Chào mừng các em học sinh đến với bài học đầu tiên của sách Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started với chủ đề đầy mới mẻ: New Ways to Learn. Trong xu thế công nghệ 4.0, việc học không còn bó hẹp trong không gian lớp học truyền thống. Bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta làm quen với những phương thức học tập hiện đại và các thiết bị hỗ trợ giáo dục thông minh.

tieng-anh-10-unit-8-getting-started.
tieng-anh-10-unit-8-getting-started

1. Tổng quan về Unit 8: New Ways to Learn – Tiếng Anh 10

Nội dung bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started xoay quanh cuộc trò chuyện giữa Nick và Long về các thiết bị điện tử phục vụ cho việc học và các phương pháp học tập mới như học tập kết hợp (blended learning). Qua đó, học sinh được tiếp cận với vốn từ vựng chuyên ngành giáo dục hiện đại.

Mục tiêu cần đạt được trong Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started: 

  • Từ vựng: Nắm vững các từ liên quan đến thiết bị số (digital devices) và phương pháp học tập.
  • Ngữ pháp: Bước đầu làm quen với Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) thông qua các ví dụ thực tế trong bài đọc.

2. Giải bài tập Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started (Trang 86, 87)

Hướng dẫn học sinh giải bài tập Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started trang 86 và 87
tieng-anh-10-unit-8-getting-started

Listen and read (Nghe và đọc)

Các em hãy bật file nghe dưới đây và theo dõi đoạn hội thoại để hoàn thành phần thực hành Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started một cách chuẩn xác nhất:

Dưới đây là phần dịch nghĩa chi tiết đoạn hội thoại giữa Nick và Long để các em dễ dàng nắm bắt nội dung:

Tiếng Anh Dịch nghĩa Tiếng Việt
Long: Hi, Nick. What are you doing?Long: Chào Nick. Cậu đang làm gì đấy?
Nick: I’m watching the video that my geography teacher uploaded on Eclass.Nick: Tớ đang xem video mà giáo viên Địa lý của tớ đã tải lên Eclass.
Long: Really? What is it about?Long: Thật à? Video đó nói về cái gì vậy?
Nick: It’s about global warming. My teacher asked us to watch the video and find more information about this topic.Nick: Nó nói về sự nóng lên toàn cầu. Giáo viên của tớ yêu cầu cả lớp xem video và tìm thêm thông tin về chủ đề này.
Long: So, is watching the video part of your homework?Long: Vậy việc xem video này là một phần bài tập về nhà của cậu à?
Nick: Yes, then next week, we’ll work in groups and discuss the topic in class.Nick: Đúng vậy, rồi tuần sau tụi tớ sẽ làm việc theo nhóm và thảo luận về chủ đề này ở trên lớp.
Long: Sounds interesting. You can watch the video many times and also search for more information at home.Long: Nghe có vẻ thú vị đấy. Cậu có thể xem video nhiều lần và cũng có thể tự tìm kiếm thêm thông tin ở nhà.
Nick: You’re right. I’m not good at taking notes in class, you know. So I prefer this way of learning. It gives me a chance to discuss with my classmates, who may have original ideas on the topic.Nick: Cậu nói đúng đấy. Cậu biết mà, tớ không giỏi ghi chép bài trên lớp lắm. Vì vậy tớ thích cách học này hơn. Nó cho tớ cơ hội được thảo luận với các bạn cùng lớp, những người có thể có những ý tưởng rất độc đáo về chủ đề này.
Long: Does your teacher often ask you to prepare materials at home and discuss in class, Nick?Long: Giáo viên của cậu có thường xuyên yêu cầu các cậu chuẩn bị tài liệu ở nhà và thảo luận trên lớp không, Nick?
Nick: Yes, she does. We’re doing a lot of projects that help us understand the lessons better. This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful.Nick: Có chứ. Tụi tớ đang làm rất nhiều dự án giúp tụi tớ hiểu bài học tốt hơn. Cách học này khá là hữu ích khi nó giúp tụi tớ chủ động kiểm soát việc học của chính mình nhiều hơn.
Long: You’re lucky. My teachers use very traditional methods of teaching at my school. I wish I could try these new learning activities.Long: Cậu may mắn thật đấy. Các giáo viên ở trường tớ vẫn sử dụng những phương pháp giảng dạy rất truyền thống. Tớ ước gì mình có thể trải nghiệm những hoạt động học tập mới mẻ này.

Từ vựng tiêu biểu trong bài đọc Getting Started

Để học tốt toàn bộ nội dung kiến thức trọng tâm của Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started, việc làm quen và ghi nhớ các từ vựng xuất hiện trong đoạn hội thoại giữa Nick và Long là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách tổng hợp từ vựng đầy đủ nhất giúp các em chuẩn bị bài trước khi đến lớp:

STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa của từVí dụ minh hoạ
1Upload/ˌʌpˈləʊd/vTải lên (dữ liệu, video)My geography teacher uploaded a video on Eclass.
2Blended learning/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/nHọc tập kết hợp (Online + Trực tiếp)Blended learning is a modern way of studying.
3Global warming/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/nSự nóng lên toàn cầuThe video they are watching is about global warming.
4Take notes/teɪk nəʊts/v.phrGhi chú, ghi chép bàiNick is not very good at taking notes in class.
5Original idea/əˈrɪdʒənl aɪˈdɪə/n.phr Ý tưởng độc đáo, mới mẻ, gốcGroup discussions help students find original ideas.
6Project/ˈprɒdʒekt/nDự án, bài tập lớnThey are doing a lot of projects to understand the lessons better.
7Traditional method/trəˈdɪʃənl ˈmeθəd/n.phrPhương pháp truyền thốngLong’s teachers still use traditional methods.
8Digital device/ˌdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/n.phrThiết bị số (máy tính, điện thoại…)Laptops and smartphones are examples of digital devices.
9Access/ˈækses/v Truy cập, tiếp cậnStudents use electronic devices to access the Internet.
10Control/kənˈtrəʊl/n / vSự kiểm soát, làm chủThis way of studying gives us more control over our learning.

3. Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F)

  1. Nick is preparing for a class discussion. -> F (Giải thích: Trong bài Nick nói “preparing for the class presentation”).
  2. Blended learning is a way of learning that uses both online and offline activities. -> T.
  3. Nick thinks blended learning is better than traditional learning. -> T.
  4. Long agrees that digital devices are useful for learning. -> T.

Dưới đây là đáp án chính xác kèm theo phần phân tích từ khóa, vị trí thông tin trong bài đọc và giải thích chi tiết giúp các em hiểu rõ bản chất cốt lõi của từng câu hỏi:

1. Nick is preparing for a class discussion.

Đáp án: F

Từ khóa: Nick, preparing, class discussion – Vị trí thông tin: Nick: I’m preparing for the class presentation on New Ways to Learn. Giải thích: Trong câu nhận định, đề bài đưa ra thông tin Nick đang chuẩn bị cho một cuộc thảo luận trên lớp (“class discussion”). Tuy nhiên, ngay câu mở đầu của đoạn hội thoại, Nick đã nói rõ ràng rằng cậu ấy đang chuẩn bị cho một bài thuyết trình trên lớp (“class presentation”). Do thông tin từ khóa không đồng nhất nên đáp án là False.

2. Blended learning is a way of learning that uses both online and offline activities.

Đáp án: T

Từ khóa: Blended learning, online, offline activities – Vị trí thông tin: Nick: I’ll talk about blended learning, which combines online and face-to-face learning. Giải thích: Đại từ quan hệ “which” trong câu của Nick dùng để định nghĩa trực tiếp cho cụm từ liền trước. Nick giải thích rằng học tập kết hợp (blended learning) là phương pháp phối hợp giữa việc học trực tuyến (online) và học trực tiếp, mặt đối mặt (face-to-face). Cụm từ “face-to-face” (trực tiếp) hoàn toàn đồng nghĩa với “offline activities” (các hoạt động ngoại tuyến) trong câu hỏi, vì vậy đáp án là True.

3. Nick thinks blended learning is better than traditional learning.

Đáp án: T

Từ khóa: Nick thinks, blended learning, better, traditional learning – Vị trí thông tin: Nick: We can have more control over our own learning… Nick: I prefer this way of learning… It gives me a chance to discuss with my classmates… Giải thích: Trong suốt cuộc trò chuyện, Nick liên tục chỉ ra những ưu điểm vượt trội của phương pháp học tập mới này như giúp học sinh làm chủ việc học của mình, có cơ hội thảo luận nhóm nhiều hơn thay vì chỉ thụ động nghe giảng. Nick còn sử dụng cấu trúc thể hiện sự yêu thích hơn là “I prefer this way of learning” (Tớ thích cách học này hơn) khi so sánh với cách học thông thường. Điều này khẳng định Nick đánh giá mô hình kết hợp tốt hơn phương pháp truyền thống truyền thống, đáp án là True.

4. Long agrees that digital devices are useful for learning.

Đáp án: T

Từ khóa: Long agrees, digital devices, useful – Vị trí thông tin: Long: That’s modern… Long: I see… I wish I could try these new learning activities. Giải thích: Ban đầu, khi nghe Nick kể về việc sử dụng các thiết bị số để học, Long đã khen ngợi “That’s modern” (Hiện đại thật đấy). Dù có đưa ra một góc nhìn khách quan rằng một số người lo ngại thiết bị gây xao nhãng, nhưng sau khi nghe Nick giải thích về sự hữu ích của chúng, Long hoàn toàn bị thuyết phục và thốt lên “You’re lucky… I wish I could try these new learning activities” (Cậu may mắn thật… Tớ ước gì có thể thử những hoạt động học tập mới này). Sự ngưỡng mộ và mong muốn được trải nghiệm của Long chứng tỏ cậu ấy đồng tình rằng các thiết bị số này rất hữu ích, đáp án là True.

4. Match the verbs with the nouns to make phrases in 1

Bài tập ghép nối từ vựng này giúp học sinh ôn tập nhanh các cụm từ (collocations) quan trọng trong phần bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started:

Verbs (Động từ)Nouns (Danh từ)Phrases (Cụm từ)
1. Usea. electronic devicesUse electronic devices (Sử dụng thiết bị điện tử)
2. Accessb. the InternetAccess the Internet (Truy cập Internet)
3. Takec. notesTake notes (Ghi chú)

5. Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation

Để hoàn thành xuất sắc các câu hỏi điền từ trong nội dung Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started, các em hãy bám sát vào ngữ cảnh của phần nghe:

    1. Computers and smartphones are examples of digital devices.
    2. In blended learning, students may have more control over their own learning.
    3. A laptop is a portable computer that is small enough to be used on your lap.

     

6. Tổng kết kiến thức Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started

Hy vọng rằng bài viết hướng dẫn giải chi tiết bài tập Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started trên đây sẽ giúp các em học sinh chuẩn bị bài ở nhà thật tốt và tự tin phát biểu trên lớp. Phương pháp học tập mới mẻ này sẽ mở ra nhiều trải nghiệm thú vị cho các em trong suốt chương trình học.