Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading gồm ba bài đọc về giấc mơ ở động vật, nền văn minh Mapungubwe và những giới hạn khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Các Passage sử dụng nhiều dạng câu hỏi quen thuộc như Table Completion, TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Matching Information, Summary Completion, Multiple Choice và YES/NO/NOT GIVEN.

Bài viết tổng hợp đáp án câu 1–40, kèm nội dung từng Passage, keyword, paraphrase và giải thích chi tiết theo hướng giúp người học nhận diện thông tin trong bài đọc. WISE English khuyến khích bạn làm bài trong thời gian quy định trước, sau đó mới xem phần giải để xác định lỗi thuộc về từ vựng, paraphrase hay cách đọc câu hỏi.

Summary

  • Passage 1, Do animals dream?, tìm hiểu bằng chứng về giấc mơ ở chuột, chim bồ câu, cá voi, cá heo và bạch tuộc; trọng tâm là REM sleep, hoạt động não và giới hạn của nghiên cứu.
  • Passage 2, Mapungubwe, giới thiệu cộng đồng cổ ở miền nam châu Phi qua hoạt động nông nghiệp, thương mại, khu chôn cất hoàng gia và các hiện vật khảo cổ.
  • Passage 3 phân tích những rủi ro của việc coi AI là lời giải cho mọi vấn đề, đặc biệt khi triển khai trong khu vực công, y tế và các hệ thống ra quyết định.
  • Test 2 có nhiều dạng câu hỏi: Table Completion, TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Matching Information, Summary Completion, Multiple Choice và YES/NO/NOT GIVEN.
  • Để làm tốt bài đọc này, người học cần nhận diện paraphrase, kiểm tra từ loại ở dạng điền từ và không suy luận vượt quá dữ kiện của Passage.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading kèm giải thích
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading kèm giải thích

Passage 1: Do animals dream?

Nội dung bài đọc

Passage 1 khám phá câu hỏi liệu động vật có mơ hay không. Bài đọc đưa ra các nghiên cứu về chuột, chim bồ câu, cá voi, cá heo và bạch tuộc; đồng thời phân tích hoạt động não trong giấc ngủ REM, giấc ngủ non-REM và giới hạn trong việc xác định trải nghiệm bên trong của động vật.

Câu 1–5 là dạng Table Completion, yêu cầu tìm chính xác một từ trong bài. Câu 6–13 thuộc dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN, đòi hỏi phân biệt giữa thông tin được xác nhận, thông tin mâu thuẫn và thông tin không có trong Passage.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Hai dạng giấc ngủ: REM và non-REM.
  2. Nghiên cứu não bộ ở chuột và chim bồ câu.
  3. Đặc điểm giấc ngủ của cá voi và cá heo.
  4. Quan sát về bạch tuộc khi ngủ.
  5. Những điều khoa học vẫn chưa thể biết về giấc mơ động vật.

Đáp án và giải thích câu 1–5

CâuĐáp ánGiải thích
1ratsCác nhà nghiên cứu so sánh hoạt động não của chuột khi chạy mê cung lúc tỉnh táo với khi ngủ REM và nhận thấy các mô hình rất giống nhau.
2visualKhi ngủ, chim bồ câu có hoạt động mạnh ở những vùng não xử lý thông tin thị giác. Chỗ trống đứng trước “input”, nên cần tính từ visual.
3halfCá voi và cá heo không tắt toàn bộ não khi ngủ mà chỉ để một nửa não nghỉ, giữ phần còn lại tỉnh táo.
4temperatureNếu trải qua REM sleep, chúng có thể dễ bị tổn thương trước nhiệt độ khắc nghiệt. “Sensitivity to” trong câu hỏi tương ứng với “vulnerable to extremes of”.
5vividGiấc mơ non-REM được mô tả là ít sống động hơn, nên đáp án hoàn chỉnh ý “not very vivid”.

Paraphrase cần nhớ trong câu 1–5

Trong câu hỏiTrong bài đọc
similar brain patternspatterns were very similar
activerunning through a maze when awake
deal with inputprocess information
still awakekeeping the rest awake
sensitivity tovulnerable to extremes of
not very vividless vivid

Đáp án và giải thích câu 6–13

CâuĐáp ánGiải thích
6TRUEViệc các sự kiện được phát lại trong giấc mơ được cho là giúp tích hợp ký ức vào hệ thống lưu trữ dài hạn.
7FALSEBài đọc cho biết chúng ta không thể biết trải nghiệm nội tại của một chú chó đang ngủ. Vì vậy, chưa thể xác định chính xác loại giấc mơ mà chó đang có.
8NOT GIVENBài nhắc đến David Scheel làm phim tài liệu và nuôi bạch tuộc Heidi, nhưng không nói bộ phim này ảnh hưởng đến nghiên cứu khác về giấc ngủ bạch tuộc.
9FALSEBạch tuộc Costello phun mực và phản ứng như thể đang bị kẻ săn mồi tấn công, không phải như thể đang săn mồi.
10TRUEScheel cho rằng cần có thêm nghiên cứu, đặc biệt là chụp ảnh não, để chứng minh bạch tuộc có đang phát lại những chuỗi hành động khi thức hay không.
11FALSEBài đọc khẳng định con người sẽ không thể trực tiếp trải nghiệm giấc mơ của bất cứ động vật nào, và điều này cũng đúng với giấc mơ của người khác.
12NOT GIVENPassage đề cập thị giác, khứu giác và rung động, nhưng không đưa thông tin về việc thính giác có quan trọng trong giấc mơ của một số loài hay không.
13NOT GIVENBài nói việc hiểu giấc mơ động vật có thể giúp làm sáng tỏ mục đích giấc mơ của con người, nhưng không đề cập mức độ quan tâm đến chủ đề này có tăng lên gần đây hay không.

Bẫy thường gặp ở Passage 1

  • Nhầm “không thể biết” với NOT GIVEN. Nếu bài khẳng định không thể xác định điều gì, nhận định cho rằng chúng ta đã xác định được điều đó là FALSE.
  • Câu 9 có bẫy về hướng hành động: being attacked khác hoàn toàn với hunting.
  • Với câu 12–13, không suy luận từ kiến thức chung; bài không nêu thì chọn NOT GIVEN.
  • Trong Table Completion, luôn kiểm tra từ loại. Câu 2 cần tính từ, câu 1 và 4 cần danh từ.

Passage 2: Mapungubwe

Nội dung bài đọc

Passage 2 giới thiệu Mapungubwe, một cộng đồng cổ ở miền nam châu Phi. Bài đọc đề cập quy mô dân số, hoạt động nông nghiệp và thương mại, nơi ở của hoàng gia, hiện vật khảo cổ, kỹ thuật chế tác vàng và các yếu tố góp phần vào sự suy tàn của cộng đồng này.

Dạng câu hỏi gồm Matching Information, Multiple Choice và Summary Completion. Để làm tốt Passage này, người học cần xác định đúng đoạn chứa thông tin trước, sau đó đối chiếu keyword trong câu hỏi với cách diễn đạt tương đương trong bài.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Hoạt động chăn nuôi, trồng trọt và trao đổi hàng hóa.
  2. Quy mô dân số của Mapungubwe ở thời kỳ phát triển mạnh.
  3. Nơi ở của nhà vua và họ hàng hoàng gia.
  4. Quan hệ thương mại với các khu vực ven biển và Ấn Độ.
  5. Các hiện vật vàng, gốm, tượng nhỏ và trang sức.
  6. Sự suy tàn có thể liên quan đến hạn hán.

Đáp án và giải thích câu 14–21

CâuĐáp ánGiải thích
14EĐoạn E cho biết các tượng nhỏ có thể được dùng trong nghi lễ, nhưng chức năng chính xác vẫn chưa rõ. Đây là thông tin về sự không chắc chắn quanh mục đích của hiện vật.
15GĐoạn G đề cập một loạt đợt hạn hán có thể đẩy các vấn đề của Mapungubwe đến điểm khủng hoảng.
16CCác dinh thự lớn hơn ở ngoại ô Babandyanalo được cho là thuộc về họ hàng nam giới của nhà vua.
17DĐoạn D nói các thương nhân từ Ấn Độ đi bằng đường biển, liên quan đến hoạt động trao đổi hàng hóa với các quốc gia ven biển.
18BDân số Mapungubwe ở thời kỳ cực thịnh vào giữa thế kỷ 13 được ước tính khoảng 5.000 người.
19AChăn nuôi gia súc và nông nghiệp tạo ra lượng thực phẩm dư thừa để trao đổi lấy những hàng hóa cần thiết khác.
20BCác hiện vật bằng vàng được tìm thấy tại khu chôn cất hoàng gia, gần nơi các vị vua Mapungubwe được chôn cất.
21DMột kiểu trang trí vàng bằng các tấm hình chữ nhật chỉ được tìm thấy ở Mapungubwe và Great Zimbabwe, cho thấy kỹ thuật này cũng xuất hiện ở một vương quốc khác.

Đáp án và giải thích câu 22–26

CâuĐáp ánGiải thích
22prosperityĐồ gốm được sản xuất với quy mô lớn, cho thấy có thợ gốm chuyên nghiệp. Đây là dấu hiệu về sự thịnh vượng của xã hội Mapungubwe.
23whistlesCác phát hiện gồm đĩa gốm, còi và tượng động vật. Chỗ trống là một danh từ số nhiều trong chuỗi liệt kê.
24bodiesCác tượng người nhỏ có cơ thể kéo dài và tay chân ngắn. “Elongated” tương ứng với “stretched”.
25ancestorsNhững tượng nhỏ có thể được dùng trong nghi lễ như vật dâng cúng tổ tiên.
26jewellery / jewelryNgoài ra còn có các món đồ trang sức nhỏ làm từ đồng khai thác tại địa phương. Cả cách viết Anh-Anh và Anh-Mỹ đều được chấp nhận.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 2

Trong câu hỏiTrong bài đọc
uncertainty about purposeprecise function is not known
climatic factora series of droughts
family members of the kingmale relatives of the king
brought goods by shipmerchants travelling by sea
estimate of sizearound 5,000 people
exchanged for other goodstraded for needed goods
close to where kings were buriedat the royal burial site
indicated byan indicator of
stretchedelongated
honour ancestorsofferings to ancestors

Bẫy thường gặp ở Passage 2

  • Một đoạn có thể chứa nhiều chi tiết lịch sử; chỉ chọn đoạn trực tiếp trả lời ý trong câu hỏi.
  • Với Matching Information, không cần đọc Passage theo thứ tự câu hỏi. Hãy bám vào keyword đặc biệt như tên địa danh, “droughts”, “royal burial site” hoặc “merchants”.
  • Trong Summary Completion, dùng đúng dạng từ có trong bài. Ví dụ, câu 23 cần số nhiều là whistles.
  • Không nhầm “may have been” với một sự thật chắc chắn; đây là dấu hiệu của khả năng hoặc giả thuyết.

Passage 3: Trí tuệ nhân tạo và giới hạn của “AI solutionism”

Nội dung bài đọc

Passage 3 bàn về xu hướng cho rằng AI có thể giải quyết mọi vấn đề trong xã hội. Tác giả phân tích cách truyền thông và một số chính trị gia nhìn nhận quá đơn giản về AI, đồng thời chỉ ra những thách thức thực tế khi triển khai công nghệ này trong khu vực công, y tế và các hệ thống ra quyết định.

Bài đọc không phủ nhận giá trị của AI, nhưng nhấn mạnh rằng việc áp dụng AI cần dữ liệu phù hợp, đội ngũ có kỹ năng, độ tin cậy, an toàn và thảo luận về đạo đức. Các dạng câu hỏi gồm Multiple Choice, Matching Sentence Endings, YES/NO/NOT GIVEN và chọn tiêu đề phù hợp.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Cách truyền thông tạo ra sự cường điệu về AI.
  2. Rủi ro của tư duy xem AI là lời giải cho mọi vấn đề.
  3. Khó khăn khi triển khai AI trong hệ thống công.
  4. Vấn đề dữ liệu, năng lực nhân sự và mức độ tin cậy.
  5. Những rủi ro về định kiến và bảo mật.
  6. Lời kêu gọi cách tiếp cận AI thực tế, có trách nhiệm.

Đáp án và giải thích câu 27–29

CâuĐáp ánGiải thích
27BỞ đoạn đầu, tác giả mô tả cách truyền thông và công chúng tạo ra tâm lý cường điệu về tương lai AI, thể hiện qua các từ như “hysteria” và “sensationalist news”.
28AKhi phân tích “AI solutionism”, tác giả chỉ ra tư duy này có thể làm giảm giá trị của AI vì bỏ qua các nguyên tắc an toàn quan trọng.
29CTác giả cho rằng nhiều chính trị gia không nhận ra sự phức tạp trong việc triển khai hệ thống máy học tiên tiến vào đời sống thực tế.

Đáp án và giải thích câu 30–35

CâuĐáp ánGiải thích
30FViệc thêm neural network vào hệ thống chính phủ không tự động khiến hệ thống trở nên hòa nhập hoặc công bằng hơn. Từ phù hợp là equality.
31GKhu vực công thường chưa có cơ sở hạ tầng dữ liệu phù hợp để hỗ trợ machine learning. Điều này tương ứng với framework.
32IDữ liệu thường nằm rải rác ở nhiều cơ quan khác nhau và cần quyền truy cập đặc biệt. Đáp án tương ứng là approval.
33CKhu vực công thiếu nhân sự có năng lực công nghệ phù hợp để khai thác lợi ích của AI. Đáp án là skills.
34ATrong ví dụ về AI trong y tế, các chuyên gia gặp khó khăn khi đặt niềm tin vào hệ thống. Đáp án tương ứng là reliability.
35DMột hệ thống AI có thể khuếch đại sự phân biệt chủng tộc vốn có trong cấu trúc xã hội. Đáp án phù hợp là prejudices.

Đáp án và giải thích câu 36–40

CâuĐáp ánGiải thích
36NOStuart Russell ủng hộ cách tiếp cận hợp lý và thực tế, tập trung vào các ứng dụng AI thường ngày. Điều này trái ngược với nhận định cho rằng đề xuất của ông thiếu thực tế.
37NOT GIVENBài đọc trích dẫn quan điểm của Rodney Brooks về thời gian cần để AI và robot được triển khai rộng rãi, nhưng không nói ông bị chỉ trích không công bằng.
38NOBảo mật AI được mô tả là chủ đề thường bị bỏ qua khi triển khai machine learning, trái ngược với nhận định nó luôn được cân nhắc.
39YESTác giả cho rằng để tận dụng lợi ích và giảm tác hại của AI, xã hội cần thảo luận về đạo đức AI và sự thiếu tin tưởng của công chúng.
40BÝ chính toàn bài là AI không phải câu trả lời cho mọi vấn đề. Việc dùng AI chỉ vì AI không phải lúc nào cũng hữu ích hoặc hiệu quả.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 3

Trong câu hỏiTrong bài đọc
public perceptionhysteria and sensationalist news
risk involvedjeopardises value
unaware of challengesfail to realise the complexity
equalityinclusive or fair
frameworkdata infrastructure
approvalspecial permissions
skillstechnological capabilities
reliabilityhard to trust
prejudicesracial discrimination
always taken into accountoften overlooked
explore concernshave a discussion about distrust

Bẫy thường gặp ở Passage 3

  • Multiple Choice kiểm tra ý chính của đoạn, không chỉ một từ khóa xuất hiện trong Passage.
  • Các từ mang tính tuyệt đối như “always”, “all” hoặc “everything” thường là tín hiệu cần kiểm tra kỹ trong YES/NO/NOT GIVEN.
  • Câu 37 là NOT GIVEN vì bài có đề cập quan điểm của Rodney Brooks nhưng không có thông tin về phản ứng của người khác đối với ông.
  • Với Matching Sentence Endings, cần đọc cả ngữ pháp của phần đầu câu trước khi chọn phương án có nghĩa phù hợp.
  • Không nhầm quan điểm của tác giả là “AI vô ích”; bài đọc phản đối việc áp dụng AI thiếu cân nhắc, không phủ nhận hoàn toàn giá trị của công nghệ.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading yêu cầu người học chuyển đổi linh hoạt giữa kỹ năng tìm chi tiết, nhận diện paraphrase và hiểu lập luận toàn bài. Passage 1 tập trung vào bằng chứng khoa học về giấc mơ động vật, Passage 2 kiểm tra khả năng theo dõi thông tin lịch sử – khảo cổ, còn Passage 3 đòi hỏi đọc sâu quan điểm của tác giả về AI.

Sau khi kiểm tra đáp án, hãy ghi lại những cặp paraphrase khiến bạn chọn sai và xác định dạng câu hỏi cần luyện thêm. Nếu cần lộ trình luyện Reading phù hợp với trình độ hiện tại, WISE English có thể hỗ trợ kiểm tra đầu vào và định hướng kỹ năng cần ưu tiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading có những dạng bài nào?

Test 2 gồm Table Completion, TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Matching Information, Summary Completion, Multiple Choice, Matching Sentence Endings, YES/NO/NOT GIVEN và chọn tiêu đề phù hợp.

2. TRUE/FALSE/NOT GIVEN và YES/NO/NOT GIVEN khác nhau thế nào?

Cách làm cơ bản giống nhau. TRUE/FALSE/NOT GIVEN thường kiểm tra thông tin thực tế trong bài, còn YES/NO/NOT GIVEN thường tập trung vào quan điểm hoặc nhận định của tác giả.

3. Khi nào nên chọn NOT GIVEN?

Chọn NOT GIVEN khi bài đọc không có đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định. Không suy luận từ kiến thức bên ngoài và không tự thêm nguyên nhân, thời điểm hoặc đối tượng mà Passage không đề cập.