Giải bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 7 phần Getting Started là bước khởi đầu quan trọng giúp học sinh nắm chắc nội dung bài học ngay từ đầu. Trong bài viết này, WISE ENGLISH cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, bám sát sách giáo khoa, kèm dịch nghĩa và giải thích rõ ràng. Thông qua hệ thống giải bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 7, học sinh có thể củng cố từ vựng, ngữ pháp và rèn kỹ năng làm bài hiệu quả. Đây là tài liệu hữu ích giúp các em tự tin học tốt và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra trên lớp.
1. GETTING STARTED (bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 trang 72,73 sách giáo khoa)
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Lan: Hi, Tom. I hear that you’ve won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations!
Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I’m crazy about them.
Lan: What did you talk about in the contest?
Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead
Sea.
Lan: Wonderful! I’m interested in them too.
Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to
charming rivers, lakes, and other natural places that we can’t help admiring. So that’s what I talked
about.
Lan: Oh yeah … And what else did you mention?
Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to
preserve them and support sustainable development.
Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?
Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two
of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.
Lan: I’d love to visit them too.
Bài dịch:
Lan: Chào Tom. Mình nghe nói cậu đã đạt giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Chúc mừng cậu
nhé!
Tom: Cảm ơn Lan. Mình thích khám phá những kỳ quan thiên nhiên. Mình mê chúng lắm.
Lan: Trong cuộc thi, cậu đã nói về điều gì?
Tom: Mình đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như núi Everest, rạn san hô Great Barrier Reef và
biển Chết.
Lan: Tuyệt quá! Mình cũng rất thích chúng.
Tom: Ừ, cậu biết đấy, hành tinh của chúng ta có rất nhiều cảnh quan tuyệt đẹp, từ những đỉnh núi phủ
đầy tuyết đến những dòng sông, hồ nước nên thơ và nhiều địa điểm thiên nhiên khác khiến chúng ta
không thể không trầm trồ. Đó là những gì mình đã nói đến.
Lan: Ồ đúng rồi… Thế cậu còn đề cập đến điều gì nữa?
Tom: À, mình có nhắc đến nguy cơ con người chúng ta đang phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và
mình đã gợi ý một số cách để bảo tồn chúng cũng như hỗ trợ phát triển bền vững.
Lan: Nghe thú vị thật. Cậu có muốn đến thăm những nơi đó không?
Tom: Người dẫn chương trình cũng hỏi mình có muốn đến thăm không, và mình trả lời rằng mình
muốn đến hai nơi: hẻm núi Grand Canyon và vịnh Hạ Long.
Lan: Mình cũng rất muốn đến thăm những nơi đó.

Bài 2 — Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu sau.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. Tom took part in the Natural Wonders Contest. | T | Lan nói Tom đã thắng giải → Tom có tham gia cuộc thi. |
| 2. Lan is not keen on natural wonders. | F | Lan nói: “I’m interested in them too.” → Lan thích các kỳ quan thiên nhiên. |
| 3. Tom suggested ways to preserve natural wonders. | T | Tom nói: “I suggested ways to preserve them…” |
| 4. Tom asked the host if he wanted to go to Ha Long Bay. | F | Người dẫn hỏi Tom, không phải Tom hỏi. |
Bài 3: Complete the sentences with a word or phrase from the box
Hoàn thành mỗi câu sau bằng một từ hoặc cụm từ trong khung.
Từ cho sẵn:
explore – couldn’t help – landscape – support – development
A landscape is everything you can see in a large area of land…
Landscape = cảnh quan
It was risky for him to climb the peak, but we couldn’t help admiring his courage.
Couldn’t help = không thể không (làm gì)
The best way to explore the Trang An Landscape Complex is by boat.
Explore = khám phá
Environmentalists strongly support measures to save these heritage trees.
Support = ủng hộ
Sustainable development goals will guide us…
Development = sự phát triển
Dịch nghĩa từng câu
Cảnh quan là tất cả những gì bạn có thể nhìn thấy trong một vùng đất rộng lớn, đặc biệt là ở nông thôn.
Việc leo lên đỉnh núi rất nguy hiểm, nhưng chúng tôi không thể không khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.
Cách tốt nhất để khám phá quần thể danh thắng Tràng An là bằng thuyền.
Các nhà môi trường học mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp để bảo vệ những cây di sản này.
Các mục tiêu phát triển bền vững sẽ giúp chúng ta tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.
Bài 4: Underline the correct answer
Gạch dưới đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
Charles is crazy / interested about football.
→ crazy (crazy about = mê mẩn)
When you go to Mui Ne, you can see the unique location / landscape of a desert.
→ desert landscape = cảnh quan sa mạc
The children were very eager to explore / possess the surrounding countryside.
→ explore = khám phá
Can you suggest / discover ways of boosting our local tourism?
→ suggest = đề xuất
Tourism develops / contributes millions of dollars to our country’s economy.
→ contribute… to = đóng góp vào
Dịch nghĩa từng câu
Charles mê bóng đá.
Khi đến Mũi Né, bạn có thể thấy cảnh quan sa mạc độc đáo.
Bọn trẻ rất háo hức khám phá vùng nông thôn xung quanh.
Bạn có thể đề xuất những cách thúc đẩy du lịch địa phương không?
Du lịch đóng góp hàng triệu đô la cho nền kinh tế của đất nước chúng ta.
Bài 5 (Game): Gợi ý trả lời tiếng Anh
Làm việc theo nhóm. Liệt kê một số kỳ quan thiên nhiên và cho biết chúng nằm ở đâu. Nhóm có nhiều
câu trả lời đúng nhất sẽ thắng.
Example answers:
Ha Long Bay – in Viet Nam / in Asia
Mount Everest – between Nepal and China
The Grand Canyon – in the USA / in North America
The Great Barrier Reef – in Australia
Victoria Falls – between Zambia and Zimbabwe
2. TỔNG KẾT TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
2.1 TỪ VỰNG
2.1.1. Từ vựng về kỳ quan thiên nhiên
- natural wonder – kỳ quan thiên nhiên
- landscape – phong cảnh, cảnh quan
- snow-covered peak – đỉnh núi phủ tuyết
- river / lake – sông / hồ
- charming – duyên dáng, đẹp nên thơ
- preserve – bảo tồn
- sustainable development – phát triển bền vững
- destroy – phá hủy
- environmentalist – nhà môi trường học
2.1.2. Từ mô tả cảm xúc / sở thích
- crazy about – cực kỳ thích, mê mẩn
- interested in – quan tâm, thích
- eager to (do sth) – háo hức làm gì
- couldn’t help (V-ing) – không thể không…
2.1.3. Động từ quan trọng trong bài
- explore – khám phá
- support – ủng hộ
- suggest – đề xuất
- contribute to – đóng góp vào
2.2 NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
2.2.1 Reported Speech – Câu tường thuật (Yes/No questions)
Đơn vị này ôn lại cách tường thuật câu hỏi Yes/No.
- Công thức:
Direct speech (lời nói trực tiếp):
“Do you want to visit Ha Long Bay?”
Reported speech (lời nói gián tiếp):
He asked if / whether I wanted to visit Ha Long Bay.
- Quy tắc chuyển:
1.Do/Does/Did → bỏ, dùng if/whether
2.Lùi thì (nếu cần):
want → wanted
3. Đổi đại từ theo ngữ cảnh:
you → I / he / she
4.Đổi trạng từ (nếu có):
here → there
now → then
- Ví dụ từ bài:
Tom said: “The host asked me if I wanted to visit those places.”
→ Đây là câu tường thuật của câu hỏi Yes/No.
2.2 2. Cấu trúc diễn đạt sở thích
be crazy about + noun/V-ing
→ Tom is crazy about natural wonders.
be interested in + noun/V-ing
→ Lan is interested in natural wonders.
2.2.3. Một số collocations quan trọng
- preserve natural wonders – bảo tồn kỳ quan
- support sustainable development – ủng hộ phát triển bền vững
- explore the landscape – khám phá cảnh quan
- contribute to the economy – đóng góp vào nền kinh tế
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.











3. KÊT LUẬN
Thông qua bài viết giải chi tiết phần Getting Started, học sinh đã có nền tảng vững chắc để tiếp cận tiếng anh lớp 9 unit 7 một cách dễ hiểu và hệ thống. Việc nắm rõ nội dung hội thoại, từ vựng trọng tâm và các điểm ngữ pháp cơ bản trong bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 sẽ giúp các em tự tin hơn khi học các kỹ năng tiếp theo cũng như làm tốt các bài kiểm tra trên lớp.
Tại WISE ENGLISH, chương trình học luôn được thiết kế bám sát chương trình trên trường, kết hợp phương pháp tư duy não bộ NLP và phương pháp học từ vựng 6 bước, giúp học sinh ghi nhớ sâu, hiểu bản chất và vận dụng hiệu quả kiến thức. Hy vọng rằng hệ thống giải bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 trong bài viết này sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích, đồng hành cùng các em trên hành trình chinh phục môn tiếng Anh một cách khoa học và bền vững.








