Cambridge IELTS 21 Test 2 Listening gồm bốn tình huống đa dạng: trao đổi về các lớp học kỹ năng, giới thiệu tuyến đường đi bộ và khu mỏ Melby Coalmine, thảo luận dự án về thực phẩm, cùng bài giảng về ngành du lịch tàu biển.
Bài viết tổng hợp đáp án Listening Test 2 câu 1–40, đồng thời giải thích cách thông tin xuất hiện trong audio, keyword cần theo dõi, paraphrase và những bẫy thường gặp. WISE English khuyến khích bạn làm bài trước, sau đó đối chiếu phần giải thích để nhận diện chính xác lỗi nghe, lỗi từ loại hoặc lỗi chọn đáp án.

Part 1: Thông tin về các lớp học kỹ năng
Nội dung bài nghe
Part 1 là cuộc hội thoại về một số lớp học kỹ năng và sáng tạo. Người nói trao đổi về ngày tổ chức, học phí, nội dung của lớp làm bánh, massage, làm nến, vẽ lụa và sử dụng dụng cụ cơ bản.
Đây là dạng Form Completion hoặc Table Completion quen thuộc. Thông tin đi theo từng lớp học, vì vậy người nghe cần đọc nhanh tiêu đề hàng hoặc cột để biết mình đang chờ ngày tháng, giá tiền, địa điểm, vật dụng hay nội dung khóa học.
Dạng bài và cách dự đoán đáp án
| Nhóm câu | Dự đoán trước khi nghe | Ví dụ đáp án |
| Câu 1 và 6 | Ngày tháng | 13 January, 6 April |
| Câu 2 và 8 | Giá tiền | 48, 67.50 |
| Câu 3–5 | Danh từ | pizza, India, mirror |
| Câu 7 | Tính từ | natural |
| Câu 9–10 | Danh từ chỉ vật dụng | shirt, hammer |
Đáp án và giải thích chi tiết Part 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | 13(th) January | Người phụ nữ xác nhận lớp học làm món ăn Việt Nam diễn ra vào ngày 13 tháng 1. Với dạng ngày tháng, có thể ghi 13 January hoặc 13th January tùy yêu cầu đề. |
| 2 | 48 / forty-eight | Học phí thực tế là 48 bảng, ngoài ra còn có khoản phụ thu cho nguyên liệu. Cần phân biệt “actual cost” với khoản phí bổ sung được nhắc đến sau đó. |
| 3 | pizza | Trong lớp làm bánh, người nói liệt kê white bread, sourdough và pizza. Đây là danh từ cùng nhóm với hai loại bánh đứng trước. |
| 4 | India | Kỹ thuật massage truyền thống được dùng ở Ấn Độ và người dạy cũng được đào tạo tại đây. Sau cấu trúc “trained in”, cần một địa điểm. |
| 5 | mirror | Người học phải mang gương để có thể quan sát thao tác khi tự thực hành. Từ khóa trong đề là “bring a…”, nên cần danh từ số ít. |
| 6 | 6(th) April | Lớp làm nến hiện tổ chức vào ngày 6 tháng 4. Audio có nhắc ngày 23 tháng 1, nhưng đó là lịch cũ đã bị thay đổi. |
| 7 | natural | Nến được làm từ các sản phẩm tự nhiên. Chỗ trống đứng trước danh từ “ingredients” nên cần một tính từ. |
| 8 | 67.5 | Lớp vẽ lụa có giá 67.50 bảng. Khi điền số thập phân trong IELTS, dùng dấu chấm: 67.50, không dùng dấu phẩy. |
| 9 | shirt | Người học có thể mang tạp dề hoặc một chiếc áo cũ để tránh thuốc nhuộm làm bẩn quần áo. “Don’t use anymore” là cách diễn đạt cho “old”. |
| 10 | hammer | Người nói đề cập máy khoan, cưa và búa. Câu hỏi cần một danh từ chỉ dụng cụ; đáp án là hammer. |
Paraphrase cần nhớ trong Part 1
| Trong đề hoặc câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
| cost | actual cost |
| extra fee | additional charge |
| trained in | did training in |
| bring | take |
| old shirt | a shirt you do not use anymore |
| made from | made out of |
| changed date | had to change the date |
| natural ingredients | products that are natural |
Bẫy thường gặp ở Part 1
- Nghe thấy số tiền đầu tiên nhưng không xác định đó là học phí hay phụ phí.
- Điền ngày tháng cũ thay vì ngày đã được xác nhận sau khi thay đổi lịch.
- Không kiểm tra loại từ:
naturallà tính từ, trong khimirror,shirtvàhammerlà danh từ. - Viết sai dấu thập phân ở câu 8.
- Bỏ qua từ xác nhận như “yes”, “actually” hoặc “the actual cost”, vốn thường báo hiệu thông tin cuối cùng.
Part 2: Tuyến đường đi bộ và Melby Coalmine
Nội dung bài nghe
Part 2 là bài giới thiệu một tuyến đường đi bộ gần Melby Coalmine và sơ đồ khu mỏ dành cho khách tham quan. Người nói mô tả những điểm đáng chú ý trên lộ trình, như lâu đài cổ, biển chỉ dẫn, quãng đường quanh đồi, tháp quan sát và các khu vực trong điểm tham quan.
Part này kết hợp dạng Multiple Choice, Map/Plan Labelling. Với câu hỏi bản đồ, người nghe cần xác định hướng, vị trí tương đối và các dấu hiệu định vị như “north of”, “south-west corner”, “via a covered walkway” hoặc “beyond that room”.
Mạch thông tin cần theo dõi
- Đặc điểm nổi bật của tuyến đường đi bộ.
- Lâu đài cổ và khả năng chụp ảnh.
- Biển chỉ dẫn trên đường đi.
- Hướng di chuyển quanh đồi và lên tháp.
- Vị trí các khu vực tại Melby Coalmine.
Đáp án và giải thích câu 11–14
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 11 | B | Tuyến đường đi qua lâu đài từ thế kỷ 15. Dù hiện chỉ còn tàn tích, nơi đây có bảng thông tin và là điểm chụp ảnh hấp dẫn. |
| 12 | E | Tuyến đường có biển chỉ dẫn rõ ràng dọc đường, nên người đi không cần mang bản đồ. Điều này cho thấy nguy cơ bị lạc là thấp. |
| 13 | C | Lộ trình đi dọc đỉnh đồi rồi quay xuống bãi đỗ xe, tức trở lại điểm xuất phát. Đây là đặc điểm của một tuyến đường vòng. |
| 14 | D | Ở điểm cao nhất, người đi có thể leo lên một tòa tháp được xây tại vị trí từng là một hunting lodge thế kỷ 17. |
Đáp án và giải thích câu 15–20
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 15 | F | Khu triển lãm nằm sau khu vực có tủ khóa và nơi mượn áo mưa. Người nghe cần theo đúng hướng: car park → covered walkway → ticket office → room with lockers → exhibition. |
| 16 | B | Bath house nằm trong tòa nhà ngay phía bắc engine house. Đây là thông tin định hướng trực tiếp trên sơ đồ. |
| 17 | D | Khu trưng bày dụng cụ khai mỏ cũ nằm trong tòa nhà nhỏ hình chữ L, ở giữa ranh giới phía bắc của khu mỏ. |
| 18 | A | Vehicle shed nằm ở góc tây nam của khu vực và có thể tiếp cận qua covered walkway. “South-west” tương ứng góc dưới bên trái trên sơ đồ. |
| 19 | H | Field with ponies nằm tại ranh giới phía đông bắc và không đi đến bằng covered walkway. |
| 20 | E | Education centre được nối với ticket office bằng một đoạn covered walkway ngắn. Đây là dấu hiệu giúp xác định đúng vị trí. |
Từ vựng chỉ vị trí trong Part 2
| Cụm từ | Nghĩa |
| directly to the north of | ngay phía bắc của |
| in the south-west corner | ở góc tây nam |
| on the north-eastern boundary | tại ranh giới phía đông bắc |
| in the middle of | ở giữa |
| via a covered walkway | qua lối đi có mái che |
| beyond that room | ở phía sau, qua khỏi phòng đó |
| back down to the starting point | quay lại điểm xuất phát |
| along the tops of the hills | dọc theo đỉnh đồi |
Bẫy thường gặp ở Part 2
- Không xoay sơ đồ theo đúng hướng bắc – nam trước khi nghe.
- Chọn vị trí theo tên địa điểm mà không chú ý cụm định hướng sau đó.
- Nhầm “beyond” với “next to”;
beyondyêu cầu đi qua một khu vực trước. - Không theo dõi toàn bộ chuỗi chỉ đường trong câu 15.
- Với Multiple Choice, một địa điểm có thể được mô tả bằng nhiều chi tiết, nhưng chỉ một chi tiết trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Part 3: Dự án về thực phẩm
Nội dung bài nghe
Part 3 là cuộc trao đổi giữa Nadia, Fergus và giảng viên về dự án liên quan đến thực phẩm. Phần đầu đề cập những thông tin đáng chú ý về an toàn thực phẩm, kháng kháng sinh và hệ thống kiểm tra thực phẩm. Phần sau nói về dự án phát triển sản phẩm falafel, từ mục tiêu ban đầu, literature review đến lựa chọn nguyên liệu và quá trình thử nghiệm.
Dạng bài bao gồm Multiple Choice và Matching. Người nghe cần theo dõi ý kiến của từng người nói, đặc biệt các dấu hiệu như “I had no idea”, “I thought it was really good”, “we decided” hoặc “harder than I expected”.
Đáp án và giải thích câu 21–26
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 21 | B | Nadia và Fergus đều bất ngờ khi biết thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 căn bệnh. Cụm “I had no idea” cho thấy đây là thông tin mới với họ. |
| 22 | E | Nadia biết tình trạng kháng kháng sinh tăng lên nhưng không biết nguyên nhân. Fergus giải thích kháng sinh từ động vật có thể đi vào chuỗi thức ăn, và cũng thừa nhận đây là thông tin mới với mình. |
| 23 | C | Nhóm nghiên cứu bảo đảm các bài kiểm tra được thực hiện ở nhiều giai đoạn trong hành trình của thực phẩm, từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. |
| 24 | D | Fergus đánh giá tích cực việc dự án đề cập một vấn đề ảnh hưởng đến nhiều nhóm người, gồm người có quy tắc tôn giáo đặc biệt, người ăn chay và thuần chay. |
| 25 | A | Nadia và Fergus chọn chủ đề đánh bắt bền vững vì nguồn hải sản có nguy cơ bị khai thác quá mức. |
| 26 | C | Họ cũng hứng thú với chủ đề khác biệt toàn cầu về thực phẩm và thói quen ăn uống. Cụm “the whole class would be interested” xác nhận đây là lựa chọn phù hợp. |
Đáp án và giải thích câu 27–30
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 27 | C | Mục tiêu ban đầu của nhóm là tạo ra món ăn có thể dùng khi đang di chuyển, thay vì dùng trong nhà hàng. Sau đó họ nhanh chóng quyết định chọn falafel. |
| 28 | D | Khi thực hiện literature review, Nadia cho biết tài liệu hướng dẫn dự án rất hữu ích, đặc biệt là phần hướng dẫn cách trình bày thông tin. |
| 29 | F | Ở giai đoạn phát triển sản phẩm, nhóm muốn làm một loại falafel khác với thông thường. Họ chọn jackfruit dù trước đó chưa từng thử nguyên liệu này. |
| 30 | A | Quá trình làm falafel khó hơn Fergus dự kiến vì cả hai phải thử nghiệm và liên tục điều chỉnh công thức. Tuy vậy, họ vẫn đánh giá đây là trải nghiệm vui và kết quả cuối cùng ổn. |
Paraphrase nổi bật trong Part 3
| Ý trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
| new information | I had no idea / I had not realised |
| cause of antibiotic resistance | why it happens |
| different stages | from the producer to the consumer |
| sustainable fishing | keeping stocks up / avoiding overexploitation |
| global differences in consumption | variety of food and eating habits around the world |
| initial aim | what we wanted to create |
| useful project guidance | handout with advice |
| product development | deciding what ingredients to use |
| trial and error | experimenting and adapting |
Bẫy thường gặp ở Part 3
- Chỉ nghe một người nói mà quên kiểm tra phản hồi của người còn lại.
- Chọn một thông tin “đã biết” thay vì thông tin khiến người nói bất ngờ.
- Nhầm chủ đề nhóm đã làm trước đó với chủ đề họ quyết định chọn.
- Với câu 30, không chỉ tập trung vào chi tiết “harder than expected”; hãy nghe cả đánh giá cuối cùng về trải nghiệm.
Part 4: Du lịch tàu biển
Nội dung bài nghe
Part 4 là bài giảng về những thách thức và thay đổi trong ngành du lịch tàu biển. Bài nói đề cập tác động của khách du lịch tàu biển đối với các thành phố, những biện pháp quản lý số lượng tàu, quan niệm của khách trẻ tuổi về cruise holidays và cách các hãng tàu thay đổi dịch vụ để phù hợp hơn với nhóm khách hàng này.
Đây là dạng Note Completion. Người học nên đọc trước cụm từ xung quanh chỗ trống để dự đoán loại từ. Hầu hết đáp án trong Part 4 là danh từ, nhưng vị trí trong câu sẽ giúp bạn xác định nội dung cần nghe.
Mạch bài giảng
- Tác động tiêu cực của du lịch tàu biển tại các điểm đến.
- Biện pháp kiểm soát của các thành phố.
- Những quan niệm phổ biến về cruise holidays.
- Thay đổi để thu hút khách trẻ.
- Hoạt động, thực đơn, kết nối Internet và marketing trên mạng xã hội.
Đáp án và giải thích chi tiết Part 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 31 | pollution | Ô nhiễm là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với nhiều điểm du lịch nổi tiếng. “Greatest threats” tương ứng với “worst problems”. |
| 32 | tax | Một số thành phố như Barcelona áp dụng thuế với khách từ tàu biển. “Imposing a tax” tương ứng với việc một loại thuế được đưa vào. |
| 33 | chocolate | Tại Bruges, nhiều cửa hàng chỉ phục vụ khách du lịch, bán sô-cô-la và đồ lưu niệm. |
| 34 | timing | Dubrovnik kiểm soát thời điểm tàu du lịch vào cảng. “Managing arrivals” được diễn đạt là “control the timing of entries”. |
| 35 | cost | Nhiều người trẻ cho rằng chi phí là rào cản lớn khi lựa chọn du lịch tàu biển, dù trên thực tế các chuyến đi có thể đáng tiền vì gồm nhiều dịch vụ. |
| 36 | rules | Một quan niệm khác là du lịch tàu biển có quá nhiều quy tắc về trang phục và cách cư xử. “Lots of” tương ứng với “too many”. |
| 37 | diving | Các tàu hiện đại có nhiều hoạt động, gồm cả boxing ring và các chuyến lặn biển. |
| 38 | vegan | Các món thuần chay đã trở thành lựa chọn tiêu chuẩn trên thực đơn để phù hợp hơn với khách trẻ. |
| 39 | Wi-Fi | Khách trẻ muốn giữ liên lạc và nhiều người cần làm việc trong chuyến đi dài, vì thế hãng tàu phải cung cấp Wi-Fi đáng tin cậy. |
| 40 | videos | Các hãng tàu đang đầu tư video chất lượng cao cho các kênh mạng xã hội nhằm cải thiện marketing. “First-rate” tương ứng với “high-quality”. |
Paraphrase cần nhớ trong Part 4
| Trong câu hỏi | Trong bài nghe |
| worst problems | greatest threats |
| being introduced | imposing |
| managing arrivals | controlling the timing of entries |
| assumption | perception |
| too many | lots of |
| reliable | can be relied upon |
| high-quality | first-rate |
| improving marketing | using social media more effectively |
| included in the price | included in the package |
| young customers | younger groups |
Bẫy thường gặp ở Part 4
- Không viết quá số từ cho phép.
- Không nhầm
costlà nhận định thực tế; trong bài, đây là một quan niệm khiến khách trẻ ngần ngại. - Với câu 34, đáp án là
timing, không phảishipshoặcport, vì bài nhấn mạnh việc kiểm soát thời điểm tàu vào cảng. - Câu 39 cần viết đúng dạng
Wi-Fi. - Câu 40 không chọn “social media” vì đề đang hỏi loại nội dung chất lượng cao được sản xuất cho các kênh này.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 2 Listening kiểm tra khả năng xử lý nhiều ngữ cảnh khác nhau: thông tin thực tế ở Part 1, định hướng bản đồ ở Part 2, quan điểm học thuật ở Part 3 và bài giảng có tốc độ nhanh hơn ở Part 4. Điểm chung của cả bốn Part là đáp án thường xuất hiện dưới dạng paraphrase, không lặp lại nguyên văn từ đề.
Sau khi kiểm tra đáp án, hãy xem lại những câu sai theo từng dạng bài. Việc ghi chú cặp paraphrase, từ chỉ hướng và dấu hiệu nhận biết thông tin bị sửa sẽ giúp bạn xử lý các bài Listening sau hiệu quả hơn. Nếu cần lộ trình luyện Listening phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ kiểm tra đầu vào và định hướng kỹ năng cần ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Cambridge IELTS 21 Test 2 Listening có bao nhiêu dạng bài?
Test 2 có các dạng phổ biến gồm Form Completion, Multiple Choice, Map/Plan Labelling, Matching và Note Completion. Đây là tổ hợp dạng bài thường gặp trong IELTS Listening Academic.
2. Khi nào nên kiểm tra từ loại trước khi nghe?
Bạn nên làm điều này ở mọi dạng điền từ. Ví dụ, natural ở câu 7 phải là tính từ vì đứng trước danh từ, còn hammer ở câu 10 là danh từ vì nằm trong nhóm dụng cụ.
3. Làm sao tránh sai dạng Map Labelling?
Trước khi audio bắt đầu, hãy xác định hướng bắc – nam, đánh dấu các địa điểm đã có trên sơ đồ và gạch chân từ chỉ vị trí như “north of”, “corner”, “boundary”, “opposite” hoặc “via”. Khi nghe, theo dõi lộ trình từng bước thay vì cố đoán ngay đáp án.








