Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking gồm các chủ đề quen thuộc trong đời sống: chi tiêu cá nhân, một khu vườn hoặc công viên đáng nhớ, cùng những câu hỏi mở rộng về nhà ở, không gian xanh và làm vườn.

Bài viết tổng hợp câu hỏi, cách phát triển ý, bài mẫu tham khảo và cụm từ hữu ích theo từng Part. WISE English khuyến khích bạn thay đổi ví dụ trong bài mẫu thành trải nghiệm của mình để câu trả lời tự nhiên, dễ nhớ và linh hoạt khi giám khảo hỏi tiếp.

Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking

  • Part 1 hỏi về phương thức thanh toán, thói quen quản lý chi tiêu, mua sắm không cần thiết và tiết kiệm cho tương lai.
  • Part 2 yêu cầu mô tả một khu vườn hoặc công viên thú vị mà bạn từng thấy.
  • Part 3 mở rộng sang lợi ích của nhà có vườn, trồng cây tại căn hộ và xu hướng làm vườn trong tương lai.
  • Part 1 cần câu trả lời ngắn, trực tiếp và có chi tiết cá nhân.
  • Part 2 cần kể chuyện theo trình tự, còn Part 3 cần nêu quan điểm, giải thích và đưa ví dụ hoặc hệ quả.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking: Câu hỏi và bài mẫu
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking: Câu hỏi và bài mẫu
MỤC LỤC

Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking Part 1: Spending Money

Nội dung Part 1

Part 1 xoay quanh các thói quen tài chính hằng ngày: thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ, kiểm soát chi tiêu, mua sắm bốc đồng và tiết kiệm. Đây là chủ đề gần gũi, phù hợp để sử dụng từ vựng về ngân sách, giao dịch số, nhu cầu thiết yếu và kế hoạch tương lai.

Bạn không cần nêu số tiền cụ thể hoặc chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm. Hãy trả lời theo trải nghiệm phổ biến, có lý do rõ ràng và một ví dụ nhỏ nếu phù hợp.

Câu hỏi 1: When you go shopping, do you usually pay for things by cash or by card?

Cách triển khai

Bạn có thể chọn một phương thức thanh toán chính, giải thích lý do và thêm lợi ích thực tế như tiện lợi, không cần mang tiền mặt hoặc dễ theo dõi chi tiêu.

Bài mẫu tham khảo

I usually pay by card or through a digital wallet because it is more convenient than carrying cash. It also helps me keep track of my spending, as every transaction is recorded on my banking app. However, I still keep a small amount of cash with me in case a shop does not accept electronic payments.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
pay by cardthanh toán bằng thẻ
digital walletví điện tử
carry cashmang theo tiền mặt
electronic paymentthanh toán điện tử
keep track of spendingtheo dõi chi tiêu
transaction recordlịch sử giao dịch

Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng

Câu hỏi 2: Are you generally careful about how much money you spend?

Cách triển khai

Bạn nên trả lời rõ mức độ cẩn thận của mình, sau đó nêu một thói quen cụ thể như lập ngân sách, so sánh giá hoặc đặt giới hạn chi tiêu.

Bài mẫu tham khảo

Yes, I try to be careful with money, especially when I buy non-essential items. I usually set a monthly budget and think twice before making an expensive purchase. That does not mean I never spend money on entertainment, but I try to make sure it fits within my budget.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
set a monthly budgetlập ngân sách hằng tháng
non-essential itemsnhững món không thiết yếu
make an expensive purchasemua món đồ đắt tiền
stick to a budgettuân thủ ngân sách
avoid overspendingtránh chi tiêu quá mức
manage financesquản lý tài chính

Câu hỏi 3: Have you ever spent money on something you did not need?

Cách triển khai

Câu hỏi này phù hợp để kể một ví dụ ngắn về impulse buying. Bạn có thể nói mình mua một đồ công nghệ, quần áo hoặc vật dụng đang giảm giá nhưng ít dùng sau đó.

Bài mẫu tham khảo

Yes, I have. Once I bought a small electronic device because it was heavily discounted, even though I did not really need it. At first, I was excited about the purchase, but I barely used it afterwards. It taught me that a low price does not always mean something is worth buying.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
impulse buyingmua sắm bốc đồng
heavily discountedđược giảm giá mạnh
barely use somethinghầu như không sử dụng
worth buyingđáng để mua
make an unnecessary purchasemua món không cần thiết
buyer’s regretcảm giác hối hận sau khi mua

Câu hỏi 4: How important is it to you to save money for the future?

Cách triển khai

Bạn có thể nói về quỹ dự phòng, kế hoạch học tập, mua nhà hoặc nghỉ hưu. Không cần đưa ra mục tiêu quá lớn; hãy tập trung vào cảm giác an tâm và khả năng đối phó tình huống bất ngờ.

Bài mẫu tham khảo

Saving money for the future is very important to me because it provides a sense of security. Having some savings means that I can deal with unexpected expenses without becoming too stressed. I also think it is useful to save for long-term goals, such as further education, travelling or buying a home.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
emergency fundquỹ dự phòng
unexpected expenseschi phí phát sinh
long-term goalsmục tiêu dài hạn
financial securitysự an toàn tài chính
save up fortiết kiệm để mua/làm việc gì
peace of mindsự an tâm

Lưu ý khi trả lời Part 1

  • Trả lời trực tiếp ở câu đầu tiên.
  • Dùng ví dụ gần gũi, không cần kể chuyện quá dài.
  • Không nhất thiết phải nói mình luôn tiết kiệm hoặc luôn chi tiêu cẩn thận; câu trả lời cân bằng nghe tự nhiên hơn.
  • Tránh lặp quá nhiều từ money; có thể dùng budget, savings, expenses, purchase hoặc spending.
  • Nếu không có trải nghiệm thật, có thể đưa ra một tình huống hợp lý và nhất quán.

Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing

Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking Part 2

Đề bài Part 2

Describe an interesting garden or park you have seen.

You should say:

  • Where it was
  • What it looked like
  • What you did there
  • And explain why you found it interesting

Phân tích đề bài

Cue card này yêu cầu bạn mô tả một địa điểm có thật hoặc một địa điểm bạn biết qua chuyến đi, hình ảnh hay video. Để trả lời đầy đủ, bạn cần có:

  1. Tên hoặc vị trí của khu vườn/công viên.
  2. Các đặc điểm nổi bật về cảnh quan.
  3. Hoạt động bạn đã làm ở đó.
  4. Lý do nơi đó đáng nhớ hoặc thú vị.

Bạn có thể chọn công viên gần nhà, một vườn thực vật, khuôn viên trường học, công viên quốc gia hoặc một điểm đến khi đi du lịch. Không nhất thiết phải chọn địa điểm quá nổi tiếng.

Dàn ý gợi ý

PhầnNội dung
Mở đầuNêu tên và địa điểm khu vườn/công viên
Cảnh quanCây cối, hồ nước, hoa, lối đi, không khí
Hoạt độngĐi dạo, chụp ảnh, nghỉ ngơi, đi cùng ai
Lý do thú vịKhông gian xanh, sự yên tĩnh, thiết kế đẹp hoặc ý nghĩa cá nhân
Kết thúcCảm nhận chung và lý do muốn quay lại

Bài mẫu tham khảo

I would like to talk about the Singapore Botanic Gardens, which I visited during a trip to Singapore last year. It is a large green space located quite close to the city centre, but it feels much quieter than the surrounding urban area.

What impressed me most was the variety of plants and the way the garden was designed. There were wide walking paths, large lawns, lakes and many colourful flowers. I particularly enjoyed the orchid garden because it had a huge collection of orchids arranged in different sections. I also saw people having picnics, jogging and taking photographs around the lake.

I visited the gardens with a friend, and we spent several hours walking around, taking photos and sitting near the water. I found the place interesting because it combined natural beauty with careful planning. Although it was located in a busy city, it felt peaceful and gave visitors a chance to relax away from traffic and tall buildings.

Overall, it was one of the most memorable parks I have visited, and I would definitely like to return if I had the opportunity.

Cách phát triển bài nói Part 2

Mục đíchCụm từ gợi ý
Mở đầuI would like to talk about…
Nêu thời điểmI visited it last year / a few months ago…
Mô tả cảnh quanIt was surrounded by… / It featured…
Nói cảm nhậnWhat impressed me most was…
Giải thích lý doI found it interesting because…
Kết thúcI would certainly like to visit it again…

Từ vựng hữu ích cho Part 2

Cụm từNghĩa
botanical gardenvườn thực vật
green spacekhông gian xanh
diverse range of plantshệ thực vật đa dạng
landscaped areakhu vực được quy hoạch cảnh quan
walking pathslối đi bộ
peaceful atmospherekhông khí yên bình
escape from city lifethoát khỏi nhịp sống thành phố
urban areakhu vực đô thị
well-maintainedđược chăm sóc, bảo trì tốt
take photographschụp ảnh

Lỗi thường gặp ở Part 2

  • Chỉ mô tả cây cối mà quên nói mình đã làm gì tại đó.
  • Kể quá nhiều tên loài hoa, cây hoặc số liệu không cần thiết.
  • Không giải thích rõ vì sao địa điểm đó thú vị.
  • Dùng “beautiful” quá nhiều mà không có từ thay thế.
  • Học thuộc một địa điểm nổi tiếng nhưng không biết mở rộng câu chuyện khi giám khảo hỏi thêm.

Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking Part 3: Homes and Gardens

Nội dung Part 3

Part 3 mở rộng từ trải nghiệm ở một khu vườn hoặc công viên sang vai trò của không gian xanh trong đời sống. Câu hỏi xoay quanh nhà có vườn, cách trồng cây trong căn hộ, sự quan tâm đến nội dung làm vườn và tương lai của gardening như một sở thích.

Mỗi câu trả lời nên gồm một quan điểm rõ ràng, ít nhất một lý do và một ví dụ hoặc hệ quả. Bạn có thể đưa ra câu trả lời cân bằng thay vì khẳng định mọi người đều giống nhau.

Câu hỏi 1: What are the advantages of having a home with a garden?

Bài mẫu tham khảo

A home with a garden has several advantages. It gives people a private outdoor space where they can relax, exercise or spend time with family. Gardens are also useful for children because they provide a safer place to play. In addition, some people enjoy growing herbs, vegetables or flowers, which can make the home feel more pleasant.

Cụm từ hữu ích

  • private outdoor space
  • spend time with family
  • grow vegetables and herbs
  • a place to unwind
  • improve the living environment
  • encourage outdoor activities

Câu hỏi 2: How could people living in apartment blocks grow plants and vegetables?

Bài mẫu tham khảo

People living in apartments can still grow plants by using balconies, windowsills or small indoor spaces. For example, they can use hanging pots, vertical gardens or containers for herbs and vegetables. Some residents also use hydroponic systems, which are useful when there is very little outdoor space.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
apartment dwellersngười sống trong căn hộ
balcony gardenvườn ban công
vertical gardenvườn thẳng đứng
hanging potschậu treo
windowsillbệ cửa sổ
hydroponic systemhệ thống thủy canh
space-saving solutiongiải pháp tiết kiệm không gian

Câu hỏi 3: How interested are people in your country in TV shows and magazines about gardens?

Bài mẫu tham khảo

I think gardening programmes are more popular among older people and homeowners than among younger adults. Many people enjoy watching them to learn practical tips about growing plants or designing outdoor spaces. However, younger audiences may be more likely to find this kind of content through short videos on social media rather than traditional television or magazines.

Cụm từ hữu ích

  • gardening programmes
  • practical gardening tips
  • traditional media
  • social media content
  • a niche interest
  • younger audiences

Câu hỏi 4: Do you think gardening is a hobby mainly for older people?

Bài mẫu tham khảo

Traditionally, gardening may have been associated more with older people because they often have more time and space at home. However, I think this is changing. Many young people now grow small plants, herbs or succulents in their apartments because it is relaxing and helps them take a break from screens and busy city life.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
be associated withthường được gắn với
take up a hobbybắt đầu theo đuổi sở thích
indoor gardeninglàm vườn trong nhà
relieve stressgiảm căng thẳng
busy urban lifeđời sống thành thị bận rộn
care for plantschăm sóc cây

Câu hỏi 5: What are the benefits of gardening as a hobby?

Bài mẫu tham khảo

Gardening can be beneficial both physically and mentally. It involves light physical activity, such as digging, watering and planting, so it encourages people to move more. It can also reduce stress because people can focus on a simple activity and enjoy watching plants grow over time.

Cụm từ hữu ích

  • light physical activity
  • improve mental wellbeing
  • reduce stress
  • develop patience
  • feel a sense of achievement
  • watch plants grow

Bài mẫu tham khảo

I think gardening may become more popular in the future, especially in cities. As people spend more time indoors and use technology more frequently, they may want activities that help them connect with nature. Even small forms of gardening, such as keeping plants on a balcony, could become increasingly common.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
connect with naturekết nối với thiên nhiên
urbanisationđô thị hóa
increasingly commonngày càng phổ biến
small-scale gardeninglàm vườn quy mô nhỏ
green lifestylelối sống xanh
improve quality of lifecải thiện chất lượng sống

Cách trả lời Speaking Part 3 mạch lạc hơn

Bạn có thể áp dụng công thức bốn bước:

  1. Trả lời trực tiếp.
  2. Giải thích lý do.
  3. Đưa ví dụ hoặc hệ quả.
  4. Nêu ngoại lệ nếu cần.

Ví dụ:

I think gardening could become more popular among young people in the future. It is an affordable way to add more nature to small homes and apartments. For instance, many people can grow herbs or small plants on a balcony. However, this may be less common for those who have very limited time or do not have enough space.

Cách trả lời này giúp ý kiến rõ ràng, có chiều sâu và không quá dài.

Lưu ý khi luyện Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking

  • Luyện nói thành tiếng để kiểm tra tốc độ, phát âm và cách nối ý.
  • Với chủ đề tiền bạc, dùng chi tiết chung thay vì chia sẻ thông tin riêng tư.
  • Với Part 2, chọn một công viên hoặc khu vườn mà bạn dễ mô tả bằng hình ảnh, hoạt động và cảm xúc.
  • Với Part 3, không cần dùng từ vựng quá phức tạp; hãy ưu tiên lập luận rõ ràng.
  • Học theo cụm từ như private outdoor space, vertical garden hoặc relieve stress thay vì học từ đơn lẻ.
  • Ghi âm bài nói, sau đó kiểm tra xem bạn có lặp từ, ngập ngừng quá nhiều hoặc bỏ sót ý trong cue card không.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking giúp người học luyện cách trả lời từ các thói quen hằng ngày như chi tiêu đến những chủ đề rộng hơn như không gian xanh và sức khỏe tinh thần. Part 1 cần sự tự nhiên, Part 2 cần một câu chuyện có trình tự, còn Part 3 cần quan điểm rõ và giải thích hợp lý.

Khi luyện, hãy cá nhân hóa câu trả lời và ưu tiên sự rõ ràng thay vì cố gắng dùng quá nhiều từ khó. Đây là cách giúp bạn duy trì mạch nói tốt hơn trong bài thi.

Câu hỏi thường gặp – FAQ

1. Speaking Part 1 nên nói trong bao lâu?

Mỗi câu thường chỉ cần khoảng hai đến ba câu. Bạn nên trả lời trực tiếp, thêm một lý do hoặc chi tiết cá nhân và chờ giám khảo chuyển sang câu tiếp theo.

2. Có cần chọn một khu vườn nổi tiếng ở Part 2 không?

Không. Một công viên gần nhà, khu vườn trường học hoặc nơi bạn từng đi cùng gia đình đều có thể trở thành câu trả lời tốt nếu bạn mô tả được đặc điểm, hoạt động và lý do thấy thú vị.

3. Part 3 có cần luôn đồng ý hoàn toàn không?

Không. Bạn có thể trả lời cân bằng bằng cách nêu xu hướng chung, sau đó nói về ngoại lệ. Ví dụ, làm vườn có thể phổ biến hơn trong tương lai, nhưng không phải ai cũng có thời gian hoặc không gian để thực hiện.