Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking khai thác các chủ đề Cities, một bộ phim hoặc vở kịch muốn xem lại cùng bạn bè, cùng những câu hỏi mở rộng về sự trung thực và quảng cáo.
Bài viết tổng hợp câu hỏi, cách phát triển ý, bài mẫu tham khảo và cụm từ hữu ích cho từng Part. WISE English khuyến khích bạn điều chỉnh chi tiết trong bài mẫu theo trải nghiệm thật của mình để câu trả lời tự nhiên, nhất quán và dễ mở rộng khi giám khảo hỏi thêm.
Summary
- Part 1 hỏi về thành phố: mức độ hiểu biết về thủ đô, ưu điểm và hạn chế của đời sống đô thị, thành phố muốn đến.
- Part 2 yêu cầu mô tả một bộ phim hoặc vở kịch bạn muốn xem lại cùng bạn bè.
- Part 3 mở rộng sang chủ đề thông tin không chính xác, sự trung thực của trẻ em và người lớn, cũng như trách nhiệm trong quảng cáo.
- Với Part 1, hãy trả lời trực tiếp rồi thêm lý do hoặc ví dụ ngắn.
- Với Part 2 và Part 3, ưu tiên kể chuyện hoặc lập luận có trình tự thay vì học thuộc đoạn văn dài.

Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking Part 1: Cities
Nội dung Part 1
Chủ đề Cities xoay quanh trải nghiệm sống, hiểu biết và cảm nhận về các thành phố. Đây là chủ đề gần gũi, phù hợp để sử dụng từ vựng về giao thông, văn hóa, tiện ích, môi trường sống và nhịp sống đô thị.
Mỗi câu trả lời nên có khoảng hai đến ba câu. Bạn không cần đưa ra thông tin quá chuyên sâu; điều quan trọng là nêu quan điểm rõ, giải thích tự nhiên và dùng ví dụ phù hợp.
Câu hỏi 1: How well do you know the capital city of your country?
Cách triển khai
Bạn có thể nói về mức độ quen thuộc với thủ đô thông qua các chuyến đi, thời gian sinh sống, địa danh bạn biết hoặc khu vực bạn vẫn muốn khám phá thêm.
Bài mẫu tham khảo
I know the capital city fairly well because I have visited it several times for study and leisure. I am familiar with some major landmarks and popular districts, but I would not say I know every part of the city. There are still many smaller neighbourhoods and cultural places that I would like to explore.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| major landmarks | các địa danh nổi tiếng |
| popular districts | những khu vực phổ biến |
| cultural places | địa điểm văn hóa |
| explore smaller neighbourhoods | khám phá các khu dân cư nhỏ |
| be familiar with | quen thuộc với |
| get around the city | di chuyển trong thành phố |
Câu hỏi 2: Do you think cities are exciting places to live?
Cách triển khai
Bạn có thể đồng ý, không đồng ý hoặc nói “it depends”. Nếu đồng ý, hãy phát triển bằng cơ hội việc làm, hoạt động văn hóa và tiện ích. Nếu không đồng ý, hãy nói về nhịp sống nhanh hoặc chi phí sinh hoạt.
Bài mẫu tham khảo
Yes, I think cities can be very exciting places to live because there is always something happening. People have access to a wide range of restaurants, cultural events and job opportunities. However, city life can also become tiring if someone prefers a quieter environment.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| cultural events | các sự kiện văn hóa |
| job opportunities | cơ hội việc làm |
| a lively atmosphere | bầu không khí sôi động |
| a fast-paced lifestyle | lối sống nhịp độ nhanh |
| access to amenities | khả năng tiếp cận tiện ích |
| a quieter environment | môi trường yên tĩnh hơn |
Câu hỏi 3: Why do some people dislike living in a city?
Cách triển khai
Hãy nêu hai đến ba nguyên nhân phổ biến và giải thích ngắn. Các ý phù hợp gồm tắc đường, ô nhiễm, chi phí cao, không gian chật hẹp và áp lực công việc.
Bài mẫu tham khảo
Some people dislike city life because it can be stressful and expensive. Traffic congestion, noise pollution and crowded public spaces may affect their daily routine. In addition, housing costs are often high, so many people prefer living in smaller towns where life is more affordable and peaceful.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| traffic congestion | tắc nghẽn giao thông |
| noise pollution | ô nhiễm tiếng ồn |
| high cost of living | chi phí sinh hoạt cao |
| crowded public spaces | không gian công cộng đông đúc |
| daily routine | thói quen hằng ngày |
| peaceful lifestyle | lối sống yên bình |
Câu hỏi 4: If you could visit any city in the world, where would you go?
Cách triển khai
Câu hỏi này cần một lựa chọn rõ ràng, lý do và một vài chi tiết về điều bạn muốn trải nghiệm tại thành phố đó.
Bài mẫu tham khảo
I would love to visit Tokyo because it seems to combine modern technology with traditional culture in a fascinating way. I would like to see the busy city centre, try local food and visit quieter historical areas such as temples and gardens. I think it would be very different from the cities I have visited before.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| modern technology | công nghệ hiện đại |
| traditional culture | văn hóa truyền thống |
| historical areas | khu vực mang tính lịch sử |
| local cuisine | ẩm thực địa phương |
| city centre | trung tâm thành phố |
| a fascinating contrast | sự tương phản thú vị |
Lưu ý khi trả lời Part 1
- Không cần kể quá nhiều chi tiết lịch sử về thành phố.
- Hãy dùng ví dụ cá nhân, như chuyến đi, khu vực yêu thích hoặc trải nghiệm hằng ngày.
- Nếu chưa đến một thành phố, bạn vẫn có thể nói về lý do mình muốn đến.
- Tránh lặp lại liên tục các từ như
city,goodhoặcbeautiful; có thể thay bằngurban area,lively,convenient,vibranthoặcscenic.
Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking Part 2
Đề bài Part 2
Describe a play or a film you have seen that you would like to see again with friends.
You should say:
- What play or film you would like to see again
- Who you would go with
- What other people have said about this play or film
- And explain why you would like to see this play or film again with friends
Phân tích đề bài
Cue card này không chỉ hỏi về một bộ phim hoặc vở kịch bạn thích. Bạn cần trả lời rõ bốn ý:
- Tên tác phẩm và nội dung khái quát.
- Người bạn muốn xem cùng.
- Nhận xét của người khác.
- Lý do bạn muốn xem lại, đặc biệt là lý do muốn xem cùng bạn bè.
Bạn có thể chọn một bộ phim nổi tiếng, một phim Việt Nam, một vở kịch ở trường, hoặc một tác phẩm bạn đã xem trên nền tảng trực tuyến. Điều quan trọng là câu chuyện có chi tiết và lý do xem lại hợp lý.
Dàn ý gợi ý
| Phần | Nội dung |
| Mở đầu | Nêu tên phim hoặc vở kịch, thời điểm bạn xem lần đầu |
| Nội dung chính | Tóm tắt ngắn cốt truyện hoặc điểm đặc biệt |
| Người xem cùng | Nêu nhóm bạn và sở thích chung |
| Nhận xét của người khác | Bạn bè, khán giả hoặc giới phê bình nhận xét gì |
| Lý do muốn xem lại | Có nhiều chi tiết, gợi thảo luận hoặc tạo trải nghiệm đáng nhớ |
Bài mẫu tham khảo
A film I would really like to watch again with my friends is Inception. I first watched it several years ago, and I found it memorable because the story was very different from most films I had seen before. It is about people entering dreams and creating different layers of reality, so the plot requires the audience to pay close attention.
I would like to watch it with a few close friends who enjoy science-fiction films and discussing complicated storylines. Some of them have already seen the film and said that they noticed different details each time they watched it. It is also widely known for its visual effects, soundtrack and unusual ending.
The main reason I want to see it again with friends is that it would be more interesting to share different interpretations afterwards. The film raises questions about dreams, reality and memory, so I think we would have a long conversation after watching it. Seeing it with friends would make the experience more enjoyable than watching it alone.
Cách nối ý tự nhiên trong Part 2
| Mục đích | Cụm từ gợi ý |
| Mở đầu | The film I would like to talk about is… |
| Nêu thời điểm | I first watched it a few years ago… |
| Tóm tắt nội dung | The story centres on… / It is about… |
| Nêu cảm nhận | What impressed me most was… |
| Nói về bạn bè | I would go with… because… |
| Kết thúc | Overall, I would like to revisit it because… |
Từ vựng hữu ích cho Part 2
| Cụm từ | Nghĩa |
| thought-provoking | gợi suy ngẫm |
| complex storyline | cốt truyện phức tạp |
| visual effects | hiệu ứng hình ảnh |
| soundtrack | nhạc phim |
| keep someone engaged | khiến ai đó tập trung, bị cuốn theo |
| from start to finish | từ đầu đến cuối |
| open to interpretation | có thể được hiểu theo nhiều cách |
| memorable experience | trải nghiệm đáng nhớ |
| watch it again | xem lại |
| discuss different interpretations | thảo luận những cách hiểu khác nhau |
Lỗi thường gặp ở Part 2
- Chỉ kể nội dung phim mà quên trả lời vì sao muốn xem lại với bạn bè.
- Nói quá nhiều về diễn viên nhưng không nêu cảm nhận cá nhân.
- Dùng quá nhiều chi tiết cốt truyện, khiến bài nói dài nhưng không đúng trọng tâm.
- Không nhắc đến nhận xét của những người khác.
- Học thuộc bài mẫu có tên phim quá đặc thù nhưng không biết giải thích nội dung khi bị hỏi thêm.
Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking Part 3: Honesty and Advertising
Nội dung Part 3
Part 3 mở rộng sang sự trung thực trong giao tiếp, mức độ trung thực của trẻ em và người lớn, thông tin phóng đại trong quảng cáo, cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Đây là phần cần câu trả lời có lập luận. Mỗi câu nên có quan điểm, giải thích và ví dụ hoặc hệ quả. Bạn không cần dùng những ý quá cực đoan; câu trả lời cân bằng thường dễ phát triển và thuyết phục hơn.
Câu hỏi 1: Do you think children are more honest than adults?
Cách triển khai
Bạn có thể đồng ý một phần: trẻ nhỏ thường nói trực tiếp hơn, nhưng sự trung thực cũng phụ thuộc vào cách các em được giáo dục và hoàn cảnh cụ thể.
Bài mẫu tham khảo
In general, children may appear more honest because they tend to say exactly what they think. They have not yet learned many social rules about being polite or avoiding uncomfortable topics. However, I do not think children are always more honest than adults, because they can also hide the truth when they are afraid of being punished.
Cụm từ hữu ích
- say exactly what they think
- social rules
- avoid uncomfortable topics
- be afraid of punishment
- tell a white lie
- speak more directly
Câu hỏi 2: Are there good reasons for adults not to tell children the truth?
Cách triển khai
Bạn có thể nói rằng đôi khi người lớn cần điều chỉnh cách nói để phù hợp với độ tuổi của trẻ, nhưng không nên biến điều đó thành nói dối thường xuyên.
Bài mẫu tham khảo
Yes, in some situations adults may need to explain the truth in a simpler or gentler way. For example, young children may not be emotionally ready to understand a serious family problem. However, I think adults should avoid lying unnecessarily and should give children truthful information when they are mature enough to understand it.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| emotionally ready | sẵn sàng về mặt cảm xúc |
| explain something gently | giải thích một cách nhẹ nhàng |
| age-appropriate information | thông tin phù hợp với độ tuổi |
| avoid lying unnecessarily | tránh nói dối không cần thiết |
| understand a difficult situation | hiểu một tình huống khó khăn |
Câu hỏi 3: Why do people buy things even when advertisements are not completely accurate?
Cách triển khai
Nên giải thích bằng yếu tố cảm xúc, hình ảnh thương hiệu, thói quen tiêu dùng và việc người mua không có đủ thời gian kiểm tra toàn bộ thông tin.
Bài mẫu tham khảo
People often make buying decisions based on emotions rather than careful research. Advertisements can create an attractive image of a product and make consumers feel that they need it. In addition, many people trust familiar brands or do not have enough time to verify every claim before making a purchase.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| emotional appeal | sức hấp dẫn về cảm xúc |
| attractive image | hình ảnh hấp dẫn |
| consumer behaviour | hành vi người tiêu dùng |
| brand loyalty | sự trung thành với thương hiệu |
| verify a claim | kiểm chứng một tuyên bố |
| make an impulsive purchase | mua hàng bốc đồng |
Câu hỏi 4: Do you think dishonest advertisements should be banned?
Cách triển khai
Bạn có thể đồng ý, nhưng phát triển theo hướng cần có quy định rõ ràng, phân biệt giữa sáng tạo quảng cáo và hành vi cung cấp thông tin gây hiểu lầm.
Bài mẫu tham khảo
I believe advertisements that deliberately mislead consumers should be banned or penalised. Businesses should be allowed to present their products in an appealing way, but they should not make false claims about price, quality or health benefits. Clear regulations are important because misleading advertising can cause financial loss and damage consumer trust.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| misleading advertisements | quảng cáo gây hiểu lầm |
| false claims | tuyên bố sai sự thật |
| consumer protection | bảo vệ người tiêu dùng |
| advertising regulations | quy định về quảng cáo |
| financial loss | tổn thất tài chính |
| damage consumer trust | làm tổn hại niềm tin người tiêu dùng |
| be penalised | bị xử phạt |
Cách phát triển câu trả lời Speaking Part 3
Một cấu trúc đơn giản và hiệu quả là:
- Nêu quan điểm trực tiếp.
- Giải thích lý do.
- Đưa ví dụ, hệ quả hoặc ngoại lệ.
- Kết lại bằng nhận định cân bằng nếu cần.
Ví dụ:
I think dishonest advertisements should be controlled more strictly. They can encourage people to spend money on products that do not perform as promised. However, regulations should focus on clearly false or harmful claims rather than limiting creative marketing completely.
Cách triển khai này giúp câu trả lời có chiều sâu nhưng vẫn tự nhiên và dễ nói.
Lưu ý khi luyện Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking
- Luyện nói thành tiếng, không chỉ đọc bài mẫu.
- Dùng trải nghiệm cá nhân thật hoặc chi tiết hư cấu hợp lý.
- Với Part 2, chuẩn bị một số câu chuyện linh hoạt có thể điều chỉnh cho nhiều cue card.
- Với Part 3, tập trung vào cách giải thích ý thay vì cố gắng dùng thật nhiều từ vựng cao cấp.
- Nếu không nhớ từ, hãy diễn đạt lại bằng câu đơn giản hơn thay vì dừng quá lâu.
- Khi ghi âm luyện tập, hãy kiểm tra xem câu trả lời có quá ngắn, lặp từ hoặc thiếu ví dụ hay không.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking yêu cầu người học chuyển linh hoạt từ chủ đề gần gũi về thành phố sang kể chuyện về phim ảnh, rồi phát triển lập luận về sự trung thực và quảng cáo. Part 1 cần câu trả lời tự nhiên; Part 2 cần một câu chuyện có mạch; còn Part 3 cần quan điểm rõ ràng và giải thích hợp lý.
Khi luyện Speaking, hãy cá nhân hóa câu trả lời theo trải nghiệm, sở thích và vốn từ của mình. Nếu cần lộ trình phát triển Speaking phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ kiểm tra đầu vào và định hướng kỹ năng cần ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Speaking Part 1 nên trả lời bao nhiêu câu?
Mỗi câu Part 1 thường nên có khoảng hai đến ba câu. Bạn cần trả lời trực tiếp, bổ sung lý do hoặc chi tiết cá nhân, rồi để giám khảo tiếp tục câu hỏi.
2. Có cần nói đúng sự thật ở Speaking Part 2 không?
Không nhất thiết. Bạn có thể kể một trải nghiệm hư cấu hợp lý, miễn là nội dung nhất quán, tự nhiên và đáp ứng đầy đủ các gợi ý trên cue card.
3. Part 3 có cần nêu cả hai mặt của vấn đề không?
Không bắt buộc trong mọi câu hỏi, nhưng việc thừa nhận một ngoại lệ hoặc góc nhìn khác thường giúp câu trả lời cân bằng hơn. Bạn vẫn nên nêu rõ quan điểm chính của mình trước.








