Trong chuỗi chủ đề về Bảo vệ Môi trường (Protecting the Environment), kỹ năng trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening giúp các em học sinh rèn luyện khả năng lắng nghe thông tin chi tiết về thực trạng và giải pháp cứu sống các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Nhằm hỗ trợ các em nắm trọn nội dung bài học cũng như nâng cao phản xạ nghe hiểu, WISE English mang đến bản dịch Transcript song ngữ, lời giải chi tiết từng bài tập và mẹo luyện Listening hiệu quả ngay dưới đây!

Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening
Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening

1. Audio Transcript & Bản Dịch Song Ngữ (Reading / Listening Text)

Dưới đây là toàn bộ nội dung bài nghe giữa Nam và Mai về dự án bảo vệ động vật nguy cấp:

Audio Transcript (Tiếng Anh)Bản dịch (Tiếng Việt)
Nam: Hi Mai, what are you working on?Nam: Chào Mai, bạn đang làm gì đấy?
Mai: I’m preparing my presentation for my mid-term project on ways to save endangered animals. I have to present it next week.Mai: Tớ đang chuẩn bị bài thuyết trình cho dự án giữa kỳ về các cách cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Tớ phải thuyết trình vào tuần tới.
Nam: Wow, sounds interesting! Have you got any ideas yet?Nam: Ồ, nghe thú vị đấy! Bạn đã có ý tưởng gì chưa?
Mai: Yes. First, I’ll talk about helping people understand the importance of the problem. If people know how important nature is, they will stop harming wild animals.Mai: Có rồi. Đầu tiên, tớ sẽ nói về việc giúp mọi người hiểu được tầm quan trọng của vấn đề. Nếu mọi người biết thiên nhiên quan trọng như thế nào, họ sẽ ngừng làm hại động vật hoang dã.
Nam: I agree. That’s very important. What else?Nam: Tớ đồng ý. Điều đó rất quan trọng. Còn gì nữa không?
Mai: Well, we should also introduce strict laws to prevent illegal hunting. Hunters kill wild animals for money, and this destroys their natural habitats.Mai: Ạ, chúng ta cũng nên ban hành luật nghiêm khắc để ngăn chặn việc săn bắt trái phép. Thợ săn giết động vật hoang dã vì tiền, và điều này làm phá hủy môi trường sống tự nhiên của chúng.
Nam: That’s true. We should also ban wildlife trade. It’s illegal, but many people still buy products made from endangered animal parts.Nam: Đúng vậy. Chúng ta cũng nên cấm buôn bán động vật hoang dã. Việc đó là phạm pháp, nhưng nhiều người vẫn mua các sản phẩm làm từ các bộ phận của động vật nguy cấp.
Mai: Exactly! So avoiding buying these products is another good solution.Mai: Chính xác! Vì vậy, việc tránh mua các sản phẩm này là một giải pháp tốt khác.
Nam: Great ideas, Mai! Good luck with your presentation!Nam: Những ý tưởng tuyệt vời đấy Mai! Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình nhé!
Mai: Thanks, Nam!Mai: Cảm ơn Nam nhé!

2. Lời Giải Chi Tiết Các Bài Tập

Task 1: Work in pairs and answer the question

Câu hỏi: What is happening to the animals in the pictures? (Điều gì đang xảy ra với các động vật trong ảnh?)

  • Hình a (Rhino – Tê giác): A rhinoceros is being targeted by a hunter / shot by illegal hunters. (Một con tê giác đang bị thợ săn nhắm bắn / săn bắt trái phép).
  • Hình b (Tiger – Hổ): A tiger is trapped / kept in a cage / kept in captivity. (Một con hổ đang bị nhốt trong lồng / bị giam giữ).

Task 2: Listen to the conversation and decide whether the statements are True (T) or False (F)

Đề bài: Nghe đoạn hội thoại và xác định câu ĐÚNG (T) hay SAI (F).

Câu hỏiĐáp ánGiải thích / Dẫn chứng từ bài nghe
1. Mai will complete her mid-term project in two weeks.FSai. Mai nói: “I have to present it next week.” (Cô ấy phải thuyết trình vào tuần sau, không phải hai tuần nữa).
2. Nam believes that people should first be made aware of the importance of the problem.TĐúng. Khi Mai nói về giải pháp giúp mọi người hiểu tầm quan trọng của vấn đề, Nam đồng ý: “I agree. That’s very important.”
3. Mai thinks that illegal hunting may not destroy wild animals’ natural habitats.FSai. Mai khẳng định: “Hunters kill wild animals for money, and this destroys their natural habitats.” (Việc săn bắt trái phép có phá hủy môi trường sống tự nhiên).
4. Nam believes that illegal hunting can be prevented by banning wildlife trade.TĐúng. Nam đề xuất: “We should also ban wildlife trade…” và cho rằng việc cấm buôn bán động vật hoang dã sẽ góp phần ngăn chặn tình trạng săn bắt, buôn bán trái phép.

Task 3: Complete the notes. Use ONE word for each gap

Đề bài: Nghe lại và điền ĐÚNG 1 TỪ vào mỗi chỗ trống.

Ways to save endangered animals

1. Helping people understand the importance of the problem.

  • Dẫn chứng: “…helping people understand the importance of the problem.”

2. Introducing strict laws to prevent people from illegal hunting.

  • Dẫn chứng: “…introduce strict laws to prevent illegal hunting.”

3. Banning wildlife trade.

  • Dẫn chứng: “We should also ban wildlife trade.”

4. Avoiding products made from endangered animal parts.

  • Dẫn chứng: “…made from endangered animal parts.”

Task 4: Answer the question (Gợi ý trả lời)

Câu hỏi: Which is the most effective way to save endangered animals? Why?

Gợi ý trả lời (Tiếng Anh):

In my opinion, introducing strict laws is the most effective way to save endangered animals. This is because strong legal punishments can discourage illegal hunters and traders from harming wildlife. When laws are strictly enforced, people will be more afraid of breaking them.

Bản dịch (Tiếng Việt):

Theo ý kiến của tôi, việc ban hành các đạo luật nghiêm khắc là cách hiệu quả nhất để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Điều này là do các hình phạt pháp lý nặng có thể răn đe những thợ săn và thương lái trái phép làm hại động vật hoang dã. Khi luật pháp được thực thi nghiêm ngặt, mọi người sẽ sợ vi phạm hơn.

Xem thêm: Hướng dẫn giải bài tập Tiếng Anh 10 Unit 9 Speaking

3. Bí Quyết Học Và Làm Bài Tập Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening Tốt Hơn Cùng WISE English

Để không còn sợ kĩ năng Listening và dễ dàng ăn trọn điểm số trong các bài kiểm tra, hãy áp dụng các mẹo từ WISE English:

1. Áp Dụng Phương Pháp Nghe Đa Giác Quan (Luyện Tập Kỹ Thuật Note-taking)

  • Gạch chân Keyword trước khi nghe: Trước khi audio bắt đầu, hãy dành khoảng 30 giây đọc lướt câu hỏi, xác định dạng từ cần điền (danh từ, động từ hay tính từ) và gạch chân các từ khóa quan trọng như tên riêng, thời gian hoặc hành động.
  • Không cố dịch từng từ: Khi nghe, hãy tập trung vào các Content Words (danh từ, động từ chính) mang ý nghĩa của câu thay vì cố gắng nghe từng từ nối nhỏ.

2. Cảnh Giác Với “Bẫy” Thông Tin (Distractors)

Trong các bài thi Listening (đặc biệt là dạng True/False hay Multiple Choice):

  • Hãy chú ý các từ chỉ thời gian như next week và in two weeks, hoặc các từ phủ định như not, never, hardly.
  • Đừng vội chọn đáp án ngay khi nghe thấy một từ quen thuộc vì người nói thường thay đổi hoặc bổ sung ý bằng các từ chuyển ý như but, actually, however.

3. Phương Pháp “Luyện Nghe Sâu” (Deep Listening) Qua Transcript

  • Sau khi hoàn thành bài tập, đừng chỉ đối chiếu đáp án. Hãy mở lại phần Audio Transcript, vừa nghe vừa dò theo từng câu để phát hiện những từ mình chưa nghe được do hiện tượng nối âm, biến âm hoặc nuốt âm (ví dụ: “have to” thường được phát âm gần giống /hæftə/).

4. Kết Luận

Bài học Unit 9: Listening – Tiếng Anh 10 Global Success cung cấp cái nhìn thực tế và sâu sắc về các biện pháp cấp bách nhằm bảo tồn động vật hoang dã. Việc rèn luyện kỹ năng nghe không chỉ giúp các em hoàn thành tốt chương trình học trên lớp mà còn là nền tảng quan trọng để chinh phục các chứng chỉ quốc tế như IELTS hay Cambridge.

Bằng việc kiên trì áp dụng phương pháp Nghe Đa Giác Quan và rèn luyện kỹ năng bắt từ khóa từ WISE English, kỹ năng Listening của các em chắc chắn sẽ tiến bộ vượt bậc từng ngày. Chúc các em luôn giữ vững niềm đam mê và học tốt tiếng Anh!