Phần Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking khai thác các chủ đề gần gũi gồm kiểu tóc, việc sử dụng thông tin du lịch và xu hướng du lịch của người dân. Đây là những chủ đề quen thuộc, nhưng để trả lời tốt, người học cần biết cách mở rộng ý, đưa ví dụ cá nhân và dùng từ vựng tự nhiên.
Bài viết tổng hợp câu hỏi Speaking Test 1, gợi ý cách triển khai cho từng Part, bài mẫu tham khảo và cụm từ hữu ích. WISE English khuyến khích bạn thay đổi chi tiết trong bài mẫu theo trải nghiệm thật của mình để câu trả lời tự nhiên và dễ phát triển hơn trong phòng thi.
Summary
- Part 1 xoay quanh chủ đề Haircuts: nơi cắt tóc, thay đổi kiểu tóc, nhuộm tóc và cảm nhận khi đến hairdresser hoặc barber.
- Part 2 yêu cầu mô tả một lần sử dụng thông tin dành cho khách du lịch, chẳng hạn từ guidebook hoặc nguồn trực tuyến.
- Part 3 mở rộng sang các chủ đề du lịch: kỳ nghỉ phổ biến, du lịch trong nước và nước ngoài, điểm tham quan và trải nghiệm của du khách.
- Với Part 1, mỗi câu trả lời nên có đáp án trực tiếp, một lý do và một chi tiết cá nhân.
- Với Part 2–3, nên phát triển theo mạch ý rõ ràng thay vì cố dùng quá nhiều từ vựng khó.

Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking Part 1: Haircuts
Nội dung Part 1
Part 1 hỏi về những thói quen và sở thích cá nhân liên quan đến việc cắt tóc. Đây là nhóm câu hỏi quen thuộc, nên người học có thể chuẩn bị sẵn từ vựng về kiểu tóc, việc chăm sóc tóc, tiệm cắt tóc và cảm giác khi thay đổi diện mạo.
Thời lượng Part 1 thường ngắn. Vì vậy, mỗi câu trả lời chỉ cần khoảng hai đến ba câu, nhưng nên có thêm lý do hoặc ví dụ để tránh trả lời quá cụt.
Câu hỏi 1: Where do you go to get a haircut?
Cách triển khai
Bạn có thể trả lời theo ba ý:
- Nơi bạn thường cắt tóc.
- Lý do chọn nơi đó.
- Một chi tiết cá nhân như thợ cắt quen kiểu tóc của bạn hoặc vị trí thuận tiện.
Bài mẫu tham khảo
I usually go to a small barbershop near my home. I have been a regular customer there for quite a while because the barber understands what kind of haircut suits me. It is also convenient, as I can get there within a few minutes after work.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| a local barbershop | tiệm cắt tóc nam ở địa phương |
| a regular customer | khách quen |
| suit my face shape | phù hợp với khuôn mặt |
| within a few minutes | trong vài phút |
| convenient location | vị trí thuận tiện |
Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng
Câu hỏi 2: Have you changed your hairstyle recently?
Cách triển khai: Nếu chưa thay đổi kiểu tóc, bạn vẫn có thể phát triển ý bằng cách nói về kiểu tóc hiện tại và lý do bạn giữ nó. Nếu có thay đổi, hãy nêu kiểu tóc mới và cảm nhận của bạn.
Bài mẫu tham khảo: Not really. I tend to keep a simple and low-maintenance hairstyle because it is easy to manage every morning. I only get it trimmed regularly so that it still looks neat and professional.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| low-maintenance hairstyle | kiểu tóc ít cần chăm sóc |
| get a trim | cắt tỉa tóc |
| easy to manage | dễ chăm sóc, tạo kiểu |
| look neat | trông gọn gàng |
| professional appearance | diện mạo chuyên nghiệp |
Câu hỏi 3: Would you ever change the colour of your hair?
Cách triển khai
Câu hỏi này kiểm tra khả năng nói về lựa chọn trong tương lai. Bạn có thể nói “yes”, “no” hoặc “maybe”, sau đó giải thích mức độ thay đổi bạn cảm thấy thoải mái.
Bài mẫu tham khảo
I might consider changing my hair colour slightly in the future, perhaps by adding subtle highlights. However, I would probably avoid any dramatic colours because I prefer a natural look and do not want to spend too much time maintaining it.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| subtle highlights | những mảng màu sáng nhẹ trên tóc |
| a dramatic change | thay đổi mạnh, nổi bật |
| prefer a natural look | thích vẻ ngoài tự nhiên |
| maintain a hair colour | duy trì màu tóc |
| experiment with a new style | thử một phong cách mới |
Câu hỏi 4: Do you enjoy going to the hairdresser or barber?
Cách triển khai
Không nên chỉ nói “Yes, I do”. Bạn có thể mô tả cảm giác thư giãn, cuộc trò chuyện thân mật hoặc lợi ích thực tế của việc chăm sóc ngoại hình.
Bài mẫu tham khảo
Yes, I do. I find it quite relaxing because I can sit down, take a break from my routine and have a casual conversation with the barber. It is a small form of self-care, especially after a busy week.
Từ vựng hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| take a break from my routine | tạm rời khỏi guồng quay thường ngày |
| casual conversation | cuộc trò chuyện thoải mái |
| a form of self-care | một hình thức chăm sóc bản thân |
| feel relaxed | cảm thấy thư giãn |
| after a busy week | sau một tuần bận rộn |
Lưu ý khi trả lời Speaking Part 1
- Trả lời trực tiếp ngay ở câu đầu.
- Không cần dùng từ vựng quá hiếm; ưu tiên câu rõ ràng và đúng ngữ pháp.
- Thêm một lý do hoặc ví dụ ngắn để câu trả lời tự nhiên hơn.
- Không nên học thuộc nguyên một đoạn dài vì giám khảo có thể hỏi tiếp theo hướng khác.
- Nếu không có trải nghiệm thật, bạn có thể dùng tình huống hợp lý, miễn là trả lời mạch lạc.
Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking Part 2
Đề bài Part 2
Describe a time when you used information for tourists, for example from a guidebook or online.
You should say:
- Where you got this information
- What place this information was about
- What information you got
- And explain whether this information was very helpful for you
Phân tích đề bài
Cue card này yêu cầu kể lại một trải nghiệm cụ thể trong quá khứ. Bạn cần trả lời đủ bốn gợi ý trên thẻ:
- Nguồn thông tin: blog du lịch, video, bản đồ, website, ứng dụng hoặc guidebook.
- Địa điểm: một thành phố, điểm tham quan hoặc khu du lịch.
- Nội dung nhận được: lịch trình, phương tiện đi lại, giá vé, nhà hàng, quy tắc địa phương.
- Mức độ hữu ích: tiết kiệm thời gian, tránh nhầm đường, tiết kiệm chi phí hoặc tìm được địa điểm phù hợp.
Một câu trả lời tốt không cần chuyến đi quá đặc biệt. Bạn có thể kể về chuyến du lịch trong nước, tìm đường đến một bảo tàng, hoặc tham khảo đánh giá trước khi chọn khách sạn.
Dàn ý gợi ý
| Phần | Nội dung |
| Mở đầu | Nêu thời điểm và chuyến đi |
| Nguồn thông tin | Blog, website, ứng dụng hoặc guidebook |
| Địa điểm | Thành phố hoặc điểm đến cụ thể |
| Thông tin nhận được | Giao thông, lịch trình, địa điểm ăn uống, vé tham quan |
| Mức độ hữu ích | Giúp tiết kiệm thời gian, chi phí hoặc tránh địa điểm đông người |
| Kết thúc | Khẳng định trải nghiệm đó làm chuyến đi thuận lợi hơn |
Bài mẫu tham khảo
A few months ago, I was planning a trip to Kyoto in Japan, so I spent some time looking for reliable travel information online. I eventually found a detailed travel blog written by someone who had lived there for several years.
The blog was mainly about Kyoto and included practical advice for first-time visitors. Instead of only introducing famous temples, it recommended quieter places such as small shrines, local markets and less crowded walking routes. It also explained how to buy transport passes and how to use buses and trains in the city.
I found the information extremely helpful because Kyoto has many attractions spread across different areas. The transport advice helped me organise my schedule more efficiently, and the recommendations allowed me to avoid some of the busiest tourist spots. As a result, I was able to enjoy the city at a more relaxed pace.
Overall, the travel blog made the trip much easier to plan. Without it, I would probably have spent more time trying to understand the transport system and deciding where to go.
Cách phát triển câu chuyện tự nhiên
Bạn có thể dùng các cụm nối sau để duy trì mạch nói:
| Mục đích | Cụm từ gợi ý |
| Mở đầu câu chuyện | A few months ago… / Last year… / The last time I travelled… |
| Nêu nguồn thông tin | I came across… / I found… / I relied on… |
| Giải thích nội dung | It included information about… / It gave practical advice on… |
| Nêu kết quả | As a result… / Because of that… / This meant that… |
| Đánh giá | I found it particularly useful because… / It saved me… |
Từ vựng hữu ích cho Part 2
| Cụm từ | Nghĩa |
| a comprehensive travel blog | blog du lịch chi tiết, toàn diện |
| first-time visitor | người lần đầu đến một nơi |
| practical advice | lời khuyên thiết thực |
| public transport pass | vé hoặc thẻ giao thông công cộng |
| off the beaten track | địa điểm ít phổ biến, ít đông khách |
| avoid the crowds | tránh đám đông |
| organise an itinerary | sắp xếp lịch trình |
| save time and money | tiết kiệm thời gian và tiền bạc |
| navigate a city | tìm đường, di chuyển trong thành phố |
| travel at a relaxed pace | du lịch với nhịp độ thư thả |
Lỗi thường gặp ở Speaking Part 2
- Chỉ trả lời từng gợi ý bằng một câu ngắn, khiến bài nói không đủ thời lượng.
- Kể quá nhiều chi tiết không liên quan đến câu hỏi.
- Quên giải thích “why it was helpful”, trong khi đây là yêu cầu trực tiếp của đề.
- Cố dùng từ vựng phức tạp nhưng phát âm không rõ hoặc dùng sai ngữ cảnh.
- Không dùng các từ nối, khiến câu chuyện rời rạc.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading
Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking Part 3: Holidays and Tourism
Nội dung Part 3
Part 3 mở rộng từ trải nghiệm du lịch cá nhân ở Part 2 sang các vấn đề chung hơn: xu hướng nghỉ lễ, lựa chọn du lịch trong nước hoặc nước ngoài, nhu cầu nghỉ ngơi, sức hút của điểm tham quan và cách vận hành bảo tàng.
Ở Part 3, giám khảo không tìm một câu trả lời “đúng”. Điều quan trọng là bạn nêu quan điểm rõ ràng, giải thích nguyên nhân và có thể so sánh hoặc đưa ví dụ khi phù hợp.
Câu hỏi 1: What are the most popular kinds of holidays for people from your country to go on?
Cách triển khai
Bạn có thể nêu hai loại kỳ nghỉ phổ biến, sau đó giải thích vì sao chúng được yêu thích. Ví dụ: du lịch biển và nghỉ dưỡng sinh thái.
Bài mẫu tham khảo
I think beach holidays are among the most popular choices in my country, especially during the summer. Many people also enjoy short trips to mountains or eco-tourism destinations because they want to escape the noise of city life. These types of holidays are attractive because they offer a chance to relax, spend time with family and enjoy nature.
Cụm từ hữu ích
- beach holidays
- eco-tourism destinations
- escape the noise of city life
- spend quality time with family
- reconnect with nature
Câu hỏi 2: Do you think most people prefer to have a holiday abroad rather than in their own country?
Cách triển khai
Câu hỏi này phù hợp với cấu trúc “it depends”. Bạn có thể so sánh yếu tố ngân sách, độ tuổi, thời gian và nhu cầu trải nghiệm.
Bài mẫu tham khảo
I do not think there is one clear preference because it depends on people’s budget and travel goals. Domestic holidays are usually more affordable and convenient, particularly for families with young children. However, many younger travellers prefer going abroad because they want to experience different cultures, try new food and become more independent.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| domestic tourism | du lịch nội địa |
| travel on a budget | du lịch với ngân sách giới hạn |
| convenient option | lựa chọn thuận tiện |
| experience different cultures | trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau |
| broaden one’s horizons | mở rộng hiểu biết |
| independent traveller | khách du lịch độc lập |
Câu hỏi 3: Why do some people want to do absolutely nothing when they go away on holiday?
Cách triển khai
Đây là câu hỏi về nguyên nhân. Bạn có thể nói về áp lực công việc, kiệt sức và nhu cầu phục hồi năng lượng thay vì tham gia nhiều hoạt động.
Bài mẫu tham khảo
Some people simply need a complete break from their normal routine. Many adults have demanding jobs and spend most of their time dealing with deadlines, family responsibilities or commuting. For them, a holiday is not about following a packed itinerary; it is an opportunity to rest, sleep more and recover from stress.
Cụm từ hữu ích
- demanding jobs
- a packed itinerary
- recover from stress
- recharge their batteries
- take time to unwind
- work-related burnout
Câu hỏi 4: What kinds of tourist attractions do visitors to your country like to see?
Cách triển khai
Bạn nên chia câu trả lời theo hai nhóm: di tích văn hóa – lịch sử và cảnh quan thiên nhiên. Sau đó nói thêm điều khiến các địa điểm này hấp dẫn.
Bài mẫu tham khảo
Visitors are often interested in historical and cultural attractions, such as ancient temples, traditional villages and imperial sites. Natural scenery is also very popular, particularly beaches, mountains and limestone landscapes. These places allow tourists to learn about local heritage while also enjoying memorable views and outdoor activities.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| historical sites | địa điểm lịch sử |
| cultural heritage | di sản văn hóa |
| traditional villages | làng nghề, làng truyền thống |
| natural scenery | cảnh quan thiên nhiên |
| breathtaking landscapes | phong cảnh ấn tượng |
| local customs | phong tục địa phương |
Câu hỏi 5: Do you think tourist attractions such as museums should be free for local people to visit?
Cách triển khai
Bạn có thể đồng ý hoàn toàn hoặc đồng ý có điều kiện. Nếu đồng ý, hãy nói về cơ hội tiếp cận văn hóa; nếu đồng ý một phần, có thể đề xuất miễn phí vào một số ngày hoặc giảm giá cho cư dân địa phương.
Bài mẫu tham khảo
I think museums should be free or at least heavily discounted for local residents. They preserve history and culture, so access should not depend entirely on a person’s income. Free entry could also encourage families and young people to visit museums more often, although governments would still need to provide enough funding to maintain these places properly.
Cụm từ hữu ích
- free admission
- discounted entry
- preserve history and culture
- equal access to education
- public funding
- maintain museums properly
Câu hỏi 6: What makes a tourist attraction disappointing?
Cách triển khai
Bạn có thể nêu ba nguyên nhân: quá đông, quá thương mại hóa và không giống như quảng cáo. Sau đó giải thích cảm giác của du khách khi kỳ vọng không được đáp ứng.
Bài mẫu tham khảo
A tourist attraction often becomes disappointing when it is overcrowded or overly commercialised. Visitors may feel frustrated if they have to wait for a long time, deal with aggressive vendors or find that the place looks very different from the photos they saw online. In many cases, unrealistic expectations are the main reason people feel that an attraction is overrated.
Cụm từ hữu ích
| Cụm từ | Nghĩa |
| overcrowded | quá đông đúc |
| overly commercialised | bị thương mại hóa quá mức |
| aggressive street vendors | người bán hàng rong chèo kéo |
| live up to expectations | đáp ứng kỳ vọng |
| misleading photos | hình ảnh gây hiểu lầm |
| feel disappointed | cảm thấy thất vọng |
| overrated attraction | điểm đến được đánh giá quá cao |
Cách trả lời Speaking Part 3 mạch lạc hơn
Một công thức đơn giản có thể áp dụng cho nhiều câu hỏi Part 3 là:
- Nêu quan điểm.
- Giải thích nguyên nhân.
- Đưa ví dụ hoặc hệ quả.
- So sánh hoặc bổ sung ngoại lệ nếu cần.
Ví dụ với câu hỏi về du lịch nước ngoài:
I think younger people are more likely to choose overseas travel. The main reason is that they want new cultural experiences and may be more willing to spend money on travel. However, domestic trips are still more practical for families who have limited time or a smaller budget.
Cách trả lời này giúp bạn phát triển ý nhưng vẫn giữ được sự tự nhiên, thay vì cố nói quá dài.
Lưu ý khi luyện Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking
- Luyện nói thành tiếng thay vì chỉ đọc bài mẫu.
- Ghi âm câu trả lời để kiểm tra tốc độ, phát âm và việc lặp từ.
- Thay Kyoto, tiệm cắt tóc hoặc loại hình kỳ nghỉ trong bài mẫu bằng trải nghiệm của riêng bạn.
- Học theo cụm từ, không chỉ học từ đơn lẻ.
- Khi không biết một từ khó, hãy diễn đạt bằng từ đơn giản hơn nhưng chính xác.
- Ưu tiên trả lời rõ ý, có ví dụ và giữ mạch nói hơn là cố gắng dùng thật nhiều cấu trúc phức tạp.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking tập trung vào những chủ đề gần gũi nhưng vẫn yêu cầu người học phát triển câu trả lời có lý do, ví dụ và quan điểm rõ ràng. Part 1 cần sự tự nhiên, Part 2 cần một câu chuyện có trình tự, còn Part 3 đòi hỏi khả năng phân tích và mở rộng ý kiến.
Để cải thiện Speaking, hãy luyện từng nhóm chủ đề như Haircuts, Travel Information và Holidays theo cách cá nhân hóa. Nếu cần lộ trình phát triển Speaking phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ kiểm tra đầu vào và định hướng kỹ năng cần ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Speaking Part 1 nên trả lời trong bao lâu?
Mỗi câu Part 1 thường chỉ cần khoảng hai đến ba câu. Bạn nên trả lời trực tiếp, thêm một lý do hoặc chi tiết cá nhân rồi dừng lại để giám khảo hỏi câu tiếp theo.
2. Có cần kể đúng trải nghiệm thật ở Speaking Part 2 không?
Không nhất thiết. Bạn có thể dùng một trải nghiệm hư cấu hợp lý, miễn là kể nhất quán, tự nhiên và trả lời đầy đủ các gợi ý trong cue card.
3. Có nên học thuộc bài mẫu Speaking không?
Không nên học thuộc toàn bộ. Bài mẫu hữu ích để học cách mở rộng ý, dùng từ vựng và liên kết câu. Tuy nhiên, bạn nên thay đổi chi tiết cá nhân để tránh câu trả lời cứng và thiếu tự nhiên.








