Giải bài tập tiếng Anh lớp 7 Unit 7 Skills 2 là bước khởi đầu quan trọng giúp học sinh nắm chắc
nội dung bài học ngay từ đầu. Trong bài viết này, WISE ENGLISH cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu,
bám sát sách giáo khoa, kèm dịch nghĩa và giải thích rõ ràng. Thông qua hệ thống giải bài tập
tiếng Anh lớp 7 Unit 7 Skills 2, học sinh có thể củng cố từ vựng, ngữ pháp và rèn kỹ năng làm
bài hiệu quả. Đây là tài liệu hữu ích giúp các em tự tin học tốt và đạt kết quả cao trong các bài kiểm
tra trên lớp.
I. SKILLS 2 – LISTENING $ WRITTING (bài tập tiếng anh lớp 7 unit 7 skills 2 sgk tập 2 trang 79)
BÀI 1. What can you see in this picture? What is special about it?
Gợi ý trả lời
I can see a very crowded street with many vehicles such as motorbikes, cars and buses.
The special thing is that there are too many vehicles and the traffic is very heavy.
Dịch nghĩa:
Tôi có thể thấy một con đường rất đông đúc với nhiều phương tiện như xe máy, ô tô và xe buýt.
Điều đặc biệt là có quá nhiều phương tiện và giao thông rất ùn tắc.
BÀI 2. Listen to the recording and choose the correct answer (A, B or C)
Câu hỏi:
The talk is about _____.
A. traffic in big cities
B. the population increase in Mumbai
C. the traffic problems in Mumbai
Đáp án đúng: C. the traffic problems in Mumbai
Hướng dẫn giải:
Bài nghe:
Big cities around the world have traffic problems. Mumbai in India is one of them. Mumbai is one of the
most congested cities in the world. Traffic jams happen nearly every day, so drivers have to spend a lot
of time on the road.
There are several reasons for traffic jams in this city. One reason is its increase in population. With
nearly 20 million, Mumbai has too many people on the road. Another reason is that the roads in
Mumbai are narrow, and many are not in good condition. Also, many road users do not obey the traffic
rules. As a result, this problem is getting worse and worse.
Tạm dịch:
Các thành phố lớn trên thế giới đều có các vấn đề về giao thông. Mumbai ở Ấn Độ là một trong số đó.
Mumbai là một trong những thành phố ùn tắc nhất trên thế giới. Tắc đường xảy ra gần như hằng ngày,
vì vậy những người tham gia giao thông phải mất rất nhiều thời gian ở trên đường.
Có một vài lý do cho tình trạng ùn tắc giao thông tại thành phố này. Một lý do đó là sự gia tăng dân số.
Với dân số gần 20 triệu dân, Mumbai có quá nhiều người lưu thông trên đường. Một lý do khác chính
là những con đường ở Mumbai đều nhỏ hẹp và rất nhiều trong số đó đã xuống cấp. Thêm vào đó, có
rất nhiều người đi đường không tuân thủ luật lệ giao thông. Dẫn đến hệ quả chính là vấn đề ngày càng
trở nên tệ hơn.
Đáp án đúng là C: Bài nói nói về các vấn đề giao thông ở Mumbai.

Xem thêm tại: https://wiseenglish.edu.vn/bai-tap-tieng-anh-lop-7-unit-7-skill-1
BÀI 3. Listen again and write ONE word or number in each gap
Câu 1: Traffic ______ happen nearly every day in Mumbai.
Đáp án: jams
Traffic jams happen nearly every day in Mumbai.
(Tắc đường xảy ra gần như mỗi ngày ở Mumbai).
Câu 2: One reason for the traffic ______ is the increase of the population.
Đáp án: problem
One reason for the traffic problem is the increase of the population.
(Một nguyên nhân của vấn đề giao thông là sự gia tăng dân số.)
Câu 3: Mumbai has nearly ______ million people.
Đáp án: 20
Mumbai has nearly 20 million people.
(Mumbai có gần 20 triệu dân.)
Câu 4: The ______ in Mumbai are narrow.
Đáp án: roads
The roads in Mumbai are narrow.
(Đường sá ở Mumbai thì hẹp).
Câu 5: Many road users do not ______ the traffic rules.
Đáp án: follow
Many road users do not follow the traffic rules.
(Nhiều người tham gia giao thông không tuân thủ luật giao thông.)
BÀI 4. Tick (✓) the traffic problems in big cities in Viet Nam
Các đáp án đúng (✓):
✔ too many vehicles on the road
✔ narrow and bumpy roads
✔ some people not obeying traffic rules
Các đáp án sai (✗):
✗ young children riding their bikes dangerously
✗ wild animals running across the road
Dịch:
✔ quá nhiều phương tiện trên đường
✔ đường hẹp và gồ ghề
✔ một số người không chấp hành luật giao thông
✗ trẻ nhỏ đi xe đạp nguy hiểm
✗ động vật hoang dã chạy qua đường
BÀI 5. Write a paragraph (about 70 words) about the traffic problems in your town / city
Bài mẫu
Traffic in my city is very busy, especially during rush hours. There are too many vehicles on the road
and some streets are narrow.Moreover, many people do not follow traffic rules.To solve these problems,
the government should improve the roads and people should obey traffic laws.
Dịch nghĩa:
Giao thông ở thành phố của tôi rất đông đúc, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Có quá nhiều phương tiện
trên đường và một số con đường thì hẹp. Hơn nữa, nhiều người không tuân thủ luật giao thông.
Để giải quyết những vấn đề này, chính phủ nên cải thiện đường sá và mọi người nên chấp hành luật
giao thông.
II. TỔNG KẾT TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
1. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
1. Chủ đề Traffic – Giao thông
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | phương tiện |
| road | /rəʊd/ | con đường |
| street | /striːt/ | đường phố |
| road user | /rəʊd ˈjuːzə/ | người tham gia giao thông |
| traffic rules | luật giao thông |
2. Từ vựng mô tả vấn đề giao thông
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| problem | vấn đề |
| crowded | đông đúc |
| busy | tấp nập |
| narrow | hẹp |
| bumpy | gồ ghề |
| increase | sự gia tăng |
| population | dân số |
3. Động từ quan trọng
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| happen | xảy ra |
| follow | tuân theo |
| obey | chấp hành |
| cause | gây ra |
| improve | cải thiện |
| solve | giải quyết |
II. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để nói về sự thật, thói quen, hiện tượng thường xuyên
Khẳng định:
S + V(s/es)
Phủ định:
S + do/does + not + V
Ví dụ trong bài:
Traffic jams happen nearly every day.
Many people do not follow traffic rules.
2. Cấu trúc “There is / There are”
Dùng để nói có cái gì đó
There is + danh từ số ít
There are + danh từ số nhiều
Ví dụ:
There are too many vehicles on the road.
→ Có quá nhiều phương tiện trên đường.
3. Cấu trúc nêu nguyên nhân
One reason for … is …
Ví dụ:
One reason for the traffic problem is the increase of the population.
(Một nguyên nhân của vấn đề giao thông là sự gia tăng dân số.)
4. Cấu trúc nêu giải pháp / gợi ý
should + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
People should obey traffic rules.
The government should improve the roads.
5. Từ nối đơn giản trong đoạn văn
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| and | và |
| but | nhưng |
| because | bởi vì |
| moreover | hơn nữa |
| especially | đặc biệt là |
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.











III. KẾT LUẬN
Thông qua bài viết giải chi tiết phần SKILLS 2, học sinh đã có nền tảng vững chắc để tiếp cận tiếng anh
lớp 7 unit 7 một cách dễ hiểu và hệ thống. Việc nắm rõ nội dung hội thoại, từ vựng trọng tâm và các
điểm ngữ pháp cơ bản trong bài tập tiếng anh lớp 7 unit 7 skills 2 sẽ giúp các em tự tin hơn khi học các kỹ
năng tiếp theo cũng như làm tốt các bài kiểm tra trên lớp.
Tại WISE ENGLISH, chương trình học luôn được thiết kế bám sát chương trình trên trường, kết hợp
phương pháp tư duy não bộ NLP và phương pháp học từ vựng 6 bước, giúp học sinh ghi nhớ sâu,
hiểu bản chất và vận dụng hiệu quả kiến thức. Hy vọng rằng hệ thống giải bài tập tiếng anh lớp 7 unit 7
skills 2 trong bài viết này sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích, đồng hành cùng các em trên hành
trình chinh phục môn tiếng Anh một cách khoa học và bền vững.








