Trong chương trình Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism sách Global Success(Du lịch sinh thái) là một trong những chủ đề mang tính thực tiễn cao và liên tục xuất hiện trong các đề kiểm tra định kỳ. Việc nắm vững kiến thức bài học không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về môi trường mà còn làm chủ các dạng bài tập quan trọng.

Nhằm hỗ trợ học sinh dễ dàng ôn luyện, bài viết này từ WISE English sẽ cung cấp cho bạn đáp án chi tiết và dịch nghĩa toàn bộ các phần trong SGK. Đồng thời, chúng mình cũng tổng hợp hệ thống từ vựng cốt lõi cùng cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, giúp bạn tự tin nắm chắc kiến thức và bứt phá điểm số!

Tóm tắt nhanh cho học sinh:

  • Chủ đề chính: Du lịch sinh thái (Eco-tourism), bảo tồn thiên nhiên và ý thức du lịch bền vững.
  • Từ vựng cốt lõi: Eco-tourism, sustainable, flora & fauna, preserve, discharge, awareness, impact…
  • Ngữ pháp trọng tâm: Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) và Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2).
  • Kỹ năng đạt được: Đọc hiểu tác động du lịch; Thảo luận nội quy sinh thái; Nghe về địa điểm danh thắng (Phong Nha – Kẻ Bàng); Viết bài luận về ưu/nhược điểm của du lịch sinh thái.
Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism giải bài tập SGK
Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism giải bài tập SGK

I. Tổng Hợp Từ Vựng & Ngữ Pháp Trọng Tâm Unit 10

1. Từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
Eco-tourism/ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm/nDu lịch sinh thái
Sustainable/səˈsteɪnəbl/adjBền vững
Flora and fauna/ˌflɔːrə ənd ˈfɔːnə/n phrHệ thực vật và động vật
Preserve/prɪˈzɜːv/vBảo tồn, giữ gìn
Discharge/dɪsˈtʃɑːdʒ/vXả thải
Awareness/əˈweənəs/nSự nhận thức
Impact/ˈɪmpækt/n/vTác động, ảnh hưởng

2. Ngữ pháp trọng tâm (Grammar Focus)

Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1)

  • Cách dùng: Diễn tả sự việc, hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Công thức:
  • If + S + V(s/es), S + will / can / may + V-bare
  • Ví dụ: If tourists litter, they will damage the environment.

Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2)

  • Cách dùng: Diễn tả sự việc, hành động không có thật hoặc giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại.
  • Công thức:
  • If + S + V2/ed (to be: were), S + would / could / might + V-bare
  • Ví dụ: If I were the local authority, I would restrict the number of visitors.

Xem thêm: Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Global Success

II. Giải Chi Tiết Bài Tập SGK Tiếng Anh 10 Unit 10 Ecotourism

1. Getting Started: Conservation and Ecotourism

Nội dung bài học

Đoạn hội thoại mở đầu giữa Nam, Mai và ông Phong nói về chuyến đi thực địa sắp tới và những định nghĩa cơ bản về tour du lịch sinh thái.

Từ vựng & Cấu trúc nổi bật

  • Eco-tour (n) /ˈiːkəʊ tʊə(r)/: Tour du lịch sinh thái (We are going on an eco-tour next week.)
  • Field trip (n) /ˈfiːld trɪp/: Chuyến đi thực địa (The field trip provides practical experience.)
  • Cấu trúc rủ rê/đề xuất: Let’s + V-bare hoặc Suggest + V-ing.

Đáp án & Hướng dẫn giải SGK

Task 1: Listen and read

Bài dịch tóm tắt: Mai và Nam đang bàn về chuyến tham quan Vườn quốc gia. Ông Phong giải thích rằng đây không chỉ là đi chơi mà là du lịch sinh thái — nơi du khách tìm hiểu về thiên nhiên và có ý thức bảo vệ môi trường.

Task 2: Read again and answer the questions

  • Where are Mai and Nam going next week?
  • They are going on a field trip to a national park.
  • What is eco-tourism?
  • It is responsible travel to natural areas that protects the environment.

Task 3: Find words in Task 1 that mean…

  • Travel to natural areas -> Eco-tourism
  • Animals and plants -> Flora and fauna

2. Language: Pronunciation, Vocabulary & Grammar

Nội dung bài học

Rèn luyện trọng âm từ 3 âm tiết, mở rộng vốn từ vựng về chủ đề môi trường và chia động từ ở hai dạng câu điều kiện.

Từ vựng & Cấu trúc nổi bật

  • Damage (v/n) /ˈdæmɪdʒ/: Gây thiệt hại (Littering damages natural habitats.)
  • Protect (v) /prəˈtekt/: Bảo vệ (We should protect endangered species.)

Đáp án & Hướng dẫn giải SGK

Pronunciation (Stress in three-syllable words)

Danh từ/Động từ 3 âm tiết thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất hoặc thứ hai:

  • Trọng âm âm 1: 'ecotour, 'habitat, 'industry.
  • Trọng âm âm 2: pro'tection, pol'lution, con'sumer.

Vocabulary: Word Formation

  • Ecotourism is a form of sustainable travel. (sustain -> sustainable)
  • We should avoid damaging local ecosystems. (damage -> damaging)

Grammar: Conditional Sentences

  • If people (cut) _____ down trees, animals (lose) _____ their homes.cut / will lose (Loại 1 – Thực tế xảy ra)
  • If I (be) _____ you, I (not buy) _____ souvenirs made from wild animals.were / wouldn’t buy (Loại 2 – Lời khuyên/Giả định)

3. Reading: Eco-tourism – Development or Destruction?

Nội dung bài học

Bài đọc phân tích mặt tích cực (tạo kinh tế, nâng cao nhận thức) và tiêu cực (ô nhiễm, ảnh hưởng môi trường sống) của du lịch sinh thái.

Từ vựng & Cấu trúc nổi bật

  • Discharge (v) /dɪsˈtʃɑːdʒ/: Xả thải (Factories discharge pollutants into the river.)
  • Awareness (n) /əˈweənəs/: Nhận thức (Raise community awareness about conservation.)
  • Cấu trúc Nguyên nhân – Kết quả: Lead to + N/V-ing (Dẫn đến…)

Đáp án & Hướng dẫn giải SGK

Task 1: Match the words with their meanings

  • Discharge -> c. To release waste into the environment.
  • Awareness -> a. Knowledge or understanding of a situation.

Task 2: Read and choose the main idea

  • Đáp án B: Eco-tourism can bring both advantages and disadvantages to local areas.

Task 3: Comprehension Questions

  • How does eco-tourism help local people?
    -> It creates jobs and generates income for local residents.
  • What negative impacts can it cause?
    ->It can cause pollution and disrupt local wildlife if not properly managed.

4. Speaking: Discussing Eco-tourism Rules

Nội dung bài học

Thảo luận và đề xuất các quy tắc nên/không nên làm (Do’s and Don’ts) dành cho khách du lịch sinh thái.

Từ vựng & Cấu trúc nổi bật

  • Litter (v/n) /ˈlɪtə(r)/: Xả rác (Do not litter in the natural park.)
  • Respect (v) /rɪˈspekt/: Tôn trọng (Respect local customs and culture.)
  • Mẫu câu đưa ra quy định: Must / Mustn’t + V-bare, Should / Shouldn’t + V-bare, It is prohibited to + V-bare.

Mẫu hội thoại gợi ý (Sample Conversation)

A: What should we do when visiting a national park?

B: In my opinion, we must stay on designated paths to avoid damaging plants.

A: I agree. Also, we shouldn’t throw trash around. What about buying souvenirs?

B: We should buy local products to support the community, but we mustn’t buy products made from endangered animals.

5. Listening: A Tour to Phong Nha – Ke Bang National Park

Nội dung bài học

Bài nghe giới thiệu danh thắng Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, đa dạng sinh học và các hướng dẫn dành cho du khách.

Từ vựng & Cấu trúc nổi bật

  • Cave (n) /keɪv/: Hang động (Son Doong is the world’s largest cave.)
  • Biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: Đa dạng sinh học (The park has high biodiversity.)
  • Cấu trúc miêu tả: Be famous for + N/V-ing (Nổi tiếng vì…)

Đáp án & Hướng dẫn giải SGK

Task 1: Note Completion (Điền từ vào chỗ trống)

  • Cave systems (Phong Nha is famous for its massive cave systems.)
  • Local guide (Visitors are encouraged to hire a local guide.)
  • Trash (Tourists must take all trash with them.)

Task 2: True / False

  • True – Phong Nha – Ke Bang is a World Heritage Site.
  • False – Tourists can explore all areas freely without a guide. (Need a local guide for safety).

6. Writing: An Essay About Benefits and Drawbacks of Eco-tourism

Nội dung bài học

Viết một bài luận ngắn (120 – 150 từ) phân tích lợi ích và mặt hạn chế của du lịch sinh thái.

Từ vựng & Cấu trúc từ nối (Linking Words)

  • Lợi ích / Hạn chế: Benefit, advantage, drawback, disadvantage, negative effect.
  • Từ nối lập luận: On the one hand,… / On the other hand,…, Furthermore,…, As a result,…

Bài viết mẫu tham khảo (Sample Essay)

Eco-tourism has become increasingly popular, bringing both benefits and drawbacks to local areas. On the one hand, eco-tourism provides great financial benefits. It generates income for local residents through eco-tours, homestays, and selling handicrafts. Furthermore, it raises public awareness about nature conservation.

On the other hand, eco-tourism can cause environmental damage if it is not managed strictly. Large numbers of tourists may produce a lot of trash and disturb the natural habitat of wild animals. In conclusion, while eco-tourism promotes economic growth, local authorities should implement strict rules to minimize its negative impacts.

7. Everyday English, Looking Back & Project

Nội dung bài học

Củng cố toàn bộ từ vựng và câu điều kiện trong Unit 10, đồng thời lập dàn ý thuyết trình dự án du lịch sinh thái tại một địa điểm ở Việt Nam.

Hướng dẫn làm bài tập

Looking Back (Vocabulary & Grammar):

  • Chia đúng dạng câu điều kiện loại 1 & 2 dựa vào ngữ cảnh bài học.
  • Hoàn thành câu với từ vựng: sustainable, discharge, ecosystem, awareness.

Project (Eco-tourism Presentation):

Địa điểm gợi ý: Cúc Phương National Park / Cat Ba Island.

Nội dung thuyết trình:

  • Giới thiệu tên địa điểm & hệ sinh thái nổi bật.
  • Các hoạt động du lịch sinh thái (chèo thuyền kayak, trekking, thăm khu bảo tồn).
  • Quy tắc dành cho du khách để bảo vệ địa phương.

III. Bí Quyết Học Từ Vựng & Ngữ Pháp Unit 10 Bằng Phương Pháp Brain-Based Learning

Để học tốt kiến thức Unit 10 mà không cần “học vẹt”, bạn có thể áp dụng ngay phương pháp Brain-based Learning (Học dựa trên cơ chế hoạt động của não bộ) độc quyền từ WISE English:

  • Ghi nhớ từ vựng qua Sơ đồ tư duy (Mindmap): Vẽ một chòm cây ở trung tâm với từ khóa Eco-tourism, sau đó chia thành 4 nhánh chính: Definition, Positive Impacts, Negative Impacts, và Rules. Não bộ sẽ tiếp thu từ vựng theo hình ảnh nhanh hơn 80% so với danh sách chữ viết thông thường.
  • Kỹ thuật Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition): Ôn lại các cấu trúc câu điều kiện loại 1 và 2 sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để chuyển kiến thức từ “ngắn hạn” sang “dài hạn”.
  • Áp dụng bối cảnh thực tế (Contextualization): Tự đặt 3 câu điều kiện loại 1 và loại 2 nói về chính thói quen bảo vệ môi trường hàng ngày của bạn.

IV. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Q1: Ngữ pháp trọng tâm của Tiếng Anh 10 Unit 10 là gì?

Ngữ pháp cốt lõi của Unit 10 là Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) diễn tả khả năng có thật ở hiện tại/tương lai và Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) diễn tả giả định không có thật ở hiện tại.

Q2: Bài viết luận (Writing) Unit 10 nên triển khai như thế nào để đạt điểm cao?

Bài luận cần có bố cục 3 phần rõ ràng (Mở bài, Thân bài, Kết bài). Dùng các từ nối đối lập như On the one hand / On the other hand để phân tích 2 mặt: Benefits (tạo việc làm, tăng nhận thức) và Drawbacks (xả rác, ảnh hưởng động vật hoang dã).

Q3: Từ vựng Unit 10 xoay quanh những chủ đề nhỏ nào?

Từ vựng tập trung vào 3 nhóm chính:

  • Môi trường & Sinh thái (fauna, flora, ecosystem, biodiversity).
  • Tác động du lịch (sustainable, discharge, impact, damage).
  • Ý thức & Bảo tồn (preserve, awareness, respect, rules).