TẤT TẦN TẬT VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH

Đánh giá post

Mệnh đề quan hệ một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây cấu trúc thường được sử dụng trong tiếng Anh nói các kỳ thi như IELTS TOEIC. WISE ENGLISH hiểu được điều này đã tổng hợp những kiến ​​thức về mệnh đề quan hệ nhằm giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập làm việc.

1. Định nghĩa mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề phụ thuộc được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ trong câu. Loại mệnh đề này được gọi là “tương đối” vì nó liên quan đến danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa.

menh de 1
Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề phụ thuộc được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ trong câu

Các mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (such as “who,” “whom,” “whose,” “which,” or “that”) hoặc một trạng từ quan hệ (such as “where” or “when”). Đại từ quan hệ hoặc trạng từ đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ, và nó kết nối mệnh đề với danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa.

E.g “The woman who is wearing a red dress is my sister.” 

(Người phụ nữ mặc váy đỏ là em gái tôi)

Trong câu này, mệnh đề quan hệ là “who is wearing a red dress,” và nó bổ nghĩa cho danh từ “woman.” Đại từ quan hệ “who” đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề và nó kết nối mệnh đề với danh từ “woman.”

Mệnh đề quan hệ có thể cung cấp nhiều loại thông tin về danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa. 

E.g:

– Họ có thể cung cấp thông tin về danh tính của danh từ  “The man who stole my wallet”: Người đàn ông đã lấy trộm ví của tôi

– Địa điểm “The town where I grew up”: Thị trấn nơi tôi lớn lên, 

– Thời gian “The day when I first met her”: Ngày tôi gặp cô ấy lần đầu tiên,

– Sở hữu “The car whose windshield was cracked”: Chiếc ô tô bị nứt kính chắn gió, 

– Mục đích “The book that I need to read”: Cuốn sách mà tôi cần đọc.

Có hai loại mệnh đề quan hệ chính: restrictive and nonrestrictive. Restrictive relative clause hạn chế cung cấp thông tin cần thiết về danh từ hoặc đại từ mà chúng sửa đổi và chúng không được đặt trước dấu phẩy. 

E.g, “The book that I need to read is on the table”: Cuốn sách mà tôi cần đọc ở trên bàn

Mệnh đề quan hệ “that I need to read” bị hạn chế vì nó thu hẹp cuốn sách được đề cập đến. Không có thông tin này, câu sẽ không đầy đủ.

Nonrestrictive relative clause không giới hạn cung cấp thông tin không cần thiết về danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa và chúng được tách biệt bằng dấu phẩy. 

E.g, “My sister, who is wearing a red dress, is here,”: Em gái tôi, người mặc váy đỏ, ở đây

Mệnh đề quan hệ “who is wearing a red dress” không hạn chế vì nó cung cấp thông tin bổ sung về chị gái, nhưng nó không cần thiết cho nghĩa của câu.

Mệnh đề quan hệ có thể phức tạp và có thể bao gồm nhiều cụm từ và mệnh đề bên trong chúng. 

E.g, “The woman who is wearing a red dress, which she bought on her trip to Paris last year, and who is also a talented musician, is my sister.”: Người phụ nữ mặc chiếc váy đỏ mà cô ấy đã mua trong chuyến đi đến Paris năm ngoái, và cũng là một nhạc sĩ tài năng, là em gái của tôi.

Trong câu này, có hai mệnh đề quan hệ: “who is wearing a red dress” and “who is also a talented musician.” Ngoài ra, mệnh đề quan hệ thứ nhất chứa một mệnh đề khác, “which she bought on her trip to Paris last year,” cung cấp thêm thông tin về chiếc váy.

Tóm lại, mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề phụ thuộc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Mệnh đề quan hệ có thể cung cấp nhiều loại thông tin về danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa, và chúng có thể hạn chế hoặc không hạn chế. Hiểu cách sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chính xác có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả hơn.

2. Các loại mệnh đề quan hệ

2.1.Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause):

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp những thông tin quan trọng cần thiết để xác định danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước và nếu không có mệnh đề này thì câu sẽ không đủ nghĩa.

Mệnh đề quan hệ xác định được sử dụng khi danh từ là danh từ không xác định và không dùng dấu phẩy ngăn cách nó với mệnh đề chính.

E.g 1: The man who stole my wallet has been arrested. 

Người đàn ông lấy trộm ví của tôi đã bị bắt.

E.g 2: The car that I bought yesterday is in the garage. 

Chiếc xe mà tôi đã mua ngày hôm qua là trong nhà để xe.

2.2  Mệnh đề quan hệ không xác định (Non – defining relative clause):

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định. Mệnh đề không xác định không nhất thiết phải có trong câu vì không có nó câu vẫn đủ nghĩa.

Mệnh đề này được sử dụng khi danh từ là danh từ xác định và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng một hoặc hai dấu phẩy (,) hay dấu gạch ngang (-).

E.g : My brother, who is a doctor, is coming to visit me. 

Anh trai tôi, một bác sĩ, sẽ đến thăm tôi.

Lưu ý: Để biết khi nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định, ta lưu ý các điểm sau:

  • Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một danh từ riêng
  • Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một tính từ sở hữu (my, his, her, their)
  •  Khi danh từ mà nó bổ nghĩa là một danh từ đi với this, that, these, those,…

2.3 Mệnh đề quan hệ nối tiếp.

Mệnh đề quan hệ nối tiếp là hai hoặc nhiều mệnh đề quan hệ được liên kết với nhau trong một câu. Chúng được sử dụng để cung cấp thông tin phức tạp về một danh từ hoặc đại từ, và thường được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc văn bản kỹ thuật. Mệnh đề quan hệ nối tiếp có thể vừa xác định vừa không xác định.

Eg: The study, which was conducted in 2019 and published in a peer-reviewed journal, found that there was a strong correlation between exercise and mental health.

Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 và được công bố trên một tạp chí bình duyệt, cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần.

3. Lược bỏ đại từ quan hệ

Lược bỏ đại từ quan hệ là một kỹ thuật được sử dụng để làm cho câu ngắn hơn và súc tích hơn. Trong kỹ thuật này, đại từ quan hệ bị loại bỏ và động từ trong mệnh đề quan hệ được chuyển sang dạng thích hợp. Kỹ thuật này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

3.1 Khái niệm: 

Đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, có chức năng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề. Các đại từ quan hệ thường được sử dụng trong tiếng Anh là “who”, “whom”, “whose”, “which”, and “that”. Khi sử dụng đại từ quan hệ, đại từ không thể bị loại bỏ khỏi câu mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đại từ quan hệ có thể được bỏ qua, và câu vẫn sẽ đúng ngữ pháp và truyền đạt ý nghĩa tương tự.

Kỹ thuật bỏ qua các đại từ quan hệ đặc biệt hữu ích khi chúng ta cố gắng làm cho bài viết ngắn gọn hơn hoặc khi chúng ta nói nhanh. Nó cũng hữu ích khi chúng ta muốn tránh lặp lại cùng một đại từ quan hệ trong nhiều mệnh đề trong cùng một câu.

3.2 Cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu

Để lược bỏ đại từ quan hệ ta làm theo các bước sau:

  1. Xác định đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
  2. Xác định động từ trong mệnh đề quan hệ mà đại từ quan hệ đề cập đến.
  3. Quyết định xem đại từ quan hệ là chủ ngữ hay tân ngữ của động từ.
  4. Loại bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng thích hợp.

Dưới đây là một số ví dụ về cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu:

E.g 1: The man who I saw at the store was buying oranges. (Người đàn ông mà tôi nhìn thấy ở cửa hàng đang mua cam)

-> The man I saw at the store was buying oranges.

E.g 2: The book that is on the shelf is the one I want to read. (Cuốn sách nằm trên kệ là cuốn tôi muốn đọc)

-> The book on the shelf is the one I want to read. 

E.g 3: The teacher who is talking to John is my favorite. (Giáo viên đang nói chuyện với John là người tôi yêu thích nhất)

-> The teacher talking to John is my favorite. 

Trong mỗi ví dụ này, đại từ quan hệ bị loại bỏ và động từ trong mệnh đề quan hệ được điều chỉnh thành dạng thích hợp. Ý nghĩa của câu vẫn giữ nguyên, nhưng các câu ngắn gọn và súc tích hơn.

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả các đại từ quan hệ đều có thể được lược bỏ và kỹ thuật này chỉ nên được sử dụng khi nó không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Ngoài ra, điều quan trọng là đảm bảo rằng câu vẫn rõ ràng và dễ hiểu khi không có đại từ quan hệ.

Tóm lại, lược bỏ đại từ quan hệ là một kỹ thuật được sử dụng để làm cho câu ngắn hơn và súc tích hơn. Kỹ thuật này hữu ích khi chúng ta muốn tránh lặp lại cùng một đại từ quan hệ trong nhiều mệnh đề trong cùng một câu hoặc khi chúng ta đang cố gắng làm cho bài viết của mình ngắn gọn hơn. Điều quan trọng là đảm bảo rằng câu vẫn rõ ràng và dễ hiểu khi không có đại từ quan hệ và kỹ thuật này chỉ được sử dụng khi nó không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

4. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

 

ĐẠI TỪ QUAN HỆCÁCH DÙNGVÍ DỤ
WHODùng để thay thế cho người (ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu)My best friend, who is also my cousin, is a famous singer (Bạn thân của tôi, đồng thời là em họ của tôi là một ca sĩ nổi tiếng)
WHOMDùng để thay thế cho người (ở vị trí tân ngữ)Do you know the man whom my father is talking to? 

(Bạn có biết người đàn ông mà bố tôi đang nói chuyện không)

WHICHThay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ đồ vật hoặc động vật.

Bổ sung cho cả câu đứng trước nó. 

The gift which i bought yesterday is for her birthday (Món quà tôi mua ngày hôm qua là để tặng vào sinh nhật của cô ấy)
THATThay thế cho người hoặc vật (ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ) 

Dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ xác định (who, which vẫn có thể sử dụng được)

It’s the dress that she loves the most (Đó là chiếc váy cô ấy thích nhất)
WHOSEThay thế cho tính từ sở hữu của người và vậtThe boy whose pen you borrowed yesterday is Harry (Cậu bé hôm qua cấu mượn bút chì chính là Harry) 

 

1. WHO

Là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ cho động từ đứng sau nó, theo sau who là một động từ

E.g:

  • The man who is sitting by the fireplace is my father. (Người đàn ông ngồi cạnh lò sưởi là ba của tôi.)
  • That is the boy who helped me to find your house. (Đó là cậu bé đã giúp tôi tìm nhà của bạn.)

 2. WHOM

Là đại từ quan hệ chỉ người, làm tân ngữ động từ đứng sau nó, theo sau whom là một chủ ngữ

E.g:

  • The woman whom you saw yesterday is my aunt. (Người phụ nữ hôm qua bạn gặp là dì của tôi.)
  • The boy whom we are looking for is Tom. (Cậu bé mà chúng ta đang tìm chính là Tom.)

 3. WHICH

WHICH – là đại từ quan hệ trong tiếng Anh chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó, theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.

E.g:

  • This is the book which I like best. (Đó là quyển sách tôi thích nhất.)
  • The hat which is red is mine. (Cái mũ màu đỏ là của tôi.)

 4. THAT

Là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể sử dụng để thay thế cho Who, Whom và Which trong mệnh đề quan hệ xác định.

E.g: 

  • This is the book that I like best. (Đó là quyển sách tôi thích nhất.)
  • My father is the person that I admire most. (Ba tôi là người tôi ngưỡng mộ nhất.)
  • I can see the girl and her dog that are running in the park. (Tôi có thể nhìn thấy cô bé và chú chó đang chạy trong công viên.)

5. Trạng từ quan hệ:

Trạng từ quan hệ có thể được sử dụng thay cho một đại từ quan hệ và giới từ. Cách làm này sẽ làm cho câu dễ hiểu hơn.

E.g: This is the shop in which I bought my bike. ➨ This is the shop where I bought my bike.

(Đó chính là cửa hàng mà tôi đã mua chiếc xe đạp.)

1.WHERE

Là trạng từ thay thế cho danh từ/cụm danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm.

….N(place) +WHERE + S + V

E.g 1: The hotel wasn’t very clean. We stayed at that hotel. 

→ The hotel where we stayed wasn’t very clean.

(Khách sạn mà chúng tôi ở không được sạch sẽ lắm.)

E.g 2: This is my hometown. I was born and grew up here. 

→ This is my hometown where I was born and grew up.

(Đấy là thị trấn nơi tôi sinh ra và lớn lên.)

E.g 3: The restaurant was near the airport.  We had lunch there. 

→ The restaurant where we had lunch was near the airport.

(Nhà hàng mà chúng tôi đã ăn trưa thì ở gần sân bay.)

2. WHEN

Là trạng từ quan hệ để thay thế cho cụm từ/từ chỉ thời gian.

…N (time) + WHEN + S + V

E.g 1: Do you still remember the day? We first met on that day.

→ Do you still remember the day when we first met?

→ Do you still remember the day on which we first met?

(Em có nhớ lần đầu tiên ta gặp nhau không?)

E.g 2: I don’t know the time. She will come back then.

→ I don’t know the time when she will come back.

(Tôi không biết khi nào cô ấy sẽ quay lại.)

E.g 3: That was the day. I met my wife on this day.

→That was the day when I met my wife.

(Đó chính là ngày mà tôi gặp vợ tôi.)

3. WHY

Trạng từ quan hệ why mở đầu cho mệnh đề quan hệ chỉ lý do, thường thay cho cụm for the reason, for that reason.

…N (reason) + WHY + S + V

E.g 1: I don’t know the reason. You didn’t go to school for that reason.

→ I don’t know the reason why you didn’t go to school.

(Tôi không biết lý do vì sao bạn nghỉ học.)

6. Mệnh đề quan hệ rút gọn

Mệnh đề quan hệ rút gọn là một loại mệnh đề quan hệ đã được đơn giản hóa để làm cho câu ngắn gọn và súc tích hơn. Trong mệnh đề quan hệ rút gọn, đại từ quan hệ và động từ “be” được loại bỏ và động từ trong mệnh đề quan hệ được chuyển sang dạng thích hợp. Mệnh đề quan hệ rút gọn thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.

Menh de rut gon
Mệnh đề quan hệ rút gọn là một loại mệnh đề quan hệ đã được đơn giản hóa để làm cho câu ngắn gọn và súc tích hơn

6.1 Rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu chủ động:

Để rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu chủ động, hãy làm theo các bước sau:

  1. Xác định đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
  2. Xác định động từ trong mệnh đề quan hệ mà đại từ quan hệ đề cập đến.
  3. Loại bỏ đại từ quan hệ và động từ “be” khỏi câu.
  4. Chuyển động từ trong mệnh đề quan hệ sang dạng thích hợp.

Dưới đây là một số ví dụ về cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu chủ động:

E.g 1: The woman who is singing in the choir has a beautiful voice. (Người phụ nữ đang hát trong dàn đồng ca có một giọng hát tuyệt vời.)

-> The woman singing in the choir has a beautiful voice.

E.g 2: The boy who is playing soccer is my neighbor. (Cậu bé đang chơi bóng đá là hàng xóm của tôi.)

-> The boy playing soccer is my neighbor.

E.g 3: The teacher who is grading our papers is very strict. (Giáo viên đang chấm bài của chúng tôi rất nghiêm khắc)

-> The teacher grading our papers is very strict.

6.2 Rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu bị động: 

Để rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu bị động, ta làm theo các bước sau:

  1. Xác định đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
  2. Xác định động từ trong mệnh đề quan hệ mà đại từ quan hệ đề cập đến.
  3. Loại bỏ đại từ quan hệ và động từ “be” khỏi câu.
  4. Chuyển động từ trong mệnh đề quan hệ sang dạng thích hợp.
  5. Xác định xem chủ ngữ của mệnh đề quan hệ là tác nhân hay tân ngữ của động từ.
  6. Thêm “by” trước chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nếu chủ ngữ là tác nhân của động từ.

Dưới đây là một số ví dụ về cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu bị động:

E.g 1: The car that was driven by my sister is in the garage. (Chiếc xe do chị tôi lái đang ở trong gara)

-> The car driven by my sister is in the garage.

E.g 2: The book that was written by Shakespeare is a classic. (Cuốn sách được viết bởi Shakespeare là một tác phẩm kinh điển)

-> The book written by Shakespeare is a classic.

E.g 3: The computer that was used by the programmer is very fast. (Máy tính được lập trình viên sử dụng rất nhanh)

-> The computer used by the programmer is very fast.

6.3 Rút gọn mệnh đề quan hệ thành dạng nguyên thể: 

Để rút gọn mệnh đề quan hệ thành dạng nguyên thể, hãy làm theo các bước sau:

  1. Xác định đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
  2. Xác định động từ trong mệnh đề quan hệ mà đại từ quan hệ đề cập đến.
  3. Loại bỏ đại từ quan hệ và động từ “be” khỏi câu.
  4. Chuyển động từ trong mệnh đề quan hệ sang dạng nguyên thể.

Dưới đây là một số ví dụ về cách rút gọn mệnh đề quan hệ thành động từ nguyên thể:

E.g 1: The man who wants to buy my car is coming (Người đàn ông muốn mua xe của tôi đang đến)

-> The man to buy my car is coming.

E.g 2: The movie that I want to watch is sold out. (Bộ phim mà tôi muốn xem đã bán hết)

-> The movie to watch is sold out.

6.4 Rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu chứa “tobe”: 

Để rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu chứa “tobe”, hãy làm theo các bước sau:

  1. Xác định đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
  2. Xác định động từ trong mệnh đề quan hệ mà đại từ quan hệ đề cập đến.
  3. Loại bỏ đại từ quan hệ và động từ “be” khỏi câu.
  4. Chuyển động từ trong mệnh đề quan hệ sang dạng thích hợp.
  5. Thêm dạng thích hợp của “be” trước động từ trong mệnh đề quan hệ.

Dưới đây là một số ví dụ về cách đơn giản hóa mệnh đề quan hệ trong câu có chứa “tobe”:

E.g 1: The book that is written by John is very interesting. (Cuốn sách được viết bởi John rất thú vị)

-> The book written by John is very interesting.

E.g 2: The movie that was directed by Steven Spielberg won an award. (Bộ phim do Steven Spielberg đạo diễn đã giành được giải thưởng)

-> The movie directed by Steven Spielberg won an award.

E.g 3: The painting that was created by Picasso is in the museum. (Bức tranh được tạo ra bởi Picasso ở trong Bảo tàng)

-> The painting created by Picasso is in the museum.

7. Lưu ý trong mệnh đề quan hệ

1. Nếu trong mệnh đề quan hệ có giới từ thì giới từ có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề quan hệ (chỉ áp dụng với whom và which.)

E.g: Mr. Brown is a nice teacher. We studied with him last year.

→ Mr. Brown, with whom we studied last year, is a nice teacher.

→ Mr. Brown, whom we studied with last year, is a nice teacher.

(Thầy Brown mà chúng mình học năm ngoài, là một thầy giáo rất tuyệt vời.)

2. Có thể dùng which thay cho cả mệnh đề đứng trước.

E.g: She can’t come to my birthday party, which makes me sad.

(Việc cô ấy không thể đến dự sinh nhật tôi làm tôi rất buồn.)

3. Ở vị trí túc từ, whom có thể được thay bằng who

E.g: I’d like to talk to the man whom / who I met at your birthday party.

(Tôi thích nói chuyện với người đàn ông mà tôi đã gặp trong bữa tiệc sinh nhật.)

4. Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta có thể bỏ các đại từ quan hệ làm túc từ: whom, which.

E.g 1: The girl you whom met yesterday is my close friend.

→ The girl you met yesterday is my close friend.

(Cô gái hôm qua cậu gặp là bạn thân của tôi.)

E.g 2: The book which you lent me was very interesting.

→ The book you lent me was very interesting.

(Quyển sách bạn cho tôi mượn rất thú vị.)

5. Các cụm từ chỉ số lượng some of, both of, all of, neither of, many of, none of có thể được dùng trước whom, which và whose.

E.g 1: I have two sisters, both of whom are students.

(Tôi có hai em gái, cả hai đều là học sinh.)

E.g 2: She tried on three dresses, none of which fitted her.

(Cô ấy thử cả ba cái váy, không cái nào vừa với cô ấy cả.)

6. Không dùng WHO VÀ THAT sau giới từ.

8. Các trường hợp bắt buộc phải dùng THAT chứ không dùng WHICH

1. Khi cụm từ đứng trước đại từ quan hệ vừa là danh từ chỉ người và vật

E.g: She told me a lot about the places and people that he had visited in her country.

(Cô ấy kể cho tôi rất nhiều về các vùng đất và con người cô ấy từng thăm ở đất nước của cô ấy.)

2. Khi đại từ quan hệ theo sau danh từ có các tính từ so sánh hơn nhất

E.g: This is the most interesting book that I’ve ever read.

(Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.)

3. Khi đại từ quan hệ theo sau danh từ đi cùng với all, only và very

E.g:  That is all that I can say. (Đó là tất cả những gì tôi có thể nói.)

I bought the only coat that they had. (Tôi đã mua cái áo khoác duy nhất mà mà có.)

You’re the person that I would like to see. (Em chính là người mà anh muốn gặp.)

4. Khi đại từ quan hệ theo sau các đại từ bất định

E.g 1: He never says anything that pleases people.

(Anh ta chả nói gì vừa lòng mọi người.)

E.g 2: She’ll tell you something that you want to know.

(Cô ấy sẽ nói cho bạn điều bạn muốn biết.)

9. Bài tập củng cố kiến thức (có đáp án)

Exercise 1: Choose the correct answer to fill in blanks:

  1. She is talking about the author ________book is one of the best-sellers this year.
  2. which
  3. whose
  4. that
  5. who
  6. He bought all the books __________are needed for the next exam.
  7. which
  8. what
  9. those
  10. who
  11. The children, __________parents are famous teachers, are taught well.
  12. that
  13. whom
  14. whose
  15. their
  16. Do you know the boy ________we met at the party last week?
  17. which
  18. whose
  19. who is
  20. whom
  21. The exercises which we are doing ________very easy.
  22. is
  23. has been
  24. are
  25. was
  26. The man _______next to me kept talking during the film, _______really annoyed me.
  27. having sat / that
  28. sitting / which
  29. to sit / what
  30. sitting / who
  31. Was Neil Armstrong the first person ________foot on the moon?
  32. set
  33. setting
  34. to set
  35. who was set
  36. This is the village in ________my family and I have lived for over 20 years.
  37. which
  38. that
  39. whom
  40. where
  41. My mother, ________everyone admires, is a famous teacher.
  42. where
  43. whom
  44. which
  45. whose
  46. The old building __________is in front of my house fell down.
  47. of which
  48. which
  49. whose
  50. whom

Exercise 2: Make one sentence from the two short ones:

  1. She worked for a man. The man used to be an athlete. _______________________________________________________________
  2. They called a lawyer. The lawyer lived nearby. _______________________________________________________________
  3. I sent an email to my brother. My brother lives in Australia. _______________________________________________________________
  4. The customer liked the waitress. The waitress was very friendly. _______________________________________________________________
  5. We broke the computer. The computer belonged to my father. _______________________________________________________________
  6. I dropped a glass. The glass was new.

_______________________________________________________________

  1. She loves books. The books have happy endings. _______________________________________________________________
  2. They live in a city. The city is in the north of England. _______________________________________________________________
  3. The man is in the garden. The man is wearing a blue jumper. _______________________________________________________________
  4. The girl works in a bank. The girl is from India. _______________________________________________________________

Exercise 3: Combine two sentences using relative clauses:

  1. We bought a car last week. The car is blue.

=> The car.………………………………………………………………………

  1. The girl is a singer. We met her at the party.

=> The girl……………………………………………………………………….

  1. The bananas are on the table. George bought them.

=> The bananas………………………………………………………………..

  1. We watched a film last night. It was really scary.

=> The film………………………………………………………………………

  1. I have to learn new words. They are very difficult.

=> The new words………………………………………………………………

ĐÁP ÁN:

Exercise 1:

  1.       B

Sau chỗ trống là danh từ “book” nên từ cần điền vào là đại từ quan hệ whose để thay thế cho tính từ sở hữu.

Dịch nghĩa: Cô ấy đang nói chuyện về tác giả mà cuốn sách của ông ấy là một trong những cuốn sách bán chạy nhất năm nay.

  1.       A

Trong câu đại từ quan hệ “that” dùng để thay thế cho chủ ngữ trong mệnh đề xác định

Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua tất cả những quyển sách mà cần cho kỳ thi sắp tới.

  1.       C

Phía sau chỗ trống là danh từ “parents” nên từ cần điền vào là đại từ whose

Dịch nghĩa: Những đứa trẻ mà bố mẹ của chúng là giáo viên nổi tiếng thì được dạy dỗ tốt.

  1.       D

Chúng ta dùng whom để thay thế cho tân ngữ chỉ người trong câu này.

Dịch nghĩa: Bạn có biết cậu bé mà chúng ta đã gặp ở bữa tiệc tuần trước không?

  1.       C

Chủ ngữ phía trước là “the exercises” (danh từ số nhiều) nên động từ to be là are

Dịch nghĩa: Những bài tập mà chúng tôi đang làm thì rất dễ.

  1.       B

Rút gọn mệnh đề quan hệ ở chủ động nên động từ phía trước là Ving. Dùng đại từ quan hệ “which” ở phía sau để thay thế cho cả mệnh đề ở phía trước.

Dịch nghĩa: Người đàn ông mà ngồi bên cạnh tôi liên tục nói chuyện suốt cả bộ phim, điều mà thực sự đã làm tôi bực mình.

  1.       C

Trong câu có the first…  nên khi rút gọn mệnh đề quan hệ ta dùng to V.

Dịch nghĩa: Có phải Neil Armstrong là người đầu tiên đã đặt chân lên mặt trăng không?

  1.       A

In which = where: thay thế cho cụm từ nơi chốn.

Dịch nghĩa: Đây là ngôi làng mà tôi và gia đình đã sống được hơn 20 năm rồi.

  1.       B

Thay thế cho tân ngữ chỉ người nên đáp án là whom.

My mother is a famous teacher. Everyone admires her. (tân ngữ)

=> My mother, whom everyone admires, is a famous teacher.

Dịch nghĩa: Mẹ tôi, người mà mọi người ngưỡng mộ, là giáo viên nổi tiếng.

  1.     B

Thay thế cho chủ ngữ chỉ vật nên đáp án là which.

The old building fell down. It is in front of my house.

=> The old building which is in front of my house fell down.

Dịch nghĩa: Tòa nhà cũ ở phía trước nhà tôi đã đổ xuống.

Exercise 2:

  1. She worked for a man who used to be an athlete.
  2. They called a lawyer who / that lived nearby.
  3. I sent an email to my brother who / that lives in Australia.
  4. The customer liked the waitress who / that was very friendly.
  5. We broke the computer which / that belonged to my father.
  6. I dropped a glass which / that was new.
  7. She loves books which / that have happy endings.
  8. They live in a city which / that is in the north of England.
  9. The man who is wearing a blue jumper is in the garden.
  10. The girl who/ that works in a bank is from India.

Exercise 3:

  1. The car which we bought last week is blue.
  2. The girl whom we met at the party is a singer.
  3. The bananas which George bought are on the table.
  4. The film which we watched last night was really scary.
  5. The new words which I have to learn are very difficult.

10. Kết luận 

Qua bài học trên, WISE đã chia sẻ toàn bộ kiến ​​thức về mệnh đề quan hệ. Chúng tôi hy vọng những thông tin trên hữu ích cho bạn. 

Nhanh tay follow fanpage WISE ENGLISHGroup Cộng Đồng Nâng Band WISE ENGLISH và kênh Youtube của WISE ENGLISH để cập nhật thêm nhiều tài liệu IELTS và kiến thức tiếng Anh hay, bổ ích mỗi ngày nhé!

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888