Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading gồm 3 Passage với các chủ đề về chị em nhà Davies và hoạt động sưu tầm nghệ thuật, tác động của sự yên tĩnh đối với con người, cùng bài đánh giá sách về lịch sử ngành đường.

Bài viết tổng hợp đáp án câu 1–40, đồng thời phân tích từng Passage theo hướng học hiệu quả: xác định dạng câu hỏi, nhận diện keyword, hiểu paraphrase và phân biệt giữa thông tin đúng, sai hoặc không được đề cập. WISE English khuyến khích bạn làm bài trước khi xem phần giải thích để nhận ra chính xác nguyên nhân khiến mình mất điểm.

Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading kèm giải thích.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading kèm giải thích.

Passage 1: Chị em nhà Davies và bộ sưu tập nghệ thuật

Tóm tắt nội dung bài đọc

Passage 1 kể về Gwendoline và Margaret Davies, hai nhà sưu tầm nghệ thuật người Wales. Bài đọc đề cập đến nguồn gốc tài sản gia đình, nền giáo dục được định hướng để nuôi dưỡng sự quan tâm đến nghệ thuật, các chuyến thăm phòng tranh, lựa chọn tranh Ấn tượng Pháp và hoạt động xã hội của hai chị em trong thời kỳ chiến tranh.

Các câu 1–7 kiểm tra khả năng tìm thông tin chi tiết và nhận diện paraphrase trong dạng Summary Completion. Câu 8–13 là dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN, yêu cầu phân biệt rõ thông tin được xác nhận, thông tin trái ngược và thông tin không xuất hiện trong bài.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Nguồn gốc tài sản của gia đình Davies.
  2. Việc giáo dục và hình thành sở thích nghệ thuật.
  3. Hoạt động tham quan phòng tranh, ghi chép và sưu tầm.
  4. Sự thay đổi trong lựa chọn tranh.
  5. Hoạt động tình nguyện và quan điểm xã hội của hai chị em.

Đáp án và giải thích câu 1–7

CâuĐáp ánGiải thích
1miningÔng của hai chị em tích lũy tài sản từ ngành vận tải biển và khai khoáng. Trong đề, “wealth” được diễn đạt trong bài là “fortune”, còn “businesses” tương ứng với “industries”.
2educationBài đọc cho biết nền giáo dục của hai chị em được định hướng nghiêm ngặt cho những hoạt động như sưu tầm nghệ thuật. “Designed to give them an interest” được paraphrase bằng “geared toward”.
3notesHai chị em thường đến phòng tranh và ghi chép rất nhiều về các bộ sưu tập. “Lengthy” trong đề tương ứng với “extensive” trong bài.
4journalsNhật ký của họ cho thấy sự yêu thích với tranh Old Master. Từ khóa cần nối là “showed” và “reveal”, cùng ý nghĩa cho thấy hoặc tiết lộ.
5VeniceNhững bức tranh theo trường phái Ấn tượng đầu tiên họ mua là tranh phong cảnh Venice của Claude Monet. “Showed places in” được diễn đạt là “scenes of”.
6canteenTrong chiến tranh, hai chị em làm tình nguyện tại một căng-tin phục vụ quân đội ở Pháp. “Worked” trong đề được diễn đạt là “volunteer at”.
7friendsBài đọc nhấn mạnh họ không kết bạn với các nghệ sĩ hoặc chủ phòng tranh. Sau “any”, đề yêu cầu danh từ số nhiều.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 1

Trong câu hỏiTrong bài đọc
wealthfortune
businessesindustries
designed to give an interestgeared toward
took lengthy notesmade extensive notes
showedreveal
workedvolunteered
did not have any friendsdid not make friends

Đáp án và giải thích câu 8–13

CâuĐáp ánGiải thích
8TRUEBài đọc nói sự giáo dục thời thơ ấu đã mang lại cho hai chị em ý thức trách nhiệm xã hội, từ đó ảnh hưởng đến cách họ sử dụng tài sản thừa kế cho các mục đích văn hóa và từ thiện.
9NOT GIVENBài có nhắc đến tranh của Jean-Baptiste-Camille Corot, nhưng không cho biết những bức tranh này được mua tại một phòng tranh ở Pháp hay không.
10FALSEHugh Blaker là người ủng hộ nghệ thuật đương đại Pháp và có góp phần vào quyết định mua tranh. Điều này trái ngược với nhận định ông phản đối quyết định đó.
11NOT GIVENBài chỉ cho biết tranh Cézanne được trưng bày tại một phòng tranh công cộng ở Bath. Không có thông tin về mức độ yêu thích của công chúng.
12TRUESau Thế chiến thứ nhất, Gwendoline ngày càng cảm thấy không thoải mái khi mua tranh vì nghèo đói và biến động xã hội. Điều này cho thấy bà cân nhắc lại việc sưu tầm.
13TRUETranh Ấn tượng Pháp bị các cá nhân và tổ chức phớt lờ ở thời điểm hai chị em bắt đầu sưu tầm. Điều này đồng nghĩa rất ít người quan tâm đến loại hình nghệ thuật này.

Bẫy thường gặp ở Passage 1

  • Với TRUE/FALSE/NOT GIVEN, không suy luận thêm từ kiến thức bên ngoài.
  • “Không nói đến” không đồng nghĩa với “sai”; câu 9 và 11 là NOT GIVEN vì bài không nêu đủ thông tin.
  • Câu 10 có bẫy từ trái nghĩa: “opposed” đối lập với “champion” và “had a hand in”.
  • Với Summary Completion, luôn kiểm tra từ loại và dạng số ít hoặc số nhiều trước khi tìm đáp án.

Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng

Passage 2: Sự yên tĩnh và sức khỏe con người

Nội dung bài đọc

Passage 2 phân tích tác động của tiếng ồn và sự yên tĩnh đối với cơ thể, tinh thần và não bộ. Bài đọc đề cập đến những thay đổi sinh lý khi con người tiếp xúc với tiếng động lớn, các nỗ lực giảm tiếng ồn ở thành phố, lợi ích của môi trường tương đối yên tĩnh, cũng như những nghiên cứu về thiền, float tank và cảm giác thiếu kích thích giác quan.

Passage này gồm nhiều dạng câu hỏi: Matching Information, Sentence Completion và Matching Features. Người học cần xác định đoạn chứa thông tin trước, sau đó mới đối chiếu keyword và ý nghĩa tương đương.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Phản ứng sinh lý của cơ thể trước tiếng ồn.
  2. Thực trạng tiếng ồn ở môi trường đô thị.
  3. Các giải pháp giảm tiếng ồn tại thành phố.
  4. Thiền, tập trung vào hơi thở và float tank.
  5. Quan điểm của các chuyên gia về sự yên tĩnh.

Đáp án và giải thích câu 14–17

CâuĐáp ánGiải thích
14CĐoạn C đưa ra các ví dụ về biện pháp giảm tiếng ồn: xe buýt ít ồn hơn, lớp phủ đường giảm tiếng ồn, lệnh cấm máy thổi lá chạy xăng và quy định xử phạt việc độ xe gây ồn.
15BĐoạn B có số liệu về mức độ nghiêm trọng của tiếng ồn đô thị, bao gồm ngưỡng decibel được khuyến nghị và tỷ lệ người thường xuyên tiếp xúc với mức gây hại.
16AĐoạn A mô tả phản ứng sinh lý khi nghe tiếng động lớn hoặc bất ngờ: huyết áp tăng, cơ bắp căng và cơ thể giải phóng hormone chuẩn bị cho phản ứng “fight or flight”.
17GĐoạn G trình bày bằng chứng rằng một khu vườn ngoài trời tương đối yên tĩnh có thể tạo cảm giác thư giãn hơn một căn phòng hoàn toàn im lặng.

Đáp án và giải thích câu 18–21

CâuĐáp ánGiải thích
18breathKhả năng tập trung vào hơi thở giúp con người đạt trạng thái thư giãn hoặc thiền định. “Concentrate on” trong đề được paraphrase là “focus on”.
19questionnaireTrong nghiên cứu về float tank, người tham gia hoàn thành bảng câu hỏi trước và sau trải nghiệm. Đây là danh từ chỉ tài liệu khảo sát.
20wellbeingSau một lần trải nghiệm kéo dài một giờ, người tham gia cho biết cảm giác thư giãn và sức khỏe tổng thể được cải thiện. “Improved general” tương ứng với “overall wellbeing”.
21depressionHoạt động não giảm ở một nhóm vùng não thường liên quan đến chứng trầm cảm. Cụm “associated with” trong đề tương ứng với “linked with” trong bài.

Đáp án và giải thích câu 22–26

CâuĐáp ánGiải thích
22CTal Dotan Ben-Soussan cho rằng sự im lặng có thể gây khó chịu nếu con người không mong muốn trải nghiệm đó. “Against their will” tương ứng với “do not want silence”.
23ANick Antonio dự đoán môi trường đô thị yên tĩnh sẽ xuất hiện nhiều hơn trong tương lai. Dấu hiệu then chốt là “we will see much more of this in the future”.
24BJustin Feinstein giải thích rằng khi thiếu kích thích giác quan bên ngoài, não bộ cố gắng lấp đầy khoảng trống, từ đó có thể tạo ra ảo giác âm thanh hoặc hình ảnh.
25DEric Pfeifer nhấn mạnh các khoảng lặng ngắn, chỉ vài phút mỗi lần, vẫn có thể tạo ra khác biệt tích cực.
26CTal Dotan Ben-Soussan cho rằng sự yên tĩnh bên ngoài lẫn bên trong giúp chúng ta nhận thức rõ môi trường xung quanh và phản ứng phù hợp hơn.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 2

Trong câu hỏiTrong bài đọc
physiological changesblood pressure rises, muscles tense
data about the extentfigures and statistics
relatively quiet environmentoutdoor garden
totally silentcompletely silent
concentrate onfocus on
before and afterprior to and following
associated withlinked with
short amount of timea few minutes
positive impactmake a big difference

Bẫy thường gặp ở Passage 2

  • Câu Matching Features yêu cầu xác định đúng người đưa ra quan điểm, không chỉ tìm ý giống nhau.
  • Một đoạn có thể chứa nhiều thông tin liên quan; hãy đọc cả câu trước và sau keyword.
  • Với Sentence Completion, xác định số từ và từ loại trước khi quay lại bài đọc.
  • Không nhầm “quiet” với “completely silent”: Passage 2 cho thấy hai trạng thái này không hoàn toàn giống nhau.

Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening

Passage 3: Book review – The World of Sugar

Nội dung bài đọc

Passage 3 là bài đánh giá cuốn sách The World of Sugar của Ulbe Bosma. Nội dung trình bày lịch sử sản xuất, buôn bán và tiêu thụ đường trên thế giới; từ sự cạnh tranh giữa đường củ cải và đường mía, sự thay đổi nguồn cung tại Anh, đến vai trò của lao động nhập cư, các tập đoàn lớn, trợ cấp thương mại và các vấn đề liên quan đến siro ngô giàu fructose.

Passage này kết hợp Multiple Choice, Matching Sentence Endings và YES/NO/NOT GIVEN. Đây là dạng bài đòi hỏi người đọc nắm ý chính của cả đoạn thay vì chỉ tìm một từ khóa đơn lẻ.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Sự cạnh tranh giữa đường củ cải và đường mía.
  2. Thay đổi nguồn nhập khẩu đường của Anh qua thời gian.
  3. Một quan niệm sai về mô hình trồng mía.
  4. Lao động, tập đoàn và quyền lực chính trị trong ngành đường.
  5. Sản xuất đường hiện đại và tác động của siro ngô giàu fructose.

Đáp án và giải thích câu 27–30

CâuĐáp ánGiải thích
27BĐường củ cải được trợ cấp lớn và bán với giá thấp nhân tạo trên thị trường thế giới. Điều này khiến nó có sức cạnh tranh quốc tế cao hơn.
28AĐoạn 2 trình bày nguồn cung đường của Anh thay đổi theo từng giai đoạn: từ đồn điền thuộc địa, sang các nước khác, rồi đến đường củ cải và ngành sản xuất trong nước.
29CCụm “Contrary to popular belief” cho thấy người đánh giá đang đính chính một quan niệm sai: mía không chỉ được trồng tại các đồn điền lớn của người giàu.
30AThông điệp chung của sách cho thấy đường gắn với nhiều bi kịch và con người thực tế có thể sống mà không cần đến nó.

Đáp án và giải thích câu 31–36

CâuĐáp ánGiải thích
31HCác ngành đường quy mô lớn ở Đức và Mỹ phụ thuộc vào lao động nhập khẩu, tương ứng với “migrant workers”.
32ETại Nam Á và Mỹ Latinh, các phương pháp truyền thống tại nông trại nhỏ tiếp tục được duy trì. Điều này tương ứng với canh tác quy mô nhỏ.
33ISản xuất đường có sự tham gia của các nhà tư bản, triều đại ngành đường và tập đoàn lớn; đây là những cá nhân và doanh nghiệp quyền lực.
34AỞ các quốc gia như Cuba, giới tư sản ngành đường có ảnh hưởng lớn đến chính trị, tương ứng với ảnh hưởng lên chính phủ quốc gia.
35GLợi ích của nhà sản xuất được bảo vệ bằng rào cản thương mại và trợ cấp, tức các biện pháp kiểm soát tài chính.
36CTrong cuộc cạnh tranh kiểm soát ngành đường, các quốc gia nghèo chịu thiệt hại nặng hơn, tương ứng với “less wealthy nations”.

Đáp án và giải thích câu 37–40

CâuĐáp ánGiải thích
37YESKỹ thuật mới, giống cây, phân bón và hệ thống tưới tiêu đã làm đường trở nên phổ biến với số lượng lớn. Nhận định phù hợp với bài đọc.
38NOT GIVENBài nói đường từng được coi là xa xỉ, sau đó được quảng bá là nguồn năng lượng. Tuy nhiên, không nói các nhà quảng cáo ban đầu tiếp thị nó như một sản phẩm xa xỉ.
39NOBài đọc mô tả siro ngô giàu fructose là một diễn biến đáng lo ngại và có liên quan đến béo phì. Điều này trái ngược với nhận định đây là phát triển tích cực.
40YESSiro ngô giàu fructose được sử dụng trong nước ngọt và nhiều thực phẩm chế biến sẵn, nên nhận định hoàn toàn đúng.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 3

Trong câu hỏiTrong bài đọc
made more internationally competitivesubsidised and sold at artificially low prices
changed over timea sequence of historical changes
addressing a misconceptioncontrary to popular belief
migrant workersimported labour
small-scale cultivationtraditional methods on small farms
powerful individuals and businessescapitalists, dynasties and corporations
financial controlstrade barriers and subsidies
less wealthy nationspoor countries
available in large quantitiesubiquitous
ingredient in processed foodsadopted in the making of processed foods

Bẫy thường gặp ở Passage 3

  • Multiple Choice thường kiểm tra ý chính của đoạn, không phải một chi tiết đơn lẻ.
  • Với Matching Sentence Endings, đọc phần đầu câu trước để xác định ngữ pháp và nghĩa cần hoàn thành.
  • YES/NO/NOT GIVEN cũng dùng nguyên tắc như TRUE/FALSE/NOT GIVEN: YES là cùng ý, NO là trái ý, NOT GIVEN là không đủ dữ liệu.
  • Câu 38 là bẫy điển hình: bài có hai ý riêng “được coi là xa xỉ” và “được quảng bá là nguồn năng lượng”, nhưng không nói cùng một chủ thể đã thực hiện cả hai hành động.
uu-dai-giam-45

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading kiểm tra nhiều kỹ năng quan trọng: tìm thông tin chi tiết, nhận diện paraphrase, hiểu ý chính của đoạn và đánh giá mức độ khớp giữa nhận định với bài đọc. Passage 1 tập trung vào thông tin cụ thể và TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Passage 2 đòi hỏi theo dõi thông tin giữa các đoạn, còn Passage 3 yêu cầu hiểu sâu ý kiến của người đánh giá.

Sau khi đối chiếu đáp án, bạn nên xem lại từng câu sai theo Passage và đánh dấu cặp từ paraphrase mình chưa nhận ra. Nếu cần xây dựng lộ trình luyện Reading phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ kiểm tra đầu vào và định hướng học theo từng dạng bài.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading có bao nhiêu Passage?

Bài Reading Academic có 3 Passage và 40 câu hỏi. Độ khó thường tăng dần, trong đó Passage 3 thường có nhiều từ vựng học thuật và câu hỏi kiểm tra ý chính hơn.

2. Dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN và YES/NO/NOT GIVEN khác nhau thế nào?

Về cách làm, hai dạng này giống nhau. Điểm khác là TRUE/FALSE/NOT GIVEN kiểm tra thông tin thực tế, còn YES/NO/NOT GIVEN thường kiểm tra quan điểm hoặc nhận định của tác giả.

3. Khi nào nên chọn NOT GIVEN?

Chọn NOT GIVEN khi bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định. Không chọn NOT GIVEN chỉ vì bạn chưa tìm thấy keyword; hãy kiểm tra cả các cụm paraphrase liên quan.