Trong phần Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking Global Success, chúng ta sẽ cùng thảo luận và so sánh về hai hướng đi phổ biến sau khi tốt nghiệp THPT: Học nghề (Vocational training) và Học thuật/Đại học (Academic study). Dưới đây là hướng dẫn giải chi tiết, kèm bài dịch và gợi ý hội thoại mẫu giúp các bạn học sinh tự tin đạt điểm cao trên lớp.

Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking

Bài 1 (Task 1): Work in pairs. Complete the table below. Use the suggested ideas and/or your own ideas.

(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng bên dưới. Sử dụng những ý tưởng được gợi ý và/hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

Các ý tưởng được gợi ý:

  • develop critical thinking skills (phát triển kỹ năng tư duy phản biện)
  • develop research skills (phát triển kỹ năng nghiên cứu)
  • provide shorter duration of study (thời gian học ngắn hơn)
  • develop practical skills (phát triển kỹ năng thực hành)

Đáp án chi tiết:

Dựa vào đặc thù của từng hình thức đào tạo, chúng ta phân loại các lợi ích như sau:

Benefits of vocational training (Lợi ích của việc học nghề)Benefits of academic study (Lợi ích của việc học đại học/học thuật)
• cost less (ít tốn kém hơn)• can earn more (có thể kiếm nhiều tiền hơn)
• provide shorter duration of study (thời gian học ngắn hơn)• develop critical thinking skills (phát triển kỹ năng tư duy phản biện)
• develop practical skills (phát triển kỹ năng thực hành)• develop research skills (phát triển kỹ năng nghiên cứu)

Bài 2 (Task 2): Complete the conversation with the sentences in the box. Then practise it in pairs.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)

Các câu trong khung:

A. It’s the cost. Vocational training is much cheaper than university education. (Đó là chi phí. Học nghề rẻ hơn nhiều so với giáo dục đại học.)

B. I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: more practical, shorter, and cheaper. (Tôi hoàn toàn đồng ý. Vậy, chúng ta đã quyết định được 3 lợi ích chính: thực tiễn hơn, ngắn hơn và rẻ hơn.)

C. Great! We’re now ready to report to the class. (Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để báo cáo trước lớp.)

D. Now, let’s think about one more benefit. (Bây giờ, hãy cùng nghĩ về một lợi ích nữa.)

Đáp án và giải thích:

(1) D: Nam đề nghị nghĩ thêm một lợi ích thứ 3 sau khi đã bàn về “kỹ năng thực hành” và “thời gian học ngắn”.

(2) A: Lan đưa ra ý kiến cho lợi ích thứ 3 chính là “chi phí” (the cost).

(3) B: Nam đồng ý với Lan và tóm tắt lại 3 lợi ích đã thảo luận (more practical, shorter, and cheaper). Dấu hiệu nhận biết nằm ở phần “Tips” của sách giáo khoa: dùng các cụm từ tóm tắt như “we’ve decided…”.

(4) C: Lan kết thúc cuộc hội thoại, chuẩn bị báo cáo trước lớp.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh (Kèm lời dịch):

Nam: Let’s decide on the three main benefits of vocational training. First, I think it will help students develop practical skills. (Hãy cùng thống nhất 3 lợi ích chính của việc học nghề. Đầu tiên, tôi nghĩ nó sẽ giúp sinh viên phát triển các kỹ năng thực hành.)

Lan: I agree. Vocational courses are more practical than university courses. (Tôi đồng ý. Các khóa học nghề mang tính thực hành cao hơn các khóa học đại học.)

Nam: What do you think is the second benefit? (Bạn nghĩ lợi ích thứ hai là gì?)

Lan: I think it’s the short duration of study. Degree programmes at university usually go on for at least three years while vocational courses can last less than two years. (Tôi nghĩ đó là thời gian học ngắn. Các chương trình cấp bằng ở đại học thường kéo dài ít nhất 3 năm trong khi các khóa học nghề có thể kéo dài chưa tới 2 năm.)

Nam: (1) Now, let’s think about one more benefit.(Bây giờ, hãy nghĩ thêm một lợi ích nữa nhé.)

Lan: (2) It’s the cost. Vocational training is much cheaper than university education.(Đó là về chi phí. Học nghề rẻ hơn rất nhiều so với học đại học.)

Nam: (3) I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: more practical, shorter, and cheaper.(Tôi hoàn toàn đồng ý. Vậy là chúng ta đã chốt được 3 lợi ích chính: thực tế hơn, ngắn hơn và rẻ hơn.)

Lan: (4) Great! We’re now ready to report to the class.(Tuyệt quá! Chúng ta đã sẵn sàng để trình bày trước lớp rồi.)

Bài 3 (Task 3): Work in pairs. Talk about the benefits of academic study. Use the ideas in 1, the model in 2, and the tips above to help you.

(Làm việc theo cặp. Nói về những lợi ích của việc học đại học. Sử dụng các ý tưởng ở phần 1, bài mẫu ở phần 2 và các mẹo ở trên để giúp bạn.)

Gợi ý đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue):

Student A: Let’s decide on the three main benefits of academic study. First, I think university graduates can earn more money in the future.

(Hãy cùng thống nhất 3 lợi ích chính của việc học đại học. Đầu tiên, tôi nghĩ sinh viên tốt nghiệp đại học có thể kiếm được nhiều tiền hơn trong tương lai.)

Student B: I absolutely agree. Having a university degree often leads to higher-paying jobs. What do you think is the second benefit? (Tôi hoàn toàn đồng ý. Có bằng đại học thường dẫn đến những công việc lương cao hơn. Bạn nghĩ lợi ích thứ hai là gì?)

Student A: I think it helps students develop critical thinking skills. University education requires a lot of reading, analyzing, and evaluating information. (Tôi nghĩ nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giáo dục đại học đòi hỏi phải đọc, phân tích và đánh giá thông tin rất nhiều.)

Student B: That’s true. Now, let’s think about one more benefit. (Đúng vậy. Bây giờ, hãy nghĩ về một lợi ích nữa nhé.)

Student A: It develops research skills. Students have to do various assignments, projects, and a graduation thesis. (Nó phát triển kỹ năng nghiên cứu. Sinh viên phải làm rất nhiều bài tập, dự án và luận văn tốt nghiệp.)

Student B: I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: higher income, better critical thinking, and strong research skills. (Tôi hoàn toàn nhất trí. Vậy là chúng ta đã chốt 3 lợi ích chính: thu nhập cao hơn, tư duy phản biện tốt hơn và kỹ năng nghiên cứu vững vàng.)

Student A: That’s all we have today. We are now ready to report to the class. (Đó là tất cả những gì chúng ta có hôm nay. Chúng ta đã sẵn sàng báo cáo trước lớp rồi.)

Bài 4 (Task 4): Work in groups. Discuss what kind of students/learners each option will be more suitable for. Give reasons for your decision. Report to the whole class.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem mỗi lựa chọn sẽ phù hợp hơn với đối tượng học sinh/người học nào. Đưa ra lý do cho quyết định của bạn. Báo cáo trước toàn lớp.)

Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation):

“Hello everyone. Today, our group will present our ideas about what kind of learners are suitable for vocational training and academic study.
First, we believe that vocational training is highly suitable for practical learners who prefer hands-on experience rather than theoretical knowledge. It is also a great choice for those who want to enter the workforce quickly to support themselves or their families, as the courses are much shorter. Additionally, it is an ideal option for students with a limited budget because the tuition fees are generally lower.

On the other hand, academic study is the perfect choice for students who are highly academic and enjoy researching, reading, and analyzing deep theoretical concepts. It is also necessary for those who aim for specific professional careers such as doctors, lawyers, or scientists, which strictly require a university degree.

In conclusion, both paths have their own unique advantages. The best choice completely depends on an individual’s abilities, financial situation, and future career goals. Thank you for listening.”

Dịch nghĩa:

(Xin chào mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi sẽ trình bày ý tưởng về việc đối tượng người học nào phù hợp với học nghề và học đại học.

Đầu tiên, chúng tôi tin rằng học nghề rất phù hợp với những người học thiên về thực hành, những người thích trải nghiệm thực tế hơn là kiến thức lý thuyết. Đây cũng là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn nhanh chóng gia nhập lực lượng lao động để tự nuôi sống bản thân hoặc gia đình, vì các khóa học này ngắn hơn nhiều. Thêm vào đó, đây là lựa chọn lý tưởng cho những học sinh có ngân sách hạn hẹp vì học phí thường thấp hơn.

Mặt khác, học đại học/học thuật là sự lựa chọn hoàn hảo cho những học sinh có tính học thuật cao, thích nghiên cứu, đọc và phân tích các khái niệm lý thuyết chuyên sâu. Điều này cũng cần thiết cho những người hướng tới các nghề nghiệp chuyên môn cụ thể như bác sĩ, luật sư hoặc nhà khoa học – những ngành bắt buộc phải có bằng đại học.

Tóm lại, cả hai con đường đều có những lợi thế riêng. Sự lựa chọn tốt nhất hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng, tình hình tài chính và mục tiêu nghề nghiệp tương lai của mỗi cá nhân. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.)

Từ vựng “ăn điểm” trong bài:

  • Hands-on experience (n): Kinh nghiệm thực tiễn
  • Theoretical knowledge (n): Kiến thức lý thuyết
  • Enter the workforce (v): Gia nhập lực lượng lao động/ Bắt đầu đi làm
  • Limited budget (n): Ngân sách (tài chính) hạn hẹp
  • Specific professional careers (n): Những nghề nghiệp chuyên môn đặc thù