Tổng hợp về động từ tường thuật trong tiếng Anh

3.3/5 - (3 bình chọn)

Trong tiếng Anh, chúng ta sẽ thường gặp các từ như tell, say, ask trong các câu gián tiếp được dùng để truyền tải ý tưởng, mục đích, dự định… Đây chính là các động từ tường thuật – Reporting verbs. Trong bài viết sau đây, WISE English xin chia sẻ đến bạn cấu trúc và cách dùng của loại động từ này, cùng xem bị động với động từ tường thuật nhé!

động từ tường thuật
bị động với động từ tường thuật

I. Các loại động từ tường thuật thường gặp

Ngoài các loại động từ như: Động từ số ít, động từ nguyên mẫu, động từ đứng đầu câu, động từ nối… thì động từ tường thuật cũng là ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh. Sau đây là một số động từ tường thuật thường gặp mà WISE đã tổng hợp giúp bạn:

SAY + (THAT): Nói

Ví dụ:

  • Bob said he was happy. (Bob nói anh ấy đã rất vui.)
  • Bob said that he was happy.

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: Bob said me that he was happy.

TELL + SOMEONE + (THAT): Nói với

Sau tell, luôn phải có tân ngữ.

Ví dụ:

  • Jane told me she had worked late. (Jane nói với tôi rằng cô ấy đã làm việc đến tối muộn.)
  • Jane told me that she had worked late.

TELL + SOMEONE + (NOT) + TO: Yêu cầu

Động từ tường thuật tell trong cấu trúc trên biểu hiện ý đưa ra một mệnh lệnh.

Ví dụ:

  • My mom told me to clean my room. (Mẹ kêu tôi phải dọn phòng.)
  • My dad told me not to play with fire. ( Bố dặn tôi đừng chơi với lửa.)

ASK + SOMEONE + IF/WHETHER: Hỏi ai đó liệu…
ASK + SOMEONE + QUESTION WORD

ask someone if/whether cho câu hỏi có/không.

Ví dụ:

  • They asked the teacher if there was any homework. (Họ hỏi giáo viên rằng có bài tập về nhà hay không.)
  • They asked the teacher whether there was any homework.

Với các câu hỏi khác, động từ tường thuật ask được dùng như sau:

  • He asked me what time it was. (Anh ấy hỏi tôi về giờ giấc.)
  • She asked us how to get to the train station. (Cô ấy hỏi chúng tôi cách để đến ga tàu.)
  • They asked the police officer why the road was closed. (Họ hỏi cảnh sát tại sao đường lại bị ngăn lại.)

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: They asked to the police officer… 

ASK + SOMEONE + (NOT) + TO: Đề nghị

Cấu trúc này hàm ý đề nghị hành động nào đó từ người khác.

Ví dụ:

  • She asked me to close the door. (Cô ấy đề nghị tôi đóng cửa.)
  • She asked me not to leave the door open. (Cô ấy đề nghị tôi đừng để cửa mở.)

Sau đây là một số động từ tường thuật thường gặp nhất mà WISE đã tổng hợp giúp bạn.

reporting-verbs-dong-tu-tuong-thuat

II. Phân loại các động từ tường thuật theo chức năng

1. Động từ tường thuật lời khuyên

RECOMMEND + ING / RECOMMEND + THAT: Gợi ý, khuyến nghị

Ví dụ:

  • recommend staying in this hotel. (Tôi khuyên là nên ở khách sạn này.)
  • recommend that you stay in this hotel.

SUGGEST + ING / SUGGEST + THAT: Gợi ý, đề nghị 

Ví dụ:

  • He suggested taking an early train. (Anh ấy đề nghị tôi nên bắt một chuyến tàu sớm.)
  • He suggested that I take an early train.

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: He suggested me to take an early train.

WARN + SOMEONE + ABOUT: Cảnh báo
WARN + SOMEONE + NOT + TO

Ví dụ:

  • They warned us about the high prices in San Francisco. (Họ cảnh báo chúng tôi về mức giá cao ở San Francisco.)
  • They warned us not to move to San Francisco. (Họ cảnh báo chúng tôi không nên chuyển đến San Francisco.)

ADVISE + SOMEONE + (NOT) + TO: khuyên

Ví dụ:

  • She advised me to start the assignment early. (Cô ấy khuyên tôi nên bắt đầu nhiệm vụ sớm hơn.)
  • She advised me not to wait until the last minute. (Cô ấy khuyên tôi không nên đợi đến những phút cuối.)

ENCOURAGE + SOMEONE + TO: khích lệ, động viên

Động từ tường thuật encourage dùng để gợi ý, khuyên bảo những điều tích cực.

Ví dụ:

  • My parents encouraged me to take swimming lessons. (Bố mẹ khuyến khích tôi nên học bơi.)

Tìm hiểu: Khóa học IELTS giảm đến 45%

2. Động từ tường thuật chỉ sự tranh luận, tranh cãi, cảm giác mạnh

ADMIT + THAT: thú nhận, thừa nhận (bạn đã biết lỗi)

Ví dụ:

  • He admitted that he had stolen the money. (Anh ta thừa nhận anh ta đã trộm tiền.)

ARGUE + THAT / ARGUE + ABOUT: tranh luận rằng/về

Động từ tường thuật argue có thể mang nghĩa chỉ sự cố gắng thuyết phục những người khác rằng ý kiến của bạn là đúng (ví dụ 1) hoặc thể hiện sự tranh cãi giữa 2 người (ví dụ 2).

Ví dụ:

  • 1. The lawyer argued that his client didn’t know he was breaking the law. (Luật sư bào chữa rằng thân chủ không biết rằng anh ta đã phạm luật.)
  • 2. My parents are arguing about where to spend our family vacation. (Bố mẹ tôi đang tranh luận về nơi để gia đình tôi đi nghỉ dưỡng.)

AGREE + THAT: đồng tình, nhất trí

Ví dụ:

  • The boss agreed that we should invest more in employee training. (Lãnh đạo đồng ý là chúng tôi nên đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo nhân viên.)

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: I’m agree. Câu đúng là I agree (thông dụng hơn) hoặc I’m in agreement (mang tính trang trọng, lịch sự hơn).

CLAIM + (THAT): khẳng định rằng, cho rằng

Động từ tường thuật claim dùng để mô tả thứ mà ta nhấn mạnh là đúng, nhưng người khác có thể nghi ngờ ta đang nói dối.

Ví dụ:

  • She claimed (that) she had locked the door. (Cô ấy khẳng định cô ấy đã khóa cửa.)

COMPLAIN + THAT / COMPLAIN + ABOUT: phàn nàn, than thở

Ví dụ:

  • We complained that the hotel room was too hot. (Họ phàn nàn phòng khách sạn quá nóng.)
  • We complained about the temperature in the hotel room.

DENY + THAT: phủ nhận, chối bỏ

Nếu bạn “phủ nhận” thứ gì đó, nó có nghĩa là bạn nói điều đó không đúng.

Ví dụ:

  • He denied that he was responsible for his mistakes. (Anh ấy chối bỏ trách nhiệm cho những lỗi lầm của ảnh.)

INSIST + THAT / INSIST + ON: nài nỉ, năn nỉ, khăng khăng

Động từ tường thuật insist nghĩa là nói một cách khăng khăng rằng điều gì đó đúng hoặc nhấn mạnh bạn sẽ làm gì đó bất chấp mọi người đang cố gắng ngăn cản bạn.

Ví dụ:

  • insisted that I was innocent. (Tôi khẳng định là tôi vô tội.)
  • She insisted on paying for my drink. (Cô ấy nài nỉ để trả tiền đồ uống của tôi.)

SWEAR + THAT / SWEAR + TO: thề

Ví dụ:

  • He swore that he had left his wallet on the table. (Anh ấy thề rằng anh ấy đã để ví trên bàn.)
  • He swore to get revenge. (Anh ta thề anh ta sẽ báo thù.)

THREATEN + TO: doạ, đe doạ

Động từ tường thuật threaten hàm ý bạn sẽ làm điều gì đó tồi tệ cho người khác.

Ví dụ:

  • The manager threatened to fire me. (Quản lý dọa sẽ sa thải tôi.)

3. Động từ tường thuật chỉ lời tuyên bố, giải thích…

EXPLAIN + THAT: giải thích
EXPLAIN + NOUN + TO SOMEONE
EXPLAIN + QUESTION WORD

Ví dụ:

  • The receptionist explained that the doctor was out to lunch. (Lễ tân giải thích rằng bác sĩ đã ra ngoài để ăn trưa.)
  • Can you explain this math problem to me? (Bạn có thể giải thích bài toán này cho tôi được không?)
  • He explained how he’d built his own house. (Anh ấy nói về cách anh ấy xây căn nhà này.)

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: She explained me… / I explained him… – không bao giờ có tân ngữ chỉ người đi ngay sau explain.

STATE + THAT: nhấn mạnh, nêu ra rằng

Ví dụ:

  • The politician stated that he was in favor of immigration. (Chính trị gia tuyên bố rằng ông ủng hộ nhập cư.)

REPLY + THAT: đáp lại

Ví dụ:

  • When I asked her about the project, she replied that she didn’t know anything. (Khi tôi hỏi về dự án, cô ấy đáp lại rằng cô ấy không biết gì cả.)

Lưu ý: Tránh lỗi phổ biến này: She replied me that… – không bao giờ có tân ngữ chỉ người đi ngay sau reply.

MENTION + THAT: đề cập

Động từ tường thuật mention nghĩa là bạn nói gì đó rất nhanh gọn hoặc điều này không quá quan trọng so với chủ đề chính.

Ví dụ:

  • He mentioned that he’d put gas in the car. (Anh ấy có nói rằng anh ấy sẽ đổ xăng.)

ANNOUNCE + THAT: báo

Ví dụ:

  • The teacher announced that everyone had passed the test. (Giáo viên thông báo mọi người đã vượt qua bài kiểm tra.)

4. Động từ tường thuật để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh…

COMMAND + SOMEONE + TO: ra lệnh

Ví dụ:

  • The officer commanded the soldiers to clean the room. (Ngài sĩ quan ra lệnh cho binh lính  dọn dẹp phòng.)

DEMAND + THAT: đề nghị
DEMAND + NOUN

Ví dụ:

  • My sister demanded that I give her an answer. (Chị gái tôi yêu cầu câu trả lời.)
  • My sister demanded an answer.

FORBID + SOMEONE + TO: cấm

Ví dụ:

  • We forbade our kids to use the computer without supervision. (Chúng tôi cấm lũ trẻ sử dụng máy tính khi không có sự giám sát.)

6. Các động từ tường thuật khác

BOAST + THAT: tự hào, hãnh diện

Động từ tường thuật boast nghĩa là nói điều gì đó tốt đẹp về bản thân hoặc thành tựu đạt được một cách hãnh diện.

Ví dụ:

  • He boasted that he always got the best grades in the class. (Cậu ấy hãnh diện vì được điểm cao nhất lớp.)

PROPOSE + THAT: đề xuất

Mang nghĩa gợi ý, đề xuất, động từ propose thường được dùng trong văn cảh mang tính trang trọng hơn một chút.

Ví dụ:

  • She proposed that we take a ten-minute break. (Cô ấy đề xuất chúng tôi nên nghỉ 10 phút.)

REVEAL + THAT: tiết lộ (điều bí mật trước đây hoặc thông tin nhạy cảm/ít người biết)

Ví dụ:

  • In the interview, he revealed that he struggled with self-esteem. (Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy tiết lộ rằng anh ấy đã đấu tranh với lòng tự trọng.)

GUARANTEE + THAT: cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

  • We guarantee that our products are made from high-quality materials. (Chúng tôi đảm bảo sản phẩm của chúng tôi được làm từ những nguyên liệu cao cấp.)

PROMISE + (THAT) / PROMISE + TO: hứa

Ví dụ:

  • You promised that you’d help me. (Tôi hứa rằng tôi sẽ giúp bạn.)
  • You promised to help me.

BEG + SOMEONE + TO/FOR: năn nỉ

Ví dụ:

  • I’m begging you to reconsider. (Tôi năn nỉ bạn xem xét lại.)
  • I’m begging you for another chance.  (Tôi cầu xin bạn hãy cho tôi một cơ hội khác)

REMIND + SOMEONE + TO/THAT: nhắc

Ví dụ:

  • She reminded me to go to the bank. (Cô ấy nhắc tôi đến ngân hàng.)
  • She reminded me that the bank is closed on Sundays. (Cô ấy nhắc tôi ngân hàng sẽ đóng cửa vào chủ nhật.)

Xem thêm: Khóa học IELTS cấp tốc cho người mất gốc

III. Bài tập động từ tường thuật

Bài 1: Chọn động từ phù hợp cho để hoàn thành các câu sau

1.    He said/told me that he didn’t know what to do.
2.    They asked/ told where the post office was.
3.    He asked/ said them to check their answers carefully before handing in their answer sheets
4.    She told/ asked me that it had been a wonderful trip.
5.    I asked/ told them that we were going to go travel to Japan the next week.
6.    She said/ asked the man if he could carry the bag for her.
7.    Daniel asked/ said he had seen Penny at the theater the previous night.
8.    My mom said/ told me not to stay up late and work too much.

Bài 2: Dùng đúng thì của các động từ SAY, TELL hoặc ASK để điền vào chỗ trống

1.    He __________ me that he didn’t like Chinese food.
2.    She __________  she was very happy because she had passed her driving test.
3.    He __________ me whether I wanted to go home.
4.    They __________ that the exam would be difficult.
5.    My mom  ____________ me where my father was.
6.    The nurse __________  the boy to go back to the waiting room.
7.    She __________ him to tidy his room.
8.    Our teacher __________ if we had already done our homework.

Bài 3:  Chuyển những câu sang tường thuật gián tiếp

1.    He said, “ I will go to Dalat tomorrow.”
→ He __________________________________________________________________
2.    Mrs. White asked him, “ How do you go to school?”
→ Mrs. White ____________________________________________________________
3.    “Please don’t stay out late,” his mother said.
→ His mother asked ______________________________________________________
4.    “Can you give me a hand, Tony?”, Alice asked.
→ Alice told _____________________________________________________________
5.    “Do your children go to school on Saturday?”, my neighbor asked me.
→ My neighbor asked _____________________________________________________

ĐÁP ÁN

Bài 1:

1. told

2. asked

3. asked

4. told

5. told

6. asked

7. said

8. told

Bài 2:

1. told

2. said

3. asked

4. said

5. asked

6. told/ asked

7. asked

8. asked

Bài 3:

1. He said he would go to Dalat the day after tomorrow/ the following day/ the next day.
2. Mrs. White asked him how he went to school.
3. His mother asked him not to stay out late.
4. Alice told Tonny to give her a hand.
5. My neighbor asked me if/ whether my children went to school on Saturday.

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

Vừa rồi là những kiến thức và bài tập về động từ tường thuật mà WISE đã chia sẻ đến bạn, mong rằng có thể giúp bạn áp dụng tốt trong giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn học vui!

Follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

tang-sach-ielts-tu-a-z-free

Tìm hiểu thêm:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888