ động từ

Ví dụ: I don’t want to say goodbye with her.

(Tôi không muốn nói tạm biệt cô ấy).

2. Trong câu nghi vấn: 

Trợ động từ được đưa lên đầu câu làm từ để hỏi.

Ví dụ: Did he do his homework?

(Anh ấy đã làm bài tập về nhà chưa?)

3. Trong câu hỏi đuôi:

Trợ động từ được dùng để làm câu hỏi đuôi bằng cách đảo ngữ

Ví dụ: He did his homework, didn’t he?

(Anh ấy là đã bài tập về nhà rồi, phải không?)

4. Trong câu trả lời của Yes/No question:

Trong Yes/No question, trợ động từ được sử dụng trong câu trả lời thay vì nói lại nguyên văn câu trả lời.

Ví dụ: Did he go to Hue last week? – Yes, he did.

(Có phải tuần trước anh ấy đi Huế không? – Đúng vậy, anh ấy đã đi Huế)

5. Trợ động trong câu tỉnh lược

Trong câu tỉnh lược, trợ động từ được sử dụng để trở thành câu hỏi

Ví dụ: I finished my homework, did you?

( Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của tôi rồi, còn bạn?)

Xem Thêm: Câu Tường Thuật (Reported speech) Toàn Bộ Kiến Thức Và Bài Tập Kèm Đáp Án

III. Các loại trợ động từ trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, có đến 12 trợ động từ, bao gồm: be, have, do, will, can, shall, may, need, dare, ought (to), used (to). Nhưng trong đó, trừ be, have, do ra thì 9 trợ động từ còn lại đều được xếp là modal verb (động từ khiếm khuyết). Hôm nay, WISE ENGLISH xin được giới thiệu đến các bạn 3 trợ động từ chính là be, have, do nhé.

tro dong tu

1. Trợ động từ Be

Cách dùng: 

  • Trợ động từ Be được dùng trong câu ở các thì tiếp diễn: Tương lai tiếp diễn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn.

Ví dụ: He is playing football now.

(Anh ấy đang chơi bóng đá.)

  • Trong câu bị động, Be được sử dụng làm trợ động từ.

Ví dụ: Le was born in Hue.

(Le được sinh ra ở Huế.)

  • “Be To” dùng để diễn tả một mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc một sự sắp đặt để tương lai có thể diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ: You are to meet your teacher in Phuc Long.

(Bạn sẽ phải gặp giáo viên của bạn tại quán cafe Phúc Long).

  • “Do Be” là một hình thức nhấn mạnh, làm cho câu có sức thuyết phục hơn.

Ví dụ: Do be carefully when you meet him.

(Phải thật cẩn thận khi bạn gặp anh ta.)

Một số thành ngữ kết hợp với “be”

Liên từÝ nghĩaVí dụ
Be able tocó thể, có khả năng