Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening gồm bốn tình huống quen thuộc nhưng tăng dần độ khó: hỏi thông tin về chuyến phà, bài nói về kinh doanh street food, cuộc thảo luận về thời trang bền vững và bài giảng về các loài xâm lấn.
Bài viết giúp người học tra cứu đáp án và hiểu cách thông tin xuất hiện trong audio. Mỗi Part đều có tóm tắt nội dung, dạng bài, giải thích câu hỏi, keyword, paraphrase và bẫy thường gặp. WISE English khuyến khích bạn hoàn thành bài trong điều kiện giới hạn thời gian trước khi đối chiếu phần giải.
Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening
- Part 1 là hội thoại về hãng phà Northern Ferries, giá vé, cabin, đồ cần chuẩn bị và điểm đến gần Aberdeen.
- Part 2 nói về lý do street food phổ biến, địa điểm phù hợp cho người mới kinh doanh và các vấn đề thực tế của một số food truck.
- Part 3 là cuộc thảo luận học thuật về ethical fashion, sustainable fashion và các loại vải thay thế.
- Part 4 giải thích tác động của invasive species, cách chúng lây lan và các biện pháp theo dõi, kiểm soát.
- Các dạng bài gồm Form Completion, Multiple Choice, Matching và Note Completion.

Part 1: Thông tin về chuyến phà Northern Ferries
Nội dung bài nghe
Part 1 là cuộc trò chuyện giữa Tammy và Paul về trải nghiệm đi phà từ Aberdeen. Nội dung xoay quanh tên hãng phà, tần suất chuyến đi vào mùa hè, chi phí cho gia đình đi cùng ô tô, chính sách hủy vé, lựa chọn cabin, vật dụng cho trẻ em và chó, cùng một số địa điểm có thể ghé thăm.
Đây là dạng Form Completion. Thông tin xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi, nhưng người nói có thể nhắc tới chi tiết gây nhiễu như mức giá dự đoán, chính sách không áp dụng hoặc một loại cabin khác.
Dạng bài và cách dự đoán
| Nhóm câu | Dự đoán trước khi nghe | Ví dụ đáp án |
| Câu 1, 9 | Tên riêng | Northern, Drum |
| Câu 2 | Danh từ chỉ thời gian | week |
| Câu 3 | Con số | 250 |
| Câu 4–8 | Danh từ | voucher, window, books, blanket, dolphins |
| Câu 10 | Tính từ chỉ loại nhà hàng | Italian |
Đáp án và giải thích chi tiết Part 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Northern | Hãng phà có tên là Northern Ferries. Đề đã cho sẵn từ “Ferries”, vì vậy chỉ điền Northern và viết hoa vì đây là tên riêng. |
| 2 | week | Audio nói dịch vụ hoạt động “seven days a week” vào mùa hè. Cụm này tương ứng với “seven times per week”. |
| 3 | 250 | Giá thực tế cho bốn người và một ô tô là “just under £250”, tức thấp hơn 250 bảng một chút. Ký hiệu £ đã có sẵn trong đề nên chỉ ghi 250. |
| 4 | voucher | Công ty không hoàn tiền khi hủy vé mà cấp voucher để dùng vào dịp khác, với điều kiện hủy trước một tháng. |
| 5 | window | Paul khuyên nên đặt cabin có cửa sổ vì dễ chịu hơn cabin bên trong. TV chỉ thuộc loại luxury cabin và không phải đáp án. |
| 6 | books | Vì đồ ăn trên tàu hạn chế và Wi-Fi không tốt, người nói khuyên mang đồ ăn nhẹ và sách cho trẻ. |
| 7 | blanket | Khu nhốt chó trên tàu đã có sẵn, nhưng chủ nuôi cần tự chuẩn bị chăn cho chó. “Need to provide” tương ứng với “is required”. |
| 8 | dolphins | Trẻ có thể quan sát cá heo vào buổi sáng. “Keep a lookout for” được diễn đạt lại là “try to see”. |
| 9 | Drum | Địa điểm được giới thiệu là Drum Castle. Do đề đã có “Castle”, chỉ cần điền Drum. |
| 10 | Italian | Gần đó có một nhà hàng Ý. Audio dùng “an Italian one”, trong đó “one” thay cho “restaurant”. |
Paraphrase cần nhớ trong Part 1
| Trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
| name of ferry company | it’s called… |
| seven times per week | seven days a week |
| a little less than | just under |
| receive a voucher | get a voucher |
| book one with a window | cabin with a window |
| is required | need to provide |
| try to see | keep a lookout for |
| nearby village | a village nearby |
Bẫy thường gặp ở Part 1
- Câu 3: £400 chỉ là mức giá Tammy từng nghĩ, không phải giá thực tế.
- Câu 4:
refundsxuất hiện nhưng bị phủ định; đáp án làvoucher. - Câu 5: Không chọn
TVvì đây là tiện ích của luxury cabin. - Câu 6: Wi-Fi chỉ là lý do để mang sách, không phải đáp án.
- Câu 9: Không điền cả cụm “Drum Castle” vì giới hạn đáp án là một từ.
Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng
Part 2: Kinh doanh street food
Nội dung bài nghe
Part 2 là bài nói về việc khởi nghiệp kinh doanh street food. Người nói giải thích vì sao street food thu hút khách, nơi nào phù hợp cho các doanh nghiệp mới, cách mua thiết bị và những bài học từ một số mô hình kinh doanh thực tế như Thai Basil, Basque, Lou’s Kitchen và Chip Chop.
Part này gồm Multiple Choice và Matching. Người nghe cần xác định điều người nói thực sự khuyến nghị, thay vì chọn chi tiết chỉ được nhắc đến trong audio.
Mạch nội dung cần theo dõi
- Lý do khách hàng yêu thích street food.
- Địa điểm phù hợp cho người mới kinh doanh.
- Lời khuyên về thiết bị và cách trình bày món ăn.
- Các vấn đề thực tế của bốn doanh nghiệp street food.
Đáp án và giải thích câu 11–16
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 11 | C | Khách thích street food vì đồ ăn được chuẩn bị ngay trước mắt và không lấy thẳng từ tủ đông. Điều này tương ứng với freshly made. |
| 12 | E | Street food hấp dẫn vì mang đến món ăn khác lạ, khó tìm ở nơi khác. “Something different” và “can’t get anywhere else” tương ứng với unusual food. |
| 13 | B | Food markets được khuyên dùng cho doanh nghiệp mới vì khách quan tâm đến đồ ăn và thường phản hồi hữu ích. |
| 14 | E | Một vị trí ở công viên địa phương cũng được đánh giá rất tốt vì có nhiều người qua lại nhưng không khí vẫn thoải mái. |
| 15 | B | Người nói khuyên mua thiết bị như bếp và tủ lạnh second-hand lúc mới bắt đầu, rồi nâng cấp nếu công việc phát triển. |
| 16 | C | Khi tạo sản phẩm, cách phục vụ và trình bày món ăn là điều quan trọng. Món cần dễ ăn và trông hấp dẫn để khách quay lại. |
Đáp án và giải thích câu 17–20
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 17 | F | Thai Basil gặp vấn đề về thời gian làm việc quá dài. Chủ quán làm đến nửa đêm ở nhà hàng, rồi tiếp tục đi chợ vào ngày nghỉ. |
| 18 | A | Basque khó tạo lợi nhuận vì cá, nguyên liệu chính của một số món, quá đắt. |
| 19 | B | Lou’s Kitchen có các món quá phức tạp nên khách phải xếp hàng lâu. Vấn đề cốt lõi là thời gian chuẩn bị món. |
| 20 | D | Chip Chop cần một giấy phép đặc biệt để bán hàng tại địa điểm gần biển, nhưng thủ tục quá phức tạp nên cuối cùng họ bỏ cuộc. |
Paraphrase nổi bật trong Part 2
| Ý trong câu hỏi | Dấu hiệu trong audio |
| freshly made | prepared in front of customers / not from a freezer |
| unusual food | something different / can’t get anywhere else |
| recommended place | great / fantastic |
| buy second-hand equipment | get things second hand |
| presentation matters | how you serve it / look attractive |
| work long hours | work-life balance was non-existent |
| ingredients too expensive | price of fish was so high |
| difficult to get a permit | need a special licence |
Bẫy thường gặp ở Part 2
- Fast food được mô tả là rẻ và tiện, nhưng đây không phải lý do street food được yêu thích.
- Music festivals có nhiều khách nhưng chi phí thuê chỗ cao và cạnh tranh lớn, nên không phù hợp với người mới.
- Thuê thiết bị không được khuyến khích vì cuối cùng có thể tốn nhiều hơn mua đồ cũ.
- Câu 19: Hàng đợi dài là hệ quả của món ăn mất nhiều thời gian chuẩn bị, không chỉ vì đông khách.
- Câu 20: Không có đối thủ cùng bán đồ ăn tại địa điểm đó; vấn đề là giấy phép.
Part 3: Ethical fashion và sustainable fashion
Nội dung bài nghe
Part 3 là cuộc thảo luận giữa Maddy và Ryan về ethical fashion, sustainable fashion và một số loại vải thay thế. Hai người phân biệt giữa khía cạnh môi trường, đạo đức lao động, cách doanh nghiệp gắn nhãn sản phẩm và mức độ bền vững thực sự của wool, lyocell, cupro, bamboo, EcoVero, cork và hemp.
Dạng bài kết hợp Multiple Choice và Matching. Người học cần đặc biệt chú ý các cụm thể hiện quan điểm như “I wasn’t convinced”, “I couldn’t find any evidence”, “I’m not sure” và “it doesn’t compare favourably”.
Đáp án và giải thích câu 21–24
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 21 | B | Nhiều người dùng “ethical” và “sustainable” thay thế cho nhau như thể chúng có cùng nghĩa. |
| 22 | D | Các công ty thường dùng những thuật ngữ này một cách mơ hồ, không cung cấp đủ thông tin về cách sản phẩm được làm ra. |
| 23 | D | Ryan không đồng ý với lập luận rằng wool bền vững vì dùng ít hóa chất; anh nhắc đến thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu trong chăn nuôi cừu. |
| 24 | E | Maddy không tìm thấy bằng chứng cho thấy nuôi cừu ít gây hại môi trường hơn chăn nuôi bò; Ryan đồng ý rằng cả hai đều có vấn đề. |
Đáp án và giải thích câu 25–30
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 25 | G | Với lyocell, hơn 99% tác nhân hòa tan trong quá trình sản xuất có thể được sử dụng lại. |
| 26 | B | Cupro bị đánh giá là loại vải ít bền vững nhất trong các lựa chọn được thảo luận vì quy trình sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm. |
| 27 | F | Chỉ bamboo hữu cơ mới thực sự bền vững; loại vải này cần được sản xuất theo một phương thức cụ thể. |
| 28 | A | EcoVero dùng ít năng lượng hơn và tạo ít khí thải hơn vải thông thường, nên quy trình sản xuất hiệu quả về năng lượng. |
| 29 | H | Cork đến từ nguồn nguyên liệu có thể tái tạo, đồng thời sản phẩm tái chế được và có thể phân hủy sinh học. |
| 30 | D | Hemp có khả năng bảo vệ người mặc khỏi ánh nắng và có tính kháng khuẩn, nên mang lại lợi ích sức khỏe bổ sung. |
Paraphrase cần nhớ trong Part 3
| Trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
| mean the same thing | use interchangeably |
| used imprecisely | deliberately vague |
| disagree with a claim | wasn’t convinced / couldn’t find evidence |
| chemicals can be reused | dissolving agents are used again |
| least sustainable | doesn’t compare favourably |
| produced in a certain way | only organic bamboo is truly sustainable |
| energy efficient | uses half as much energy |
| wholly sustainable source | fundamentally sustainable / renewable |
| additional health benefits | protect from the sun / antibacterial |
Bẫy thường gặp ở Part 3
- Không nhầm
eco-friendlyvới thuật ngữ được ưu tiên; người nói còn cho rằng cụm này khá vô nghĩa. - Wool bền lâu và tái chế được là những điểm được nhìn nhận tích cực, không phải các claim bị phản đối.
- Cupro làm từ phụ phẩm cotton, nhưng audio tập trung vào ô nhiễm trong sản xuất.
- Bamboo là nguồn tự nhiên nhưng không phải mọi loại bamboo đều sustainable.
- Với Matching, hãy chọn ý được người nói nhấn mạnh nhất thay vì chỉ chọn thông tin xuất hiện đầu tiên.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking
Part 4: Invasive species
Nội dung bài nghe
Part 4 là bài giảng về loài xâm lấn và cách chúng gây hại cho môi trường. Người nói giải thích các con đường lan truyền vô tình hoặc có chủ ý, những ví dụ về cóc, rhododendron và sóc xám, cùng các biện pháp kiểm soát như theo dõi hành vi, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và huy động người dân.
Đây là dạng Note Completion. Trước khi nghe, người học cần dự đoán từ loại và đọc kỹ cấu trúc xung quanh chỗ trống.
Mạch bài giảng
- Tác hại của loài xâm lấn.
- Con đường lan truyền vô tình và có chủ ý.
- Các ví dụ về tác động đến hệ sinh thái.
- Cách theo dõi và kiểm soát.
- Vai trò của cơ quan chức năng và cộng đồng.
Đáp án và giải thích chi tiết Part 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 31 | disease | Loài xâm lấn có thể mang theo một căn bệnh mới mà loài bản địa chưa từng gặp và không có khả năng phòng vệ. |
| 32 | ecosystem | Sự xâm lấn có thể gây hại nghiêm trọng cho cả một hệ sinh thái, đe dọa sự tồn tại của hệ đó. |
| 33 | holiday | Hạt cây có thể vô tình được mang về trên quần áo hoặc giày của người đi nghỉ ở nước ngoài. |
| 34 | pets | Con người có thể chủ động đưa động vật, thực vật đến nơi khác để kiểm soát sâu hại hoặc nuôi làm thú cưng. |
| 35 | sugar | Cóc được đưa vào để ăn loại bọ phá hoại cây trồng tại các đồn điền mía. |
| 36 | light | Rhododendron che ánh sáng khiến các loài hoa dại bản địa không thể phát triển bên dưới. |
| 37 | virus | Sóc xám mang virus gây chết sóc đỏ. |
| 38 | behaviour | Theo dõi giúp cơ quan chức năng hiểu hành vi của loài xâm lấn và tác động của chúng. |
| 39 | database | Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia giúp việc theo dõi các loài xâm lấn hiệu quả hơn. |
| 40 | photograph | Người dân được khuyến khích chụp ảnh loài gây hại rồi báo cáo thời gian, địa điểm quan sát. |
Dự đoán từ loại trước khi nghe Part 4
| Câu | Dự đoán | Đáp án |
| 31 | Danh từ số ít | disease |
| 32 | Danh từ số ít | ecosystem |
| 33 | Danh từ chỉ hoạt động/chuyến đi | holiday |
| 34 | Danh từ số nhiều | pets |
| 35 | Danh từ bổ nghĩa cho plantations | sugar |
| 36 | Danh từ không đếm được | light |
| 37 | Danh từ số ít | virus |
| 38 | Danh từ | behaviour |
| 39 | Danh từ số ít | database |
| 40 | Động từ nguyên mẫu | photograph |
Paraphrase cần nhớ trong Part 4
| Trong câu hỏi | Cách diễn đạt trong audio |
| introduce a new disease | bring a disease with them |
| threaten an ecosystem | put its survival at risk |
| return from a holiday | come back after being on holiday |
| as pets | to be pets |
| sugar plantations | crops of sugar on plantations |
| prevent light from reaching | block out light |
| spread a virus | carry a type of virus |
| understand behaviour | learn about behaviour |
| set up a national database | create a database for the whole country |
| ask the public to photograph | encourage people to photograph |
Bẫy thường gặp ở Part 4
- Câu 32: species được nhắc đến nhưng đáp án hỏi mức độ ảnh hưởng rộng hơn là ecosystem.
- Câu 33: country xuất hiện gần đáp án, nhưng cụm đúng là “returning from their holiday”.
- Câu 35: Đề hỏi loại plantations, nên đáp án là sugar, không phải crops.
- Câu 38: impact đã có sẵn trong câu hỏi; từ cần điền là behaviour.
- Câu 40: “Identification” là kết quả của việc chụp ảnh, còn hành động được yêu cầu là photograph.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening kiểm tra khả năng xử lý thông tin thực tế, nhận diện quan điểm và theo dõi bài giảng học thuật. Part 1–2 yêu cầu chú ý chi tiết và bẫy thông tin, Part 3 tập trung vào paraphrase và thái độ người nói, còn Part 4 đòi hỏi dự đoán từ loại chính xác.
Sau khi đối chiếu đáp án, hãy ghi lại các cặp paraphrase như “just under – a little less than”, “deliberately vague – used imprecisely” hoặc “block out – prevent from reaching”. Đây là cách giúp bạn xử lý tốt hơn các bài Listening tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening có những dạng bài nào?
Bài gồm Form Completion, Multiple Choice, Matching và Note Completion. Các dạng này phân bổ từ Part 1 đến Part 4, với độ khó tăng dần.
2. Part 3 Test 3 Listening khó ở điểm nào?
Part 3 khó vì có hai người nói cùng đưa ra quan điểm về khái niệm và vật liệu. Người học cần phân biệt ý kiến được đồng tình, ý kiến bị phản đối và thông tin chỉ được nêu như ví dụ.
3. Làm sao tránh sai ở Part 4?
Đọc trước câu hỏi để dự đoán từ loại, nghe theo mạch bài giảng và kiểm tra ngữ pháp sau khi điền. Đặc biệt, không điền lại từ đã có sẵn trong câu hỏi.








