BÀI TẬP VỀ THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN TRONG TIẾNG ANH

Đánh giá post

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn một trong những thì được biết đến nhiều nhất thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh. Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn sau đây sẽ giúp các bạn củng cố kiến ​​thức vận dụng chắc chắn. Cùng WISE English làm bài tập dưới đây nhé!

1. Khái niệm thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra hoặc vừa mới kết thúc. Thì này được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “have” hoặc “has” với “been” và thêm hiện tại phân từ của động từ chính (kết thúc bằng “-ing”).

 

Điều quan trọng cần lưu ý là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn khác với thì hiện tại hoàn thành. Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, trong khi thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.

 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng trong một số ngữ cảnh. Một cách sử dụng phổ biến là để mô tả một khoảng thời gian. 

  • Ví dụ: “I have been studying for three hours” mô tả một quá trình học tập đang diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể.

 

Một cách sử dụng khác của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là diễn tả một trạng thái hoặc hành động tạm thời đang diễn ra. 

  • Ví dụ: “I have been living in this city for six months” cho biết người nói hiện đang sống ở thành phố này nhưng có thể sẽ chuyển đi trong tương lai.

 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra, thay vì kết quả hoặc kết quả. 

  • Ví dụ: “She has been painting all day” nhấn mạnh thực tế là người đó đã tham gia vào quá trình vẽ hơn là kết quả cuối cùng của bức tranh.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. 

  • Ví dụ: “I have been waiting for you for 30 minutes” cho biết rằng người đó đã đợi trong một khoảng thời gian cụ thể và vẫn đang đợi.

 

Một khía cạnh quan trọng của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là nó nhấn mạnh bản chất đang diễn ra của hành động hoặc trạng thái được mô tả. Sự nhấn mạnh vào quá trình này là điều phân biệt thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với thì hiện tại hoàn thành.

 

Về cấu trúc câu, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “have” hoặc “has” với “been” và thêm phân từ hiện tại của động từ chính (kết thúc bằng “-ing”). 

  • Ví dụ: “I have been running” or “They have been working on the project all day.”

 

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Nó được dùng để diễn tả một khoảng thời gian, trạng thái hoặc hành động tạm thời, quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra và hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “have” hoặc “has” với “been” và thêm hiện tại phân từ của động từ chính (kết thúc bằng “-ing”).

htht
htht.png

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Công thức cho thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được chia nhỏ như sau:

  • Subject + has/have + been + present participle (-ing)

Sự lựa chọn giữa “has” và “have” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu. “Has” được dùng với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba, trong khi “have” được dùng với tất cả các chủ ngữ khác.

Ví dụ:

– I have been running

 “Tôi đã chạy”

– You have been studying

 “Bạn đã được học”

– He has been working

 Anh ấy đã làm việc

– She has been dancing

Cô ấy đã khiêu vũ

– It has been raining

 Trời đã mưa

– We have been playing

 Chúng tôi đã được chơi

– They have been traveling

 Họ đã đi du lịch

 

Trong câu phủ định, từ “not” được thêm vào sau trợ động từ “have” hoặc “has”. Công thức cho câu phủ định là:

  • Chủ ngữ + has/have + not + been + hiện tại phân từ (-ing)

Ví dụ:

– I have not been running

Tôi đã không được chạy

– You have not been studying

 Bạn đã không được học

– He has not been working

 Anh ấy đã không làm việc

– She has not been dancing

 Cô ấy đã không được khiêu vũ

– It has not been raining

 Trời không mưa

– We have not been playing

 Chúng tôi đã không được chơi

– They have not been traveling

 Họ đã không được đi du lịch

 

Trong câu hỏi, trợ động từ được chuyển lên đầu câu. Công thức cho câu hỏi là:

  • Has/have + chủ ngữ + been + hiện tại phân từ (-ing)?

Ví dụ:

– Have I been running? 

Tôi đã chạy chưa?

– Have you been studying? 

 Bạn đã được học?

– Has he been working? 

 Anh ấy đã làm việc chưa?

– Has she been dancing? 

 Cô ấy đã khiêu vũ chưa?

– Has it been raining? 

 Trời đã mưa chưa?

– Have we been playing? 

 Chúng ta đã chơi chưa?

– Have they been traveling? 

 Họ đã được đi du lịch?

 

Trong câu trả lời ngắn, trợ động từ được lặp lại bằng  “yes” or “no”. Ví dụ:

– Have you been studying? Yes, I have. / No, I haven’t.

Bạn đã được học? Vâng tôi có. / Không, tôi không có.

– Has he been working? Yes, he has. / No, he hasn’t.

Anh ấy đã làm việc chưa? Vâng, anh ấy có. / Không, anh ấy không có.

 

Tóm lại, công thức cho thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn liên quan đến việc sử dụng trợ động từ “have” hoặc “has” với “been” và thêm phân từ hiện tại của động từ chính (kết thúc bằng “-ing”). Sự lựa chọn giữa “has” và “have” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu. Trong câu phủ định, từ “not” được thêm vào sau trợ động từ “have” hoặc “has”. Trong câu hỏi, trợ động từ được chuyển lên đầu câu.

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại hoặc vừa mới dừng lại. Nó cũng được sử dụng để nhấn mạnh thời lượng của một hành động. Dưới đây là một số cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

3.1 Hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. 

Ví dụ:

– I have been studying Spanish for five years.

Tôi đã học tiếng Tây Ban Nha được năm năm.

– She has been working at the company for six months.

Cô ấy đã làm việc ở công ty được sáu tháng

– They have been renovating their house for weeks.

Họ đã cải tạo ngôi nhà của họ trong nhiều tuần

Trong những ví dụ này, các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang xảy ra tại thời điểm nói.

3.2 Nhấn mạnh thời lượng của một hành động

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để nhấn mạnh thời gian của một hành động. Nó thường được sử dụng với các biểu thức thời gian như “for” và “since”. 

Ví dụ:

– He has been jogging for an hour.

Anh ấy đã chạy bộ được một giờ

– They have been waiting for the bus since 10 AM.

Họ đã đợi xe buýt từ 10 giờ sáng.

Trong những ví dụ này, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để nhấn mạnh thời gian các hành động đã diễn ra.

3.3 Hành động gần đây hoặc thường xuyên

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được sử dụng để diễn tả các hành động vừa mới dừng lại gần đây hoặc đã xảy ra thường xuyên. 

Ví dụ:

– I have been cooking all day. (recent action)

Tôi đã nấu ăn cả ngày. (hành động gần đây)

 

– She has been going to the gym every morning. (frequent action)

Cô ấy đã đi đến phòng tập thể dục mỗi sáng. (hành động thường xuyên)

Trong những ví dụ này, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc đã xảy ra lặp đi lặp lại.

3.4 Các hành động có kết quả rõ ràng trong hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả các hành động có kết quả rõ ràng ở hiện tại. Ví dụ:

– He has been painting the wall. (the result is the freshly painted wall)

Anh ấy đã sơn tường. (kết quả là bức tường được sơn mới)

 

– They have been cleaning the house. (the result is the clean house)

Họ đã dọn dẹp nhà cửa. (kết quả là ngôi nhà sạch sẽ)

Trong các ví dụ này, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động có tác dụng hoặc kết quả có thể nhìn thấy được ở hiện tại.

3.5 Hành động có thể tiếp tục trong tương lai

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để diễn tả những hành động có thể tiếp diễn trong tương lai. 

Ví dụ:

– She has been learning to play the piano. (suggesting that she will continue to learn)

Cô ấy đã học chơi piano. (gợi ý rằng cô ấy sẽ tiếp tục học)

 

– They have been planning their trip to Europe. (suggesting that the planning will continue)

Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi đến châu Âu. (gợi ý rằng kế hoạch sẽ tiếp tục)

 

Trong những ví dụ này, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để gợi ý rằng các hành động sẽ tiếp tục trong tương lai.

 

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì linh hoạt có thể được sử dụng để mô tả các hành động đang diễn ra, nhấn mạnh thời lượng của hành động, mô tả các hành động gần đây hoặc thường xuyên, mô tả các hành động có kết quả rõ ràng và mô tả các hành động có thể tiếp tục trong tương lai. Việc sử dụng nó có thể giúp cung cấp các mô tả chi tiết và sắc thái hơn về các hành động và tình huống.

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì của động từ dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. Nó được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “have” + “been” + hiện tại phân từ (dạng “-ing”) của động từ chính. 

Ví dụ:

– I have been studying English for three years.

Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.

– They have been playing soccer since this morning.

Họ đã chơi bóng đá từ sáng nay.

– She has been reading a book for an hour.

Cô ấy đã đọc một cuốn sách trong một giờ.

 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tương tự như thì hiện tại hoàn thành, cũng được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn cho đến thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, có một số khác biệt quan trọng giữa hai thì này.

 

Một trong những điểm khác biệt chính giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành là hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động hoặc sự kiện, trong khi thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện. 

Ví dụ:

– I have been studying English for three years. (present perfect continuous – emphasizes duration)

Tôi đã học tiếng Anh được ba năm. (hiện tại hoàn thành tiếp diễn – nhấn mạnh thời lượng)

 

– I have studied English for three years. (present perfect – emphasizes completion/result)

Tôi đã học tiếng Anh được ba năm. (hiện tại hoàn thành – nhấn mạnh sự hoàn thành/kết quả)

 

Một điểm khác biệt nữa là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra vẫn đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, trong khi thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện không còn tiếp diễn nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại. khoảnh khắc hiện tại. 

Ví dụ:

– She has been studying for her exam all day. (present perfect continuous – ongoing action)

  Cô ấy đã học cho kỳ thi của mình cả ngày (hiện tại hoàn thành tiếp diễn – hành động đang diễn ra)

 

– She has studied for her exam and is now confident. (present perfect – completed action with present relevance)

Cô ấy đã học cho kỳ thi của mình và bây giờ rất tự tin. (hiện tại hoàn thành – hành động đã hoàn thành với mức độ liên quan hiện tại)

 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện vừa mới dừng lại, trong khi thì hiện tại hoàn thành thường được dùng cho các hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong quá khứ. 

Ví dụ:

–  They have been playing soccer all morning. (present perfect continuous – recently stopped action)

Họ đã chơi bóng đá cả buổi sáng. (hiện tại hoàn thành tiếp diễn – hành động vừa mới dừng lại)

 

– They have played soccer every Saturday for the past month. (present perfect – completed action in the past)

Họ đã chơi bóng đá vào thứ Bảy hàng tuần trong tháng qua. (hiện tại hoàn thành – hành động đã hoàn thành trong quá khứ)

 

Hơn nữa, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và có thể tiếp diễn trong tương lai, trong khi thì hiện tại hoàn thành thường không được dùng theo cách này. 

Ví dụ:

– He has been learning French for a year and plans to continue. (present perfect continuous – action may continue into the future)

Anh ấy đã học tiếng Pháp được một năm và dự định sẽ tiếp tục. (hiện tại hoàn thành tiếp diễn – hành động có thể tiếp diễn trong tương lai)

 

– He has learned French and is now fluent. (present perfect – completed action in the past with present relevance)

Ông đã học tiếng Pháp và bây giờ thông thạo. (hiện tại hoàn thành – hành động đã hoàn thành trong quá khứ liên quan đến hiện tại)

 

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì của động từ được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục cho đến thời điểm hiện tại. Nó được hình thành bằng cách sử dụng “have” + “been” + hiện tại phân từ của động từ chính và được sử dụng để nhấn mạnh thời lượng của một hành động hoặc sự kiện. Nó khác với thì hiện tại hoàn thành ở chỗ nó tập trung vào các hành động đang diễn ra, nhấn mạnh thời lượng của hành động và có thể mô tả các hành động có thể tiếp tục trong tương lai.

5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hiện tại hoàn thành là hai thì động từ được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến thời điểm hiện tại. Trong khi họ chia sẻ một số điểm tương đồng, cũng có sự khác biệt quan trọng giữa hai thì này.

 

Sự hình thành: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng động từ phụ “have” + “been” + phân từ hiện tại (dạng “-ing”) của động từ chính, trong khi thì hiện tại hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng động từ phụ “have” + quá khứ phân từ của động từ chính. 

Ví dụ:

– Present perfect continuous: I have been studying English for three years.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.

 

– Present perfect: I have studied English for three years.

Hiện tại hoàn thành: Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.

 

Thời lượng: Một trong những điểm khác biệt chính giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành là hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động hoặc sự kiện, trong khi thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện. 

Ví dụ:

– Present perfect continuous: I have been studying English for three years. (Emphasizes duration)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Tôi đã học tiếng Anh được ba năm. (Nhấn mạnh thời lượng)

– Present perfect: I have studied English for three years. (Emphasizes completion/result)

Hiện tại hoàn thành: Tôi đã học tiếng Anh được ba năm. (Nhấn mạnh hoàn thành/kết quả)

 

Hành động đang diễn ra so với đã hoàn thành: Một điểm khác biệt quan trọng khác giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành là loại hành động hoặc sự kiện mà chúng mô tả. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, trong khi thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến khoảnh khắc hiện tại. 

Ví dụ:

– Present perfect continuous: She has been studying for her exam all day. (Ongoing action)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Cô ấy đã học bài kiểm tra cả ngày. (Hành động đang diễn ra)

 

– Present perfect: She has studied for her exam and is now confident. (Completed action with present relevance)

Hiện tại hoàn thành: Cô ấy đã học cho kỳ thi của mình và bây giờ rất tự tin. (Hành động đã hoàn thành với mức độ liên quan hiện tại)

 

Các hành động gần đây: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện vừa mới dừng lại, trong khi thì hiện tại hoàn thành thường được dùng cho các hành động hoặc sự kiện đã được hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong quá khứ. 

Ví dụ:

– Present perfect continuous: They have been playing soccer all morning. (Recently stopped action)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Họ đã chơi bóng đá cả buổi sáng. (Hành động đã dừng gần đây)

 

– Present perfect: They have played soccer every Saturday for the past month. (Completed action in the past)

Hiện tại hoàn thành: Họ đã chơi bóng đá vào thứ Bảy hàng tuần trong tháng qua. (Hành động đã hoàn thành trong quá khứ)

 

Hành động trong tương lai: Hơn nữa, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có thể tiếp tục trong tương lai, trong khi thì hiện tại hoàn thành thường không được sử dụng theo cách này.

Ví dụ:

– Present perfect continuous: He has been learning French for a year and plans to continue. (Action may continue into the future)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Anh ấy đã học tiếng Pháp được một năm và dự định tiếp tục. (Hành động có thể tiếp tục trong tương lai)

 

– Present perfect: He has learned French and is now fluent. (Completed action in the past with present relevance)

Hiện tại hoàn thành: Anh ấy đã học tiếng Pháp và bây giờ thông thạo. (Hành động đã hoàn thành trong quá khứ liên quan đến hiện tại)

 

Tóm lại, trong khi cả thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành đều được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến thời điểm hiện tại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh thời gian của một hành động, được dùng cho các hành động đang diễn ra hoặc các sự kiện và có thể mô tả các hành động có thể tiếp tục trong tương lai, trong khi thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc kết quả của một hành động, được sử dụng cho các hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành có liên quan đến hiện tại và thường không được sử dụng để mô tả các hành động đang diễn ra hoặc trong tương lai.

6. Các dạng bài tập có đáp án về thì hiện tại hoàn thành

Exercise 1:

Choose the correct form of the present perfect continuous tense.

  1. She (has been / have been) cooking dinner for two hours.
  2. They (has been / have been) painting the house for three days.
  3. He (has been / have been) studying for the exam all day.
  4. We (has been / have been) cleaning the house for hours.
  5. I (has been / have been) jogging for an hour.
  6. The children (has been / have been) playing outside for a while.
  7. He (has been / have been) waiting for his girlfriend for half an hour.
  8. They (has been / have been) rehearsing the play for weeks.
  9. She (has been / have been) working on the project since morning.
  10. We (has been / have been) driving for six hours straight.
  11. He (has been / have been) working out at the gym for two hours.
  12. They (has been / have been) playing video games all day.
  13. I (has been / have been) practicing the piano for a while.
  14. She (has been / have been) reading the book for hours.
  15. We (has been / have been) watching TV for a long time.

Answer:

  1. She has been cooking dinner for two hours.
  2. They have been painting the house for three days.
  3. He has been studying for the exam all day.
  4. We have been cleaning the house for hours.
  5. I have been jogging for an hour.
  6. The children have been playing outside for a while.
  7. He has been waiting for his girlfriend for half an hour.
  8. They have been rehearsing the play for weeks.
  9. She has been working on the project since morning.
  10. We have been driving for six hours straight.
  11. He has been working out at the gym for two hours.
  12. They have been playing video games all day.
  13. I have been practicing the piano for a while.
  14. She has been reading the book for hours.
  15. We have been watching TV for a long time.

Exercise 2:

Complete the sentences with the correct form of the present perfect continuous tense.

  1. She (study) _______________ for her exams for three weeks.
  2. They (wait) _______________ for their food for half an hour.
  3. He (practice) _______________ the guitar for three hours.
  4. We (clean) _______________ the house all day.
  5. I (jog) _______________ for an hour every morning.
  6. The children (play) _______________ outside since the morning.
  7. He (work) _______________ on the project for two weeks.
  8. They (rehearse) _______________ the play for a month.
  9. She (cook) _______________ for the party since morning.
  10. We (travel) _______________ for a month now.
  11. He (work out) _______________ at the gym for an hour every day.
  12. They (play) _______________ football for the past three hours.
  13. I (read) _______________ the book for two days.
  14. She (write) _______________ the novel for months.
  15. We (watch) _______________ TV since the evening.

Answer:

  1. She has been studying for her exams for three weeks.
  2. They have been waiting for their food for half an hour.
  3. He has been practicing the guitar for three hours.
  1. We have been cleaning the house all day.
  2. I have been jogging for an hour every morning.
  3. The children have been playing outside since the morning.
  4. He has been working on the project for two weeks.
  5. They have been rehearsing the play for a month.
  6. She has been cooking for the party since morning.
  7. We have been traveling for a month now.
  8. He has been working out at the gym for an hour every day.
  9. They have been playing football for the past three hours.
  10. I have been reading the book for two days.
  11. She has been writing the novel for months.
  12. We have been watching TV since the evening.

Exercise 3:

Rewrite the following sentences in the present perfect continuous tense.

  1. She is studying for her exams. -> She has been studying for her exams.
  2. They are waiting for their food. -> They have been waiting for their food.
  3. He is practicing the guitar. -> He has been practicing the guitar.
  4. We are cleaning the house. -> We have been cleaning the house.
  5. I am jogging every morning. -> I have been jogging for an hour every morning.
  6. The children are playing outside. -> The children have been playing outside since the morning.
  7. He is working on the project. -> He has been working on the project for two weeks.
  8. They are rehearsing the play. -> They have been rehearsing the play for a month.
  9. She is cooking for the party. -> She has been cooking for the party since morning.
  10. We are traveling. -> We have been traveling for a month now.
  11. He is working out at the gym. -> He has been working out at the gym for an hour every day.
  12. They are playing football. -> They have been playing football for the past three hours.
  13. I am reading the book. -> I have been reading the book for two days.
  14. She is writing the novel. -> She has been writing the novel for months.
  15. We are watching TV. -> We have been watching TV since the evening.

Exercise 4:

Form a sentence using the present perfect continuous tense for each situation given.

  1. Tom exercise for an hour.
  2. The kids play in the park for two hours.
  3. The students study for their exams.
  4. The chef cook in the kitchen for three hours.
  5. The workers dig a hole in the ground.
  6. The musicians practice their instruments.
  7. The teacher explain the lesson to the class.
  8. The artist paint a portrait.
  9. The writer work on a novel.
  10. The students research for their thesis.

Answer:

  1. Tom has been exercising for an hour.
  2. The kids have been playing in the park for two hours.
  3. The students have been studying for their exams.
  4. The chef has been cooking in the kitchen for three hours.
  5. The workers have been digging a hole in the ground.
  6. The musicians have been practicing their instruments.
  7. The teacher has been explaining the lesson to the class.
  8. The artist has been painting a portrait.
  9. The writer has been working on a novel.
  10. The students have been researching for their thesis.

Exercise 5:

Choose the correct option to complete the sentences in the present perfect continuous tense.

  1. She (has been/have been) running for an hour.
  2. They (has been/have been) playing tennis since the morning.
  3. He (has been/have been) watching TV for hours.
  4. We (has been/have been) waiting for our friends for half an hour.
  1. I (have been/has been) studying for my exams all day.
  2. The children (have been/has been) playing in the park since noon.
  3. The workers (have been/has been) repairing the road for two days.
  4. She (have been/has been) working on the project for a month.
  5. They (have been/has been) traveling around the world for six months.
  6. He (have been/has been) learning Spanish for a year.

Answers:

  1. She has been running for an hour.
  2. They have been playing tennis since the morning.
  3. He has been watching TV for hours.
  4. We have been waiting for our friends for half an hour.
  5. I have been studying for my exams all day.
  6. The children have been playing in the park since noon.
  7. The workers have been repairing the road for two days.
  8. She has been working on the project for a month.
  9. They have been traveling around the world for six months.
  10. He has been learning Spanish for a year.

7. Kết luận

Trên đây là bài viết WISE English cung cấp đến cho các bạn về bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh. Hy vọng bài tập trên sẽ giúp bạn rèn luyện kỹ năng sử dụng thì Hiện tại đơn một cách chính xác và tự tin hơn trong tiếng Anh cũng như CHINH PHỤC IELTS.

Follow ngay FanpageGroup IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888