Bạn đang chật vật với phần trọng âm câu hay bối rối trước cách dùng các đại từ quan hệ Who, Which, That, Whose trong Tiếng Anh 10 Unit 8 Language? Đừng lo lắng! Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm bằng các bảng so sánh trực quan, sơ đồ tư duy siêu dễ hiểu và đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng bài tập SGK Global Success.

TỔNG QUAN BÀI HỌC

Trước khi đi vào giải bài tập, các em cần nắm vững 3 “chìa khóa” kiến thức của Tiếng Anh 10 Unit 8: New Ways To Learn phần Language:

  • Phát âm (Pronunciation): Quy tắc trọng âm câu (Sentence stress) – Phân biệt từ thuộc về mặt nội dung (được nhấn mạnh) và từ thuộc về mặt cấu trúc (không nhấn mạnh).
  • Từ vựng (Vocabulary): Các từ và cụm từ liên quan đến chủ đề phương pháp học tập hiện đại như face-to-face, online learning, blended learning, strategy…
  • Ngữ pháp (Grammar): Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) sử dụng các đại từ quan hệ who, that, which, whose nhằm kết hợp câu và bổ sung thông tin.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Language
Tiếng Anh 10 Unit 8 Language

1. PRONUNCIATION – SENTENCE STRESS (Trọng âm câu)

Bí kíp ghi nhớ: Trong một câu, hãy tưởng tượng tiếng Anh như một giai điệu. Ta chỉ nhấn mạnh và đọc to các Từ chỉ nội dung (Danh từ, Động từ chính, Tính từ, Trạng từ) vì chúng giữ linh hồn của thông tin. Các từ ngữ pháp như am/is/are, to, for, my, some… sẽ được đọc rất nhanh và lướt qua.

Bài 1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in bold in the sentences.

(Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các từ in đậm được nhấn trọng âm trong câu).

STTCâu gốc (Từ nhấn mạnh được In đậm)Bản dịch trực quan
1We should finish the project for our history class.Chúng ta nên hoàn thành dự án cho lớp học lịch sử của mình.
2Peter is revising for his exam next week.Peter đang ôn tập cho kỳ thi vào tuần tới.
3Students will spend more time working with other classmates.Học sinh sẽ dành nhiều thời gian hơn để làm việc với các bạn cùng lớp khác.
4I like to watch videos that help me learn new things.Tôi thích xem các video cái mà giúp tôi học những điều mới.
5I have installed some apps on my phone.Tôi đã cài đặt một vài ứng dụng trên điện thoại của mình.

Bài 2. Read and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them.

(Đọc và gạch dưới các từ được nhấn trọng âm trong các câu sau. Sau đó thực hành đọc câu).

Đáp án & Gạch chân:

  1. Move left and then turn right.
  2. Most students know how to use computers.
  3. Don’t turn on your microphone when the teacher is speaking.
  4. Look at the screen for more information.

Giải thích chi tiết:

  • Câu 1: Nhấn vào động từ (Move, turn) và trạng từ chỉ hướng (left, right). Các từ kết nối (and, then) được đọc lướt.
  • Câu 2: Nhấn vào danh từ (students, computers), động từ (know, use), lượng từ/tính từ (Most). Từ how, to không nhấn.
  • Câu 3: Nhấn vào trạng từ phủ định (Don’t), cụm động từ (turn on), danh từ (microphone, teacher), và động từ hành động (speaking). Các từ cấu trúc (your, when, the, is) không nhấn.
  • Câu 4: Nhấn vào động từ (Look), danh từ (screen, information), và tính từ bổ nghĩa (more). Giới từ (at, the, for) không nhấn.

Hướng dẫn dịch nghĩa:

  1. Di chuyển sang trái rồi rẽ phải.
  2. Hầu hết học sinh đều biết cách sử dụng máy tính.
  3. Đừng bật micrô của bạn khi giáo viên đang nói.
  4. Nhìn vào màn hình để biết thêm thông tin.\

Xem thêm bài viết: Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started

2. VOCABULARY – DIFFERENT WAYS OF LEARNING (Các phương pháp học tập)

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
face-to-face(adj)/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/Trực tiếp, mặt đối mặt
prepare (for)(v)/prɪˈpeə(r)/Chuẩn bị cho
strategy(n)/ˈstrætədʒi/Chiến lược, kế hoạch
online learning(n)/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/Học trực tuyến (qua Internet)
blended learning(n)/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/Học tập kết hợp (Trực tiếp + Trực tuyến)

Bài 1. Match the words and phrases with their meanings.

(Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng).

Đáp án:

  • 1 – c: face-to-face (adj) = close together and facing each other (đối mặt, trực tiếp = gần nhau và nhìn vào nhau).
  • 2 – d: prepare (for) (v) = to make things ready to be used (chuẩn bị = làm cho mọi thứ sẵn sàng để sử dụng).
  • 3 – a: strategy (n) = an intended plan to achieve a specific purpose (chiến lược = một kế hoạch dự định nhằm đạt được mục đích cụ thể).
  • 4 – e: online learning (n) = a way of learning that happens on the Internet (học trực tuyến = phương pháp học tập diễn ra trên Internet).
  • 5 – b: blended learning (n) = a way of learning that combines online materials with traditional classroom methods (học tập kết hợp = phương pháp học kết hợp tài liệu trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống).

Bài 2. Complete the sentences with the words and phrases in 1.

(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ ở bài 1).

Đáp án:

  1. Face-to-face learning allows us to communicate with teachers immediately and directly.
  2. One benefit of online learning is that you can learn anytime and anywhere.
  3. Our teachers always encourage us to prepare for lessons before class.
  4. You need a specific strategy to improve your English speaking skills.
  5. Blended learning combines online videos with traditional classroom methods.

Giải thích & Dịch nghĩa chi tiết:

  1. Học trực tiếp cho phép chúng ta giao tiếp với giáo viên ngay lập tức và trực diện. (Vị trí đầu câu bổ nghĩa cho “learning”, cần tính từ face-to-face).
  2. Một lợi ích của học trực tuyến là bạn có thể học mọi lúc mọi nơi. (Học qua Internet/anytime anywhere là đặc trưng của online learning).
  3. Giáo viên của chúng tôi luôn khuyến khích chúng tôi chuẩn bị cho các bài học trước khi đến lớp. (Cấu trúc encourage sb to do sth, ngữ cảnh chuẩn bị bài trước lớp là “prepare for”).
  4. Bạn cần một chiến lược cụ thể để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình. (Đứng sau tính từ specific và mạo từ a cần một danh từ số ít, “strategy” mang nghĩa chiến lược/kế hoạch).
  5. Học tập kết hợp kết hợp các video trực tuyến với các phương pháp lớp học truyền thống. (Từ khóa “combines online… with traditional” chính là định nghĩa của blended learning).

3. GRAMMAR – RELATIVE CLAUSES (Mệnh đề quan hệ)

Bí kíp làm chủ Mệnh đề quan hệ:

  • WHO: Thay thế cho Danh từ chỉ Người, đóng vai trò làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ.
  • WHICH: Thay thế cho Danh từ chỉ Vật/Sự vật, làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ.
  • THAT: Thay thế cho cả Người và Vật trong mệnh đề xác định (Không đứng sau dấu phẩy , hoặc giới từ).
  • WHOSE: Thay thế cho tính từ Sở hữu của người hoặc vật (Đằng sau whose luôn là một Danh từ).

Bài 1. Match the two parts to make complete sentences.

(Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh).

Đáp án:

  • 1 – b: Mr. Smith was talking to the students who are in the schoolyard.
  • 2 – e: The film which we saw yesterday was quite interesting.
  • 3 – d: The speaker, whose presentations were really impressive, will share new learning activities in our workshop.
  • 4 – c: We often go to Da Nang, which is in the middle of Viet Nam.
  • 5 – a: My cousin gave me an instruction book that explains how to use voice recorders.

Dịch nghĩa trọn vẹn các câu:

  1. Thầy Smith đang nói chuyện với những học sinh người mà đang ở dưới sân trường.
  2. Bộ phim mà chúng tôi xem ngày hôm qua khá là thú vị.
  3. Diễn giả, người có những bài thuyết trình thực sự ấn tượng, sẽ chia sẻ các hoạt động học tập mới trong buổi hội thảo của chúng tôi.
  4. Chúng tôi thường xuyên đến Đà Nẵng, nơi nằm ở miền Trung của Việt Nam.
  5. Anh họ tôi đã đưa cho tôi một cuốn sách hướng dẫn cái mà giải thích cách sử dụng máy ghi âm.

Bài 2. Join the following sentences. Use who, that, which or whose. Add commas where necessary.

(Nối các câu sau. Sử dụng who, that, which hoặc whose. Thêm dấu phẩy nếu cần thiết).

Đáp án & Giải thích chi tiết:

  1. My brother teaches me how to use a laptop. He is good at computers.
  • Đáp án: My brother, who is good at computers, teaches me how to use a laptop.
  • Giải thích: “He” ở câu 2 thay thế cho “My brother” (chỉ người) đóng vai trò chủ ngữ nên dùng đại từ “who”. Vì “My brother” là danh từ đã xác định rõ mối quan hệ nên ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định (phải đặt giữa hai dấu phẩy).
  1. Peter is a friend of mine. His sister is taking an online maths course.
  • Đáp án: Peter, whose sister is taking an online maths course, is a friend of mine.
  • Giải thích: “His sister” chỉ sự sở hữu (em gái của cậu ấy), ta thay “His” bằng đại từ sở hữu “whose” và giữ danh từ “sister” ngay sau nó. “Peter” là tên riêng xác định nên cần dùng dấu phẩy ngăn cách.
  1. Lan has read the book. I lent her the book.
  • Đáp án: Lan has read the book which / that I lent her.
  • Giải thích: “the book” ở câu 2 là danh từ chỉ vật, đóng vai trò tân ngữ của hành động “lent” nên dùng “which” hoặc “that”. Đây là mệnh đề xác định (không dùng dấu phẩy). Chú ý bỏ chữ “the book” ở cuối câu 2 sau khi nối.
  1. The boy has designed this invention. He is only 10 years old.
  • Đáp án: The boy who / that is only 10 years old has designed this invention.
  • Giải thích: “He” thay thế cho “The boy” (chỉ người, làm chủ ngữ) nên dùng “who” hoặc “that”. Chèn mệnh đề này ngay sau danh từ “The boy” mà nó bổ nghĩa.
  1. That app is easy to use. It can help improve your English pronunciation.
  • Đáp án: That app, which can help improve your English pronunciation, is easy to use.
  • Giải thích: “It” thay thế cho “That app” (chỉ vật). Do có từ chỉ định “That” nên danh từ “That app” đã xác định, buộc phải dùng mệnh đề không xác định có dấu phẩy và không được dùng “that”, chỉ dùng “which”.

4. TỔNG KẾT BÀI HỌC TIẾNG ANH 10 UNIT 8 LANGUAGE

Hãy tự kiểm tra lại kiến thức của mình bằng cách trả lời nhanh các câu hỏi dưới đây xem các em đã “nằm lòng” bài học ngày hôm nay chưa nhé:

  1. Trong câu: “I have installed some apps on my phone“, tại sao từ “have” và “some” lại không được in đậm và nhấn trọng âm?
  2. Hãy phân biệt điểm khác nhau cơ bản nhất giữa phương pháp Online learning và Blended learning?
  3. Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại cho đúng: “The laptop, that my father bought me last week, is very modern.”

Đội ngũ WISE ENGLISH luôn đồng hành và hỗ trợ các em trên hành trình làm chủ tiếng Anh. Hãy ôn tập thật tốt và chuẩn bị cho các phần học tiếp theo của Unit 8 nhé!