Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing gồm Task 1 dạng Process Diagram về sự hình thành sa mạc bóng mưa và Task 2 dạng Advantages–Disadvantages về việc đưa du học hoặc thực tập vào mọi chương trình đại học.
Task 1 yêu cầu mô tả đúng trình tự của một hiện tượng tự nhiên, trong khi Task 2 đòi hỏi đánh giá hai mặt của vấn đề rồi nêu rõ bên nào có sức nặng hơn. WISE English khuyến khích bạn lập dàn ý ngắn trước khi viết, sau đó đối chiếu bài mẫu để học cách chọn ý, liên kết đoạn và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh.
Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing
- Task 1 là Process Diagram mô tả cách một rain-shadow desert được hình thành.
- Quy trình bắt đầu từ gió ẩm từ biển, đi lên sườn đón gió, tạo mưa, rồi trở thành luồng không khí khô ở sườn khuất gió.
- Task 2 yêu cầu đánh giá lợi ích và bất lợi khi sinh viên đại học phải đi du học hoặc làm work placement.
- Một hướng lập luận phù hợp là thừa nhận trở ngại về tài chính, tổ chức nhưng kết luận lợi ích về kỹ năng, kinh nghiệm và cơ hội nghề nghiệp lớn hơn.
- Với cả hai Task, bài viết cần có lập trường hoặc overview rõ ràng, không chỉ liệt kê thông tin.

Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing Task 1
Đề bài Task 1
The diagram below shows how one type of desert, known as a rain-shadow desert, is formed.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.
Phân tích đề bài
Đây là dạng Process Diagram mô tả một quá trình tự nhiên. Sơ đồ không có mốc thời gian cụ thể, vì vậy người học nên sử dụng thì hiện tại đơn và các cấu trúc bị động khi phù hợp.
Mục tiêu của bài là mô tả đúng các bước hình thành rain-shadow desert, không cần giải thích thêm những nguyên nhân ngoài sơ đồ hoặc đưa ra ý kiến cá nhân.
Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng
Các giai đoạn chính của quá trình
| Giai đoạn | Nội dung |
| 1 | Gió ẩm từ đại dương thổi vào khu vực ven biển |
| 2 | Khi gặp dãy núi, luồng khí bị đẩy lên sườn đón gió |
| 3 | Không khí ẩm lạnh đi, ngưng tụ thành mây và tạo mưa |
| 4 | Sau khi mất độ ẩm, không khí trở nên khô |
| 5 | Không khí khô đi qua đỉnh núi rồi hạ xuống sườn khuất gió |
| 6 | Luồng khí khô đi sâu vào đất liền, tạo vùng sa mạc bóng mưa |
Overview nên viết gì?
Overview nên tóm tắt toàn bộ quy trình trong một đến hai câu. Với đề này, cần nêu:
- Quá trình có hai giai đoạn lớn: sườn đón gió và sườn khuất gió.
- Gió ẩm từ biển tạo mưa ở một bên núi, sau đó thành không khí khô và tạo sa mạc ở phía bên kia.
Ví dụ:
Overall, the formation of a rain-shadow desert involves a sequence of stages occurring on opposite sides of a mountain range. Moist air from the ocean produces rainfall on the windward side before becoming dry and creating an arid area further inland.
Dàn ý gợi ý cho Task 1
| Phần | Nội dung nên triển khai |
| Introduction | Paraphrase đề bài: sơ đồ mô tả quá trình hình thành sa mạc bóng mưa |
| Overview | Nêu hai phía của dãy núi và sự chuyển đổi từ không khí ẩm sang không khí khô |
| Body 1 | Mô tả gió từ biển, đi lên sườn đón gió, lạnh đi, tạo mây và mưa |
| Body 2 | Mô tả không khí khô qua đỉnh núi, hạ xuống sườn khuất gió, đi sâu vào đất liền và tạo sa mạc |
Cách paraphrase đề bài
| Cụm trong đề | Cách paraphrase |
| the diagram below shows | the provided diagram illustrates / depicts |
| one type of desert | a particular kind of desert |
| known as | referred to as / called |
| is formed | is created / develops |
| how a rain-shadow desert is formed | the natural process behind the formation of a rain-shadow desert |
Ví dụ mở bài:
The provided diagram illustrates the natural process by which a rain-shadow desert is formed.
Cách triển khai Body 1: Sườn đón gió
Ở phần đầu quy trình, gió mang hơi nước đi từ biển vào đất liền. Khi gặp dãy núi, luồng khí buộc phải di chuyển lên cao dọc theo sườn đón gió. Trong quá trình này, không khí ẩm trở nên lạnh hơn, dẫn đến ngưng tụ, hình thành mây và mưa.
Các cụm từ có thể dùng:
- winds travel across the sea
- approach the coast
- are forced to rise
- move up the windward side
- cool as they rise
- condensation occurs
- clouds form
- rainfall takes place
Ví dụ đoạn văn:
At the beginning of the process, moist winds travel across the sea towards the coast. When they reach a mountain range, they are forced to rise along the windward side. As the air moves upwards, it cools and condenses, causing clouds to form and rain to fall on this side of the mountains.
Cách triển khai Body 2: Sườn khuất gió và vùng đất liền
Sau khi tạo mưa, không khí đã mất phần lớn hơi ẩm. Luồng khí khô tiếp tục vượt qua đỉnh núi rồi đi xuống sườn khuất gió. Khi tiến xa vào đất liền hàng nghìn ki-lô-mét, lượng ẩm rất thấp khiến khu vực trở nên khô cằn, cuối cùng hình thành rain-shadow desert.
Các cụm từ có thể dùng:
- after releasing moisture
- dry air continues over the mountain peak
- descends the leeward side
- travels further inland
- over thousands of kilometres
- lack of rainfall
- arid conditions
- result in the formation of a desert
Ví dụ đoạn văn:
After the moisture has been released as rain, the remaining air becomes dry. It then passes over the mountain peak and descends along the leeward side. Finally, the dry winds move far inland, where the continued lack of moisture creates arid conditions and leads to the formation of a rain-shadow desert.
Bài mẫu Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing Task 1
The provided diagram illustrates the natural process by which a rain-shadow desert is formed.
Overall, this phenomenon involves a series of stages occurring on the two sides of a mountain range. The process begins when moist winds move inland from the ocean and ends with the creation of a dry desert region on the far side of the mountains.
Initially, winds carrying moisture travel across the sea towards the coast. When these air currents reach a mountain range, they are forced to rise along the windward side. As the moist air moves upwards, its temperature falls, which causes condensation. Consequently, clouds are formed and rainfall occurs mainly on this side of the mountain.
After releasing moisture as rain, the air becomes much drier. It continues over the mountain peak before descending along the leeward side. These dry winds then move further inland, sometimes across thousands of kilometres. Because this region receives very little moisture, it eventually develops into an arid rain-shadow desert.
Từ vựng hữu ích cho Task 1 dạng Process
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
| natural process | quá trình tự nhiên |
| mountain range | dãy núi |
| moist air | không khí ẩm |
| windward side | sườn đón gió |
| leeward side | sườn khuất gió |
| be forced to rise | bị buộc phải bay lên cao |
| condensation | sự ngưng tụ |
| rainfall | lượng mưa, mưa rơi |
| release moisture | giải phóng hơi ẩm |
| descend | đi xuống |
| arid conditions | điều kiện khô cằn |
| culminate in | dẫn đến kết quả cuối cùng là |
Lỗi thường gặp ở Task 1 dạng Process
- Dùng thì quá khứ dù sơ đồ mô tả hiện tượng tự nhiên.
- Bỏ qua overview.
- Mô tả hai bên núi không theo đúng trình tự.
- Dùng quá nhiều câu bị động khiến bài thiếu tự nhiên.
- Viết nguyên nhân hoặc kết quả không được thể hiện trên sơ đồ.
- Lặp lại liên tục từ
air,windhoặcmountainmà không dùng các cách diễn đạt thay thế.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading
Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing Task 2
Đề bài Task 2
All university undergraduate courses should include a period of time spent studying abroad or doing a work placement.
Do you think the advantages of this would outweigh the disadvantages?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Write at least 250 words.
Phân tích yêu cầu đề bài
Đây là dạng Advantages–Disadvantages. Người viết không chỉ nêu hai mặt của vấn đề mà cần đánh giá rõ liệu lợi ích có lớn hơn bất lợi hay không.
Đề bài nói về việc mọi chương trình đại học bậc cử nhân nên có một giai đoạn du học hoặc thực tập. Bạn cần chú ý từ all: nếu áp dụng đại trà, các vấn đề về chi phí, khả năng tổ chức và chất lượng nơi thực tập sẽ trở nên đáng kể.
Một hướng lập luận hợp lý là cho rằng lợi ích nhìn chung lớn hơn bất lợi, nhưng việc thực hiện cần linh hoạt. Các trường có thể hỗ trợ học bổng, lựa chọn thực tập tại địa phương hoặc xây dựng quan hệ với doanh nghiệp để giảm rào cản cho sinh viên.
Dàn ý gợi ý cho Task 2
| Phần | Nội dung nên triển khai |
| Introduction | Paraphrase đề bài, nêu lợi ích lớn hơn bất lợi nếu chương trình được triển khai hợp lý |
| Body 1 | Bất lợi: chi phí du học, khó sắp xếp nơi thực tập chất lượng cho toàn bộ sinh viên |
| Body 2 | Lợi ích: kinh nghiệm thực tế, khả năng có việc làm, kỹ năng ngôn ngữ, giao tiếp đa văn hóa và trưởng thành cá nhân |
| Conclusion | Khẳng định lợi ích vượt trội nhưng trường cần có cơ chế hỗ trợ để tránh tạo bất bình đẳng |
Ý tưởng cho Body 1: Bất lợi
Bất lợi lớn nhất là vấn đề tài chính. Du học có thể phát sinh chi phí vé máy bay, nhà ở, sinh hoạt và bảo hiểm. Nếu thiếu hỗ trợ, yêu cầu bắt buộc này có thể gây áp lực không cân xứng lên sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Một vấn đề khác là tổ chức work placement cho tất cả sinh viên. Nếu trường không có mạng lưới đối tác đủ tốt, sinh viên có thể bị đưa vào những vị trí ít liên quan đến chuyên ngành hoặc chỉ thực hiện công việc đơn giản.
Câu chủ đề tham khảo:
Making overseas study or work placements compulsory could create financial pressure for some students and logistical difficulties for universities.
Ý tưởng cho Body 2: Lợi ích
Thực tập giúp sinh viên áp dụng kiến thức trên lớp vào môi trường làm việc thực tế. Các em có thể hiểu rõ kỳ vọng của ngành nghề, xây dựng kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian và làm việc nhóm.
Du học tạo cơ hội tiếp xúc với môi trường mới, tăng tính độc lập, khả năng thích nghi và kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Những trải nghiệm này có giá trị lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng kết nối toàn cầu.
Câu chủ đề tham khảo:
Despite these challenges, experiential learning can equip undergraduates with practical skills and a broader perspective that classroom study alone may not provide.
Bài mẫu Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing Task 2
Some people argue that every undergraduate degree should include a period of studying abroad or completing a work placement. Although this requirement could create financial and organisational difficulties, I believe that its long-term benefits would outweigh the disadvantages.
On the one hand, making these opportunities compulsory may cause problems for both students and universities. Studying overseas can be expensive due to travel, accommodation and living costs. This may place considerable pressure on students from low-income families unless scholarships or alternative options are available. In addition, arranging suitable work placements for every undergraduate could be challenging. If universities do not have enough reliable industry partners, some students may be offered placements that are unrelated to their field of study and provide little educational value.
However, the advantages of practical or international experience are more significant. Work placements allow students to apply theoretical knowledge in real professional settings. They can develop workplace skills, understand employers’ expectations and make more informed career decisions. Similarly, studying abroad can improve language ability, independence and cross-cultural communication. These qualities are increasingly valuable in a labour market where graduates may work with people from different backgrounds and countries.
In conclusion, compulsory study abroad or work placements may involve financial and logistical obstacles. Nevertheless, I believe the benefits in terms of employability, practical experience and personal development are greater, provided that universities offer flexible and affordable ways for all students to participate.
Từ vựng hữu ích cho Task 2
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
| undergraduate degree | chương trình/cử nhân đại học |
| study abroad | du học |
| work placement | kỳ thực tập, trải nghiệm làm việc |
| compulsory requirement | yêu cầu bắt buộc |
| financial pressure | áp lực tài chính |
| low-income students | sinh viên có thu nhập thấp |
| logistical difficulties | khó khăn về tổ chức |
| industry partners | đối tác doanh nghiệp |
| theoretical knowledge | kiến thức lý thuyết |
| practical experience | kinh nghiệm thực tế |
| employability | khả năng có việc làm |
| cross-cultural communication | giao tiếp đa văn hóa |
| informed career decisions | quyết định nghề nghiệp có cơ sở |
| flexible alternatives | phương án thay thế linh hoạt |
Cách làm bài Advantages–Disadvantages hiệu quả
Với dạng “Do the advantages outweigh the disadvantages?”, bạn nên:
- Nêu rõ kết luận ngay trong mở bài.
- Phân tích ít nhất một bất lợi thật sự, không chỉ nêu qua loa.
- Dành dung lượng lớn hơn cho phía bạn cho là thuyết phục hơn.
- Giải thích vì sao lợi ích hoặc bất lợi có tác động dài hạn.
- Giữ lập trường nhất quán đến phần kết luận.
Ví dụ, thay vì chỉ viết “internships are useful”, bạn có thể phát triển:
Internships help students understand how academic concepts are applied in the workplace. This can make graduates more prepared for recruitment processes and reduce the gap between university study and professional expectations.
Lỗi thường gặp ở Task 2
- Chỉ liệt kê ưu điểm, bất lợi mà không trả lời rõ bên nào lớn hơn.
- Nói du học luôn mang lại lợi ích nhưng không thừa nhận rào cản chi phí.
- Lặp từ
students,universityhoặcexperiencequá nhiều. - Nhầm
work placementvới một công việc toàn thời gian. - Đưa ví dụ quá chung chung, không liên hệ tới lập luận.
- Kết luận khác với quan điểm ở mở bài.
Câu hỏi thường gặp
Task 1 Test 3 nên dùng thì gì?
Vì đây là quy trình tự nhiên không có thời điểm cụ thể, bạn nên dùng hiện tại đơn. Có thể kết hợp câu bị động như “clouds are formed” hoặc “the air is forced to rise”.
Có cần nêu mọi chi tiết trong Process Diagram không?
Bạn cần mô tả đủ các bước chính, nhưng không cần lặp lại tất cả nhãn trên sơ đồ. Hãy ưu tiên trình tự, nguyên nhân – kết quả và điểm đầu – điểm cuối của quá trình.
Có thể đồng ý một phần ở Task 2 không?
Có. Bạn có thể cho rằng lợi ích nhìn chung lớn hơn bất lợi nhưng chỉ khi trường đại học hỗ trợ tài chính, tổ chức placement phù hợp và cho phép các phương án linh hoạt.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing yêu cầu người học tổ chức thông tin và lập luận theo hai cách khác nhau. Task 1 cần mô tả quy trình sa mạc bóng mưa chính xác, theo đúng trình tự từ không khí ẩm đến vùng đất khô cằn. Task 2 cần đánh giá cân bằng giữa chi phí, khó khăn tổ chức và lợi ích lâu dài của học tập qua trải nghiệm.
Khi luyện viết, hãy dành thời gian xác định overview của Task 1 và lập trường của Task 2 trước khi bắt đầu. Hai bước ngắn này giúp bài viết rõ hướng, mạch lạc và đúng trọng tâm hơn.








