Việc tham khảo bài tập tiếng Anh lớp 6 và các bài soạn bài tiếng Anh lớp 6 trực tuyến mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Khi học, em có thể dễ dàng đối chiếu kiến thức và hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp, từ vựng thông qua giải bài tập tiếng Anh 6 trong sách giáo khoa chi tiết và dễ hiểu. Những bài mẫu này cũng giúp em chuẩn bị tốt cho các kiểm tra tiếng Anh lớp 6 và rèn luyện kỹ năng làm bài bằng cách so sánh với lời giải chuẩn. Bên cạnh đó, việc luyện tập thêm với các bài test tiếng Anh lớp 6 giúp em tự đánh giá trình độ, củng cố kiến thức và tự tin hơn khi học trên lớp. Tóm lại, sử dụng tài liệu giải giải tiếng Anh lớp 6 một cách chủ động sẽ giúp em tiến bộ nhanh chóng và nắm chắc bài học.Hãy cùng Wise English giải bài tập tiếng anh lớp 6 Unit 1 một cách cụ thể và chi tiết nhất nhé.

Bài tập tiếng anh lớp 6
Giai bài tâp tiếng anh lớp 6
MỤC LỤC

A. GETTING STARTED (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 6,7 )

A SPECIAL DAY

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Phong: Hi, Vy.
Vy: Hi, Phong. Are you ready?
Phong: Just a minute.
Vy: Oh, this is Duy, my new friend.
Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy: Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!
Phong: Good. Hmm, your school bag looks heavy.
Duy: Yes! I have new books, and we have new subjects to study.
Phong: And a new uniform, Duy! You look smart!
Duy: Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.
Phong: Let me put on my uniform. Then we can go.
Bài dịch :
Phong: Chào Vy.
Vy: Chào Phong. Bạn sẵn sàng chưa?
Phong: Đợi một chút.
Vy: Ồ, đây là Duy, bạn mới của mình.
Phong: Chào Duy. Rất vui được gặp bạn.
Duy: Chào Phong. Mình sống gần đây, và chúng mình học cùng một trường!
Phong: Tốt quá. Hmm, cặp sách của bạn trông nặng nhỉ.
Duy: Vâng! Mình có sách mới, và chúng mình có những môn học mới để học.
Phong: Và cả đồng phục mới nữa, Duy! Bạn trông thật chỉnh tề!
Duy: Cảm ơn, Phong. Mình lúc nào cũng trông thật chỉnh tề trong đồng phục của chúng mình.
Phong: Để mình mặc đồng phục đã. Rồi chúng ta có thể đi.

Giải bài tập tiếng anh lớp 6

Bài 2 – Read the conversation again and tick (T/F)

Đọc lại đoạn hội thoại và chọn True (đúng) hoặc False (sai)

1.Vy, Phong, and Duy go to the same school. → T (Đúng)
2.Duy is Phong’s friend. → F (Sai)
Lý do: Duy là bạn mới của Vy chứ không phải bạn của Phong ngay từ đầu.
3.Phong says Duy looks smart in his uniform. → T (Đúng)
4.They have new subjects to study. → T (Đúng)
5.Phong is wearing a school uniform. → F (Sai)
Lý do: Phong chưa mặc đồng phục ở lúc này.

Bài 3 – Write ONE word from the box in each gap

(Điền MỘT từ trong khung vào chỗ trống):
(Chú ý: Đây là bài thường yêu cầu dựa vào hội thoại – nên các gợi ý dưới đây là các câu hoàn chỉnh mẫu)

1.Students wear their uniforms on Monday. (Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai.)
2.Vy has a new friend, Duy. (Vy có một người bạn mới, Duy.)
3.Do Phong, Vy and Duy go to the same school? – Yes, they do. (Phong, Vy và Duy có học cùng trường không? – Có.)
4.Students always look smart in their uniforms. (Học sinh luôn trông gọn gàng trong đồng phục.)
5.What subjects do you like to study? – I like to study English and history. (Bạn thích học môn gì? – Tôi thích học tiếng Anh và lịch sử.)
Giải thích nghĩa của từ:
-go (v) đi
-subject (n) môn học
-has (v) có
-wear (v) mặc
-uniforms (n) đồng phục

Bài 4 – Match the words with the school things

(Nối từ với đồ dùng ở trường phù hợp):
[Hình ảnh]

Một Số Từ tiếng Anh chỉ đồ vật
1. school bag—- cặp sách
2. compass— compa
3. pencil sharpener —gọt bút chì
4. rubber —tẩy
5. pencil case— hộp bút
6. calculator— máy tính bỏ túi

Bài 5 – Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook.

(Nhìn xung quanh lớp và viết tên các đồ vật em thấy vào vở):
Gợi ý các từ em có thể viết:
tables – bàn
chairs – ghế
blackboard – bảng đen
fan – quạt
school bag – cặp sách
books – sách
door – cửa
window – cửa sổ
👉 Bạn có thể thêm bất kỳ đồ vật nào khác mà em thấy trong lớp nhé!

B. A CLOSER LOOK 1 (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 8)

Bài 1 – Listen and repeat the words

(Nghe và nhắc lại các từ trong bài)

Từ và nghĩa tiếng Việt:
school lunch – bữa trưa ở trường
English – môn tiếng Anh
history – môn lịch sử
homework – bài tập về nhà
exercise – bài tập / thể dục
science – môn khoa học
football – bóng đá
lessons – các bài học
music – âm nhạc
👉 Em nghe và lặp lại theo âm thanh trong sách nhé!

Bài 2 – Work in pairs. Put the words in 1 in the correct columns

(Làm việc theo cặp. Xếp các từ ở bài 1 vào các cột thích hợp)

playdohavestudy
footballhomeworkschool lunchEnglish
musicexerciselessonshistory
science

Giải thích:

play → đi với các hoạt động như chơi thể thao/môn nhạc.

do → đi với hoạt động, bài tập.

have → có (bữa ăn, tiết học).

study → học các môn học.

 Bài 3 – Put one of these words in each blank

(Điền một từ phù hợp vào mỗi chỗ trống)

Từ cho sẵn: lessons, science, homework, football, exercise

1.Vy and I often do our homework after school.

2.Nick plays football for the school team.

3.Mrs. Nguyen teaches all my history lessons.

4.They are healthy. They do exercise every day.

5.I study maths, English and science on Mondays.

Bài 4 – Listen and repeat. Pay attention to the sounds /a:/ and /ʌ/

(Nghe và lặp lại. Chú ý tới âm /a:/ và /ʌ/)

Các từ mẫu:

/a:/: smart, art, carton, class

/ʌ/: subject, study, Monday, compass

👉 Em nghe từ và lặp lại theo âm mẫu trong SGK!

 Bài 5 – Listen and repeat. Then listen again and underline the words with the sounds /a:/ and /ʌ/

(Nghe và lặp lại, sau đó gạch chân từ chứa âm /a:/ và /ʌ/)

Các câu mẫu:

1.My brother has a new compass.

2.Our classroom is large.

3.They look smart on their first day at school.

4.The art lesson starts at nine o’clock.

5.He goes out to have lunch every Sunday.

👉 Từ chứa âm /a:/: classroom, large, smart, art, starts
👉 Từ chứa âm /ʌ/: compass, lunch, Sunday

C. A CLOSER LOOK 2 (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 9,10)

Bài 1 – Choose the correct answer (Chọn đáp án đúng A, B hoặc C)

Đáp án:

1.We have new subjects for this school year. → A

2.Duy cycles to school every day. → C

3.My new school isn’t in the centre of the village. → B

4.I live near here. Where do you live? → A

5.My friend has a sister, but she doesn’t have a brother. → C

 Giải thích: Đây là thì hiện tại đơn:

with have / has / cycles / doesn’t have / do you, đúng với công thức chủ ngữ + động từ trong thì hiện tại đơn. ( S+V)

Bài 2 – Write the correct form of the verbs

Điền dạng đúng của động từ:

1.My school has a large playground.

2.Do you have any new friends?

3.I like my new friends, Vy and Phong.

4.Does Vy walk to school with you?

5.We often ride our bicycles to school.

6.I go home at 4pm every day.

✔️ Chú ý: sử dụng thì hiện tại đơn: có s/es với chủ ngữ số ít ngôi thứ 3 và do/does ở câu hỏi.

 Bài 3 – Fill the blanks with usually, sometimes or never

Danh sách trạng từ (adverbs) thường dùng:

always – luôn luôn

usually – thường

sometimes – thỉnh thoảng

rarely – hiếm khi

never – không bao giờ

Ví dụ câu hoàn chỉnh:

  • I always get up early.
  • My brother usually plays football with his friend.
  • We sometimes go to the cinema.
  • They rarely eat junk food.
  • He never skips school.

 Bài 4 – Choose the correct answer A or B

1.I usually get up late on Saturdays. → B

2.My mum rarely goes to work late. → A

3.Do you often travel at weekends? → A

4.What kind of music does Susan usually listen to? → A

5.When do you usually go on holiday each year? → A

Các điểm cần lưu ý:

  • “usually” đứng trước động từ chính.
  • “rarely / often / usually” là trạng từ tần suất → đi với dạng đúng của câu hỏi thì hiện tại đơn.

 Bài 5 – Work in pairs. Make questions and interview your partner

Hướng dẫn viết câu hỏi:

1.Do you often ride your bicycle to school?

2.Do you sometimes study in the school library?

3.Do you like your new school?

4.Do your friends always go to school with you?

5.Do you usually do homework after school?

D.COMMUNICATION (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 11)

Bài 1 – Listen and read the dialogue

(Nghe và đọc đoạn hội thoại – chú ý phần được in đậm)

Hội thoại mẫu:

Vy: Phong, this is Duy, my new friend.
Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy: Hi, Phong. Nice to meet you, too.

👉 Yêu cầu: Em nghe và đọc to đoạn hội thoại này, chú ý cách giới thiệu ai đó bằng mẫu:
This is + tên + (my new friend).

 Bài 2 – Work in groups. Practise introducing a friend

(Làm việc nhóm. Luyện tập giới thiệu bạn với người khác)

Ví dụ mẫu:

This is Mai, my new friend.

Hi, Mai. Nice to meet you.

Hi, Nam. Nice to meet you, too.

👉 Em hãy thay Mai bằng tên bạn của mình và luyện tập với bạn học.

 Bài 3 – Read and tick the questions you think are suitable to ask a new friend

(Đọc và đánh dấu ✓ vào những câu hỏi phù hợp để hỏi bạn mới)

Các câu hỏi trong bài có thể là:

1.Are you from around here? ✔︎

2.Do you like music? ✔︎

3.How much money do you get? ❌

4.What is your favourite subject at school? ✔︎

5.Are you hungry now? ❌

6.Do you play football? ✔︎

7.How do you go to school every day? ✔︎

8.Where do you often go shopping? ❌

👉 Em có thể thêm các câu hỏi khác như:

Which class are you in?

What do you usually do after school

 Bài 4 – There is a quiz for students in the new school newsletter. Answer the questions

(Có một câu đố dành cho học sinh, hãy trả lời các câu hỏi)

“ARE YOU A GOOD FRIEND AT SCHOOL?”
1.Em hãy tự trả lời mỗi câu bằng “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”:

2.Do you remember all your new classmates’ names? → Yes, I do. ✘/✔︎

3.Do you often listen to your friends’ advice? → Yes, I do.

4.Do you share things with your classmates? → Yes, I do.

5.Do you keep your friends’ secrets? → Yes, I do.

6.Do you play with your classmates at break time? → Yes, I do.

7.Do you help your classmates with their homework? → Yes, I do.

8.Do you go to school with your friends? → Yes, I do.

9.Do you listen when your classmates are talking? → Yes, I do.

👉 Em có thể tự điều chỉnh đáp án theo trải nghiệm của mình.

 Bài 5 – Work in groups. Takes turns to interview others

(Làm việc nhóm. Lần lượt phỏng vấn các bạn khác)

Em hãy dùng những câu hỏi ở Bài 3 và Bài 4 để hỏi bạn bè mình, ví dụ:

Are you from around here?

Do you like music?

What is your favourite subject at school?

Do you often listen to your friends’ advice?

Do you play football at school?

👉 Em đặt câu hỏi và ghi lại câu trả lời của bạn mình nhé!

E.Skills 1 (Reading, Speaking) (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 12)

Bài 1 – Match (Nối)

Nối số với chữ phù hợp dựa vào đoạn đọc:

Sunrise → C. a boarding school in Sydney

An Son → A. a school in Bac Giang

Dream → B. an international school

Bài 2 – Complete the sentences

(Đọc lại đoạn và điền từ thích hợp):

1.Students live and study in a boarding school.

2.Sunrise is a school in Sydney.

3.There are mountains and green fields around An Son School.

4.Dream has an art club.

5.At Dream School, students learn English with English-speaking teachers.

Bài 3 – Answer the questions

(Trả lời câu hỏi dựa vào đoạn đọc):

1.Which school is a boarding school?Sunrise is a boarding school.

2.Where is An Son School? It’s in Bac Giang.

3.Is there a school garden in An Son school? Yes, it is.

4.What do Dream School students do in the afternoon?They play sports and games. Some students do paintings in the art club.

Bài 4 – Speaking (Discussion)

Hoàn thành bảng về việc em thích học ở trường nào và lý do; ví dụ gợi ý:

SchoolReasons you like itReasons you don’t like it
SydneyIt’s a boarding schoolIt doesn’t have mountains and green fields
DreamIt has many interesting clubsIt doesn’t have a school garden
An SonIt has a school gardenIt’s small, not modern

Ví dụ hội thoại:
A: Which school would you like to go to?
B: I’d like to go to Dream School because I’d like to paint in the art club.

F. Skills 2 (Listening, Writing) (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 13)

Bài 1 – Listening (Dự đoán và kiểm tra)

Câu hỏi dự đoán trước khi nghe:

1.Do you think the students there wear uniforms?
👉 Yes, I do. (phần lớn trường học mặc đồng phục)

2.Do they learn Vietnamese as a foreign language?
👉 Yes, they do. (Janet học tiếng Việt hai giờ mỗi tuần)

Nghe chính xác để kiểm tra dự đoán.

Nội dung bài nghe:

Hi. My name’s Janet. I’m eleven years old. I’m now in year 6 at Palmer School. I like it here. My classmates are friendly. The teachers at my school are nice and very helpful, and my favourite teacher is Mrs. Smith. She teaches us maths. I have two hours to study Vietnamese every week. I usually do my homework in the library. We wear our uniforms every day, but today we aren’t. We’re going to have a biology lesson on a farm.

Hướng dẫn dịch:

Xin chào. Tên của tôi là Janet. Tôi mười một tuổi. Bây giờ tôi đang học lớp 6 trường Palmer. Tôi rất thích nơi đây. Bạn cùng lớp thì than thiện, giáo viên ở trường thì tốt bụng và hay giúp đỡ học sinh. Cô giáo mà tôi yêu quý là cô Smith. Cô dạy chúng tôi môn toán. Tôi có hai tiếng để học tiếng Việt mỗi tuần. Tôi thường làm bài tập về nhà ở thư viện. Chúng tôi mặc đồng phục mỗi ngày nhưng hôm nay thì không vì chúng tôi sẽ có tiết sinh học ở nông trại.

Bài 2 – Choose the correct answer (Nghe chọn A/B)

(Phần kiểm tra nghe chi tiết – ôn luyện sau khi nghe xong) — theo bài nghe:

1.Janet’s favourite teacher teaches maths → A

2.Today Janet isn’t wearing her uniform → B

3.Janet studies Vietnamese for two hours a week → B

4.Janet usually does her homework in the library → A

Bài 3 – Write answers about your school

(Ghi câu trả lời bằng tiếng Anh):

1.What is the name of your school? — My school is …

2.Where is your school? — It is in …

3.How many classes does your school have? — It has … classes.

4.What do students do at your school? — We study many subjects and join interesting clubs.

5.What do you like about your school? — I like it because ….

6.(Em viết câu theo trải nghiệm của mình.)

Bài 4 – Write a paragraph (Viết đoạn văn)

(Sử dụng câu đã viết ở bài 3 để viết một đoạn ~40-50 từ):

Ví dụ gợi ý đoạn văn:

My school is Giang Son School. It is in the centre of my village. It has 12 classes with over 500 students. We study many subjects: maths, history, science, and of course, English. We often play games during break time. My teachers are friendly, and my friends are helpful. I like my school.

G. LOOKING BACK (bài tập tiếng anh lớp 6 trang 14)

Bài 1 – Look at the pictures. Write the correct words in the gaps

(Nhìn tranh và điền từ đúng vào chỗ trống)

1.uniform: đồng phục

2.pencil sharpener: gọt bút chì

3.notebook: quyển vở

4.compass: compa

5.calculator: máy tính

6.ruler: thước kẻ

📍 Ví dụ câu với mỗi từ:

1.Our new uniform is very nice.

2.I have a red pencil sharpener.

3.This is my notebook for writing English words.

4.We often use a compass in a maths class.

5.Can you lend me your calculator for a minute?

6.My new ruler is short.

 Bài 2 – Match the words in A with the words/phrases in B

(Nối từ ở cột A với từ/cụm từ phù hợp ở cột B)

A – B

1.study → e. new words

2.do → d. exercise

3.play → b. the piano

4.have → a. lunch

5.wear → c. a uniform

 Bài 3 – Complete the sentences with the present simple

(Hoàn thành các câu sau bằng thì hiện tại đơn)

1.He comes from Da Nang.

– Do you learn Russian?
– No, I don’t.

2.She always walks to school with her friends.

I often do my homework after school.

3.Mr Nam teaches history at my school.

📍 Lưu ý: động từ thêm -s / -es với he/she/it trong thì hiện tại đơn.

 Bài 4 – Complete the text with the correct form of the verbs in brackets

(Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của động từ)

Text (đã điền):
Hoang lives in a small house in the centre of his village. His house (1) is near his new school. Everyday, he (2) has breakfast at 6 o’clock. Then he (3) walks to school with his friends. Hoang and his friend (4) study in grade 6 at An Son School. Hoang (5) likes his new school.

📍 Dịch nghĩa:
Hoàng sống ở một ngôi nhà nhỏ ở trung tâm làng. Nhà của bạn ấy nằm gần trường mới. Mỗi ngày, bạn ấy ăn sáng lúc 6 giờ. Sau đó bạn ấy đi bộ đến trường với bạn bè. Hoàng và bạn của mình học lớp 6 ở trường An Sơn. Hoàng thích trường mới này.

Bài 5 – Put the adverb in brackets in the correct place

(Chèn trạng từ vào vị trí đúng trong câu)

1.I always remember to do my homework.

2.Nick usually gets good marks in exams.

3.We do not often see a rabbit in town.

4.I rarely read in bed at night.

5.Do you sometimes sing in the shower?

📍 Dịch nhanh:

1.Tôi luôn nhớ làm bài tập.

2.Nick thường đạt điểm tốt trong các bài kiểm tra.

3.Chúng tôi không thường thấy thỏ ở thị trấn.

4.Tôi hiếm khi đọc sách trên giường vào buổi tối.

5.Thỉnh thoảng bạn có hát trong lúc tắm không?

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH CHO TRẺ

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

HỌC TIẾNG ANH LỚP 6 HIỆU QUẢ CÙNG WISE ENGLISH:

Học tiếng Anh lớp 6 tại WISE English được thiết kế chuyên sâu, bám sát 100% chương trình học trên trường, giúp học sinh nắm chắc kiến thức và cải thiện điểm số nhanh chóng. Với phương pháp độc quyền tư duy não bộ NLP, WISE English giúp học sinh ghi nhớ từ vựng – ngữ pháp nhanh gấp 3 lần, hiểu sâu bản chất và áp dụng tốt vào bài tập hằng ngày.

Tại đây, học sinh được hướng dẫn chi tiết cách soạn bài tiếng Anh lớp 6, làm quen với nhiều dạng bài trong kiểm tra tiếng Anh lớp 6 và các bài test tiếng Anh lớp 6 theo đúng cấu trúc Bộ GD&ĐT. Ngoài ra, giáo viên còn hỗ trợ các em giải tiếng Anh lớp 6, giải sách bài tập tiếng Anh 6, giúp các em rèn luyện tư duy, hiểu bài trên lớp tốt hơn và tự tin trong mọi kỳ thi.

Không chỉ dạy đủ – dạy đúng, WISE English còn theo sát tình hình học tập của từng học sinh, đưa ra lộ trình cá nhân hóa, đảm bảo sự tiến bộ rõ rệt sau từng buổi học. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phụ huynh mong muốn con mình học chắc nền tảng, giỏi tiếng Anh ngay từ lớp 6.