TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ TỪ NỐI CHỈ NGUYÊN NHÂN – KẾT QUẢ TRONG TIẾNG ANH

Đánh giá post

Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả có vai trò giải thích do giữa các mệnh đề để lập luận thêm thuyết phục. Bài viết này WISE English sẽ giới thiệu cho bạn một số liên từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả thông dụng thể dùng trong văn nói văn viết nhé. 

1. Giới thiệu về từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả

Các từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc hành động trong đó một sự kiện hoặc hành động là nguyên nhân của sự kiện hoặc hành động kia. Chúng được sử dụng để biểu thị mối quan hệ nhân quả trong văn bản hoặc lời nói. Các từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả có thể được sử dụng để giải thích một lý do, mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc chỉ ra hệ quả hợp lý của một hành động.

 

Việc sử dụng các từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả là điều cần thiết trong bài viết hoặc bài phát biểu vì nó giúp tạo ra một thông điệp rõ ràng và súc tích. Nếu không có những từ nối này, bài viết hoặc bài phát biểu có thể rời rạc hoặc khó hiểu. Do đó, điều quan trọng là phải hiểu các loại từ liên kết nguyên nhân và kết quả khác nhau và cách sử dụng chúng để cải thiện giao tiếp. 

 

Có nhiều loại từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả khác nhau và việc sử dụng chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh mà chúng được sử dụng.

 

Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả sẽ được chia làm 5 dạng chính và chúng có chức năng khác nhau:

  • Showing Cause or Reason: Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do 
  • Explaining the Conditions: Giải thích về các điều kiện 
  • Showing the Effects/ Results: Biểu thị các kết quả, hệ quả 
  • Showing the Purpose: Thể hiện mục đích 
  • Highlighting the Importance of Circumstances: Nhấn mạnh tầm quan trọng của hoàn cảnh (ngữ cảnh)
nguyen nhan
Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả

2. Tổng hợp các các từ nối chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả

2.1 Nhóm từ nối chỉ nguyên nhân 

Because/ As/ Since

“Because/As/Since” đều nghĩa “bởi vì” hoặc “tại vì” thường được đặt đầu hoặc giữa câu để bắt đầu câu theo sau mệnh đề chính trước nó.

 

Cấu trúc: 

  • Because/As/Since + clause 1, clause 2
  • Clause 1 because/as/since + clause 2

 

Ví dụ: 

  • Because it was raining, we decided to stay indoors.

Vì trời mưa nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.

  • As a child, she loved spending time with her grandparents.

Khi còn nhỏ, cô thích dành thời gian với ông bà ngoại.

  • Since the store was closed, we had to go somewhere else to buy groceries.

Vì cửa hàng đã đóng cửa, chúng tôi phải đi nơi khác để mua đồ tạp hóa.

Because of/ Owing to/ Due to

“Because of/Due to/ Owing to” tất cả đều có nghĩa là bởi vì, do đó. Câu này thường được thêm vào trước danh từ/cụm danh từ/danh động từ để chỉ sự vật/hiện tượng được đề cập câu trước nguyên nhân của câu sau.

 

– Cấu trúc: 

Because of/Owing to/Due to + Noun/Noun phrase, clause.

– Ví dụ:

  • Because of the traffic jam, we arrived at the airport late and missed our flight.

         Vì tắc đường, chúng tôi đến sân bay muộn và lỡ chuyến bay.

  • Due to his illness, he had to take a leave of absence from work.

Do bị ốm nên anh phải nghỉ làm.

  • Owing to the bad weather, the concert was cancelled.

Do thời tiết xấu, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ.

 

– Cấu trúc: 

Because of/Owing to/Due to + V-ing, clause.

– Ví dụ:

  • Because of his procrastinating, he missed the deadline for his project.

Vì sự trì hoãn của anh ấy, anh ấy đã bỏ lỡ thời hạn cho dự án của mình.

  • Due to her being sick, she couldn’t attend the meeting.

Do cô ấy bị ốm, cô ấy không thể tham dự cuộc họp.

  • Owing to the train arriving late, he missed his connecting flight.

Do chuyến tàu đến muộn, anh ấy đã lỡ chuyến bay chuyển tiếp.

2.2 Nhóm từ nối chỉ kết quả

Therefore/ Consequently

“Therefore/ Consequently” có nghĩa là “vì vậy”, “hệ quả là” và được dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau khi đã trình bày lập luận trước đó.

 

Cấu trúc: 

                     Therefore/Consequently, + clause

Ví dụ: 

  • She missed the train and therefore arrived late to the meeting.

Cô ấy đã lỡ chuyến tàu và do đó đến cuộc họp muộn.

  • He forgot his keys and consequently had to break into his own house.

Anh ta quên chìa khóa và do đó phải đột nhập vào nhà riêng của mình.

  • They didn’t have enough time to prepare and therefore failed the exam.

Họ không có đủ thời gian để chuẩn bị và do đó đã trượt kỳ thi.

 

Cấu trúc:

            Clause 1; therefore/consequently + clause 2

Ví dụ: 

  • He didn’t study for the exam; therefore, he failed it.

Anh ấy không học để thi; do đó, anh ấy đã thất bại.

  • The weather was bad; consequently, the flight was delayed.

Thời tiết xấu; do đó, chuyến bay đã bị trì hoãn.

  • She didn’t have enough money; therefore, she couldn’t buy the car.

Cô ấy không có đủ tiền; do đó, cô không thể mua chiếc xe.

 

Cấu trúc:

               Clause and therefore/consequently + Verb/Adjective

(Áp dụng tính chất song song. Nếu trước “and” là động từ thì sau từ nối là động từ và tương tự với tính từ)

Ví dụ: 

  • She worked hard and therefore succeeded in her goals.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và do đó đã thành công trong mục tiêu của mình.

  • The company lost money and consequently had to lay off employees.

Công ty làm ăn thua lỗ và hậu quả là phải sa thải nhân viên.

  • He was tired and therefore unable to concentrate.

Anh ấy mệt mỏi và do đó không thể tập trung.

So

Cấu trúc

  • Clause 1, so + clause 2

So, clause (chỉ sử dụng trong Speaking)

Ví dụ:

  • “I slept through my alarm this morning, so I was late for work.”

Sáng nay tôi ngủ quên báo thức, nên tôi đi làm muộn.

Hence/Thus

“Hence/Thus” có nghĩa là “do đó, vì vậy” và được dùng đầu câu hoặc giữa câu để ngăn cách hai mệnh đề nhằm biểu thị nguyên nhân kết quả của sự vật, hiện tượng được nêu ra. “Hence/So” thường được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.

Cấu trúc

  • Hence/Thus, clause
  • The train was canceled, hence/thus I had to take a taxi to the airport

Chuyến tàu bị hủy, do đó tôi phải đi taxi đến sân bay

 

  • Clause 1; hence/thus, + clause 2
  • I didn’t study for the exam, so/thus I failed it.

     Tôi đã không học cho kỳ thi, vì vậy tôi đã trượt nó.

 

  • Clause, hence/thus + noun/noun phrase
  • She studied hard for the exam, therefore/thus she got an A

Cô ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi, do đó/do đó cô ấy đã đạt điểm A

Thus / Thereby

Cấu trúc

  • Clause, thus/thereby + V_ing
  • She practiced every day, thereby improving her skills.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày, qua đó nâng cao kỹ năng của mình

 

  • Clause and thus/thereby + V
  • The company cut costs, thus increasing profits.

Công ty cắt giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận

3. Dùng từ nối chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, bạn có thể được yêu cầu viết một bài luận thảo luận về một chủ đề hoặc vấn đề nhất định và đưa ra ý kiến ​​hoặc giải pháp của bạn. Để thể hiện mối quan hệ nhân quả trong bài luận, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ liên kết chỉ nguyên nhân và kết quả. 

 

Topic: Many young people are addicted to social media. What are the causes and solutions?

 

Article:

In today’s digital age, social media has become an integral part of our daily lives, with many young people spending a significant amount of time scrolling through their feeds. However, this excessive use of social media can lead to addiction and negative impacts on mental health. This essay will explore the causes of social media addiction among young people and propose some potential solutions.

 

One of the causes of social media addiction among young people is the need for instant gratification. Social media platforms are designed to provide immediate rewards, such as likes and comments, which can trigger the release of dopamine in the brain and create a sense of pleasure and satisfaction. As a result, young people may feel compelled to constantly check their social media accounts and seek validation from their online followers, leading to addiction.

 

Another cause of social media addiction is the fear of missing out (FOMO). Young people may feel the pressure to stay connected and up-to-date with the latest trends and events, which can create anxiety and stress. Consequently, they may spend hours on social media to keep up with their peers and avoid the fear of missing out on important information.

 

The effects of social media addiction on mental health can be severe. It can lead to depression, anxiety, and low self-esteem, as young people compare themselves to their online peers and feel inadequate. Additionally, social media addiction can disrupt sleep patterns, which can impact physical health and lead to fatigue and exhaustion.

 

To address the problem of social media addiction among young people, there are several potential solutions. First, parents and educators can play a crucial role in promoting healthy social media use and setting boundaries. They can educate young people on the risks of social media addiction and encourage them to take breaks from their devices and engage in other activities.

 

Second, social media platforms can take steps to reduce addiction by limiting notifications and implementing time limits for usage. For example, Instagram has recently introduced a feature that allows users to set time limits on their usage and receive reminders when they exceed them.

In conclusion, social media addiction is a growing problem among young people, and it’s essential to address its causes and find solutions to promote healthy usage. 

I. Dien dat tam anh huong lon trong IELTS Writing task 2
Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả trong IELTS Writing Task 2

Dịch:

Chủ đề: Nhiều bạn trẻ nghiện mạng xã hội. Đâu là nguyên nhân và giải pháp?

Bài báo:

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, với nhiều người trẻ dành một lượng thời gian đáng kể để cuộn qua các nguồn cấp dữ liệu của họ. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức này có thể dẫn đến nghiện và tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Bài tiểu luận này sẽ khám phá những nguyên nhân gây nghiện mạng xã hội trong giới trẻ và đề xuất một số giải pháp tiềm năng.

 

Một trong những nguyên nhân khiến giới trẻ nghiện mạng xã hội là nhu cầu được thỏa mãn tức thì. Các nền tảng truyền thông xã hội được thiết kế để cung cấp phần thưởng ngay lập tức, chẳng hạn như lượt thích và bình luận, có thể kích hoạt giải phóng dopamine trong não và tạo ra cảm giác vui vẻ và hài lòng. Do đó, những người trẻ tuổi có thể cảm thấy bắt buộc phải liên tục kiểm tra các tài khoản mạng xã hội của mình và tìm kiếm sự xác thực từ những người theo dõi trực tuyến của họ, dẫn đến nghiện.

 

Một nguyên nhân khác của chứng nghiện mạng xã hội là nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO). Những người trẻ tuổi có thể cảm thấy áp lực phải duy trì kết nối và cập nhật những xu hướng và sự kiện mới nhất, điều này có thể tạo ra sự lo lắng và căng thẳng. Do đó, họ có thể dành hàng giờ trên mạng xã hội để theo kịp bạn bè đồng trang lứa và không sợ bỏ lỡ thông tin quan trọng.

 

Ảnh hưởng của việc nghiện mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần có thể nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến trầm cảm, lo lắng và lòng tự trọng thấp, khi những người trẻ tuổi so sánh bản thân với bạn bè trực tuyến và cảm thấy không thỏa đáng. Ngoài ra, nghiện mạng xã hội có thể làm gián đoạn giấc ngủ, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và dẫn đến mệt mỏi và kiệt sức.

 

Để giải quyết vấn đề nghiện mạng xã hội trong giới trẻ, có một số giải pháp tiềm năng. Đầu tiên, phụ huynh và các nhà giáo dục có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội lành mạnh và thiết lập các ranh giới. Họ có thể giáo dục những người trẻ tuổi về nguy cơ nghiện mạng xã hội và khuyến khích họ ngừng sử dụng thiết bị và tham gia vào các hoạt động khác.

 

Thứ hai, các nền tảng truyền thông xã hội có thể thực hiện các bước để giảm nghiện bằng cách hạn chế thông báo và thực hiện giới hạn thời gian sử dụng. Ví dụ: Instagram gần đây đã giới thiệu một tính năng cho phép người dùng đặt giới hạn thời gian cho việc sử dụng của họ và nhận lời nhắc khi họ vượt quá giới hạn đó.

 

Tóm lại, nghiện mạng xã hội là một vấn đề ngày càng gia tăng trong giới trẻ và điều cần thiết là phải giải quyết nguyên nhân của nó cũng như tìm giải pháp để thúc đẩy việc sử dụng lành mạnh. 

4. Kết luận

Trên đây là tổng hợp những kiến thức về từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả. Hy vọng, WISE English chia sẻ những thông tin bổ ích và sẽ giúp bạn hiểu đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới. 

 

Nhanh tay follow fanpage WISE ENGLISH, Group Cộng Đồng Nâng Band WISE ENGLISH và kênh Youtube của WISE ENGLISH để cập nhật thêm nhiều tài liệu IELTS và kiến thức tiếng Anh hay, bổ ích mỗi ngày nhé!

Xem thêm: 10 Trung Tâm Luyện Thi IELTS Đà Nẵng Tốt Nhất Không Thể Bỏ Qua.

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888