Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening gồm 4 Part với các dạng bài quen thuộc: điền bảng, trắc nghiệm, chọn hai đáp án, nối thông tin và điền ghi chú. Nội dung bài nghe lần lượt nói về khóa học chèo thuyền, công việc makeup trong ngành phim, đa dạng sinh học đại dương và cao su tự nhiên.
Bài viết này tổng hợp đáp án câu 1–40, tóm tắt nội dung từng Part và giải thích dựa trên keyword, paraphrase, loại từ cần điền và các bẫy thường gặp trong file chữa đề. WISE English khuyến khích bạn làm đề trước, sau đó mới đối chiếu để xác định rõ lỗi nghe, lỗi từ vựng hay lỗi chính tả.
Summary
- Part 1 kiểm tra nghe thông tin cụ thể trong cuộc hội thoại về khóa học chèo thuyền.
- Part 2 yêu cầu nhận diện paraphrase trong câu hỏi multiple choice.
- Part 3 kiểm tra khả năng theo dõi quan điểm của nhiều người nói.
- Part 4 là bài giảng dài, cần dự đoán từ loại và bám sát mạch thông tin.
- Đáp án đúng chưa đủ; người học cần biết lý do loại phương án nhiễu để tránh lặp lại lỗi.

Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening Part 1: Oyster Bay Sailing Club Courses
Nội dung bài nghe Part 1
Part 1 là cuộc hội thoại giữa một người muốn học chèo thuyền và nhân viên của Oyster Bay Sailing Club. Người học hỏi về khóa trải nghiệm, khóa Level 1, số người trong nhóm, nội dung học, chi phí, ưu đãi hội viên, tài liệu đi kèm và những lưu ý trước khi tham gia.
Đây là dạng thông tin đời sống quen thuộc trong IELTS Listening. Tốc độ nói thường vừa phải, nhưng đáp án dễ bị bỏ lỡ vì người nói có thể giải thích dài trước khi cung cấp đúng từ cần điền.
Dạng bài và cách thông tin xuất hiện
- Câu 1–6: Table Completion.
- Câu 7–10: Note Completion.
- Giới hạn từ: cần tuân thủ đúng yêu cầu đề bài.
- Trình tự audio: Taster Day → Level 1 → thông tin chung về cơ sở vật chất.
Giải thích đáp án câu 1–10
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | ten | Đề hỏi số người tối đa trong nhóm. Audio nhắc đến khoảng tám người trước, nhưng sau đó xác nhận nhóm không quá mười người. “Eight” là distractor, còn “ten” mới tương ứng với max. |
| 2 | weather | Đề cần một danh từ song song với tides. Nội dung học lý thuyết bao gồm thời tiết và thủy triều, nên đáp án là weather. “Understanding” trong đề được diễn đạt lại bằng ý học về một chủ đề. |
| 3 | safety | Người hướng dẫn bảo đảm học viên hiểu mọi điều cần biết về an toàn. Cụm này tương ứng với “safety information” trong đề. |
| 4 | discount | Thành viên câu lạc bộ được hưởng mức phí rẻ hơn. “A bit cheaper” dẫn đến đáp án discount, không phải mức học phí £200. |
| 5 | dictionary | Sau “a useful”, chỗ trống cần danh từ số ít. Khóa học bao gồm một cuốn từ điển giải thích thuật ngữ chèo thuyền. “All inclusive” được paraphrase thành mọi chi phí đã bao gồm. |
| 6 | certificate | Sau “a”, cần danh từ số ít. Khi kết thúc khóa học, học viên nhận được chứng chỉ. “At the end of the course” tương đương với lúc hoàn thành khóa học. |
| 7 | towel | Đề yêu cầu một đồ dùng mang theo, đứng sau mạo từ “a”. Người học hỏi trực tiếp về khăn và nhận được xác nhận, nên towel là đáp án. |
| 8 | cafe | Người đàn ông hỏi câu lạc bộ có nơi bán đồ ăn, đồ uống hay không. Việc có bánh sandwich, bánh ngọt và đồ ăn nhẹ xác nhận có cafe. |
| 9 | videos | Động từ “are” cho thấy cần danh từ số nhiều. Người phụ nữ khuyên xem các video huấn luyện có sẵn trực tuyến. |
| 10 | lockers | Chỗ trống đứng trước “are”, nên cần danh từ số nhiều. Tủ khóa có sẵn cho người dùng trong changing rooms. “Available” được diễn đạt bằng ý có rất nhiều. |
Bẫy cần nhớ ở Part 1
- Nghe được một con số đầu tiên và điền ngay, trong khi người nói có thể sửa thông tin sau đó.
- Chỉ nhận diện từ đơn lẻ mà bỏ qua ý nghĩa cả câu.
- Không để ý dạng số ít, số nhiều; ví dụ câu 9 cần là videos.
- Nhầm đồ cần tự mang theo với đồ có sẵn tại câu lạc bộ.
Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening Part 2
Nội dung bài nghe Part 2
Part 2 là bài nói về công việc của makeup artist trong ngành làm phim. Người nói chia sẻ về cơ hội cho người mới, công việc trong dự án phim kinh phí thấp hoặc cao, cách chuẩn bị bộ dụng cụ, xây portfolio, hỗ trợ diễn viên và những kỹ năng cần có để làm việc trong đoàn phim.
Part này dùng dạng Multiple Choice, vì vậy người nghe không chỉ tìm từ giống đáp án mà cần hiểu quan điểm hoặc ý chính mà người nói muốn nhấn mạnh.
Mạch nội dung cần theo dõi
- Những công việc đầu tiên trong ngành phim ảnh.
- Đối tượng người làm makeup phải phục vụ.
- Khó khăn khi làm việc với đạo diễn, diễn viên nổi tiếng.
- Dụng cụ, portfolio và tốc độ làm việc.
- Yêu cầu về tính tổ chức, linh hoạt và xử lý phần makeup cho diễn viên quần chúng.
Đáp án và giải thích chi tiết Part 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 11 | A | Khi làm phim kinh phí thấp, người mới có thể không nhận lương. Tuy nhiên, chi phí di chuyển cần được chi trả. Đáp án đúng phải phản ánh thông tin được xác nhận, không chọn chi tiết “working for free”. |
| 12 | B | Phim kinh phí lớn có thể cho người học cơ hội làm việc với nhiều nhóm tuổi và sắc tộc. Điều này tương ứng với trải nghiệm làm việc cùng nhiều nhóm người khác nhau. |
| 13 | A | Một áp lực của makeup artist là làm việc với đạo diễn thiếu kiên nhẫn hoặc không hài lòng. Đây là cách mô tả những đạo diễn khó tính. |
| 14 | A | Lần đầu gặp diễn viên nổi tiếng, người nói cảm thấy choáng ngợp và khó nói nên lời. Cảm xúc này khớp với ý rất rụt rè. |
| 15 | A | Học viên phải mang bộ makeup kit bên mình, nhưng chỉ cần những món thiết yếu. Đây là lời khuyên mang một bộ dụng cụ cơ bản. |
| 16 | C | Khi đưa ảnh vào portfolio, học viên phải có sự chấp thuận của người phụ trách. “Get approval” tương ứng với “get permission”. |
| 17 | C | Khi chuẩn bị diễn viên, đôi lúc người làm makeup phải hoàn thành việc nhanh để không làm chậm tiến độ. Đây là kỹ năng làm việc nhanh. |
| 18 | A | Continuity yêu cầu thông tin và hình ảnh được lưu giữ có tổ chức để tái tạo makeup trong cảnh quay lại. |
| 19 | B | Công việc chung đòi hỏi thái độ tích cực và sẵn sàng làm việc được giao. Đây là biểu hiện của sự linh hoạt. |
| 20 | C | Khi phải trang điểm cho nhiều diễn viên quần chúng, người làm cần giữ tốc độ nhanh và không dành quá lâu cho mỗi người. |
Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng
Cách xử lý dạng multiple choice
Đừng chọn đáp án chỉ vì có một từ giống audio. Hãy nghe toàn bộ ý, đặc biệt sau các từ nối như but, however và remember. Các câu 11–20 kiểm tra nhiều paraphrase quan trọng như:
- get approval → get permission
- just the essentials → a basic kit
- kept in good order → well-organised
- willing to do whatever is asked → flexible
- without wasting time → work quickly
Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening Part 3
Nội dung bài nghe Part 3: Dự án về đa dạng sinh học đại dương
Part 3 là cuộc thảo luận của sinh viên về bài giảng và các tài liệu liên quan đến đa dạng sinh học đại dương. Họ đánh giá mức độ ấn tượng của bài giảng, dự án nghiên cứu và một số bài báo, podcast, sách hoặc phim tài liệu.
Câu 21–24 là dạng chọn hai đáp án, trong khi câu 25–30 yêu cầu nối mỗi tài liệu với một nhận xét phù hợp. Người học cần theo dõi thái độ của người nói thay vì chỉ nghe tên chủ đề.
Dạng bài kết hợp Multiple Choice và Matching đòi hỏi bạn theo dõi rõ ai đang nói, họ đồng ý hay phản đối điều gì, đồng thời nhận diện quan điểm chứ không chỉ thông tin thực tế.
Mạch nội dung cần theo dõi
- Ấn tượng của người nghe về dự án.
- Vấn đề nghiên cứu và phạm vi ví dụ.
- Công nghệ, robot và đội ngũ chuyên gia.
- Đánh giá về tài liệu hoặc bài thuyết trình.
- Những điểm mạnh và hạn chế trong cách trình bày thông tin.
Giải thích đáp án câu 21–30
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 21 | B | Sinh viên ấn tượng với các ví dụ được đưa ra ở phạm vi rộng, mang tính toàn cầu. |
| 22 | D | Bài giảng tập trung vào các vấn đề dài hạn. Đây là đặc điểm thứ hai gây ấn tượng. |
| 23 | C | Việc sử dụng robot trong theo dõi sinh vật biển thể hiện ứng dụng công nghệ mới. |
| 24 | E | Dự án có nhiều chuyên gia cùng làm việc và đến từ các lĩnh vực khác nhau, tương ứng với phạm vi chuyên môn rộng. |
| 25 | G | Bài báo về lionfish đưa ra nhận định nhưng không có đủ thông tin giải thích hoặc bằng chứng hỗ trợ. |
| 26 | B | Phim tài liệu về microplastics bị đánh giá là lỗi thời, vì kiến thức trong đó không còn cập nhật. |
| 27 | F | Podcast về ô nhiễm đại dương chỉ nói những điều người nghe đã biết, nên bị xem là quá dễ đoán. |
| 28 | H | Sách về coastal ecosystems giúp sinh viên hiểu rõ vấn đề hơn và được nhận xét là có phần tóm tắt tốt. |
| 29 | A | Bài báo về metal toxicity quá khó hiểu với sinh viên, cho thấy nó hướng đến độc giả chuyên môn sâu. |
| 30 | E | Podcast về floating marine cities chỉ nói về lợi ích cho con người và bỏ qua môi trường, vì vậy thiếu cân bằng. |
Dấu hiệu nhận diện quan điểm trong Part 3
| Dấu hiệu trong audio | Ý nghĩa khi chọn đáp án |
| I was impressed by… | Nhận xét tích cực |
| I’m not sure that… | Nghi ngờ hoặc phản đối |
| What concerned me was… | Điểm hạn chế |
| It was clear that… | Thông tin được xác nhận |
| I found it difficult to follow… | Nội dung quá phức tạp |
| They should have included… | Một khía cạnh bị thiếu |
Paraphrase nổi bật trong Part 3
| Nội dung | Cách diễn đạt tương đương |
| Vấn đề dài hạn | long-term issue |
| Ví dụ toàn cầu | examples from around the world |
| Công nghệ mới | new technology |
| Chuyên gia nhiều lĩnh vực | specialists from different backgrounds |
| Thiếu bằng chứng | insufficient evidence |
| Lỗi thời | outdated |
| Quá chuyên môn | highly specialised |
| Thiếu cân bằng | unbalanced / one-sided |
Bẫy thường gặp ở Part 3
- Nhầm ý kiến của sinh viên với ý kiến của người hướng dẫn.
- Chọn thông tin xuất hiện trong audio nhưng không phải câu trả lời cuối cùng.
- Bỏ qua từ phủ định như “not”, “hardly”, “not enough”.
- Với Matching, không cố tìm đúng từ trong đáp án; hãy nghe nhận xét có cùng nghĩa.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking
Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening Part 4: Sources of Rubber
Nội dung bài nghe Part 4
Part 4 là bài giảng về cao su tự nhiên. Người nói đề cập đến cao su như một tài nguyên, thời gian cây cao su phát triển, nhu cầu thị trường, khu vực trồng phù hợp, khả năng tái chế, bệnh cây, thời tiết cực đoan và một số nguồn thực vật có thể chứa cao su.
Đây là dạng Note Completion phổ biến trong IELTS Listening. Người nghe cần theo sát cấu trúc bài giảng và dự đoán loại từ trước khi audio phát đến khoảng trống.
Mạch bài giảng
- Các ứng dụng của cao su.
- Tốc độ tăng hoặc giảm của thị trường.
- Nhu cầu sử dụng cao su.
- Vị trí địa lý và điều kiện khí hậu.
- Tái chế, nấm bệnh và tác động của thời tiết.
- Đặc điểm của cây, rễ và đất trồng.
Giải thích đáp án câu 31–40
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 31 | metal(s) | Người nói liệt kê kim loại là một trong các loại tài nguyên tự nhiên, bên cạnh nhiên liệu hóa thạch và cao su. |
| 32 | slow | Cây cao su cần nhiều năm mới bắt đầu tạo ra cao su, nên quá trình trồng trọt diễn ra chậm. |
| 33 | demand | Nông dân có thể thay đổi cây trồng nếu nhu cầu thị trường tăng hoặc giảm. |
| 34 | equator | Cây cao su chỉ phát triển tốt ở khu vực quanh đường xích đạo. |
| 35 | recycle | Cao su có thể được tái chế sau khi sử dụng, dù việc này khó. Sau “can” cần động từ nguyên thể. |
| 36 | fungus | Một loại nấm là mối đe dọa nguy hiểm có thể phá hủy số lượng lớn cây cao su. |
| 37 | weather | Khu vực Đông Nam Á thường chịu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan. |
| 38 | strong | Cao su tổng hợp không bền hoặc chắc bằng cao su tự nhiên. Đây là tính từ trong cấu trúc so sánh. |
| 39 | roots | Khi nhổ cây và cắt phần rễ, người ta phát hiện rễ có chứa cao su. |
| 40 | soil | Một số cây có thể phát triển ở nhiều nơi mà không cần đất giàu dinh dưỡng. |
Chiến lược làm Part 4
Trước khi nghe, hãy dự đoán từ loại:
- Câu 32 cần tính từ trong cụm mô tả một quá trình.
- Câu 35 cần động từ nguyên thể.
- Câu 34, 36, 37, 39 và 40 cần danh từ.
- Câu 38 cần tính từ để so sánh.
Nếu lỡ một câu, hãy chuyển ngay sang khoảng trống tiếp theo. Cố nhớ lại quá lâu thường khiến bạn mất thêm nhiều đáp án phía sau.
Cách tự chữa Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening
Sau khi chấm, hãy phân loại lỗi theo từng Part để xây dựng kế hoạch học phù hợp.
| Dấu hiệu | Hướng luyện tập |
| Sai nhiều ở Part 1 | Luyện số liệu, giá tiền, đồ vật, spelling và số ít/số nhiều |
| Sai nhiều ở Part 2 | Luyện paraphrase và cách loại đáp án nhiễu |
| Sai nhiều ở Part 3 | Luyện theo dõi thái độ, quan điểm và thông tin từ nhiều người nói |
| Sai nhiều ở Part 4 | Luyện dự đoán từ loại, ghi chú nhanh và theo dõi bài giảng dài |
Tại WISE English, người học nên lập sổ lỗi Listening với bốn cột: câu sai, đáp án đúng, nguyên nhân sai và cách diễn đạt paraphrase cần ghi nhớ. Cách làm này giúp bạn nhìn thấy lỗi lặp lại sau vài lần luyện đề.
Thông tin liên hệ
- Cơ sở: 146 Hàm Nghi – Thanh Khê – Đà Nẵng – 0901.270.888 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Trần Văn Dư – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 288 Lê Văn Hiến – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 380 Tôn Đức Thắng – Liên Chiểu – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Nguyễn Phước Lan – Cẩm Lệ – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 100-102 Lê Trọng Tấn – An Khê – Đà Nẵng – 090 528 52 85 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 336A Bà Triệu - Hai Bà Trưng - Hà Nội - (+84) 886 884 993 - Xem thêm
- Hotline: 0708.290.777 - 0901.270.888
- Email: admin@wiseenglish.vn
- Website: https://wiseenglish.edu.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/Wiseenglish.vn
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening không chỉ kiểm tra khả năng nghe từ đơn lẻ mà còn yêu cầu người học nhận ra paraphrase, theo dõi thông tin sửa đổi và hiểu thái độ của người nói. Khi chữa đề, hãy xác định nguyên nhân của từng lỗi để luyện đúng kỹ năng cần cải thiện.
Nếu bạn cần xây dựng lộ trình luyện Listening phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ bạn xác định điểm yếu và lựa chọn cách học phù hợp.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening có bao nhiêu câu?
Bài Listening có 40 câu, chia thành 4 Part. Mỗi Part gồm 10 câu và độ khó thường tăng dần từ Part 1 đến Part 4.
2. Có nên xem transcript ngay sau khi làm bài không?
Bạn nên kiểm tra đáp án trước, xác định câu sai, sau đó mới xem nội dung bài nghe ở đúng đoạn chứa đáp án. Cách này giúp nhận ra mình sai vì không nghe được từ, không hiểu paraphrase hay chọn nhầm do bẫy.
3. Part nào khó nhất trong Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening?
Part 3 và Part 4 thường khó hơn. Part 3 yêu cầu theo dõi quan điểm của nhiều người nói, còn Part 4 có tốc độ nói nhanh hơn và chứa nhiều từ vựng học thuật.








